Nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam(+84) 938 888 958minhduc@fastgroup.vn

Tất cả 568 mã SpotSee

Toàn bộ mã hàng trong 37 dòng sản phẩm SpotSee. Lọc nhanh theo mã, tên dòng, mức G hoặc nhiệt độ; bấm vào mã để xem thông số và gửi yêu cầu báo giá.

568 mã
Mã hàngDòngMô tảThông số chínhQuy cách
20700-QShockWatch Label QRNhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 25 G25 G—
20686-QShockWatch Label QRNhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 37 G37 G—
20500-QShockWatch Label QRNhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 50 G50 G—
20300-QShockWatch Label QRNhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 75 G75 G—
20100-QShockWatch Label QRNhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 100 G100 G—
45000K-QRShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 5 G5 G—
45000-SWQShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 5 G5 G—
46000-SWQShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 10 G10 G—
47000-SWQShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 15 G15 G—
48000-SWQShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 25 G25 G—
49000-SWQShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 37 G37 G—
50000-SWQShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 50 G50 G—
51000-SWQShockWatch 2 QRChỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 75 G75 G—
26126ShockWatch 2 QRNhãn đi kèm ShockWatch 2, cuộn 200Nhãn đi kèm ShockWatch 2, cuộn 200cuộn 200
SWRFID-5GShockWatch RFIDChỉ thị va đập ShockWatch RFID 5 G5 G—
SWRFID-10GShockWatch RFIDChỉ thị va đập ShockWatch RFID 10 G10 G—
SWRFID-15GShockWatch RFIDChỉ thị va đập ShockWatch RFID 15 G15 G—
SWRFID-25GShockWatch RFIDChỉ thị va đập ShockWatch RFID 25 G25 G—
SWRFID-37GShockWatch RFIDChỉ thị va đập ShockWatch RFID 37 G37 G—
SWRFID-50GShockWatch RFIDChỉ thị va đập ShockWatch RFID 50 G50 G—
SWRFID-75GShockWatch RFIDChỉ thị va đập ShockWatch RFID 75 G75 G—
26107ShockWatch RFIDNhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 500Nhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 500cuộn 500
26107MLShockWatch RFIDNhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 500Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 500—
M21-0.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-0.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-0.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-0.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-0.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-0.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-0.75G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 0,75 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng0,75 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-1G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-1G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-1G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-1G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-1G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-1G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-1.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang1,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-1.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-1.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-1.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-1.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-2GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G2 G—
M21A-2G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-2G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-2G HH-GEMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-2G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-2G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-2.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-2G VV-GEMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-2G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-2G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-2.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang2,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-2.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-2.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-2.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21HH030AMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G3 G—
M21VV030AMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G3 G—
M21-3GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G3 G—
M21A-3G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-3G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-3G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-3G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-3G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-3G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-3.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-3.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-3.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-3.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-4GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G4 G—
M21A-4G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-4G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-4G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-4G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-4G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-4G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-4.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang4,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-4.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-4.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-4.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-5GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G5 G—
M21A-5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-5G HH-GEMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-5G VV-GEMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-5.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang5,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-5.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-5.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-6GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G6 G—
M21A-6G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-6G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-6G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-6G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-6G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-6G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-6.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang6,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-6.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-6.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-7GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G7 G—
M21A-7G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-7G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-7G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-7G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-7G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-7G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-7.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang7,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-7.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-7.5G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-7.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-8GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G8 G—
M21A-8G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-8G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-8G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-8G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-8G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-8G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-8.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 8,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang8,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-9G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang9 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-9G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang9 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-9G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-9G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-10GMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G10 G—
M21A-10G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-10G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-10G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-10G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-10G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-10G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-11G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-11G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-11G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-11G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-11G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-11G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-11.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 11,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang11,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-12G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang12 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-12G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang12 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-12G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-12G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-12.5G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 12,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang12,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-12.5G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 12,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng12,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-13G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 13 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang13 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-13G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 13 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang13 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-13G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 13 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng13 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-14G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang14 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-14G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang14 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-14G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-14G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-15G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-15G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-15G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-15G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-15G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-15G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-16G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-16G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-16G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-16G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-16G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-16G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-17G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 17 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang17 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-17G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 17 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang17 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-17G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 17 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng17 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-18G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 18 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang18 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-18G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 18 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang18 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-18G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 18 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng18 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-19G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 19 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang19 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-19G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 19 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang19 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-19G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 19 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng19 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-20G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21-20G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-20G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21-20G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-20G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21-20G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
M21A-25G HHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 25 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang25 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang—
M21A-25G VHMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 25 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang25 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang—
M21A-25G VVMAG 2000Chỉ thị va đập MAG 2000 25 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng25 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng—
32330ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Clip ống đôi, Type 8510 G – Clip ống đôi, Type 85—
32600ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Clip ống đơn, Type 8510 G – Clip ống đơn, Type 85—
33285ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Flex Clip ống đôi, Type 8510 G – Flex Clip ống đôi, Type 85—
33085ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Flex Clip ống đơn, Type 8510 G – Flex Clip ống đơn, Type 85—
85MCD/10GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Mini Clip ống đôi, Type 8510 G – Mini Clip ống đôi, Type 85—
85MC/10GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Mini Clip ống đơn, Type 8510 G – Mini Clip ống đơn, Type 85—
32220ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Clip ống đôi, Type 7515 G – Clip ống đôi, Type 75—
32500ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Clip ống đơn, Type 7515 G – Clip ống đơn, Type 75—
33275ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Flex Clip ống đôi, Type 7515 G – Flex Clip ống đôi, Type 75—
33075ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Flex Clip ống đơn, Type 7515 G – Flex Clip ống đơn, Type 75—
75MCD/15GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Mini Clip ống đôi, Type 7515 G – Mini Clip ống đôi, Type 75—
75MC/15GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Mini Clip ống đơn, Type 7515 G – Mini Clip ống đơn, Type 75—
32111ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Clip ống đôi, Type 6525 G – Clip ống đôi, Type 65—
32400ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Clip ống đơn, Type 6525 G – Clip ống đơn, Type 65—
33265ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Flex Clip ống đôi, Type 6525 G – Flex Clip ống đôi, Type 65—
33065ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Flex Clip ống đơn, Type 6525 G – Flex Clip ống đơn, Type 65—
65MCD/25GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Mini Clip ống đôi, Type 6525 G – Mini Clip ống đôi, Type 65—
65MC/25GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Mini Clip ống đơn, Type 6525 G – Mini Clip ống đơn, Type 65—
32000ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Multi-G Clip25 G – Multi-G Clip—
32905ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Clip ống đôi, Type 5537 G – Clip ống đôi, Type 55—
32907ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Clip ống đơn, Type 5537 G – Clip ống đơn, Type 55—
33255ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Flex Clip ống đôi, Type 5537 G – Flex Clip ống đôi, Type 55—
33055ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Flex Clip ống đơn, Type 5537 G – Flex Clip ống đơn, Type 55—
55MCD/37GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Mini Clip ống đôi, Type 5537 G – Mini Clip ống đôi, Type 55—
55MC/37GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Mini Clip ống đơn, Type 5537 G – Mini Clip ống đơn, Type 55—
32901ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Clip ống đôi, Type 4750 G – Clip ống đôi, Type 47—
32300ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Clip ống đơn, Type 4750 G – Clip ống đơn, Type 47—
33247ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Flex Clip ống đôi, Type 4750 G – Flex Clip ống đôi, Type 47—
33047ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Flex Clip ống đơn, Type 4750 G – Flex Clip ống đơn, Type 47—
47MCD/50GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Mini Clip ống đôi, Type 4750 G – Mini Clip ống đôi, Type 47—
47MC/50GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Mini Clip ống đơn, Type 4750 G – Mini Clip ống đơn, Type 47—
32801ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Clip ống đôi, Type 3575 G – Clip ống đôi, Type 35—
32200ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Clip ống đơn, Type 3575 G – Clip ống đơn, Type 35—
33235ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Flex Clip ống đôi, Type 3575 G – Flex Clip ống đôi, Type 35—
33035ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Flex Clip ống đơn, Type 3575 G – Flex Clip ống đơn, Type 35—
35MCD/75GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Mini Clip ống đôi, Type 3575 G – Mini Clip ống đôi, Type 35—
35MC/75GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Mini Clip ống đơn, Type 3575 G – Mini Clip ống đơn, Type 35—
33035BShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Clip ống đơn75 G – Clip ống đơn—
32701ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Clip ống đôi, Type 30100 G – Clip ống đôi, Type 30—
32100ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Clip ống đơn, Type 30100 G – Clip ống đơn, Type 30—
33230ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Flex Clip ống đôi, Type 30100 G – Flex Clip ống đôi, Type 30—
33030ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Flex Clip ống đơn, Type 30100 G – Flex Clip ống đơn, Type 30—
30MCD/100GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Mini Clip ống đôi, Type 30100 G – Mini Clip ống đôi, Type 30—
30MC/100GShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Mini Clip ống đơn, Type 30100 G – Mini Clip ống đơn, Type 30—
26115ShockWatch ClipsClip chỉ thị va đập ShockWatch – ClipClipcuộn 200
22410ShockWatch TubesỐng chỉ thị va đập ShockWatch 10 G10 G—
22409ShockWatch TubesỐng chỉ thị va đập ShockWatch 15 G15 G—
22408ShockWatch TubesỐng chỉ thị va đập ShockWatch 25 G25 G—
22434ShockWatch TubesỐng chỉ thị va đập ShockWatch 37 G37 G—
22423ShockWatch TubesỐng chỉ thị va đập ShockWatch 50 G50 G—
22405ShockWatch TubesỐng chỉ thị va đập ShockWatch 75 G75 G—
22404ShockWatch TubesỐng chỉ thị va đập ShockWatch 100 G100 G—
26106Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịNhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 200Nhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 200cuộn 200
26106MLNhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịNhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200—
26107ML#2Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịNhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200—
MG2213Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịChìa khóa reset MAG 2000 (nylon)Chìa khóa reset MAG 2000 (nylon)—
MG2203Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịGiá đỡ đôi MAG 2000Giá đỡ đôi MAG 2000—
MG2128Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịBăng keo xốp hai mặt cho MAG 2000Băng keo xốp hai mặt cho MAG 2000—
MG2212-ANhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịGiá đỡ đơn MAG 2000Giá đỡ đơn MAG 2000—
26602Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịBăng cảnh báo ShockWatch PVC, cuộn 110 yardBăng cảnh báo ShockWatch PVC, cuộn 110 yard—
26103Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịNhãn đi kèm TiltWatch, cuộn 500Nhãn đi kèm TiltWatch, cuộn 500cuộn 500
26119Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịNhãn đi kèm TiltWatch Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200Nhãn đi kèm TiltWatch Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200gói 200
26120Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịNhãn đi kèm TiltWatch Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200Nhãn đi kèm TiltWatch Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200—
26102Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thịNhãn đi kèm TiltWatch XTR, cuộn 200Nhãn đi kèm TiltWatch XTR, cuộn 200cuộn 200
WM 0/32WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 0 °C, 48 giờ0 °C, 48 giờ—
WM 5/41WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 5 °C, 8 giờ5 °C, 8 giờ—
WM 8/46WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 8 °C, 48 giờ8 °C, 48 giờ—
WM 10/50WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 10 °C, 48 giờ10 °C, 48 giờ—
WM 20/68WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 20 °C, 48 giờ20 °C, 48 giờ—
WM 30/86WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 30 °C, 8 giờ30 °C, 8 giờ—
WM 35-95-8HRWarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 35 °C, 8 giờ35 °C, 8 giờ—
WM 35/95 - 36HRWarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 35 °C, 36 giờ35 °C, 36 giờ—
WM 37/99WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 37 °C, 8 giờ37 °C, 8 giờ—
WM -18/0WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark -18 °C, 12 giờ-18 °C, 12 giờ—
WMTXP35WarmMarkThẻ hướng dẫn WarmMark 3×5″, gói 100Thẻ hướng dẫn đi kèmgói 100
WD 10-34WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark – Hai ngưỡng 10 °C và 34 °CHai ngưỡng 10 °C và 34 °C—
WM 25/77WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 25 °C, 8 giờ25 °C, 8 giờ—
WL 31/88WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 31 °C, Long-Run31 °C, Long-Run—
WL 10/50WarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 10 °C, Long-Run10 °C, Long-Run—
WM 8/46-SBWarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 8 °C, 2 giờ8 °C, 2 giờ—
WM 25/77-SBWarmMarkChỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 25 °C, 2 giờ25 °C, 2 giờ—
WM 0/32-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 0 °C, 48 giờ0 °C, 48 giờ—
WM 5/41-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 5 °C, 8 giờ5 °C, 8 giờ—
WM 8/46-8QWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 8 °C, 8 giờ8 °C, 8 giờ—
WM 8/46-12QWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 8 °C, 12 giờ8 °C, 12 giờ—
WM 8/46-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 8 °C, 48 giờ8 °C, 48 giờ—
WM 10/50-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 10 °C, 48 giờ10 °C, 48 giờ—
WM 25/77-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 25 °C, 8 giờ25 °C, 8 giờ—
WM 26/79-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 26 °C, 48 giờ26 °C, 48 giờ—
WM 30/86-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 30 °C, 8 giờ30 °C, 8 giờ—
WM 37/99-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 37 °C, 8 giờ37 °C, 8 giờ—
WM -18/0-SQWarmMark QRChỉ thị nhiệt độ WarmMark QR -18 °C, 12 giờ-18 °C, 12 giờ—
IN-936-44ColdMarkNhãn đi kèm ColdMark, cuộn 200Nhãn đi kèmcuộn 200
CM 0/32ColdMarkChỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 0 °CNgưỡng dưới 0 °C—
CM 2/36ColdMarkChỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 2 °CNgưỡng dưới 2 °C—
CM 5/41ColdMarkChỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 5 °CNgưỡng dưới 5 °C—
CM 10/50ColdMarkChỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 10 °CNgưỡng dưới 10 °C—
CM -3/26ColdMarkChỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới -3 °CNgưỡng dưới -3 °C—
CT0C-DColdSNAPChỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 0 °CNgưỡng dưới 0 °C—
CT2C-DColdSNAPChỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 2 °CNgưỡng dưới 2 °C—
CT5C-DColdSNAPChỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 5 °CNgưỡng dưới 5 °C—
CT10C-DColdSNAPChỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 10 °CNgưỡng dưới 10 °C—
CT15C-DColdSNAPChỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 15 °CNgưỡng dưới 15 °C—
CT-10C-DColdSNAPChỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới -10 °CNgưỡng dưới -10 °C—
CT-20C-DColdSNAPChỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới -20 °CNgưỡng dưới -20 °C—
E01FRE000C02R2FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 100Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 100cuộn 100
E01FRE000C02R1FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 1000Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 1000cuộn 1000
E01FRE002C02R2FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 100Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 100cuộn 100
E01FRE002C02R1FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 1000Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 1000cuộn 1000
E01FRE005C02R2FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 100Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 100cuộn 100
E01FRE005C02R1FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 1000Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 1000cuộn 1000
E01FRE010C02R2FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 100Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 100cuộn 100
E01FRE010C02R1FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 1000Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 1000cuộn 1000
E01FRE015C02R1FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 1000Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 1000cuộn 1000
E01FRE015C02R2FreezeSafe QRChỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 100Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 100cuộn 100
27179ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 48 giờ0–8 °C, 48 giờ—
27181ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–10 °C, 48 giờ0–10 °C, 48 giờ—
27178ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ2–8 °C, 48 giờ—
27177ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–30 °C, 8 giờ2–30 °C, 8 giờ—
27186ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–37 °C, 8 giờ2–37 °C, 8 giờ—
27183ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR0–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR—
27180ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR0–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR—
27184ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR2–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR—
27185ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ, kèm WarmMark QR2–8 °C, 48 giờ, kèm WarmMark QR—
27182ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR2–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR—
CCC XS 0-8-8ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 8 giờ, bản XS0–8 °C, 8 giờ, bản XS—
CCC XS 0-8-48ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 48 giờ, bản XS0–8 °C, 48 giờ, bản XS—
CCC XS 0-25-8ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–25 °C, 8 giờ, bản XS0–25 °C, 8 giờ, bản XS—
CCC XS 2-8-8ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 8 giờ, bản XS2–8 °C, 8 giờ, bản XS—
CCC XS 2-8-48ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ, bản XS2–8 °C, 48 giờ, bản XS—
CCC XS 2-25-8ColdChain CompleteChỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–25 °C, 8 giờ, bản XS2–25 °C, 8 giờ, bản XS—
SpotCheck (2-8C)SpotCheckChỉ thị nhiệt độ SpotCheck 2–8 °C2–8 °Cgói 50
SpotCheck (15-25C)SpotCheckChỉ thị nhiệt độ SpotCheck 15–25 °C15–25 °Cgói 50
7150ADR500IATA LabelsNhãn IATA 2–8 °C có chỉ thị leuco dye, cuộn 500Nhãn IATA 2–8 °C có chỉ thị leuco dye, cuộn 500—
SL248-10-AShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g±10 g—
SL248-10H-AShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g, cảm biến H&T ngoài±10 g, cảm biến H&T ngoài—
SL248-10-A-HYOShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g±10 g—
SL248-30/20HZ-AShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g±30 g—
SL248-30H-AShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, cảm biến H&T ngoài±30 g, cảm biến H&T ngoài—
SL248-100-AShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g±100 g—
SL248-100H-AShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g, cảm biến H&T ngoài±100 g, cảm biến H&T ngoài—
SL248-30-AShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g±30 g—
SL248-208MMShockLog 248Đế nam châm cho ShockLog 248/208±208 g—
SL KIT 298-248-AShockLog 248Bộ phụ kiện ShockLog 298/248Bộ phụ kiện ShockLog 298/248—
SL KIT 298-248-BShockLog 248Bộ cáp USB và mini USB cho ShockLog 298/248Bộ cáp USB và mini USB cho ShockLog 298/248—
SL248-10H-A-NBShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin±10 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin—
SL248-30-A-NBShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, không kèm pin±30 g, không kèm pin—
SL248-30/20HZ-A-NBShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, không kèm pin±30 g, không kèm pin—
SL248-30H-A-NBShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin±30 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin—
SL248-100-A-NBShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g, không kèm pin±100 g, không kèm pin—
SL248-100H-A-NBShockLog 248Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin±100 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin—
SL298TR-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Rollcó Tilt & Roll—
SL298-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 bản cơ bảnbản cơ bản—
SL298-H-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoàicó cảm biến H&T ngoài—
SL298TR-H-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Rollcó cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll—
SL298GPS-TR-H-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPScó cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPS—
SL298MMShockLog 298Đế nam châm cho ShockLog 298 (không kèm vít)bản cơ bản—
SL298GPS-TR-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Roll, GPScó Tilt & Roll, GPS—
SL298GPS-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có GPScó GPS—
SL298GPS-H-AShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, GPScó cảm biến H&T ngoài, GPS—
SL G217ShockLog 298Ăng-ten GPS đế từ cho ShockLog 298có GPS—
SL298-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có không kèm pincó không kèm pin—
SL298-H-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, không kèm pincó cảm biến H&T ngoài, không kèm pin—
SL298GPS-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có GPS, không kèm pincó GPS, không kèm pin—
SL298GPS-H-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, GPS, không kèm pincó cảm biến H&T ngoài, GPS, không kèm pin—
SL298GPS-TR-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Roll, GPS, không kèm pincó Tilt & Roll, GPS, không kèm pin—
SL298GPS-TR-H-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPS, không kèm pincó cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPS, không kèm pin—
SL298TR-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Roll, không kèm pincó Tilt & Roll, không kèm pin—
SL298TR-H-A-NBShockLog 298Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, không kèm pincó cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, không kèm pin—
SL298Cell-GLShockLog Cellular GLShockLog 298 kèm mô-đun Cellular GlobalShockLog 298 kèm mô-đun Cellular Global—
ShockLog CaseShockLog Cellular GLShockLog 298 có kết nối di động, lắp trong hộp bảo vệShockLog 298 có kết nối di động, lắp trong hộp bảo vệ—
SLC6MShockLog Cellular GLGói dữ liệu di động 6 thángGói dữ liệu di động 6 tháng—
SLC12MShockLog Cellular GLGói dữ liệu di động 12 thángGói dữ liệu di động 12 tháng—
SLC24MShockLog Cellular GLGói dữ liệu di động 24 thángGói dữ liệu di động 24 tháng—
SL298Cell-GLEMShockLog Cellular GLMô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gáMô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gá—
SL298Cell-GLEShockLog Cellular GLTrọn bộ ShockLog Cellular GL + ShockLog 298 + hộp + tấm gáTrọn bộ ShockLog Cellular GL + ShockLog 298 + hộp + tấm gá—
SL298Cell-GLE-NBShockLog Cellular GLTrọn bộ ShockLog Cellular GL, không kèm pinTrọn bộ ShockLog Cellular GL, không kèm pin—
SL298Cell-GLEM-NBShockLog Cellular GLMô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gá, không kèm pinMô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gá, không kèm pin—
GV550gViewBộ giao tiếp gView: USB, bộ iButton và đầu đọcBộ giao tiếp gView: USB, bộ iButton và đầu đọc—
GV12540gViewgView 25 g, 40 HzgView 25 g, 40 Hz—
GV11025gViewgView 10 g, 25 Hz, ghi nâng caogView 10 g, 25 Hz, ghi nâng cao—
GV10GMgViewBộ gá lắp gView 10 g/25 HzBộ gá lắp gView 10 g/25 Hz—
GV10GM-PgViewBộ gá lắp gView 10 g/25 Hz (bản P)Bộ gá lắp gView 10 g/25 Hz (bản P)—
SPOTBOT 4GSpotBotSpotBot 4GSpotBot 4G—
SB4G-12SpotBotSpotBot 4G Plus (LTE-M, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 thángSpotBot 4G Plus (LTE-M, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 tháng—
SBGL-12SpotBotSpotBot GL (4G LTE, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 thángSpotBot GL (4G LTE, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 tháng—
SB4G+ Magnetic mountSpotBotĐế nam châm cho SpotBotĐế nam châm cho SpotBot—
298HT-ACSPhụ kiện ShockLogDịch vụ hiệu chuẩn hằng năm cảm biến nhiệt ẩm (H/T)Dịch vụ hiệu chuẩn hằng năm cảm biến nhiệt ẩm (H/T)—
Hirschman to Hirschmann connector assemblyPhụ kiện ShockLogBộ đầu nối Hirschmann cho cảm biến ngoàiBộ đầu nối Hirschmann cho cảm biến ngoài—
317006Phụ kiện ShockLogNắp che iButton RD317Nắp che iButton RD317—
T391Phụ kiện ShockLogiButton Clock (đồng bộ giờ)iButton Clock (đồng bộ giờ)—
71107Phụ kiện ShockLogNắp bảo vệ đầu nối ShockLogNắp bảo vệ đầu nối ShockLog—
T392Phụ kiện ShockLogiButton Download (tải dữ liệu)iButton Download (tải dữ liệu)—
SL31740 PurchasedPhụ kiện ShockLogBộ iButton điều khiển ShockLogBộ iButton điều khiển ShockLog—
26123Phụ kiện ShockLogNhãn đi kèm ShockLog, cuộn 200Nhãn đi kèm ShockLog, cuộn 200cuộn 200
40400MKPhụ kiện ShockLogBộ gá lắp ShockLogBộ gá lắp ShockLog—
T393Phụ kiện ShockLogiButton Set-up (cài đặt)iButton Set-up (cài đặt)—
T394Phụ kiện ShockLogiButton Start (bắt đầu ghi)iButton Start (bắt đầu ghi)—
T390Phụ kiện ShockLogiButton Stop (dừng ghi)iButton Stop (dừng ghi)—
SL-Y055Phụ kiện ShockLogCáp USB tiêu chuẩnCáp USB tiêu chuẩn—
SL65005Phụ kiện ShockLogBộ giao tiếp iButton USBBộ giao tiếp iButton USB—
SL41137Phụ kiện ShockLogCáp USB chống nướcCáp USB chống nước—
3000 HemoTemp II (Box of 40)HemoTemp IIHemoTemp II, hộp 40 chỉ thịHemoTemp II, hộp 40 chỉ thịgói 40
3000 HemoTemp II (Case – 5 boxes of 40)HemoTemp IIHemoTemp II, thùng 5 hộp × 40 chỉ thịHemoTemp II, thùng 5 hộp × 40 chỉ thịthùng 5 hộp × 40
9000 HemoTemp II ActivatorHemoTemp IIMáy kích hoạt HemoTemp II ActivatorMáy kích hoạt HemoTemp II Activator—
114001LCR (120v)HemoTemp IIMáy kích hoạt HemoTemp II Activator Digital (120 V)Máy kích hoạt HemoTemp II Activator Digital (120 V)—
114001LCR-2 (230v)HemoTemp IIMáy kích hoạt HemoTemp II Activator V2 (230 V)Máy kích hoạt HemoTemp II Activator V2 (230 V)—
7135TempMonitorBộ TempMonitor cho insulin và GLP-1Bộ TempMonitor cho insulin và GLP-1—
7135 TempMonitor – Insulin & GLP-1 KitTempMonitorBộ TempMonitor cho insulin và GLP-1, gói 10Bộ TempMonitor cho insulin và GLP-1, gói 10gói 10
P430Nhiệt kế dán trán FeverscanFeverscan HC dùng một lầnFeverscan HC dùng một lần—
P431Nhiệt kế dán trán FeverscanFeverscan dùng một lần, 35–40 °C35–40 °C—
P492Nhiệt kế dán trán FeverscanFeverscan/EZ-Temp II dùng một lần, hai thang 34–41 °C / 94–104 °F94–104 °F (34–40 °C)—
C-8702Nhiệt kế dán trán FeverscanNhiệt kế dán trán dùng nhiều lầnNhiệt kế dán trán dùng nhiều lần—
C-8720-100Nhiệt kế dán trán FeverscanNhiệt kế dán trán dán lại được, gói 100Nhiệt kế dán trán dán lại được, gói 100gói 100
4486A AKC62Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot)Que chỉ thị nhiệt độ mẫu nước tiểu 32–39 °C32–39 °C—
4100A AKC62Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot)Que chỉ thị nhiệt độ mẫu nước tiểu 90–100 °F (32–38 °C)90–100 °F (32–38 °C)—
4063A AKC48Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot)Que 6 sự kiện hai thang, offset 2 °F / 1 °C6 mức, hai thang °C/°F, bước 1 °C / 2 °F—
D4630ADR3000Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot)BriteDot hai thang °F/°C, cuộn 3.000 cho máy dán tự độngBriteDot hai thang °F/°C, cuộn 3.000 cho máy dán tự độngcuộn 3000
01ETHM0034D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 34 °C (93 °F)34 °C (93 °F)gói 50
01ETHM0037D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 37 °C (99 °F)37 °C (99 °F)gói 50
01ETHM0040D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 40 °C (104 °F)40 °C (104 °F)gói 50
01ETHM0046D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 46 °C (115 °F)46 °C (115 °F)gói 50
01ETHM0049D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 49 °C (120 °F)49 °C (120 °F)gói 50
01ETHM0054D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 54 °C (129 °F)54 °C (129 °F)gói 50
01ETHM0065D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 65 °C (149 °F)65 °C (149 °F)gói 50
01ETHM0077D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 77 °C (171 °F)77 °C (171 °F)gói 50
01ETHM0082D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 82 °C (180 °F)82 °C (180 °F)gói 50
01ETHM0093D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 93 °C (199 °F)93 °C (199 °F)gói 50
01ETHM0104D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 104 °C (219 °F)104 °C (219 °F)gói 50
01ETHM0160D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 160 °C (320 °F)160 °C (320 °F)gói 50
01ETHM0249D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 249 °C (480 °F)249 °C (480 °F)gói 50
01ETHM0280D01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 280 °C (536 °F)280 °C (536 °F)gói 50
05STHMRNGAD02PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 37–49 °C5 mức 37–49 °Cgói 10
05STHMRNGBD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 49–71 °C5 mức 49–71 °Cgói 10
05STHMRNGCD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 77–99 °C5 mức 77–99 °Cgói 10
05STHMRNGDD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 104–127 °C5 mức 104–127 °Cgói 10
05STHMRNGID01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 249–290 °C5 mức 249–290 °Cgói 10
05CTHMRNG1F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 40–54 °C5 mức 40–54 °Cgói 10
05CTHMRNG2F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 60–82 °C5 mức 60–82 °Cgói 10
05CTHMRNG3F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 88–110 °C5 mức 88–110 °Cgói 10
05CTHMRNG4F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 116–138 °C5 mức 116–138 °Cgói 10
05CTHMRNG5F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 143–166 °C5 mức 143–166 °Cgói 10
05CTHMRNG6F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 171–193 °C5 mức 171–193 °Cgói 10
05CTHMRNG7F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 199–224 °C5 mức 199–224 °Cgói 10
05CTHMRNG8F01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 232–260 °C5 mức 232–260 °Cgói 10
06STHM0ML1D03PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 29–42 °C6 mức 29–42 °Cgói 10
06STHM0ML2C01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 44–62 °C6 mức 44–62 °Cgói 10
06STHM0ML3C01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 65–93 °C6 mức 65–93 °Cgói 10
06STHM0ML3C01RLThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 65–93 °C6 mức 65–93 °C—
06STHM0ML4C01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 99–127 °C6 mức 99–127 °Cgói 10
06STHM0ML5C01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 132–160 °C6 mức 132–160 °Cgói 10
06STHM0ML7C01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 199–232 °C6 mức 199–232 °Cgói 10
06STHM0ML8C01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 241–290 °C6 mức 241–290 °Cgói 10
08STHMRNGAD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 37–65 °C8 mức 37–65 °Cgói 10
08STHMRNGBD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 71–110 °C8 mức 71–110 °Cgói 10
08STHMRNGBD01RLThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 71–110 °C8 mức 71–110 °C—
08STHMRNGCD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 116–154 °C8 mức 116–154 °Cgói 10
08STHMRNGDD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 160–199 °C8 mức 160–199 °Cgói 10
10STHMRNGAD02PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 37–71 °C10 mức 37–71 °Cgói 10
10STHMRNGBD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 77–127 °C10 mức 77–127 °Cgói 10
10STHMRNGCD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 132–182 °C10 mức 132–182 °Cgói 10
10STHMRNGDD01PKThermaxNhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 188–249 °C10 mức 188–249 °Cgói 10
4003A ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp -22–32 °F (-30–0 °C)-22–32 °F (-30–0 °C)gói 10
4003B ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 32–86 °F (0–30 °C)32–86 °F (0–30 °C)gói 10
4003C ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 86–140 °F (30–60 °C)86–140 °F (30–60 °C)gói 10
4003D ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 140–194 °F (60–90 °C)140–194 °F (60–90 °C)gói 10
4003E ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 194–248 °F (90–120 °C)194–248 °F (90–120 °C)gói 10
4002A ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 26–56 °F (-3–13 °C)26–56 °F (-3–13 °C)gói 10
4002B ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 58–88 °F (14–31 °C)58–88 °F (14–31 °C)gói 10
4002C ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 90–120 °F (32–49 °C)90–120 °F (32–49 °C)gói 10
4060A ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 32–54 °F (0–12 °C)32–54 °F (0–12 °C)gói 10
4060B ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 54–75 °F (12–24 °C)54–75 °F (12–24 °C)gói 10
4060C ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 75–97 °F (24–36 °C)75–97 °F (24–36 °C)gói 10
4060D ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 97–118 °F (36–48 °C)97–118 °F (36–48 °C)gói 10
4060E ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 118–140 °F (48–60 °C)118–140 °F (48–60 °C)gói 10
4557B ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 32–86 °F (0–30 °C)32–86 °F (0–30 °C)gói 10
4557C ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 86–140 °F (30–60 °C)86–140 °F (30–60 °C)gói 10
4557D ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 140–194 °F (60–90 °C)140–194 °F (60–90 °C)gói 10
4557A ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp -22–32 °F (-30–0 °C)-22–32 °F (-30–0 °C)gói 10
4598A ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 26–56 °F (-3–13 °C)26–56 °F (-3–13 °C)gói 10
4598B ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 58–88 °F (14–31 °C)58–88 °F (14–31 °C)gói 10
4598C ADP10DigiTempNhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 90–120 °F (32–49 °C)90–120 °F (32–49 °C)gói 10
4003E ADP100Nhiệt kế dán & TelatempNhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 194–248 °F (90–120 °C)194–248 °F (90–120 °C)gói 100
110-1Nhiệt kế dán & TelatempNhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 100–150 °F (38–66 °C)100–150 °F (38–66 °C)gói 10
PP908Nhiệt kế dán & TelatempLọ chấm đầu bông 2 ozLọ chấm đầu bông 2 oz—
2114 AKC10Nhiệt kế dán & TelatempNhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 62–88 °F (17–31 °C)62–88 °F (17–31 °C)gói 10
2000 ADP10Nhiệt kế dán & TelatempNhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 62–84 °F (17–29 °C)62–84 °F (17–29 °C)gói 10
EK500-1Nhiệt kế dán & TelatempNhãn chấm tinh thể lỏngNhãn chấm tinh thể lỏng—
Heat PackNhiệt kế dán & TelatempTúi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ (30/hộp)Túi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ (30/hộp)gói 30
7061Data logger USB3C\Temp RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm3C\Temp RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm—
7064Data logger USB3C\Temp RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm3C\Temp RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm—
7065Data logger USB3C\Temp USB −200 °C, đầu dò cho bình nitơ lỏng-200 °C—
7063Data logger USB3C\Temp USB dùng một lần3C\Temp USB dùng một lần—
8016Data logger USBc\TempAA DSC dùng một lầnc\TempAA DSC dùng một lần—
8012Data logger USBc\TempAA dùng một lần (đỏ)c\TempAA dùng một lần (đỏ)—
7009Data logger USBc\Temp USB dùng một lần, pin cúc áoc\Temp USB dùng một lần, pin cúc áo—
8118-MData logger USBMaxiLog2 dùng nhiều lần, đọc qua phần mềm MDASMaxiLog2 dùng nhiều lần, đọc qua phần mềm MDAS—
8118-SData logger USBMaxiLog2 dùng một lần, xuất báo cáo PDFMaxiLog2 dùng một lần, xuất báo cáo PDF—
8114-MData logger USBMaxiLog Alert −80 °C dùng nhiều lần cho hàng siêu lạnh-80 °C—
8114-SData logger USBMaxiLog Alert −80 °C dùng một lần cho hàng siêu lạnh-80 °C—
8018-MData logger USBMaxiLog Alert dùng nhiều lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡngMaxiLog Alert dùng nhiều lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng—
8018-SData logger USBMaxiLog Alert dùng một lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡngMaxiLog Alert dùng một lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng—
7071Data logger USBMaxiLog RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩmMaxiLog RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm—
7070Data logger USBMaxiLog RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩmMaxiLog RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm—
8028Data logger USBĐế đọc MDL Reader Station cho dòng MicroDLĐế đọc MDL Reader Station cho dòng MicroDL—
8065Data logger USBMicroDL có LCD, đầu dò inox, −40 °C đến +72 °C-40 °C—
8030Data logger USBMicroDL-200 đầu dò thép 6″, cáp 20″, bộ nhớ 32KMicroDL-200 đầu dò thép 6″, cáp 20″, bộ nhớ 32K—
9046Data logger USBCáp USB A sang mini B cho loggerCáp USB A sang mini B cho logger—
8094Data logger USBCáp USB-A sang jack 3,5 mm cho c\Temp và EDLCáp USB-A sang jack 3,5 mm cho c\Temp và EDL—
SSG-2C-8CSpotSee GoData logger SpotSee Go – Cấu hình sẵn 2–8 °CCấu hình sẵn 2–8 °C—
SSG-2C-25CSpotSee GoData logger SpotSee Go – Cấu hình sẵn 2–25 °CCấu hình sẵn 2–25 °C—
SSG-15C-25CSpotSee GoData logger SpotSee Go – Cấu hình sẵn 15–25 °CCấu hình sẵn 15–25 °C—
24114-STiltWatchTiltWatch Plus (bản S) – chỉ thị nghiêng trái, phải và lậtTiltWatch Plus (bản S) – chỉ thị nghiêng trái, phải và lật—
24114TiltWatchTiltWatch Plus – chỉ thị nghiêng trái, phải và lậtTiltWatch Plus – chỉ thị nghiêng trái, phải và lật—
24101RFTiltWatchTiltWatch RFID – chỉ thị nghiêng quá 85°, đọc bằng RFID UHFTiltWatch RFID – chỉ thị nghiêng quá 85°, đọc bằng RFID UHF—
24101-QTiltWatchTiltWatch XTR QR – đổi đỏ khi nghiêng quá 80°, quét QRTiltWatch XTR QR – đổi đỏ khi nghiêng quá 80°, quét QR—
US-BLUEPhotochromic & nhãn UVHuyền phù photochromic xanhHuyền phù photochromic xanh—
US-PHOTOKITPhotochromic & nhãn UVBộ huyền phù photochromic xanh, đỏ, vàngBộ huyền phù photochromic xanh, đỏ, vàng—
UP44/BL14-50GMPhotochromic & nhãn UVBột photochromic xanh, gói 50 gBột photochromic xanh, gói 50 g—
UP44/Y16-50GMPhotochromic & nhãn UVBột photochromic vàng, gói 50 gBột photochromic vàng, gói 50 g—
UP44/P12-50GMPhotochromic & nhãn UVBột photochromic tím, không BPA, gói 50 gBột photochromic tím, không BPA, gói 50 g—
UP44/R19-50GMPhotochromic & nhãn UVBột photochromic đỏ, không BPA, gói 50 gBột photochromic đỏ, không BPA, gói 50 g—
US-REDPhotochromic & nhãn UVHuyền phù photochromic đỏHuyền phù photochromic đỏ—
US-YELLOWPhotochromic & nhãn UVHuyền phù photochromic vàngHuyền phù photochromic vàng—
EK100-8Photochromic & nhãn UVNhãn kích hoạt UV, trong suốt sang xanhNhãn kích hoạt UV, trong suốt sang xanh—
EK100-9Photochromic & nhãn UVNhãn kích hoạt UV, trong suốt sang tímNhãn kích hoạt UV, trong suốt sang tím—
EK100-7Photochromic & nhãn UVNhãn kích hoạt UV, trong suốt sang đỏNhãn kích hoạt UV, trong suốt sang đỏ—
4658AKS201SHBG2Photochromic & nhãn UVTờ 20 nhãn chỉ thị phơi UVTờ 20 nhãn chỉ thị phơi UVtờ 20
M03SRSC065C01Thermostrip DL / DS / DCNhãn khử trùng nhiệt 3 mức 65, 71 và 82 °C (RS Pro)82 °C—
M03STHD065C01Thermostrip DL / DS / DCTDI dải 3 mức 65, 71 và 82 °C82 °C—
P9016-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 100–130 °F (38–54 °C)100–130 °F (38–54 °C)gói 16
P9017-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 140–180 °F (60–82 °C)140–180 °F (60–82 °C)gói 16
P9018-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 190–230 °F (88–110 °C)190–230 °F (88–110 °C)gói 16
P9019-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 240–280 °F (116–138 °C)240–280 °F (116–138 °C)gói 16
P9020-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 290–330 °F (143–166 °C)290–330 °F (143–166 °C)gói 16
P9021-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 340–380 °F (171–193 °C)340–380 °F (171–193 °C)gói 16
P9022-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 390–435 °F (199–224 °C)390–435 °F (199–224 °C)gói 16
P9023-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 450–500 °F (232–260 °C)450–500 °F (232–260 °C)gói 16
P9007-24Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 160 °F (71 °C)160 °F (71 °C)gói 24
P9002-24Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 170 °F (77 °C)170 °F (77 °C)gói 24
P9009-24Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 180 °F (82 °C)180 °F (82 °C)gói 24
P9003-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 150–170 °F (66–77 °C)150–170 °F (66–77 °C)gói 16
P9008-16Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 160–180 °F (71–82 °C)160–180 °F (71–82 °C)gói 16
P9029NDP25Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 160 °F (71 °C)160 °F (71 °C)gói 25
P9030NDP25Thermostrip DL / DS / DCNhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 180 °F (82 °C)180 °F (82 °C)gói 25
7125NDP240ReadyStickReadyStick đổi đen ở 71 °C (160 °F), hộp 240 queReadyStick đổi đen ở 71 °C (160 °F), hộp 240 que—
TS-RED15Mực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C15 °C—
TS-BLACK15Mực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C15 °C—
TS-BLUE15Mực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C15 °C—
TS-COLDKITMực & huyền phù ThermochromicBộ huyền phù kích hoạt lạnh 15 °C (xanh, đỏ, đen)15 °C—
TS-BLUE29Mực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C29 °C—
TS-RED29Mực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C29 °C—
TS-BLACK29Mực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C29 °C—
TS-WARMKITMực & huyền phù ThermochromicBộ huyền phù kích hoạt nhiệt 29 °C, cảm ứng tay (xanh, đỏ, đen)29 °C—
TI21139-100GMực & huyền phù ThermochromicMực đổi màu vĩnh viễn Kromagen, magenta K60C, 100 gMực đổi màu vĩnh viễn Kromagen, magenta K60C, 100 g—
TI21034-100GMực & huyền phù ThermochromicMực flexo Kromagen gốc nước, đen K90C, 100 gMực flexo Kromagen gốc nước, đen K90C, 100 g—
TI11061-100GMực & huyền phù ThermochromicMực in lụa Kromagen gốc nước, đen K115C, 100 gMực in lụa Kromagen gốc nước, đen K115C, 100 g—
TI11041-100GMực & huyền phù ThermochromicMực in lụa Kromagen gốc nước, đen K170C, 100 gMực in lụa Kromagen gốc nước, đen K170C, 100 g—
TP31/019CBL-50GRMực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C19 °C—
TP31/019CM-50GRMực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C19 °C—
TP31/019CT-50GRMực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C19 °C—
TP31/031CBL-50GRMực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C31 °C—
TP31/031CM-50GRMực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C31 °C—
TP31/031CT-50GRMực & huyền phù ThermochromicVật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C31 °C—
NP12X12R20C5BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 20–25 °C20–25 °C—
NP12X12R20C5BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 20–25 °C20–25 °C—
NP12X12R25C5BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 25–30 °C25–30 °C—
NP12X12R25C5BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 25–30 °C25–30 °C—
NP12X12R29C4BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 29–33 °C29–33 °C—
NP12X12R30C5BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 30–35 °C30–35 °C—
NP12X12R30C5BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 30–35 °C30–35 °C—
NP12X12R35C1BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–36 °C35–36 °C—
NP12X12R35C5BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–40 °C35–40 °C—
NP12X12R35C5BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–40 °C35–40 °C—
NP12X12R40C5BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 40–45 °C40–45 °C—
NP12X12R40C5BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 40–45 °C40–45 °C—
NP12X12R45C5BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 45–50 °C45–50 °C—
NP12X12R45C5BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 45–50 °C45–50 °C—
NP12X12R29C4BTấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 29–33 °C29–33 °C—
NP12X12R35C1BATấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–36 °C35–36 °C—
PLCK01Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)Bộ tấm tinh thể lỏng 6″×12″, bảy dải nhiệt chuẩnBộ tấm tinh thể lỏng 6″×12″, bảy dải nhiệt chuẩn—
EK100-5Nhãn ThermochromicNhãn kích hoạt lạnh, hồng sang tímNhãn kích hoạt lạnh, hồng sang tím—
EK100-6Nhãn ThermochromicNhãn kích hoạt lạnh, vàng sang xanh láNhãn kích hoạt lạnh, vàng sang xanh lá—
EK100-4Nhãn ThermochromicNhãn kích hoạt lạnh, vàng sang đỏNhãn kích hoạt lạnh, vàng sang đỏ—
EK100-1Nhãn ThermochromicNhãn kích hoạt nhiệt, xanh lá sang vàngNhãn kích hoạt nhiệt, xanh lá sang vàng—
EK100-3Nhãn ThermochromicNhãn kích hoạt nhiệt, cam sang vàngNhãn kích hoạt nhiệt, cam sang vàng—
EK100-2Nhãn ThermochromicNhãn kích hoạt nhiệt, tím sang hồngNhãn kích hoạt nhiệt, tím sang hồng—