Tem nhiệt độ là gì — và vì sao gọi là "không đảo ngược"
Tem nhiệt độ — còn gọi là giấy đo nhiệt độ, decal nhiệt độ, nhãn chỉ thị nhiệt độ, temperature label — là nhãn dán có một hoặc nhiều ô, mỗi ô in một mức nhiệt. Khi bề mặt dưới nhãn đạt mức của ô, hóa chất trong ô nóng chảy, thấm vào lớp giấy nền và chuyển đen. Quá trình không đảo ngược: bề mặt nguội đi, ô vẫn đen.
Kết quả là một "nhiệt kế max" giá rẻ, không pin: ô đen cuối cùng là nhiệt độ cao nhất bề mặt đã đạt kể từ lúc dán. Cần nhiệt độ hiện tại thì dùng loại thuận nghịch (DigiTemp) — hai loại khác nhau hoàn toàn về mục đích; xem phân loại đầy đủ ở bài chỉ thị nhiệt độ là gì.

Thông số Thermax theo tài liệu SpotSee
| Thông số | Giá trị (SM046, PDS001) |
|---|---|
| Dải nhiệt | 29–290 °C |
| Độ chính xác | ±1 °C (29–99 °C); ±1,5 °C (100–154 °C); ±1 % + 1 °C (160–290 °C) |
| Đổi màu | Ô chuyển đen vĩnh viễn khi đạt mức |
| Số mức trên nhãn | 1, 5, 6, 8, 10 mức |
| Lắp | Tự dính |
| Bảo quản | Nơi khô mát, dưới mức thấp nhất trên nhãn; nhãn có mức ≤ 50 °C để trong tủ lạnh, túi kín |
| Ứng dụng hãng nêu | Xác nhận sấy, đóng rắn, dán; bảo trì phòng ngừa; bằng chứng bảo hành; xác nhận quá trình |
Chi tiết bảng mã và cách đọc mã Thermax có ở trang Thermax.
Đầu cos, thanh cái, aptomat: chỗ tem nhiệt độ có giá trị nhất
Trong tủ hạ thế, phần lớn sự cố nhiệt bắt đầu ở mối nối: đầu cos ép chưa đủ, bu lông lỏng do rung và chu kỳ nhiệt, bề mặt tiếp xúc oxy hóa. Điện trở tiếp xúc tăng làm mối nối nóng hơn, nóng hơn lại làm oxy hóa nhanh hơn — một vòng lặp dẫn tới cháy cách điện, hồ quang.
Vấn đề là điểm nóng phụ thuộc tải. Đợt chụp nhiệt định kỳ thường làm theo lịch, không theo giờ cao điểm. Tem Thermax dán trên từng đầu cos, thanh cái, cực aptomat thì luôn "có mặt":
| Vị trí | Gợi ý nhãn |
|---|---|
| Đầu cos, mối nối thanh cái trong tủ hạ thế | Dải 10 mức Range A (37–71 °C) hoặc Range B (77–127 °C) |
| Cảnh báo một ngưỡng cho cả loạt tủ | Nhãn 1 mức 65 °C, 82 °C hoặc 93 °C theo cấp cách điện |
| Linh kiện, bo mạch, điều kiện bảo hành | Dải mini 6 mức Range 2 (44–62 °C), Range 3 (65–93 °C) |

Cách đọc thực tế khi đi tuần: so sánh các pha với nhau. Ba đầu cos cùng tải mà một pha đen thêm hai ô so với hai pha còn lại là dấu hiệu mối nối có vấn đề — kể cả khi nhiệt độ tuyệt đối chưa vượt giới hạn.
An toàn: chỉ dán, thay nhãn khi thiết bị đã cắt điện và được cô lập theo quy trình (LOTO) của đơn vị; đọc nhãn qua cửa kính hoặc khi mở tủ theo quy định an toàn điện.
Motor, ổ trục, bơm, quạt
Với thiết bị quay, Thermax là công cụ bảo trì phòng ngừa đơn giản nhất: dán trên vỏ ổ trục, vỏ motor, hộp số; mỗi vòng đi tuần, kỹ thuật viên nhìn số ô đen và ghi vào sổ. Ô đen tăng dần qua các tuần là tín hiệu bôi trơn kém, lệch tâm, quá tải — trước khi rung tăng hay ổ trục kêu.
| Vị trí | Nhiệt độ vận hành thường gặp | Gợi ý |
|---|---|---|
| Ổ trục, vỏ motor bơm, quạt | 50–90 °C | Dải 8 mức Range A (37–65 °C), Range B (71–110 °C) |
| Lò sấy, khuôn, gia nhiệt | 150–290 °C | Dải 10 mức Range D (188–249 °C), dải 5 mức Range I (249–290 °C) |
Nguyên tắc chọn dải: nhiệt độ vận hành bình thường nằm ở nửa dưới của nhãn, để còn đủ ô phía trên ghi nhận quá nhiệt. Hướng dẫn chi tiết cho ổ trục, motor, máy biến áp: Thermax trong bảo trì; cho hộp trục toa xe xem ứng dụng đường sắt, vận tải nặng.
Thermax, DigiTemp, camera nhiệt: mỗi công cụ một vai


| Công cụ | Trả lời | Ưu điểm | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| Thermax (không đảo ngược) | Nóng nhất từng tới bao nhiêu | Giá thấp, không pin, có mặt 24/7 trên từng điểm | Chỉ một con số max; phải thay khi muốn "đặt lại" |
| DigiTemp (thuận nghịch, −30…120 °C) | Bây giờ đang bao nhiêu độ | Đọc lại nhiều lần, ô xanh lá là nhiệt độ thực | Không lưu lại quá khứ |
| Camera nhiệt | Phân bố nhiệt cả mặt tủ tại một thời điểm | Thấy toàn cảnh, phát hiện điểm không dán nhãn | Chỉ đúng lúc chụp; cần người và thiết bị |
Cách phối hợp được nhiều nhà máy dùng: camera nhiệt định kỳ để khảo sát toàn tủ → dán Thermax ở các điểm rủi ro → DigiTemp cạnh Thermax ở điểm quan trọng để đọc nhanh nhiệt độ hiện tại. Lựa chọn giá thấp hơn cho dải 38–66 °C: Telatemp 110-1 6 mức.
Nguyên lý không đảo ngược cũng dùng cho máy rửa, khử khuẩn: Thermostrip 71/82 °C.

Giải pháp theo ngành: bảo trì motor, ổ trục, tủ điện, nhà máy điện, trạm biến áp, dầu khí, hóa dầu, data center. Toàn bộ nhóm: chỉ thị nhiệt độ công nghiệp.
Ứng dụng chi tiết: Thermax cho hộp trục toa xe.
Vật liệu đổi màu thuận nghịch: mực thermochromic, tấm tinh thể lỏng tìm điểm nóng.
Tài liệu gốc dùng trong bài
Bài viết đối chiếu với tài liệu do SpotSee phát hành. Tải bản PDF để xem chi tiết.
- Thermax Data SheetDatasheet · PDF · 2 trang · 407 KBTải PDF
- How to use ThermaxHướng dẫn sử dụng · PDF · 1 trang · 814 KBTải PDF
- Product InformationDatasheet · PDF · 2 trang · 328 KBTải PDF
- Digi-Temp Product InformationDatasheet · PDF · 2 trang · 566 KBTải PDF
- Thermax® Encapsulated IndicatorsCase study · PDF · 4 trang · 659 KBTải PDF
Hỏi đáp
Tem nhiệt độ Thermax có đặt lại được không?
Không. Ô đã đen giữ nguyên vĩnh viễn; đó là bằng chứng. Khi muốn bắt đầu chu kỳ theo dõi mới (ví dụ sau khi siết lại đầu cos), dán nhãn mới và ghi ngày dán.
Độ chính xác của Thermax là bao nhiêu?
Theo tài liệu SpotSee: ±1 °C trong dải 29–99 °C, ±1,5 °C trong 100–154 °C và ±1 % + 1 °C trong 160–290 °C.
Vì sao nhãn Thermax mức thấp phải để trong tủ lạnh?
Nhãn có mức từ 50 °C trở xuống có thể bắt đầu phản ứng nếu kho quá nóng, như kho ở Việt Nam mùa hè. Hãng hướng dẫn bảo quản các nhãn này trong tủ lạnh, túi kín, và mọi nhãn ở dưới mức thấp nhất của nó.
Dán tem nhiệt độ trên đầu cos đang mang điện được không?
Không nên. Chỉ dán và thay nhãn khi thiết bị đã cắt điện và được cô lập theo quy trình an toàn điện của đơn vị; việc đọc nhãn thực hiện theo quy định thao tác trên tủ điện.






