Nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam(+84) 938 888 958minhduc@fastgroup.vn
Kiến thức · Quy định & hồ sơ · 8 phút đọc

GSP theo Thông tư 36/2018: theo dõi nhiệt độ kho thuốc và chọn data logger

Đoàn đánh giá GSP không chỉ hỏi kho có nhiệt kế hay không. Họ hỏi thiết bị tự ghi đặt ở đâu và vì sao đặt ở đó, chu kỳ ghi bao nhiêu, ai xem dữ liệu, báo động gửi cho ai, thiết bị hiệu chuẩn khi nào. Bài viết đi qua từng yêu cầu của Thông tư 36/2018 và cách chọn thiết bị cho đúng.

Dược sĩ đọc thiết bị hiển thị nhiệt độ gắn tường trong kho thuốcẢnh minh họa

GSP yêu cầu gì về nhiệt độ — đọc đúng văn bản

Thông tư 36/2018/TT-BYT quy định Thực hành tốt bảo quản thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GSP), có hiệu lực từ 10/01/2019. Yêu cầu về giám sát điều kiện bảo quản nằm chủ yếu ở Phụ lục I (nguyên tắc GSP). Tóm tắt các điểm liên quan trực tiếp đến thiết bị:

Yêu cầu (Phụ lục I, TT 36/2018)Ý nghĩa thực tế
Mỗi kho hoặc khu vực bảo quản riêng có ít nhất 01 thiết bị theo dõi nhiệt độ tự động ghi dữ liệuNhiệt kế chỉ thị đọc tay là không đủ; cần logger hoặc hệ thống giám sát
Chu kỳ ghi phù hợp, tối thiểu 30 phút một lầnCài logger ghi 30 phút/lần hoặc dày hơn (5–15 phút cho tủ, kho lạnh)
Thiết bị đặt ở vị trí có nhiệt độ dao động nhiều nhất, xác định qua thẩm định phân bố nhiệt độKhông đặt logger "chỗ tiện" giữa phòng; phải dựa trên báo cáo mapping
Thẩm định phân bố nhiệt độ (mapping) theo hướng dẫn của WHO, cho thấy độ đồng đều nhiệt độCó đề cương, báo cáo mapping cho kho, kho lạnh, tủ, xe
Kiểm tra điều kiện bảo quản ít nhất 2 lần/ngày; kết quả được ghi, lưuSổ theo dõi hoặc phần mềm có chữ ký người kiểm tra
Có thiết bị báo động (chuông, đèn, tin nhắn) khi điều kiện bảo quản sai lệchLogger có cảnh báo tại chỗ; kho lạnh nên có cảnh báo từ xa
Thiết bị đo được hiệu chuẩn định kỳ theo pháp luật về đo lườngGiấy chứng nhận hiệu chuẩn còn hạn cho từng logger
Vaccine dễ hỏng do đông băng: kiểm soát bằng chỉ thị đông băng hoặc thiết bị tự ghi kèm báo độngXem bài vaccine sợ đông băng
Thuốc cần điều kiện đặc biệt: theo dõi liên tục trong bảo quản và vận chuyển; dữ liệu được lưuLogger đi cùng lô hàng; báo cáo PDF lưu theo lô

Văn bản là bản dịch tóm tắt để tham khảo kỹ thuật. Khi lập hồ sơ GSP, luôn đối chiếu với văn bản gốc và các văn bản sửa đổi, hướng dẫn mới nhất của Cục Quản lý Dược.

Điều kiện bảo quản trên nhãn và ngưỡng cài đặt logger

Thông tư định nghĩa các điều kiện bảo quản ghi trên nhãn. Ngưỡng báo động của logger nên đặt theo đúng định nghĩa này — cộng thêm một "biên cảnh báo" để có thời gian xử lý trước khi vượt giới hạn thật.

Ghi trên nhãnKhoảng nhiệt độ theo TT 36/2018Gợi ý cài logger
Bảo quản ở điều kiện thườngKhô, thoáng, 15–30 °C; có thể lên đến 32 °C trong khoảng thời gian ngắn; độ ẩm trong giới hạn của Thông tưBáo động 15 / 30 °C; cảnh báo sớm 28 °C; logger có độ ẩm
Không bảo quản quá 30 °C+2 đến +30 °CBáo động 2 / 30 °C
Không bảo quản dưới 8 °C+8 đến +25 °CBáo động 8 / 25 °C
Bảo quản lạnh+2 đến +8 °CBáo động 2 / 8 °C; cảnh báo sớm 3 / 7 °C
Bảo quản mát+8 đến +15 °CBáo động 8 / 15 °C

Lưu ý: kho điều kiện thường ở miền Nam phải theo dõi cả độ ẩm. Với kho này, chọn model có cảm biến độ ẩm như MaxiLog RH hoặc 3C\Temp RH.

Thẩm định phân bố nhiệt độ (mapping) quyết định vị trí logger

Dược sĩ kiểm tra kho thuốc đạt GSP, cảm biến nhiệt độ gắn trên kệ
Kho thuốc kệ cao: nhiệt độ ở tầng kệ trên cùng sát mái và gần cửa nhập hàng thường khác xa giữa lối đi (minh họa)

Mapping là bước nhiều đơn vị làm cho có, nhưng nó trả lời câu hỏi quan trọng nhất của GSP: logger cố định đặt ở đâu. Quy trình tóm tắt, theo hướng dẫn kỹ thuật của WHO về mapping khu vực bảo quản:

  1. Lập đề cương: mục tiêu, phạm vi (kho, kho lạnh, tủ, xe), số lượng và sơ đồ điểm đo, thời gian, tiêu chí chấp nhận.
  2. Bố trí logger theo lưới ba chiều: nhiều mức chiều cao (sát sàn, giữa, tầng kệ cao nhất), gần cửa ra vào, cửa gió điều hòa, dàn lạnh, tường hướng nắng, dưới mái. Thêm một logger đo nhiệt độ bên ngoài để so sánh.
  3. Ghi liên tục đủ dài để phủ chu kỳ vận hành thật: ngày làm việc và cuối tuần, mở cửa nhập xuất, chu kỳ xả đá của kho lạnh.
  4. Lặp lại theo mùa: TT 36/2018 yêu cầu theo dõi theo mùa; ở Việt Nam nên mapping cả mùa nóng và mùa lạnh (miền Bắc) hoặc mùa nắng và mùa mưa (miền Nam).
  5. Phân tích: xác định điểm nóng nhất, lạnh nhất, vùng không đạt; điều chỉnh bố trí hàng hóa, điều hòa; chọn vị trí cho logger cố định.
  6. Thẩm định lại khi thay đổi kết cấu kho, thiết bị lạnh hoặc cách xếp hàng.
Minh họa đặt data logger ở thùng giữa pallet để đo nhiệt độ đại diện
Với lô hàng vận chuyển, vị trí đại diện thường là thùng giữa pallet; với kho, vị trí cố định là điểm "xấu nhất" do mapping xác định (minh họa)

Logger dùng cho mapping là bản dùng nhiều lần, độ chính xác cao, đồng bộ thời gian — ví dụ MaxiLog2 M (8118-M) cho nhiệt độ, MaxiLog RH M (7071) khi cần cả độ ẩm. Số lượng logger phụ thuộc diện tích, chiều cao kho và số tầng kệ; một kho vài trăm mét vuông thường cần vài chục điểm đo. Fast Group tư vấn số lượng theo bản vẽ kho.

Chọn data logger cho từng vị trí

Data logger SpotSee: bản dùng một lần tự tạo báo cáo PDF khi cắm USB; bản nhiều lần cấu hình bằng phần mềm MDAS (ảnh SpotSee)
Data logger SpotSee: bản dùng một lần tự tạo báo cáo PDF khi cắm USB; bản nhiều lần cấu hình bằng phần mềm MDAS (ảnh SpotSee)
Thùng đá khô vận chuyển mẫu sinh học −80 °C kèm thiết bị ghi nhiệt độ
Đông sâu, đá khô cần logger dải −80 °C; nitơ lỏng cần đầu dò đến −200 °C (minh họa)
Vị tríYêu cầuModel gợi ý
Kho điều kiện thườngNhiệt độ + độ ẩm, ghi liên tục, đọc định kỳMaxiLog RH M (7071), 3C\Temp RH M (7061)
Kho lạnh, tủ vaccine 2–8 °CMàn hình, cảnh báo tại chỗ khi vượt ngưỡngMaxiLog Alert M (8018-M)
Tủ âm sâu −80 °C, đá khôDải đo đến −80 °CMaxiLog Alert −80 °C (8114-M)
Bình nitơ lỏngĐầu dò đến −200 °C3C\Temp USB −200 °C (7065)
Lô hàng gửi khách (GDP)Dùng một lần, người nhận đọc PDF không cần phần mềmMaxiLog2 S (8118-S), c\Temp (7009), MaxiLog Alert S (8018-S)
Xe lạnh, tuyến dài, cần biết ngay khi sự cốThời gian thực, vị trí, cảnh báo từ xaSpotSee Go 2–8 °C

Thông số chung của dòng logger SpotSee: dải tích hợp −80 °C đến +72 °C; độ chính xác đến ±0,2 °C trong dải 0–10 °C (model tiêu chuẩn); bộ nhớ 32.000 điểm; chu kỳ ghi từ 2 giây đến 36 giờ. Ở chu kỳ 5 phút, 32.000 điểm đủ cho khoảng 111 ngày ghi liên tục — đủ cho một quý trước khi phải tải dữ liệu.

Báo động, hồ sơ và hiệu chuẩn: phần đoàn đánh giá hay hỏi

Báo động. Logger có LED, màn hình cảnh báo tại chỗ là mức tối thiểu. Kho lạnh lớn, tủ vaccine tuyến tỉnh nên có cảnh báo từ xa (SMS, email) để có người xử lý ngoài giờ. Cài hai mức: cảnh báo sớm (ví dụ 7 °C) và báo động (8 °C), kèm thời gian trễ hợp lý để tránh báo động giả khi mở cửa lấy hàng.

Hồ sơ. Với bản nhiều lần, tải dữ liệu bằng phần mềm MDAS theo lịch cố định, xuất báo cáo tóm tắt (min, max, trung bình, thời gian vượt ngưỡng), người kiểm tra ký xác nhận. Với bản dùng một lần, báo cáo PDF tự tạo khi cắm USB được lưu cùng hồ sơ lô hàng. Mọi sai lệch phải có biên bản, nguyên nhân, hành động khắc phục.

Hiệu chuẩn. Thông tư yêu cầu thiết bị đo được hiệu chuẩn định kỳ theo pháp luật về đo lường. Thực tế: lập danh mục logger theo serial, lịch hiệu chuẩn, lưu giấy chứng nhận; thay logger dùng một lần theo hạn dùng của hãng.

Bổ sung bằng chỉ thị. Logger hết pin, hỏng hoặc đặt sai chỗ là rủi ro có thật. Một ColdMark (báo lạnh) và WarmMark (báo nóng) trong mỗi tủ vaccine là lớp bằng chứng độc lập, không cần nguồn điện — chi phí thấp so với giá trị lô vaccine.

Từ GSP đến GDP: khi thuốc rời kho

Bốc thùng bảo ôn chứa vaccine lên xe tải lạnh
Khi thuốc rời kho, yêu cầu chuyển sang GDP: thiết bị tự ghi nhiệt độ trong vận chuyển, có hiệu chuẩn (minh họa)

Thông tư 03/2018/TT-BYT về Thực hành tốt phân phối thuốc (GDP) yêu cầu thuốc cần điều kiện bảo quản đặc biệt (vaccine, sinh phẩm) được theo dõi liên tục bằng thiết bị trong cả bảo quản lẫn vận chuyển; điều kiện vận chuyển phải được kiểm tra, giám sát, ghi chép; thiết bị theo dõi được hiệu chỉnh theo tần suất xác định và hồ sơ lưu ít nhất đến hết tuổi thọ của thuốc. Ba cấp độ giải pháp thường dùng:

  1. Chỉ thị trong từng thùng — WarmMark, ColdChain Complete: rẻ, người nhận đọc ngay. Xem so sánh WarmMark và data logger.
  2. Logger dùng một lần theo lô — báo cáo PDF cho người nhận, lưu hồ sơ GDP.
  3. Giám sát thời gian thực — SpotSee Go (4G, sạc lại, cấu hình sẵn 2–8, 15–25, 2–25 °C) hoặc SpotBot cho tuyến dài, hàng giá trị cao.

Giải pháp tổng thể theo loại hình: kho thuốc GSP, phân phối GDP, chuỗi lạnh vaccine, bệnh viện, phòng khám. Danh mục đầy đủ: nhóm data logger nhiệt độ, tài liệu gốc ở thư viện PDF.

Hướng dẫn tổng quan liên quan: thẩm định phân bố nhiệt độ kho (mapping), GDP theo Thông tư 03/2018, data logger nhiệt độ là gì, cách chọn.

Tài liệu gốc dùng trong bài

Bài viết đối chiếu với tài liệu do SpotSee phát hành. Tải bản PDF để xem chi tiết.

Hỏi đáp

GSP yêu cầu logger ghi bao lâu một lần?

Thông tư 36/2018/TT-BYT yêu cầu thiết bị tự ghi với chu kỳ phù hợp, tối thiểu 30 phút một lần. Với kho lạnh, tủ vaccine, nhiều đơn vị chọn 5–15 phút để thấy rõ các lần mở cửa, xả đá.

Kho nhỏ có cần làm mapping không?

Thông tư yêu cầu thiết bị đặt ở vị trí có nhiệt độ dao động nhiều nhất, xác định qua thẩm định phân bố nhiệt độ theo hướng dẫn của WHO. Kho nhỏ vẫn cần mapping, chỉ khác ở số điểm đo.

Logger dùng một lần có dùng cho kho được không?

Bản dùng một lần phù hợp cho lô hàng vận chuyển. Kho, tủ nên dùng bản nhiều lần (MaxiLog2 M, MaxiLog RH M, MaxiLog Alert M) để cấu hình ngưỡng, tải dữ liệu định kỳ và hiệu chuẩn.

Fast Group có cung cấp logger kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn không?

Fast Group cung cấp logger SpotSee chính hãng kèm chứng từ nhập khẩu, CO/CQ. Yêu cầu về chứng nhận hiệu chuẩn cho hồ sơ GSP/GDP được tư vấn theo từng model khi báo giá.