Nhãn nhiệt độ trong chương trình bảo trì
Một chương trình bảo trì dự đoán điển hình có ba lớp:
| Lớp | Công cụ | Điểm mù |
|---|---|---|
| Thiết bị quan trọng nhất | Cảm biến rung, nhiệt online | Chi phí cao, ít điểm |
| Thiết bị phụ trợ | Đo rung, chụp nhiệt định kỳ | Không thấy sự cố giữa hai lần đo |
| Hàng trăm điểm còn lại | Nhãn Thermax không đảo ngược | Không cho biết thời điểm xảy ra |
Nhãn Thermax lấp lớp thứ ba và bổ sung cho lớp thứ hai: khi đi tuần, kỹ thuật viên nhìn nhãn — ô đen mới xuất hiện từ lần trước nghĩa là thiết bị đã từng nóng hơn, cần đo kỹ.
Chọn nhãn theo vị trí
| Vị trí | Nhiệt độ vận hành điển hình | Nhãn gợi ý |
|---|---|---|
| Vỏ ổ trục bơm, quạt | 40–70 °C | Dải 8 mức Range A (37–65 °C) hoặc Range B (71–110 °C) |
| Thân motor cách điện cấp F | 60–110 °C | Dải 8 hoặc 10 mức quanh 80–130 °C |
| Hộp số | 50–90 °C | Dải 5 hoặc 8 mức |
| Đầu cos, thanh cái, CB tủ hạ thế | 40–70 °C | Nhãn 1 mức 65 °C hoặc 77 °C, dải mini 6 mức |
| Khớp nối, phanh | thay đổi | Dải 10 mức |
| Tủ điện, phòng máy (nhiệt độ môi trường) | 25–45 °C | DigiTemp thuận nghịch, nhiệt kế phòng tinh thể lỏng |
Nguyên tắc: chọn dải sao cho nhiệt độ vận hành bình thường làm đen 1–2 ô đầu; các ô sau dùng để báo khi nhiệt tăng bất thường.
Quy trình triển khai cho một nhà máy
- Lập danh sách điểm cần theo dõi theo mức độ quan trọng và lịch sử hỏng hóc.
- Dán nhãn, đánh số vị trí, chụp ảnh nhãn lúc dán.
- Mỗi lần đi tuần: ghi số ô đã đen vào checklist; ô đen mới → đo lại bằng camera nhiệt hoặc đo rung.
- Khi nhãn đen hết hoặc bẩn, thay nhãn mới, lưu nhãn cũ vào hồ sơ thiết bị.
- Sau 3–6 tháng, xem lại các điểm chưa từng có ô đen mới để giãn tần suất, tập trung nguồn lực vào điểm có xu hướng tăng.
Tìm điểm nóng trên bề mặt phẳng
Với PCB, tấm tản nhiệt, bề mặt thiết bị điện tử hoặc đường ống sưởi, tấm tinh thể lỏng cho thấy bản đồ phân bố nhiệt bằng màu ngay tại chỗ — công cụ rẻ để khoanh vùng trước khi đo chính xác.








