Vì sao cần chỉ thị khi đã có data logger
Data logger ghi nhiệt độ liên tục nhưng phải tải dữ liệu, xem biểu đồ mới biết lô hàng có vấn đề. Ở chặng cuối — nhà thuốc, phòng tiêm, phòng xét nghiệm, khách nhận thủy sản — người nhận thường không có phần mềm và không có thời gian. Chỉ thị nhiệt độ lấp khoảng trống này: mỗi kiện một chỉ thị, giá thấp, đọc ngay khi mở thùng.
Trong thực tế hai loại dùng song song: một logger cho cả lô hoặc cả xe để có dữ liệu thẩm định, và chỉ thị trên từng thùng để quyết định nhận hàng.
Ba kiểu chỉ thị cần phân biệt
| Kiểu | Phát hiện | Dòng SpotSee | Ví dụ hàng |
|---|---|---|---|
| Tăng nhiệt có tính thời gian (TTI) | Hàng ở trên ngưỡng trong bao lâu | WarmMark, WarmMark QR | Vaccine, sinh phẩm, socola, hóa chất nhạy nhiệt |
| Giảm nhiệt / đông băng | Hàng bị lạnh xuống dưới ngưỡng dù chỉ một lần | ColdMark, ColdSNAP, FreezeSafe QR | Vaccine hấp phụ, insulin, nhũ tương, sơn gốc nước, rau quả |
| Hai chiều | Cả nóng lẫn lạnh trên một nhãn | ColdChain Complete | Thuốc 2–8 °C, bộ kit chẩn đoán, mẫu bệnh phẩm |
Thêm hai dòng thuận nghịch (hiển thị nhiệt độ hiện tại, không lưu lịch sử): SpotCheck cho tủ, thùng và kệ hàng, và nhãn IATA có chỉ thị thay cho nhãn 2–8 °C thông thường trên kiện hàng không.
WarmMark đọc thế nào
WarmMark không chỉ báo "đã vượt ngưỡng". Sau khi vượt ngưỡng, ba cửa sổ lần lượt chuyển màu theo thời gian tiếp xúc: ngắn – vừa – dài. Ví dụ với ngưỡng 0 °C, mức "ngắn" là khoảng 2 giờ; ở ngưỡng 25 °C trở lên, mức "ngắn" chỉ khoảng 30 phút. Người nhận đối chiếu số cửa sổ đã đổi màu với hướng dẫn của nhà sản xuất thuốc để quyết định.
Mã hàng WarmMark ghi luôn ngưỡng và thời gian: WM 8/46 là 8 °C (46 °F), bản 48 giờ; WM 25/77 là 25 °C, bản 8 giờ. WarmMark QR dùng một cửa sổ, chuyển từ trắng sang hồng/đỏ, và quét QR để lưu kết quả lên SpotSee Cloud.
Chọn ngưỡng theo điều kiện bảo quản ghi trên nhãn
| Điều kiện ghi trên nhãn sản phẩm | Theo dõi phía nóng | Theo dõi phía lạnh |
|---|---|---|
| Bảo quản lạnh 2–8 °C | WarmMark 8 °C hoặc 10 °C | FreezeSafe QR 0 °C hoặc 2 °C, ColdMark 0 °C |
| Không quá 25 °C | WarmMark 25 °C | Thường không cần, trừ hàng sợ đông |
| Nhiệt độ phòng 15–25 °C | WarmMark 25 °C hoặc 26 °C (bản QR) | ColdSNAP 15 °C, FreezeSafe QR 15 °C |
| Đông lạnh ≤ −18 °C | WarmMark −18 °C (12 giờ) | — |
| Hàng sợ nóng trên 30 °C | WarmMark 30 °C, 31 °C Long-Run, 35 °C, 37 °C | — |
Với dải 2–8 °C, giải pháp một nhãn là ColdChain Complete 2–8 °C (48 giờ hoặc 8 giờ), có bản XS tự dính cho hộp nhỏ.
Lưu ý bảo quản chỉ thị trước khi dùng
- Chỉ thị tăng nhiệt phải bảo quản dưới ngưỡng của nó (WarmMark 8 °C cần để trong tủ lạnh trước khi dùng).
- Chỉ thị giảm nhiệt phải bảo quản trên ngưỡng — ColdMark được hãng khuyến nghị bảo quản trên ngưỡng kích hoạt và dưới 43 °C.
- Hạn dùng: WarmMark, ColdMark 2 năm kể từ ngày bán; ColdChain Complete 1 năm, bảo quản tối ở 15–25 °C.
- Đặt chỉ thị sát sản phẩm nhất có thể, không dán lên thành ngoài thùng xốp.
Liên hệ quy định tại Việt Nam
Thông tư 36/2018/TT-BYT về Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP) yêu cầu kho bảo quản vaccine và sản phẩm nhạy cảm với đông băng phải kiểm soát an toàn bằng chỉ thị đông băng hoặc thiết bị ghi nhiệt độ cùng thiết bị cảnh báo. Thông tư 03/2018/TT-BYT về Thực hành tốt phân phối thuốc (GDP) yêu cầu theo dõi nhiệt độ cả khi bảo quản lẫn vận chuyển với thuốc cần điều kiện đặc biệt. Chi tiết ứng dụng xem tại chuỗi lạnh vaccine và kho thuốc GSP, phân phối GDP.












