Tất cả 568 mã SpotSee
Toàn bộ mã hàng trong 37 dòng sản phẩm SpotSee. Lọc nhanh theo mã, tên dòng, mức G hoặc nhiệt độ; bấm vào mã để xem thông số và gửi yêu cầu báo giá.
568 mã
| Mã hàng | Dòng | Mô tả | Thông số chính | Quy cách |
|---|---|---|---|---|
| 20700-Q | ShockWatch Label QR | Nhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 25 G | 25 G | — |
| 20686-Q | ShockWatch Label QR | Nhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 37 G | 37 G | — |
| 20500-Q | ShockWatch Label QR | Nhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 50 G | 50 G | — |
| 20300-Q | ShockWatch Label QR | Nhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 75 G | 75 G | — |
| 20100-Q | ShockWatch Label QR | Nhãn chỉ thị va đập ShockWatch Label QR 100 G | 100 G | — |
| 45000K-QR | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 5 G | 5 G | — |
| 45000-SWQ | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 5 G | 5 G | — |
| 46000-SWQ | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 10 G | 10 G | — |
| 47000-SWQ | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 15 G | 15 G | — |
| 48000-SWQ | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 25 G | 25 G | — |
| 49000-SWQ | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 37 G | 37 G | — |
| 50000-SWQ | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 50 G | 50 G | — |
| 51000-SWQ | ShockWatch 2 QR | Chỉ thị va đập ShockWatch 2 QR 75 G | 75 G | — |
| 26126 | ShockWatch 2 QR | Nhãn đi kèm ShockWatch 2, cuộn 200 | Nhãn đi kèm ShockWatch 2, cuộn 200 | cuộn 200 |
| SWRFID-5G | ShockWatch RFID | Chỉ thị va đập ShockWatch RFID 5 G | 5 G | — |
| SWRFID-10G | ShockWatch RFID | Chỉ thị va đập ShockWatch RFID 10 G | 10 G | — |
| SWRFID-15G | ShockWatch RFID | Chỉ thị va đập ShockWatch RFID 15 G | 15 G | — |
| SWRFID-25G | ShockWatch RFID | Chỉ thị va đập ShockWatch RFID 25 G | 25 G | — |
| SWRFID-37G | ShockWatch RFID | Chỉ thị va đập ShockWatch RFID 37 G | 37 G | — |
| SWRFID-50G | ShockWatch RFID | Chỉ thị va đập ShockWatch RFID 50 G | 50 G | — |
| SWRFID-75G | ShockWatch RFID | Chỉ thị va đập ShockWatch RFID 75 G | 75 G | — |
| 26107 | ShockWatch RFID | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 500 | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 500 | cuộn 500 |
| 26107ML | ShockWatch RFID | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 500 | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 500 | — |
| M21-0.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-0.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-0.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-0.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-0.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 0,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-0.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 0,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-0.75G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 0,75 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 0,75 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-1G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-1G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 1 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-1G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-1G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-1G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-1G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 1 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-1.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 1,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-1.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-1.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-1.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-1.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 1,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-2G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G | 2 G | — |
| M21A-2G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-2G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-2G HH-GE | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 2 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-2G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-2G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-2.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-2G VV-GE | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-2G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-2G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 2 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-2.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 2,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-2.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-2.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-2.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 2,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21HH030A | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G | 3 G | — |
| M21VV030A | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G | 3 G | — |
| M21-3G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G | 3 G | — |
| M21A-3G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-3G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 3 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-3G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-3G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-3G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-3G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 3 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-3.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-3.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 3,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-3.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-3.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 3,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-4G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G | 4 G | — |
| M21A-4G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-4G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 4 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-4G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-4G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-4G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-4G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 4 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-4.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 4,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-4.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-4.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-4.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 4,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-5G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G | 5 G | — |
| M21A-5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-5G HH-GE | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-5G VV-GE | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-5.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 5,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-5.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-5.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 5,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-6G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G | 6 G | — |
| M21A-6G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-6G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 6 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-6G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-6G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-6G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-6G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 6 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-6.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 6,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-6.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-6.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 6,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-7G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G | 7 G | — |
| M21A-7G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-7G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 7 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-7G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-7G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-7G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-7G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 7 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-7.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 7,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-7.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-7.5G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-7.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 7,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-8G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G | 8 G | — |
| M21A-8G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-8G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 8 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-8G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-8G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-8G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-8G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 8 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-8.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 8,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 8,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-9G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 9 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-9G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-9G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-9G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 9 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-10G | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G | 10 G | — |
| M21A-10G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-10G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 10 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-10G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-10G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-10G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-10G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 10 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-11G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-11G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 11 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-11G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-11G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-11G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-11G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 11 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-11.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 11,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 11,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-12G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 12 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-12G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-12G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-12G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 12 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-12.5G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 12,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 12,5 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-12.5G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 12,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 12,5 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-13G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 13 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 13 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-13G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 13 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 13 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-13G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 13 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 13 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-14G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 14 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-14G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-14G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-14G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 14 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-15G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-15G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 15 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-15G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-15G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-15G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-15G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 15 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-16G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-16G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 16 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-16G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-16G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-16G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-16G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 16 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-17G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 17 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 17 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-17G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 17 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 17 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-17G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 17 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 17 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-18G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 18 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 18 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-18G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 18 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 18 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-18G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 18 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 18 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-19G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 19 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 19 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-19G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 19 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 19 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-19G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 19 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 19 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-20G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-20G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 20 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-20G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21-20G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-20G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21-20G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 20 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| M21A-25G HH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 25 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | 25 G, lắp ngang, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-25G VH | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 25 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | 25 G, lắp đứng, cảm nhận phương ngang | — |
| M21A-25G VV | MAG 2000 | Chỉ thị va đập MAG 2000 25 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | 25 G, lắp đứng, cảm nhận phương đứng | — |
| 32330 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Clip ống đôi, Type 85 | 10 G – Clip ống đôi, Type 85 | — |
| 32600 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Clip ống đơn, Type 85 | 10 G – Clip ống đơn, Type 85 | — |
| 33285 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Flex Clip ống đôi, Type 85 | 10 G – Flex Clip ống đôi, Type 85 | — |
| 33085 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Flex Clip ống đơn, Type 85 | 10 G – Flex Clip ống đơn, Type 85 | — |
| 85MCD/10G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Mini Clip ống đôi, Type 85 | 10 G – Mini Clip ống đôi, Type 85 | — |
| 85MC/10G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 10 G – Mini Clip ống đơn, Type 85 | 10 G – Mini Clip ống đơn, Type 85 | — |
| 32220 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Clip ống đôi, Type 75 | 15 G – Clip ống đôi, Type 75 | — |
| 32500 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Clip ống đơn, Type 75 | 15 G – Clip ống đơn, Type 75 | — |
| 33275 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Flex Clip ống đôi, Type 75 | 15 G – Flex Clip ống đôi, Type 75 | — |
| 33075 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Flex Clip ống đơn, Type 75 | 15 G – Flex Clip ống đơn, Type 75 | — |
| 75MCD/15G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Mini Clip ống đôi, Type 75 | 15 G – Mini Clip ống đôi, Type 75 | — |
| 75MC/15G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 15 G – Mini Clip ống đơn, Type 75 | 15 G – Mini Clip ống đơn, Type 75 | — |
| 32111 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Clip ống đôi, Type 65 | 25 G – Clip ống đôi, Type 65 | — |
| 32400 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Clip ống đơn, Type 65 | 25 G – Clip ống đơn, Type 65 | — |
| 33265 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Flex Clip ống đôi, Type 65 | 25 G – Flex Clip ống đôi, Type 65 | — |
| 33065 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Flex Clip ống đơn, Type 65 | 25 G – Flex Clip ống đơn, Type 65 | — |
| 65MCD/25G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Mini Clip ống đôi, Type 65 | 25 G – Mini Clip ống đôi, Type 65 | — |
| 65MC/25G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Mini Clip ống đơn, Type 65 | 25 G – Mini Clip ống đơn, Type 65 | — |
| 32000 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 25 G – Multi-G Clip | 25 G – Multi-G Clip | — |
| 32905 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Clip ống đôi, Type 55 | 37 G – Clip ống đôi, Type 55 | — |
| 32907 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Clip ống đơn, Type 55 | 37 G – Clip ống đơn, Type 55 | — |
| 33255 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Flex Clip ống đôi, Type 55 | 37 G – Flex Clip ống đôi, Type 55 | — |
| 33055 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Flex Clip ống đơn, Type 55 | 37 G – Flex Clip ống đơn, Type 55 | — |
| 55MCD/37G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Mini Clip ống đôi, Type 55 | 37 G – Mini Clip ống đôi, Type 55 | — |
| 55MC/37G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 37 G – Mini Clip ống đơn, Type 55 | 37 G – Mini Clip ống đơn, Type 55 | — |
| 32901 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Clip ống đôi, Type 47 | 50 G – Clip ống đôi, Type 47 | — |
| 32300 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Clip ống đơn, Type 47 | 50 G – Clip ống đơn, Type 47 | — |
| 33247 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Flex Clip ống đôi, Type 47 | 50 G – Flex Clip ống đôi, Type 47 | — |
| 33047 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Flex Clip ống đơn, Type 47 | 50 G – Flex Clip ống đơn, Type 47 | — |
| 47MCD/50G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Mini Clip ống đôi, Type 47 | 50 G – Mini Clip ống đôi, Type 47 | — |
| 47MC/50G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 50 G – Mini Clip ống đơn, Type 47 | 50 G – Mini Clip ống đơn, Type 47 | — |
| 32801 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Clip ống đôi, Type 35 | 75 G – Clip ống đôi, Type 35 | — |
| 32200 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Clip ống đơn, Type 35 | 75 G – Clip ống đơn, Type 35 | — |
| 33235 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Flex Clip ống đôi, Type 35 | 75 G – Flex Clip ống đôi, Type 35 | — |
| 33035 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Flex Clip ống đơn, Type 35 | 75 G – Flex Clip ống đơn, Type 35 | — |
| 35MCD/75G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Mini Clip ống đôi, Type 35 | 75 G – Mini Clip ống đôi, Type 35 | — |
| 35MC/75G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Mini Clip ống đơn, Type 35 | 75 G – Mini Clip ống đơn, Type 35 | — |
| 33035B | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 75 G – Clip ống đơn | 75 G – Clip ống đơn | — |
| 32701 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Clip ống đôi, Type 30 | 100 G – Clip ống đôi, Type 30 | — |
| 32100 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Clip ống đơn, Type 30 | 100 G – Clip ống đơn, Type 30 | — |
| 33230 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Flex Clip ống đôi, Type 30 | 100 G – Flex Clip ống đôi, Type 30 | — |
| 33030 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Flex Clip ống đơn, Type 30 | 100 G – Flex Clip ống đơn, Type 30 | — |
| 30MCD/100G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Mini Clip ống đôi, Type 30 | 100 G – Mini Clip ống đôi, Type 30 | — |
| 30MC/100G | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch 100 G – Mini Clip ống đơn, Type 30 | 100 G – Mini Clip ống đơn, Type 30 | — |
| 26115 | ShockWatch Clips | Clip chỉ thị va đập ShockWatch – Clip | Clip | cuộn 200 |
| 22410 | ShockWatch Tubes | Ống chỉ thị va đập ShockWatch 10 G | 10 G | — |
| 22409 | ShockWatch Tubes | Ống chỉ thị va đập ShockWatch 15 G | 15 G | — |
| 22408 | ShockWatch Tubes | Ống chỉ thị va đập ShockWatch 25 G | 25 G | — |
| 22434 | ShockWatch Tubes | Ống chỉ thị va đập ShockWatch 37 G | 37 G | — |
| 22423 | ShockWatch Tubes | Ống chỉ thị va đập ShockWatch 50 G | 50 G | — |
| 22405 | ShockWatch Tubes | Ống chỉ thị va đập ShockWatch 75 G | 75 G | — |
| 22404 | ShockWatch Tubes | Ống chỉ thị va đập ShockWatch 100 G | 100 G | — |
| 26106 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 200 | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập, cuộn 200 | cuộn 200 |
| 26106ML | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200 | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200 | — |
| 26107ML#2 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200 | Nhãn đi kèm chỉ thị va đập Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200 | — |
| MG2213 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Chìa khóa reset MAG 2000 (nylon) | Chìa khóa reset MAG 2000 (nylon) | — |
| MG2203 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Giá đỡ đôi MAG 2000 | Giá đỡ đôi MAG 2000 | — |
| MG2128 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Băng keo xốp hai mặt cho MAG 2000 | Băng keo xốp hai mặt cho MAG 2000 | — |
| MG2212-A | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Giá đỡ đơn MAG 2000 | Giá đỡ đơn MAG 2000 | — |
| 26602 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Băng cảnh báo ShockWatch PVC, cuộn 110 yard | Băng cảnh báo ShockWatch PVC, cuộn 110 yard | — |
| 26103 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Nhãn đi kèm TiltWatch, cuộn 500 | Nhãn đi kèm TiltWatch, cuộn 500 | cuộn 500 |
| 26119 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Nhãn đi kèm TiltWatch Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200 | Nhãn đi kèm TiltWatch Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha, cuộn 200 | gói 200 |
| 26120 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Nhãn đi kèm TiltWatch Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200 | Nhãn đi kèm TiltWatch Anh/Nhật/Trung/Hàn, cuộn 200 | — |
| 26102 | Nhãn đi kèm & phụ kiện chỉ thị | Nhãn đi kèm TiltWatch XTR, cuộn 200 | Nhãn đi kèm TiltWatch XTR, cuộn 200 | cuộn 200 |
| WM 0/32 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 0 °C, 48 giờ | 0 °C, 48 giờ | — |
| WM 5/41 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 5 °C, 8 giờ | 5 °C, 8 giờ | — |
| WM 8/46 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 8 °C, 48 giờ | 8 °C, 48 giờ | — |
| WM 10/50 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 10 °C, 48 giờ | 10 °C, 48 giờ | — |
| WM 20/68 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 20 °C, 48 giờ | 20 °C, 48 giờ | — |
| WM 30/86 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 30 °C, 8 giờ | 30 °C, 8 giờ | — |
| WM 35-95-8HR | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 35 °C, 8 giờ | 35 °C, 8 giờ | — |
| WM 35/95 - 36HR | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 35 °C, 36 giờ | 35 °C, 36 giờ | — |
| WM 37/99 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 37 °C, 8 giờ | 37 °C, 8 giờ | — |
| WM -18/0 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark -18 °C, 12 giờ | -18 °C, 12 giờ | — |
| WMTXP35 | WarmMark | Thẻ hướng dẫn WarmMark 3×5″, gói 100 | Thẻ hướng dẫn đi kèm | gói 100 |
| WD 10-34 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark – Hai ngưỡng 10 °C và 34 °C | Hai ngưỡng 10 °C và 34 °C | — |
| WM 25/77 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 25 °C, 8 giờ | 25 °C, 8 giờ | — |
| WL 31/88 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 31 °C, Long-Run | 31 °C, Long-Run | — |
| WL 10/50 | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 10 °C, Long-Run | 10 °C, Long-Run | — |
| WM 8/46-SB | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 8 °C, 2 giờ | 8 °C, 2 giờ | — |
| WM 25/77-SB | WarmMark | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 25 °C, 2 giờ | 25 °C, 2 giờ | — |
| WM 0/32-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 0 °C, 48 giờ | 0 °C, 48 giờ | — |
| WM 5/41-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 5 °C, 8 giờ | 5 °C, 8 giờ | — |
| WM 8/46-8Q | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 8 °C, 8 giờ | 8 °C, 8 giờ | — |
| WM 8/46-12Q | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 8 °C, 12 giờ | 8 °C, 12 giờ | — |
| WM 8/46-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 8 °C, 48 giờ | 8 °C, 48 giờ | — |
| WM 10/50-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 10 °C, 48 giờ | 10 °C, 48 giờ | — |
| WM 25/77-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 25 °C, 8 giờ | 25 °C, 8 giờ | — |
| WM 26/79-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 26 °C, 48 giờ | 26 °C, 48 giờ | — |
| WM 30/86-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 30 °C, 8 giờ | 30 °C, 8 giờ | — |
| WM 37/99-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR 37 °C, 8 giờ | 37 °C, 8 giờ | — |
| WM -18/0-SQ | WarmMark QR | Chỉ thị nhiệt độ WarmMark QR -18 °C, 12 giờ | -18 °C, 12 giờ | — |
| IN-936-44 | ColdMark | Nhãn đi kèm ColdMark, cuộn 200 | Nhãn đi kèm | cuộn 200 |
| CM 0/32 | ColdMark | Chỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 0 °C | Ngưỡng dưới 0 °C | — |
| CM 2/36 | ColdMark | Chỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 2 °C | Ngưỡng dưới 2 °C | — |
| CM 5/41 | ColdMark | Chỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 5 °C | Ngưỡng dưới 5 °C | — |
| CM 10/50 | ColdMark | Chỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới 10 °C | Ngưỡng dưới 10 °C | — |
| CM -3/26 | ColdMark | Chỉ thị nhiệt độ thấp ColdMark – Ngưỡng dưới -3 °C | Ngưỡng dưới -3 °C | — |
| CT0C-D | ColdSNAP | Chỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 0 °C | Ngưỡng dưới 0 °C | — |
| CT2C-D | ColdSNAP | Chỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 2 °C | Ngưỡng dưới 2 °C | — |
| CT5C-D | ColdSNAP | Chỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 5 °C | Ngưỡng dưới 5 °C | — |
| CT10C-D | ColdSNAP | Chỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 10 °C | Ngưỡng dưới 10 °C | — |
| CT15C-D | ColdSNAP | Chỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới 15 °C | Ngưỡng dưới 15 °C | — |
| CT-10C-D | ColdSNAP | Chỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới -10 °C | Ngưỡng dưới -10 °C | — |
| CT-20C-D | ColdSNAP | Chỉ thị nhiệt độ ColdSNAP – Ngưỡng dưới -20 °C | Ngưỡng dưới -20 °C | — |
| E01FRE000C02R2 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 100 | Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 100 | cuộn 100 |
| E01FRE000C02R1 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 1000 | Ngưỡng dưới 0 °C, cuộn 1000 | cuộn 1000 |
| E01FRE002C02R2 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 100 | Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 100 | cuộn 100 |
| E01FRE002C02R1 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 1000 | Ngưỡng dưới 2 °C, cuộn 1000 | cuộn 1000 |
| E01FRE005C02R2 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 100 | Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 100 | cuộn 100 |
| E01FRE005C02R1 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 1000 | Ngưỡng dưới 5 °C, cuộn 1000 | cuộn 1000 |
| E01FRE010C02R2 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 100 | Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 100 | cuộn 100 |
| E01FRE010C02R1 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 1000 | Ngưỡng dưới 10 °C, cuộn 1000 | cuộn 1000 |
| E01FRE015C02R1 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 1000 | Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 1000 | cuộn 1000 |
| E01FRE015C02R2 | FreezeSafe QR | Chỉ thị đóng băng FreezeSafe QR – Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 100 | Ngưỡng dưới 15 °C, cuộn 100 | cuộn 100 |
| 27179 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 48 giờ | 0–8 °C, 48 giờ | — |
| 27181 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–10 °C, 48 giờ | 0–10 °C, 48 giờ | — |
| 27178 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ | 2–8 °C, 48 giờ | — |
| 27177 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–30 °C, 8 giờ | 2–30 °C, 8 giờ | — |
| 27186 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–37 °C, 8 giờ | 2–37 °C, 8 giờ | — |
| 27183 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 0–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27180 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 0–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27184 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 2–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27185 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ, kèm WarmMark QR | 2–8 °C, 48 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27182 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 2–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| CCC XS 0-8-8 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 8 giờ, bản XS | 0–8 °C, 8 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 0-8-48 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 48 giờ, bản XS | 0–8 °C, 48 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 0-25-8 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–25 °C, 8 giờ, bản XS | 0–25 °C, 8 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 2-8-8 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 8 giờ, bản XS | 2–8 °C, 8 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 2-8-48 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ, bản XS | 2–8 °C, 48 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 2-25-8 | ColdChain Complete | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–25 °C, 8 giờ, bản XS | 2–25 °C, 8 giờ, bản XS | — |
| SpotCheck (2-8C) | SpotCheck | Chỉ thị nhiệt độ SpotCheck 2–8 °C | 2–8 °C | gói 50 |
| SpotCheck (15-25C) | SpotCheck | Chỉ thị nhiệt độ SpotCheck 15–25 °C | 15–25 °C | gói 50 |
| 7150ADR500 | IATA Labels | Nhãn IATA 2–8 °C có chỉ thị leuco dye, cuộn 500 | Nhãn IATA 2–8 °C có chỉ thị leuco dye, cuộn 500 | — |
| SL248-10-A | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g | ±10 g | — |
| SL248-10H-A | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g, cảm biến H&T ngoài | ±10 g, cảm biến H&T ngoài | — |
| SL248-10-A-HYO | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g | ±10 g | — |
| SL248-30/20HZ-A | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g | ±30 g | — |
| SL248-30H-A | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, cảm biến H&T ngoài | ±30 g, cảm biến H&T ngoài | — |
| SL248-100-A | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g | ±100 g | — |
| SL248-100H-A | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g, cảm biến H&T ngoài | ±100 g, cảm biến H&T ngoài | — |
| SL248-30-A | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g | ±30 g | — |
| SL248-208MM | ShockLog 248 | Đế nam châm cho ShockLog 248/208 | ±208 g | — |
| SL KIT 298-248-A | ShockLog 248 | Bộ phụ kiện ShockLog 298/248 | Bộ phụ kiện ShockLog 298/248 | — |
| SL KIT 298-248-B | ShockLog 248 | Bộ cáp USB và mini USB cho ShockLog 298/248 | Bộ cáp USB và mini USB cho ShockLog 298/248 | — |
| SL248-10H-A-NB | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±10 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | ±10 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | — |
| SL248-30-A-NB | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, không kèm pin | ±30 g, không kèm pin | — |
| SL248-30/20HZ-A-NB | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, không kèm pin | ±30 g, không kèm pin | — |
| SL248-30H-A-NB | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±30 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | ±30 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | — |
| SL248-100-A-NB | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g, không kèm pin | ±100 g, không kèm pin | — |
| SL248-100H-A-NB | ShockLog 248 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 248 ±100 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | ±100 g, cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | — |
| SL298TR-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Roll | có Tilt & Roll | — |
| SL298-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 bản cơ bản | bản cơ bản | — |
| SL298-H-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài | có cảm biến H&T ngoài | — |
| SL298TR-H-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll | có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll | — |
| SL298GPS-TR-H-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPS | có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPS | — |
| SL298MM | ShockLog 298 | Đế nam châm cho ShockLog 298 (không kèm vít) | bản cơ bản | — |
| SL298GPS-TR-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Roll, GPS | có Tilt & Roll, GPS | — |
| SL298GPS-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có GPS | có GPS | — |
| SL298GPS-H-A | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, GPS | có cảm biến H&T ngoài, GPS | — |
| SL G217 | ShockLog 298 | Ăng-ten GPS đế từ cho ShockLog 298 | có GPS | — |
| SL298-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có không kèm pin | có không kèm pin | — |
| SL298-H-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | có cảm biến H&T ngoài, không kèm pin | — |
| SL298GPS-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có GPS, không kèm pin | có GPS, không kèm pin | — |
| SL298GPS-H-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, GPS, không kèm pin | có cảm biến H&T ngoài, GPS, không kèm pin | — |
| SL298GPS-TR-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Roll, GPS, không kèm pin | có Tilt & Roll, GPS, không kèm pin | — |
| SL298GPS-TR-H-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPS, không kèm pin | có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, GPS, không kèm pin | — |
| SL298TR-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có Tilt & Roll, không kèm pin | có Tilt & Roll, không kèm pin | — |
| SL298TR-H-A-NB | ShockLog 298 | Thiết bị ghi va đập ShockLog 298 có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, không kèm pin | có cảm biến H&T ngoài, Tilt & Roll, không kèm pin | — |
| SL298Cell-GL | ShockLog Cellular GL | ShockLog 298 kèm mô-đun Cellular Global | ShockLog 298 kèm mô-đun Cellular Global | — |
| ShockLog Case | ShockLog Cellular GL | ShockLog 298 có kết nối di động, lắp trong hộp bảo vệ | ShockLog 298 có kết nối di động, lắp trong hộp bảo vệ | — |
| SLC6M | ShockLog Cellular GL | Gói dữ liệu di động 6 tháng | Gói dữ liệu di động 6 tháng | — |
| SLC12M | ShockLog Cellular GL | Gói dữ liệu di động 12 tháng | Gói dữ liệu di động 12 tháng | — |
| SLC24M | ShockLog Cellular GL | Gói dữ liệu di động 24 tháng | Gói dữ liệu di động 24 tháng | — |
| SL298Cell-GLEM | ShockLog Cellular GL | Mô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gá | Mô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gá | — |
| SL298Cell-GLE | ShockLog Cellular GL | Trọn bộ ShockLog Cellular GL + ShockLog 298 + hộp + tấm gá | Trọn bộ ShockLog Cellular GL + ShockLog 298 + hộp + tấm gá | — |
| SL298Cell-GLE-NB | ShockLog Cellular GL | Trọn bộ ShockLog Cellular GL, không kèm pin | Trọn bộ ShockLog Cellular GL, không kèm pin | — |
| SL298Cell-GLEM-NB | ShockLog Cellular GL | Mô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gá, không kèm pin | Mô-đun Cellular GL kèm hộp và tấm gá, không kèm pin | — |
| GV550 | gView | Bộ giao tiếp gView: USB, bộ iButton và đầu đọc | Bộ giao tiếp gView: USB, bộ iButton và đầu đọc | — |
| GV12540 | gView | gView 25 g, 40 Hz | gView 25 g, 40 Hz | — |
| GV11025 | gView | gView 10 g, 25 Hz, ghi nâng cao | gView 10 g, 25 Hz, ghi nâng cao | — |
| GV10GM | gView | Bộ gá lắp gView 10 g/25 Hz | Bộ gá lắp gView 10 g/25 Hz | — |
| GV10GM-P | gView | Bộ gá lắp gView 10 g/25 Hz (bản P) | Bộ gá lắp gView 10 g/25 Hz (bản P) | — |
| SPOTBOT 4G | SpotBot | SpotBot 4G | SpotBot 4G | — |
| SB4G-12 | SpotBot | SpotBot 4G Plus (LTE-M, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 tháng | SpotBot 4G Plus (LTE-M, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 tháng | — |
| SBGL-12 | SpotBot | SpotBot GL (4G LTE, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 tháng | SpotBot GL (4G LTE, Wi-Fi) kèm dịch vụ 12 tháng | — |
| SB4G+ Magnetic mount | SpotBot | Đế nam châm cho SpotBot | Đế nam châm cho SpotBot | — |
| 298HT-ACS | Phụ kiện ShockLog | Dịch vụ hiệu chuẩn hằng năm cảm biến nhiệt ẩm (H/T) | Dịch vụ hiệu chuẩn hằng năm cảm biến nhiệt ẩm (H/T) | — |
| Hirschman to Hirschmann connector assembly | Phụ kiện ShockLog | Bộ đầu nối Hirschmann cho cảm biến ngoài | Bộ đầu nối Hirschmann cho cảm biến ngoài | — |
| 317006 | Phụ kiện ShockLog | Nắp che iButton RD317 | Nắp che iButton RD317 | — |
| T391 | Phụ kiện ShockLog | iButton Clock (đồng bộ giờ) | iButton Clock (đồng bộ giờ) | — |
| 71107 | Phụ kiện ShockLog | Nắp bảo vệ đầu nối ShockLog | Nắp bảo vệ đầu nối ShockLog | — |
| T392 | Phụ kiện ShockLog | iButton Download (tải dữ liệu) | iButton Download (tải dữ liệu) | — |
| SL31740 Purchased | Phụ kiện ShockLog | Bộ iButton điều khiển ShockLog | Bộ iButton điều khiển ShockLog | — |
| 26123 | Phụ kiện ShockLog | Nhãn đi kèm ShockLog, cuộn 200 | Nhãn đi kèm ShockLog, cuộn 200 | cuộn 200 |
| 40400MK | Phụ kiện ShockLog | Bộ gá lắp ShockLog | Bộ gá lắp ShockLog | — |
| T393 | Phụ kiện ShockLog | iButton Set-up (cài đặt) | iButton Set-up (cài đặt) | — |
| T394 | Phụ kiện ShockLog | iButton Start (bắt đầu ghi) | iButton Start (bắt đầu ghi) | — |
| T390 | Phụ kiện ShockLog | iButton Stop (dừng ghi) | iButton Stop (dừng ghi) | — |
| SL-Y055 | Phụ kiện ShockLog | Cáp USB tiêu chuẩn | Cáp USB tiêu chuẩn | — |
| SL65005 | Phụ kiện ShockLog | Bộ giao tiếp iButton USB | Bộ giao tiếp iButton USB | — |
| SL41137 | Phụ kiện ShockLog | Cáp USB chống nước | Cáp USB chống nước | — |
| 3000 HemoTemp II (Box of 40) | HemoTemp II | HemoTemp II, hộp 40 chỉ thị | HemoTemp II, hộp 40 chỉ thị | gói 40 |
| 3000 HemoTemp II (Case – 5 boxes of 40) | HemoTemp II | HemoTemp II, thùng 5 hộp × 40 chỉ thị | HemoTemp II, thùng 5 hộp × 40 chỉ thị | thùng 5 hộp × 40 |
| 9000 HemoTemp II Activator | HemoTemp II | Máy kích hoạt HemoTemp II Activator | Máy kích hoạt HemoTemp II Activator | — |
| 114001LCR (120v) | HemoTemp II | Máy kích hoạt HemoTemp II Activator Digital (120 V) | Máy kích hoạt HemoTemp II Activator Digital (120 V) | — |
| 114001LCR-2 (230v) | HemoTemp II | Máy kích hoạt HemoTemp II Activator V2 (230 V) | Máy kích hoạt HemoTemp II Activator V2 (230 V) | — |
| 7135 | TempMonitor | Bộ TempMonitor cho insulin và GLP-1 | Bộ TempMonitor cho insulin và GLP-1 | — |
| 7135 TempMonitor – Insulin & GLP-1 Kit | TempMonitor | Bộ TempMonitor cho insulin và GLP-1, gói 10 | Bộ TempMonitor cho insulin và GLP-1, gói 10 | gói 10 |
| P430 | Nhiệt kế dán trán Feverscan | Feverscan HC dùng một lần | Feverscan HC dùng một lần | — |
| P431 | Nhiệt kế dán trán Feverscan | Feverscan dùng một lần, 35–40 °C | 35–40 °C | — |
| P492 | Nhiệt kế dán trán Feverscan | Feverscan/EZ-Temp II dùng một lần, hai thang 34–41 °C / 94–104 °F | 94–104 °F (34–40 °C) | — |
| C-8702 | Nhiệt kế dán trán Feverscan | Nhiệt kế dán trán dùng nhiều lần | Nhiệt kế dán trán dùng nhiều lần | — |
| C-8720-100 | Nhiệt kế dán trán Feverscan | Nhiệt kế dán trán dán lại được, gói 100 | Nhiệt kế dán trán dán lại được, gói 100 | gói 100 |
| 4486A AKC62 | Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot) | Que chỉ thị nhiệt độ mẫu nước tiểu 32–39 °C | 32–39 °C | — |
| 4100A AKC62 | Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot) | Que chỉ thị nhiệt độ mẫu nước tiểu 90–100 °F (32–38 °C) | 90–100 °F (32–38 °C) | — |
| 4063A AKC48 | Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot) | Que 6 sự kiện hai thang, offset 2 °F / 1 °C | 6 mức, hai thang °C/°F, bước 1 °C / 2 °F | — |
| D4630ADR3000 | Que nhiệt độ mẫu nước tiểu (BriteDot) | BriteDot hai thang °F/°C, cuộn 3.000 cho máy dán tự động | BriteDot hai thang °F/°C, cuộn 3.000 cho máy dán tự động | cuộn 3000 |
| 01ETHM0034D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 34 °C (93 °F) | 34 °C (93 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0037D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 37 °C (99 °F) | 37 °C (99 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0040D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 40 °C (104 °F) | 40 °C (104 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0046D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 46 °C (115 °F) | 46 °C (115 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0049D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 49 °C (120 °F) | 49 °C (120 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0054D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 54 °C (129 °F) | 54 °C (129 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0065D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 65 °C (149 °F) | 65 °C (149 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0077D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 77 °C (171 °F) | 77 °C (171 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0082D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 82 °C (180 °F) | 82 °C (180 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0093D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 93 °C (199 °F) | 93 °C (199 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0104D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 104 °C (219 °F) | 104 °C (219 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0160D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 160 °C (320 °F) | 160 °C (320 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0249D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 249 °C (480 °F) | 249 °C (480 °F) | gói 50 |
| 01ETHM0280D01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 280 °C (536 °F) | 280 °C (536 °F) | gói 50 |
| 05STHMRNGAD02PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 37–49 °C | 5 mức 37–49 °C | gói 10 |
| 05STHMRNGBD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 49–71 °C | 5 mức 49–71 °C | gói 10 |
| 05STHMRNGCD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 77–99 °C | 5 mức 77–99 °C | gói 10 |
| 05STHMRNGDD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 104–127 °C | 5 mức 104–127 °C | gói 10 |
| 05STHMRNGID01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 249–290 °C | 5 mức 249–290 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG1F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 40–54 °C | 5 mức 40–54 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG2F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 60–82 °C | 5 mức 60–82 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG3F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 88–110 °C | 5 mức 88–110 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG4F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 116–138 °C | 5 mức 116–138 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG5F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 143–166 °C | 5 mức 143–166 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG6F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 171–193 °C | 5 mức 171–193 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG7F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 199–224 °C | 5 mức 199–224 °C | gói 10 |
| 05CTHMRNG8F01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 5 mức 232–260 °C | 5 mức 232–260 °C | gói 10 |
| 06STHM0ML1D03PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 29–42 °C | 6 mức 29–42 °C | gói 10 |
| 06STHM0ML2C01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 44–62 °C | 6 mức 44–62 °C | gói 10 |
| 06STHM0ML3C01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 65–93 °C | 6 mức 65–93 °C | gói 10 |
| 06STHM0ML3C01RL | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 65–93 °C | 6 mức 65–93 °C | — |
| 06STHM0ML4C01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 99–127 °C | 6 mức 99–127 °C | gói 10 |
| 06STHM0ML5C01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 132–160 °C | 6 mức 132–160 °C | gói 10 |
| 06STHM0ML7C01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 199–232 °C | 6 mức 199–232 °C | gói 10 |
| 06STHM0ML8C01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 6 mức 241–290 °C | 6 mức 241–290 °C | gói 10 |
| 08STHMRNGAD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 37–65 °C | 8 mức 37–65 °C | gói 10 |
| 08STHMRNGBD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 71–110 °C | 8 mức 71–110 °C | gói 10 |
| 08STHMRNGBD01RL | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 71–110 °C | 8 mức 71–110 °C | — |
| 08STHMRNGCD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 116–154 °C | 8 mức 116–154 °C | gói 10 |
| 08STHMRNGDD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 8 mức 160–199 °C | 8 mức 160–199 °C | gói 10 |
| 10STHMRNGAD02PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 37–71 °C | 10 mức 37–71 °C | gói 10 |
| 10STHMRNGBD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 77–127 °C | 10 mức 77–127 °C | gói 10 |
| 10STHMRNGCD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 132–182 °C | 10 mức 132–182 °C | gói 10 |
| 10STHMRNGDD01PK | Thermax | Nhãn chỉ thị nhiệt độ không đảo ngược Thermax 10 mức 188–249 °C | 10 mức 188–249 °C | gói 10 |
| 4003A ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp -22–32 °F (-30–0 °C) | -22–32 °F (-30–0 °C) | gói 10 |
| 4003B ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 32–86 °F (0–30 °C) | 32–86 °F (0–30 °C) | gói 10 |
| 4003C ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 86–140 °F (30–60 °C) | 86–140 °F (30–60 °C) | gói 10 |
| 4003D ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 140–194 °F (60–90 °C) | 140–194 °F (60–90 °C) | gói 10 |
| 4003E ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 194–248 °F (90–120 °C) | 194–248 °F (90–120 °C) | gói 10 |
| 4002A ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 26–56 °F (-3–13 °C) | 26–56 °F (-3–13 °C) | gói 10 |
| 4002B ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 58–88 °F (14–31 °C) | 58–88 °F (14–31 °C) | gói 10 |
| 4002C ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 90–120 °F (32–49 °C) | 90–120 °F (32–49 °C) | gói 10 |
| 4060A ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 32–54 °F (0–12 °C) | 32–54 °F (0–12 °C) | gói 10 |
| 4060B ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 54–75 °F (12–24 °C) | 54–75 °F (12–24 °C) | gói 10 |
| 4060C ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 75–97 °F (24–36 °C) | 75–97 °F (24–36 °C) | gói 10 |
| 4060D ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 97–118 °F (36–48 °C) | 97–118 °F (36–48 °C) | gói 10 |
| 4060E ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 118–140 °F (48–60 °C) | 118–140 °F (48–60 °C) | gói 10 |
| 4557B ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 32–86 °F (0–30 °C) | 32–86 °F (0–30 °C) | gói 10 |
| 4557C ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 86–140 °F (30–60 °C) | 86–140 °F (30–60 °C) | gói 10 |
| 4557D ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 140–194 °F (60–90 °C) | 140–194 °F (60–90 °C) | gói 10 |
| 4557A ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp -22–32 °F (-30–0 °C) | -22–32 °F (-30–0 °C) | gói 10 |
| 4598A ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 26–56 °F (-3–13 °C) | 26–56 °F (-3–13 °C) | gói 10 |
| 4598B ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 58–88 °F (14–31 °C) | 58–88 °F (14–31 °C) | gói 10 |
| 4598C ADP10 | DigiTemp | Nhãn nhiệt độ tinh thể lỏng DigiTemp 90–120 °F (32–49 °C) | 90–120 °F (32–49 °C) | gói 10 |
| 4003E ADP100 | Nhiệt kế dán & Telatemp | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 194–248 °F (90–120 °C) | 194–248 °F (90–120 °C) | gói 100 |
| 110-1 | Nhiệt kế dán & Telatemp | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 100–150 °F (38–66 °C) | 100–150 °F (38–66 °C) | gói 10 |
| PP908 | Nhiệt kế dán & Telatemp | Lọ chấm đầu bông 2 oz | Lọ chấm đầu bông 2 oz | — |
| 2114 AKC10 | Nhiệt kế dán & Telatemp | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 62–88 °F (17–31 °C) | 62–88 °F (17–31 °C) | gói 10 |
| 2000 ADP10 | Nhiệt kế dán & Telatemp | Nhiệt kế dán / chỉ thị nhiệt độ 62–84 °F (17–29 °C) | 62–84 °F (17–29 °C) | gói 10 |
| EK500-1 | Nhiệt kế dán & Telatemp | Nhãn chấm tinh thể lỏng | Nhãn chấm tinh thể lỏng | — |
| Heat Pack | Nhiệt kế dán & Telatemp | Túi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ (30/hộp) | Túi giữ nhiệt UniHeat 72 giờ (30/hộp) | gói 30 |
| 7061 | Data logger USB | 3C\Temp RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | 3C\Temp RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 7064 | Data logger USB | 3C\Temp RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | 3C\Temp RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 7065 | Data logger USB | 3C\Temp USB −200 °C, đầu dò cho bình nitơ lỏng | -200 °C | — |
| 7063 | Data logger USB | 3C\Temp USB dùng một lần | 3C\Temp USB dùng một lần | — |
| 8016 | Data logger USB | c\TempAA DSC dùng một lần | c\TempAA DSC dùng một lần | — |
| 8012 | Data logger USB | c\TempAA dùng một lần (đỏ) | c\TempAA dùng một lần (đỏ) | — |
| 7009 | Data logger USB | c\Temp USB dùng một lần, pin cúc áo | c\Temp USB dùng một lần, pin cúc áo | — |
| 8118-M | Data logger USB | MaxiLog2 dùng nhiều lần, đọc qua phần mềm MDAS | MaxiLog2 dùng nhiều lần, đọc qua phần mềm MDAS | — |
| 8118-S | Data logger USB | MaxiLog2 dùng một lần, xuất báo cáo PDF | MaxiLog2 dùng một lần, xuất báo cáo PDF | — |
| 8114-M | Data logger USB | MaxiLog Alert −80 °C dùng nhiều lần cho hàng siêu lạnh | -80 °C | — |
| 8114-S | Data logger USB | MaxiLog Alert −80 °C dùng một lần cho hàng siêu lạnh | -80 °C | — |
| 8018-M | Data logger USB | MaxiLog Alert dùng nhiều lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | MaxiLog Alert dùng nhiều lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | — |
| 8018-S | Data logger USB | MaxiLog Alert dùng một lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | MaxiLog Alert dùng một lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | — |
| 7071 | Data logger USB | MaxiLog RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | MaxiLog RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 7070 | Data logger USB | MaxiLog RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | MaxiLog RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 8028 | Data logger USB | Đế đọc MDL Reader Station cho dòng MicroDL | Đế đọc MDL Reader Station cho dòng MicroDL | — |
| 8065 | Data logger USB | MicroDL có LCD, đầu dò inox, −40 °C đến +72 °C | -40 °C | — |
| 8030 | Data logger USB | MicroDL-200 đầu dò thép 6″, cáp 20″, bộ nhớ 32K | MicroDL-200 đầu dò thép 6″, cáp 20″, bộ nhớ 32K | — |
| 9046 | Data logger USB | Cáp USB A sang mini B cho logger | Cáp USB A sang mini B cho logger | — |
| 8094 | Data logger USB | Cáp USB-A sang jack 3,5 mm cho c\Temp và EDL | Cáp USB-A sang jack 3,5 mm cho c\Temp và EDL | — |
| SSG-2C-8C | SpotSee Go | Data logger SpotSee Go – Cấu hình sẵn 2–8 °C | Cấu hình sẵn 2–8 °C | — |
| SSG-2C-25C | SpotSee Go | Data logger SpotSee Go – Cấu hình sẵn 2–25 °C | Cấu hình sẵn 2–25 °C | — |
| SSG-15C-25C | SpotSee Go | Data logger SpotSee Go – Cấu hình sẵn 15–25 °C | Cấu hình sẵn 15–25 °C | — |
| 24114-S | TiltWatch | TiltWatch Plus (bản S) – chỉ thị nghiêng trái, phải và lật | TiltWatch Plus (bản S) – chỉ thị nghiêng trái, phải và lật | — |
| 24114 | TiltWatch | TiltWatch Plus – chỉ thị nghiêng trái, phải và lật | TiltWatch Plus – chỉ thị nghiêng trái, phải và lật | — |
| 24101RF | TiltWatch | TiltWatch RFID – chỉ thị nghiêng quá 85°, đọc bằng RFID UHF | TiltWatch RFID – chỉ thị nghiêng quá 85°, đọc bằng RFID UHF | — |
| 24101-Q | TiltWatch | TiltWatch XTR QR – đổi đỏ khi nghiêng quá 80°, quét QR | TiltWatch XTR QR – đổi đỏ khi nghiêng quá 80°, quét QR | — |
| US-BLUE | Photochromic & nhãn UV | Huyền phù photochromic xanh | Huyền phù photochromic xanh | — |
| US-PHOTOKIT | Photochromic & nhãn UV | Bộ huyền phù photochromic xanh, đỏ, vàng | Bộ huyền phù photochromic xanh, đỏ, vàng | — |
| UP44/BL14-50GM | Photochromic & nhãn UV | Bột photochromic xanh, gói 50 g | Bột photochromic xanh, gói 50 g | — |
| UP44/Y16-50GM | Photochromic & nhãn UV | Bột photochromic vàng, gói 50 g | Bột photochromic vàng, gói 50 g | — |
| UP44/P12-50GM | Photochromic & nhãn UV | Bột photochromic tím, không BPA, gói 50 g | Bột photochromic tím, không BPA, gói 50 g | — |
| UP44/R19-50GM | Photochromic & nhãn UV | Bột photochromic đỏ, không BPA, gói 50 g | Bột photochromic đỏ, không BPA, gói 50 g | — |
| US-RED | Photochromic & nhãn UV | Huyền phù photochromic đỏ | Huyền phù photochromic đỏ | — |
| US-YELLOW | Photochromic & nhãn UV | Huyền phù photochromic vàng | Huyền phù photochromic vàng | — |
| EK100-8 | Photochromic & nhãn UV | Nhãn kích hoạt UV, trong suốt sang xanh | Nhãn kích hoạt UV, trong suốt sang xanh | — |
| EK100-9 | Photochromic & nhãn UV | Nhãn kích hoạt UV, trong suốt sang tím | Nhãn kích hoạt UV, trong suốt sang tím | — |
| EK100-7 | Photochromic & nhãn UV | Nhãn kích hoạt UV, trong suốt sang đỏ | Nhãn kích hoạt UV, trong suốt sang đỏ | — |
| 4658AKS201SHBG2 | Photochromic & nhãn UV | Tờ 20 nhãn chỉ thị phơi UV | Tờ 20 nhãn chỉ thị phơi UV | tờ 20 |
| M03SRSC065C01 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn khử trùng nhiệt 3 mức 65, 71 và 82 °C (RS Pro) | 82 °C | — |
| M03STHD065C01 | Thermostrip DL / DS / DC | TDI dải 3 mức 65, 71 và 82 °C | 82 °C | — |
| P9016-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 100–130 °F (38–54 °C) | 100–130 °F (38–54 °C) | gói 16 |
| P9017-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 140–180 °F (60–82 °C) | 140–180 °F (60–82 °C) | gói 16 |
| P9018-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 190–230 °F (88–110 °C) | 190–230 °F (88–110 °C) | gói 16 |
| P9019-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 240–280 °F (116–138 °C) | 240–280 °F (116–138 °C) | gói 16 |
| P9020-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 290–330 °F (143–166 °C) | 290–330 °F (143–166 °C) | gói 16 |
| P9021-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 340–380 °F (171–193 °C) | 340–380 °F (171–193 °C) | gói 16 |
| P9022-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 390–435 °F (199–224 °C) | 390–435 °F (199–224 °C) | gói 16 |
| P9023-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 450–500 °F (232–260 °C) | 450–500 °F (232–260 °C) | gói 16 |
| P9007-24 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 160 °F (71 °C) | 160 °F (71 °C) | gói 24 |
| P9002-24 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 170 °F (77 °C) | 170 °F (77 °C) | gói 24 |
| P9009-24 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 180 °F (82 °C) | 180 °F (82 °C) | gói 24 |
| P9003-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 150–170 °F (66–77 °C) | 150–170 °F (66–77 °C) | gói 16 |
| P9008-16 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 160–180 °F (71–82 °C) | 160–180 °F (71–82 °C) | gói 16 |
| P9029NDP25 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 160 °F (71 °C) | 160 °F (71 °C) | gói 25 |
| P9030NDP25 | Thermostrip DL / DS / DC | Nhãn chỉ thị khử trùng nhiệt Thermostrip 180 °F (82 °C) | 180 °F (82 °C) | gói 25 |
| 7125NDP240 | ReadyStick | ReadyStick đổi đen ở 71 °C (160 °F), hộp 240 que | ReadyStick đổi đen ở 71 °C (160 °F), hộp 240 que | — |
| TS-RED15 | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C | 15 °C | — |
| TS-BLACK15 | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C | 15 °C | — |
| TS-BLUE15 | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C | 15 °C | — |
| TS-COLDKIT | Mực & huyền phù Thermochromic | Bộ huyền phù kích hoạt lạnh 15 °C (xanh, đỏ, đen) | 15 °C | — |
| TS-BLUE29 | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C | 29 °C | — |
| TS-RED29 | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C | 29 °C | — |
| TS-BLACK29 | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C | 29 °C | — |
| TS-WARMKIT | Mực & huyền phù Thermochromic | Bộ huyền phù kích hoạt nhiệt 29 °C, cảm ứng tay (xanh, đỏ, đen) | 29 °C | — |
| TI21139-100G | Mực & huyền phù Thermochromic | Mực đổi màu vĩnh viễn Kromagen, magenta K60C, 100 g | Mực đổi màu vĩnh viễn Kromagen, magenta K60C, 100 g | — |
| TI21034-100G | Mực & huyền phù Thermochromic | Mực flexo Kromagen gốc nước, đen K90C, 100 g | Mực flexo Kromagen gốc nước, đen K90C, 100 g | — |
| TI11061-100G | Mực & huyền phù Thermochromic | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K115C, 100 g | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K115C, 100 g | — |
| TI11041-100G | Mực & huyền phù Thermochromic | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K170C, 100 g | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K170C, 100 g | — |
| TP31/019CBL-50GR | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C | 19 °C | — |
| TP31/019CM-50GR | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C | 19 °C | — |
| TP31/019CT-50GR | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C | 19 °C | — |
| TP31/031CBL-50GR | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C | 31 °C | — |
| TP31/031CM-50GR | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C | 31 °C | — |
| TP31/031CT-50GR | Mực & huyền phù Thermochromic | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C | 31 °C | — |
| NP12X12R20C5B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 20–25 °C | 20–25 °C | — |
| NP12X12R20C5BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 20–25 °C | 20–25 °C | — |
| NP12X12R25C5B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 25–30 °C | 25–30 °C | — |
| NP12X12R25C5BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 25–30 °C | 25–30 °C | — |
| NP12X12R29C4BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 29–33 °C | 29–33 °C | — |
| NP12X12R30C5BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 30–35 °C | 30–35 °C | — |
| NP12X12R30C5B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 30–35 °C | 30–35 °C | — |
| NP12X12R35C1B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–36 °C | 35–36 °C | — |
| NP12X12R35C5BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–40 °C | 35–40 °C | — |
| NP12X12R35C5B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–40 °C | 35–40 °C | — |
| NP12X12R40C5BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 40–45 °C | 40–45 °C | — |
| NP12X12R40C5B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 40–45 °C | 40–45 °C | — |
| NP12X12R45C5BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 45–50 °C | 45–50 °C | — |
| NP12X12R45C5B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 45–50 °C | 45–50 °C | — |
| NP12X12R29C4B | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 29–33 °C | 29–33 °C | — |
| NP12X12R35C1BA | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Tấm tinh thể lỏng đổi màu theo nhiệt 35–36 °C | 35–36 °C | — |
| PLCK01 | Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal) | Bộ tấm tinh thể lỏng 6″×12″, bảy dải nhiệt chuẩn | Bộ tấm tinh thể lỏng 6″×12″, bảy dải nhiệt chuẩn | — |
| EK100-5 | Nhãn Thermochromic | Nhãn kích hoạt lạnh, hồng sang tím | Nhãn kích hoạt lạnh, hồng sang tím | — |
| EK100-6 | Nhãn Thermochromic | Nhãn kích hoạt lạnh, vàng sang xanh lá | Nhãn kích hoạt lạnh, vàng sang xanh lá | — |
| EK100-4 | Nhãn Thermochromic | Nhãn kích hoạt lạnh, vàng sang đỏ | Nhãn kích hoạt lạnh, vàng sang đỏ | — |
| EK100-1 | Nhãn Thermochromic | Nhãn kích hoạt nhiệt, xanh lá sang vàng | Nhãn kích hoạt nhiệt, xanh lá sang vàng | — |
| EK100-3 | Nhãn Thermochromic | Nhãn kích hoạt nhiệt, cam sang vàng | Nhãn kích hoạt nhiệt, cam sang vàng | — |
| EK100-2 | Nhãn Thermochromic | Nhãn kích hoạt nhiệt, tím sang hồng | Nhãn kích hoạt nhiệt, tím sang hồng | — |
