
Ảnh sản phẩm Nhiệt kế dán & Telatemp, nguồn SpotSee
Nhiệt kế dán & Telatemp
Telatemp 110-1, nhiệt kế phòng tinh thể lỏng, chấm nhiệt và phụ kiện
Nhóm sản phẩm giá thấp để ghi nhận hoặc hiển thị nhiệt độ ở nơi không lắp được cảm biến: nhãn Telatemp 110-1 không đảo ngược 6 mức 38–66 °C cỡ 19 × 45 mm, nhiệt kế phòng tinh thể lỏng thuận nghịch, chấm tinh thể lỏng, gói 100 DigiTemp 7 mức và túi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ cho kiện hàng đi qua vùng lạnh.
- Nhóm
- Nhãn nhiệt độ công nghiệp
- Telatemp 110-1
- 6 mức 38–66 °C, không đảo ngược
- Nhiệt kế phòng
- 17–29 °C, 17–31 °C, thuận nghịch
- Kích thước 110-1
- 19 × 45 mm
- Số mã hàng
- 7 mã
Cách hoạt động
Nhóm này gồm hai kiểu chỉ thị:
- Không đảo ngược — Telatemp 110-1. Sáu ô 38, 43, 49, 54, 60, 66 °C chuyển màu vĩnh viễn khi bề mặt vượt mức của ô, giống nguyên lý Thermax. Nhãn nhỏ 19 × 45 mm dán được ở vị trí chật: linh kiện trong hộp, cuộn dây, vỏ thiết bị điện tử.
- Thuận nghịch — nhiệt kế phòng, chấm tinh thể lỏng. Hiển thị nhiệt độ hiện tại của không khí hoặc bề mặt, trở lại khi nhiệt độ thay đổi; dán trên tường, tủ, kệ để ai đi qua cũng đọc được.
Thông số kỹ thuật
| Mã | Mô tả | Thông số |
|---|---|---|
| 110-1 | Telatemp, không đảo ngược | 6 mức 38/43/49/54/60/66 °C (100–150 °F), gói 10 |
| 2000 ADP10 | Nhiệt kế phòng ngang, thuận nghịch | 17–29 °C (62–84 °F), gói 10 |
| 2114 AKC10 | DigiTemp nhiệt kế phòng một màu, ngang | 17–31 °C (62–88 °F), gói 10 |
| 4003E ADP100 | DigiTemp 7 mức, thuận nghịch | 90–120 °C, gói 100 |
| EK500-1 | Chấm tinh thể lỏng (dot stickers) | Thuận nghịch, dán lên bề mặt |
| PP908 | Lọ đầu bông (dauber top) 2 oz | Phụ kiện |
| Heat Pack | Túi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ | Hộp 30; thùng 120 |
Cách chọn mã
| Nhu cầu | Mã |
|---|---|
| Bằng chứng linh kiện, thiết bị đã bị nóng quá 38–66 °C khi vận chuyển, lưu kho | Telatemp 110-1 |
| Nhiệt độ phòng máy, văn phòng, kho | 2000 ADP10, 2114 AKC10 |
| Dán số lượng lớn trên thiết bị nóng 90–120 °C | 4003E ADP100 |
| Giữ ấm kiện hàng (thuốc, mẫu, cây giống) khi đi qua vùng lạnh | UniHeat Heat Pack 72 giờ |
Cần nhiều mức hơn hoặc dải rộng hơn (29–290 °C), xem Thermax; cần nhiệt độ hiện tại nhiều cấu hình, xem DigiTemp.
Hướng dẫn sử dụng
- Làm sạch, lau khô bề mặt trước khi dán.
- Telatemp 110-1: miết đều nhãn; ghi ngày dán. Khi kiểm tra, ô đổi màu cuối cùng là nhiệt độ cao nhất đã đạt.
- Nhiệt kế phòng: dán ở độ cao ngang tầm mắt, tránh nắng trực tiếp, luồng gió điều hòa và nguồn nhiệt.
- Túi UniHeat: kích hoạt theo hướng dẫn trên bao bì, không đặt túi tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm nhạy nhiệt; dùng kèm chỉ thị để kiểm tra kết quả.
7 mã Nhiệt kế dán & Telatemp
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể. Bấm vào mã để xem thông số, quy cách và gửi yêu cầu báo giá.
| Mã hàng | Mô tả | Thông số chính | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 4003E ADP100 | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 194–248 °F (90–120 °C) | 194–248 °F (90–120 °C) | gói 100 |
| 110-1 | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 100–150 °F (38–66 °C) | 100–150 °F (38–66 °C) | gói 10 |
| PP908 | Lọ chấm đầu bông 2 oz | Lọ chấm đầu bông 2 oz | — |
| 2114 AKC10 | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 62–88 °F (17–31 °C) | 62–88 °F (17–31 °C) | gói 10 |
| 2000 ADP10 | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 62–84 °F (17–29 °C) | 62–84 °F (17–29 °C) | gói 10 |
| EK500-1 | Nhãn chấm tinh thể lỏng | Nhãn chấm tinh thể lỏng | — |
| Heat Pack | Túi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ (30/hộp) | Túi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ (30/hộp) | gói 30 |
Ứng dụng
- Kiểm soát nhiệt độ khi vận chuyển, lưu kho linh kiện
- Bảo trì thiết bị và QC sản xuất
- Văn phòng, kho, phòng máy
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu gốc do SpotSee phát hành (tiếng Anh), tải trực tiếp từ Fast Group. Cần bản đúng phiên bản cho hồ sơ thầu, gửi yêu cầu để được xác nhận.
- Liquid Crystal- Reversible LabelsChứng nhận / tuân thủ · PDF · 1 trang · 99 KBTải PDF
- PPWR IrreversiblesChứng nhận / tuân thủ · PDF · 4 trang · 4,1 MBTải PDF
Bài viết về Nhiệt kế dán & Telatemp

Thermax trong bảo trì: biết ổ trục, motor, tủ điện đã nóng tới bao nhiêu
Nhãn đổi đen vĩnh viễn khi bề mặt vượt từng mức nhiệt. Cách chọn dải cho ổ trục, motor, tủ điện, máy biến áp; dán, bảo quản và lưu hồ sơ theo hướng dẫn của SpotSee.

Thermax cho hộp trục toa xe: theo dõi nhiệt độ ổ bi bánh xe đường sắt
Vì sao nhiệt độ ổ bi dự báo hỏng hóc, cách một tuyến đường sắt châu Á dùng nhãn Thermax trên hộp trục để lập kế hoạch bảo dưỡng, cách chọn dải, dán, đọc và lưu hồ sơ.

Tem nhiệt độ, giấy đo nhiệt độ không đảo ngược: Thermax cho tủ điện, đầu cos, motor
Tem nhiệt độ Thermax ghi vĩnh viễn nhiệt độ cao nhất bề mặt đã đạt: nguyên lý, chọn 1–10 mức theo vị trí, dán an toàn trên đầu cos, thanh cái, motor; phối hợp với DigiTemp và camera nhiệt.
Hỏi đáp về Nhiệt kế dán & Telatemp
Telatemp 110-1 khác Thermax thế nào?
Cùng nguyên lý không đảo ngược. Telatemp 110-1 là một mã cố định 6 mức 38–66 °C, nhỏ gọn, giá thấp; Thermax có nhiều định dạng và dải 29–290 °C để chọn đúng vị trí.
Nhiệt kế phòng tinh thể lỏng có chính xác như nhiệt kế điện tử không?
Nhiệt kế dán phù hợp để theo dõi nhanh bằng mắt. Nơi cần hồ sơ nhiệt độ có giá trị pháp lý (kho GSP, phòng sạch) phải dùng thiết bị đo, ghi đã hiệu chuẩn như data logger.
Mua Nhiệt kế dán & Telatemp chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Fast Group Engineering (Công ty TNHH Fast Group) là nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam, báo giá Nhiệt kế dán & Telatemp theo mã hàng, kèm thời gian giao hàng và chứng từ.
Nhiệt kế dán & Telatemp có bao nhiêu mã hàng?
Portal liệt kê 7 mã Nhiệt kế dán & Telatemp theo catalog công khai của SpotSee. Mỗi mã có trang riêng với thông số, quy cách đóng gói và tài liệu.
Cần thông tin gì để báo giá Nhiệt kế dán & Telatemp?
Mã hàng (hoặc ngưỡng nhiệt độ, mức G, kiểu lắp cần dùng), số lượng, nơi giao hàng, thời điểm cần hàng và yêu cầu chứng từ.


