
Ảnh sản phẩm Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal), nguồn SpotSee
Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)
Tấm tinh thể lỏng nhiệt sắc 12″ × 12″, hiển thị phân bố nhiệt độ trên bề mặt
Tấm polyester phủ tinh thể lỏng nhiệt sắc (TLC), đổi màu đen → đỏ → xanh lá → xanh dương khi nóng dần trong dải ghi trên mã, rồi trở lại đen khi vượt dải hoặc nguội lại. Đặt lên bề mặt là thấy ngay bản đồ nhiệt: điểm nóng trên bo mạch, tản nhiệt, vùng tiếp xúc. Cỡ 12″ × 12″, có bản dán và không dán; dải từ 20 °C đến 50 °C, hạn dùng 12 tháng.
- Nhóm
- Vật liệu đổi màu nhiệt
- Kích thước
- 12″ × 12″ (305 × 305 mm)
- Dải màu
- 20–25 °C … 45–50 °C (theo mã)
- Sai số
- ±1 °C (đỏ, xanh lá); ±2 °C (xanh dương)
- Hạn dùng
- 12 tháng
- Mặt sau
- Có keo (A) hoặc không keo
- Số mã hàng
- 17 mã
Cách hoạt động
Tinh thể lỏng nhiệt sắc phản xạ ánh sáng có bước sóng thay đổi theo nhiệt độ. Trong dải của tấm, màu chuyển đen → đỏ → xanh lá → xanh dương; dưới dải và trên dải, tấm hiện màu đen (nền). Thuận nghịch: màu thay đổi theo nhiệt độ hiện tại, dùng lại nhiều lần.
Khác nhiệt kế một điểm, tấm cho hình ảnh phân bố nhiệt trên cả bề mặt: chỗ đỏ là vùng ở đầu dải, chỗ xanh dương là vùng nóng hơn. Đây là cách rẻ và trực quan để tìm điểm nóng trước khi đầu tư camera nhiệt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị (theo SpotSee) |
|---|---|
| Vật liệu | Màng polyester phủ tinh thể lỏng nhiệt sắc, nền đen |
| Kích thước | 12″ × 12″ (305 × 305 mm); bộ kit 6″ × 12″ |
| Dải màu | Từ 20–25 °C đến 45–50 °C theo mã; độ rộng dải 1 °C, 4 °C hoặc 5 °C |
| Thứ tự màu khi nóng dần | Đen → đỏ → xanh lá → xanh dương → đen |
| Sai số | ±1 °C khi bắt đầu đỏ, xanh lá; ±2 °C ở xanh dương |
| Hạn dùng | 12 tháng |
| Mặt sau | Có keo hoặc không keo |
Đọc mã hàng
NP12X12R30C5BA: tấm 12 × 12″, dải bắt đầu 30 °C (R30C), độ rộng 5 °C (5), nền đen (B), có keo (A). Không có chữ A cuối là bản không keo.
| Dải | Không keo | Có keo |
|---|---|---|
| 20–25 °C | NP12X12R20C5B | NP12X12R20C5BA |
| 25–30 °C | NP12X12R25C5B | NP12X12R25C5BA |
| 29–33 °C | NP12X12R29C4B | NP12X12R29C4BA |
| 30–35 °C | NP12X12R30C5B | NP12X12R30C5BA |
| 35–36 °C (dải hẹp) | NP12X12R35C1B | NP12X12R35C1BA |
| 35–40 °C | NP12X12R35C5B | NP12X12R35C5BA |
| 40–45 °C | NP12X12R40C5B | NP12X12R40C5BA |
| 45–50 °C | NP12X12R45C5B | NP12X12R45C5BA |
Chưa biết dải phù hợp, bắt đầu với bộ kit PLCK01 gồm bảy dải nhiệt trên tấm 6″ × 12″.
Cách chọn dải
- Dải phải chứa nhiệt độ cần quan sát: chọn dải sao cho nhiệt độ bề mặt bình thường nằm ở đầu dải (đỏ, xanh lá), vùng nóng bất thường hiện xanh dương.
- Dải hẹp (35–36 °C) cho độ phân giải cao, phù hợp nghiên cứu, so sánh chênh lệch nhỏ.
- Bản có keo để dán cố định lên mẫu thử; bản không keo để đặt, cắt, dùng lại trên nhiều mẫu.
Hướng dẫn sử dụng
- Đặt hoặc dán tấm sát bề mặt cần quan sát; tiếp xúc càng kín, hình ảnh càng chính xác.
- Chờ tấm cân bằng nhiệt, quan sát dưới ánh sáng trắng, góc nhìn vuông góc.
- Chụp ảnh để lưu kết quả và so sánh giữa các lần thử.
- Bảo quản tấm nơi tối, mát, tránh UV và dung môi; không gấp tấm.
Xem thêm: bán dẫn, điện tử, data center, nghiên cứu, giáo dục, NDT.
17 mã Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể. Bấm vào mã để xem thông số, quy cách và gửi yêu cầu báo giá.
| Mã hàng | Mô tả | Thông số chính | Quy cách |
|---|---|---|---|
| NP12X12R20C5B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 20–25 °C | 20–25 °C | — |
| NP12X12R20C5BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 20–25 °C | 20–25 °C | — |
| NP12X12R25C5B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 25–30 °C | 25–30 °C | — |
| NP12X12R25C5BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 25–30 °C | 25–30 °C | — |
| NP12X12R29C4BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 29–33 °C | 29–33 °C | — |
| NP12X12R30C5BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 30–35 °C | 30–35 °C | — |
| NP12X12R30C5B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 30–35 °C | 30–35 °C | — |
| NP12X12R35C1B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–36 °C | 35–36 °C | — |
| NP12X12R35C5BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–40 °C | 35–40 °C | — |
| NP12X12R35C5B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–40 °C | 35–40 °C | — |
| NP12X12R40C5BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 40–45 °C | 40–45 °C | — |
| NP12X12R40C5B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 40–45 °C | 40–45 °C | — |
| NP12X12R45C5BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 45–50 °C | 45–50 °C | — |
| NP12X12R45C5B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 45–50 °C | 45–50 °C | — |
| NP12X12R29C4B | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 29–33 °C | 29–33 °C | — |
| NP12X12R35C1BA | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–36 °C | 35–36 °C | — |
| PLCK01 | Bộ tấm tinh thể lỏng 6″×12″, bảy dải nhiệt chuẩn | Bộ tấm tinh thể lỏng 6″×12″, bảy dải nhiệt chuẩn | — |
Ứng dụng
- Tìm điểm nóng trên PCB, tấm tản nhiệt
- Nghiên cứu truyền nhiệt, R&D
- Giảng dạy, trình diễn
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu gốc do SpotSee phát hành (tiếng Anh), tải trực tiếp từ Fast Group. Cần bản đúng phiên bản cho hồ sơ thầu, gửi yêu cầu để được xác nhận.
- Spotsee Crystal Data Sheet TDSDatasheet · PDF · 1 trang · 1,4 MBTải PDF
- OverviewBrochure · PDF · 1 trang · 126 KBTải PDF
- TLC Literature Review (A)Brochure · PDF · 7 trang · 130 KBTải PDF
- TLC Literature Review (B)Brochure · PDF · 5 trang · 107 KBTải PDF
- TLC Literature Review (C)Brochure · PDF · 5 trang · 111 KBTải PDF
- TLC Technical Note (S)Brochure · PDF · 3 trang · 94 KBTải PDF
- Liquid Crystal Ink Tech and Safety Data SheetSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 3 trang · 137 KBTải PDF
- Safety Data SheetSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 6 trang · 200 KBTải PDF
- Tech and Safety Data Sheet: SSC100 Cholesteric Screen InkSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 3 trang · 199 KBTải PDF
- Tech and Safety Data Sheet: SSC200 Cholesteric Screen InkSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 3 trang · 114 KBTải PDF
- Tech and Safety Data Sheet: SSN 200 Chiral Nematic Screen InkSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 3 trang · 135 KBTải PDF
- Tech and Safety Data Sheet: SSN100 Chiral Nematic Screen InkSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 3 trang · 137 KBTải PDF
Bài viết về Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)

Tấm tinh thể lỏng nhiệt sắc: tìm điểm nóng trên bo mạch, tản nhiệt không cần camera nhiệt
Nguyên lý tinh thể lỏng nhiệt sắc, chọn dải 20–50 °C và độ rộng dải, cách đặt tấm lên bo mạch, đọc màu, chụp ảnh so sánh; so sánh với camera nhiệt; ứng dụng trong R&D, QC và giảng dạy.

Mực thermochromic: in đổi màu theo nhiệt cho bao bì, tem chống giả và bằng chứng quá trình nhiệt
Phân biệt mực thermochromic thuận nghịch và vĩnh viễn, chọn nhiệt độ kích hoạt cho bao bì đồ uống, tem xác thực chạm tay, dấu bằng chứng tiệt trùng, sấy; quy trình thử in và lưu ý gia công.
Hỏi đáp về Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)
Tấm tinh thể lỏng có thay được camera nhiệt không?
Tấm cho hình ảnh phân bố nhiệt trong một dải hẹp, chi phí thấp, phù hợp tìm điểm nóng, giảng dạy và thử nghiệm lặp lại. Camera nhiệt đo được dải rộng hơn và từ xa; hai công cụ bổ sung cho nhau.
Vì sao tấm toàn màu đen?
Bề mặt đang dưới dải (chưa tới màu đỏ) hoặc trên dải (đã quá xanh dương). Chọn tấm có dải khác hoặc dùng bộ kit để xác định dải phù hợp.
Mua Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Fast Group Engineering (Công ty TNHH Fast Group) là nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam, báo giá Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) theo mã hàng, kèm thời gian giao hàng và chứng từ.
Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) có bao nhiêu mã hàng?
Portal liệt kê 17 mã Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) theo catalog công khai của SpotSee. Mỗi mã có trang riêng với thông số, quy cách đóng gói và tài liệu.
Cần thông tin gì để báo giá Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)?
Mã hàng (hoặc ngưỡng nhiệt độ, mức G, kiểu lắp cần dùng), số lượng, nơi giao hàng, thời điểm cần hàng và yêu cầu chứng từ.


