
Ảnh sản phẩm WarmMark, nguồn SpotSee
WarmMark
Chỉ thị thời gian – nhiệt độ, báo hàng đã bị nóng quá ngưỡng và trong bao lâu
WarmMark chuyển đỏ khi nhiệt độ vượt ngưỡng đã chọn, rồi bắt đầu đếm thời gian: ba ô chỉ thị lần lượt đổi màu cho mức phơi nhiễm ngắn, vừa và kéo dài. Người nhận biết hàng có bị nóng không và nóng bao lâu, để quyết định nhận, cách ly hay hủy. Ngưỡng từ −18 °C đến 37 °C, sai số ±1 °C, hạn dùng 2 năm.
- Nhóm
- Chỉ thị chuỗi lạnh
- Ngưỡng
- −18, 0, 5, 8, 10, 20, 25, 30, 35, 37 °C
- Thời gian phản ứng
- 2 h (Mini), 8 h, 12 h, 36 h, 48 h, Long-Run
- Sai số
- ±1 °C
- Hạn dùng
- 2 năm từ ngày bán
- Số mã hàng
- 17 mã
Cách hoạt động
WarmMark là chỉ thị thời gian – nhiệt độ (time-temperature indicator, TTI) dùng một lần. Bên trong là chất chỉ thị đông đặc ở dưới ngưỡng. Khi môi trường vượt ngưỡng, chất chỉ thị nóng chảy và thấm dần dọc theo dải chỉ thị: ô thứ nhất đổi màu khi phơi nhiễm ngắn, ô thứ hai khi vừa, ô thứ ba khi kéo dài. Quá trình không đảo ngược — làm lạnh lại không xóa được dấu vết.
Tốc độ thấm phụ thuộc nhiệt độ: càng nóng, càng nhanh. Theo SpotSee, "phơi nhiễm ngắn" ứng với khoảng 2 giờ ở 0 °C nhưng chỉ khoảng 30 phút ở 25 °C trở lên với cùng một loại chỉ thị. Vì vậy WarmMark trả lời câu hỏi thực tế mà một nhãn ngưỡng đơn không trả lời được: *vượt bao lâu?*
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị (theo SpotSee) |
|---|---|
| Kiểu chỉ thị | Tăng nhiệt (ascending), không đảo ngược |
| Ngưỡng có sẵn | −18, 0, 5, 8, 10, 20, 25, 30, 35, 37 °C |
| Sai số nhiệt độ | ±1 °C (±2 °F) |
| Thời gian phản ứng | Theo mã: 2 h, 8 h, 12 h, 36 h, 48 h; Long-Run cho hành trình dài |
| Bảo quản | Nơi khô, dưới ngưỡng phản ứng |
| Hạn dùng | 2 năm từ ngày bán |
| Kích hoạt | Tháo dải kích hoạt khi dán (xem hướng dẫn trên chỉ thị) |
Cách chọn mã
Đọc mã: WM 8/46 = ngưỡng 8 °C / 46 °F; thời gian ghi trong tên. Bản Mini (-SB) 2 giờ, nhỏ gọn; Long-Run (WL) cho chuỗi vận chuyển dài; Duo (WD 10-34) hai ngưỡng 10 °C và 34 °C trên một chỉ thị.
| Điều kiện bảo quản ghi trên nhãn hàng | Mã gợi ý |
|---|---|
| Đông lạnh ≤ −18 °C | WM -18/0 |
| 2–8 °C (vaccine, insulin, sinh phẩm) | WM 8/46 (48 h) hoặc WM 8/46-SB (2 h) |
| 0–10 °C (thủy sản, thịt, sữa tươi) | WM 10/50 |
| "Không quá 25 °C" | WM 25/77 |
| "Không quá 30 °C" (thuốc điều kiện thường) | WM 30/86 |
| Hàng sợ nhiệt cao: socola, keo, hóa chất | WM 35/95 - 36HR, WM 37/99 |
Chọn thời gian phản ứng theo mức chịu đựng của sản phẩm: hàng chịu được vài giờ vượt ngưỡng chọn bản 48 h; hàng nhạy (vaccine, chế phẩm sinh học) chọn bản ngắn để cảnh báo sớm. Muốn có dữ liệu số khi quét, dùng WarmMark QR; cần cả báo lạnh, xem ColdChain Complete.
Hướng dẫn sử dụng
- Bảo quản WarmMark dưới ngưỡng của nó (bản 2–8 °C để trong tủ lạnh) ít nhất vài giờ trước khi dùng.
- Ổn định chỉ thị cùng nhiệt độ với hàng; dán bên trong thùng, sát sản phẩm, hoặc lên bề mặt hàng theo quy trình đã thẩm định.
- Kích hoạt chỉ thị ngay khi dán; ghi ngày giờ, người dán lên thẻ đi kèm (WMTXP35).
- Khi nhận: đọc cửa sổ chỉ thị và các ô thời gian; ghi kết quả vào phiếu nhận hàng.
- Nếu đã đổi màu: cách ly lô hàng, báo nhà cung cấp, quyết định theo dữ liệu độ ổn định của sản phẩm.
17 mã WarmMark
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể. Bấm vào mã để xem thông số, quy cách và gửi yêu cầu báo giá.
| Mã hàng | Mô tả | Thông số chính | Quy cách |
|---|---|---|---|
| WM 0/32 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 0 °C, 48 giờ | 0 °C, 48 giờ | — |
| WM 5/41 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 5 °C, 8 giờ | 5 °C, 8 giờ | — |
| WM 8/46 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 8 °C, 48 giờ | 8 °C, 48 giờ | — |
| WM 10/50 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 10 °C, 48 giờ | 10 °C, 48 giờ | — |
| WM 20/68 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 20 °C, 48 giờ | 20 °C, 48 giờ | — |
| WM 30/86 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 30 °C, 8 giờ | 30 °C, 8 giờ | — |
| WM 35-95-8HR | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 35 °C, 8 giờ | 35 °C, 8 giờ | — |
| WM 35/95 - 36HR | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 35 °C, 36 giờ | 35 °C, 36 giờ | — |
| WM 37/99 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 37 °C, 8 giờ | 37 °C, 8 giờ | — |
| WM -18/0 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark -18 °C, 12 giờ | -18 °C, 12 giờ | — |
| WMTXP35 | Thẻ hướng dẫn WarmMark 3×5″, gói 100 | Thẻ hướng dẫn đi kèm | gói 100 |
| WD 10-34 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark – Hai ngưỡng 10 °C và 34 °C | Hai ngưỡng 10 °C và 34 °C | — |
| WM 25/77 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 25 °C, 8 giờ | 25 °C, 8 giờ | — |
| WL 31/88 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 31 °C, Long-Run | 31 °C, Long-Run | — |
| WL 10/50 | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 10 °C, Long-Run | 10 °C, Long-Run | — |
| WM 8/46-SB | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 8 °C, 2 giờ | 8 °C, 2 giờ | — |
| WM 25/77-SB | Chỉ thị vượt ngưỡng nhiệt độ WarmMark 25 °C, 2 giờ | 25 °C, 2 giờ | — |
Ứng dụng
- Dược phẩm, vaccine, bộ kit xét nghiệm
- Hóa chất, keo, sơn nhạy nhiệt
- Thực phẩm, hoa, rượu vang xuất khẩu
Ngân hàng máu & truyền máu
Chỉ thị nhiệt độ túi máu HemoTemp II, data logger cho tủ và thùng vận chuyển máu.
Chuỗi lạnh vaccine
Chỉ thị đông băng và vượt ngưỡng cho vaccine 2–8 °C, từ kho tỉnh đến điểm tiêm.
Phòng xét nghiệm, bệnh phẩm & sinh phẩm
Theo dõi bệnh phẩm, mẫu sinh học, kit chẩn đoán từ 2–8 °C đến −80 °C và −200 °C.
Chuỗi lạnh thực phẩm & thủy sản
Chỉ thị TTI, chỉ thị đóng băng và logger cho thủy sản, trái cây, thịt và hàng giao nhanh.
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu gốc do SpotSee phát hành (tiếng Anh), tải trực tiếp từ Fast Group. Cần bản đúng phiên bản cho hồ sơ thầu, gửi yêu cầu để được xác nhận.
- WarmMark Data SheetDatasheet · PDF · 3 trang · 597 KBTải PDF
- COVID-19 TempControl OverviewBrochure · PDF · 1 trang · 348 KBTải PDF
- WarmMark OverviewBrochure · PDF · 2 trang · 570 KBTải PDF
- WarmMark Replacement SolutionsBrochure · PDF · 1 trang · 242 KBTải PDF
- How to use the WarmMarkHướng dẫn sử dụng · PDF · 2 trang · 296 KBTải PDF
- Dialysis Case Study featuring WarmMarkCase study · PDF · 5 trang · 2,0 MBTải PDF
- Flu Vaccine featuring WarmMarkCase study · PDF · 4 trang · 1,1 MBTải PDF
- Ship to Home Pharmacy featuring WarmMarkCase study · PDF · 5 trang · 1,0 MBTải PDF
- WarmMark Dialysis Case Study REBRANDED 08 14 2023 1Case study · PDF · 5 trang · 2,0 MBTải PDF
- WarmMark Flu Case Study REBRANDED 08 14 2023 1Case study · PDF · 4 trang · 1,2 MBTải PDF
- PPWR WarmMarkChứng nhận / tuân thủ · PDF · 3 trang · 4,1 MBTải PDF
- WarmMarkChứng nhận / tuân thủ · PDF · 1 trang · 169 KBTải PDF
- WarmMark REACHChứng nhận / tuân thủ · PDF · 1 trang · 177 KBTải PDF
Bài viết về WarmMark

WarmMark hay data logger: khi nào chỉ thị là đủ, khi nào cần thiết bị ghi
Chỉ thị WarmMark trả lời "có vượt không, bao lâu"; logger trả lời "vượt lúc nào, bao nhiêu độ". Ma trận chọn theo loại hàng, quy định và chi phí mỗi lô.

Vận chuyển cell, module pin xe điện: giám sát va đập, nghiêng và nhiệt độ
Rủi ro va đập, nghiêng, nhiệt độ khi vận chuyển cell, module, pack pin xe điện; giải pháp chỉ thị và giám sát thời gian thực; bài học từ nhà cung cấp pin cho đội đua Formula E.

Vận chuyển mẫu sinh học −80 °C, đá khô, nitơ lỏng: chọn logger dải thấp
Ba môi trường siêu lạnh — tủ −80 °C, đá khô, nitơ lỏng — và cách chọn logger: MaxiLog Alert −80 °C, 3C\Temp đầu dò −200 °C; vị trí đầu dò, pin, quy định hàng nguy hiểm, báo cáo.
Hỏi đáp về WarmMark
WarmMark có thay được data logger cho kho GSP không?
Không. Thông tư về GSP yêu cầu theo dõi, ghi nhiệt độ liên tục tại kho. WarmMark là bằng chứng giá thấp cho từng kiện trong vận chuyển, bổ sung cho data logger, không thay thế.
Vì sao WarmMark phải bảo quản lạnh trước khi dùng?
Chỉ thị bắt đầu phản ứng khi ở trên ngưỡng. Nếu để bản 8 °C ở nhiệt độ phòng, chỉ thị sẽ kích hoạt trước khi dán. Bảo quản dưới ngưỡng giữ chỉ thị ở trạng thái sẵn sàng.
WarmMark có đảo ngược khi hàng được làm lạnh lại không?
Không. Màu đã chuyển được giữ nguyên, nên người nhận vẫn thấy hàng đã từng vượt ngưỡng.
Mua WarmMark chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Fast Group Engineering (Công ty TNHH Fast Group) là nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam, báo giá WarmMark theo mã hàng, kèm thời gian giao hàng và chứng từ.
WarmMark có bao nhiêu mã hàng?
Portal liệt kê 17 mã WarmMark theo catalog công khai của SpotSee. Mỗi mã có trang riêng với thông số, quy cách đóng gói và tài liệu.
Cần thông tin gì để báo giá WarmMark?
Mã hàng (hoặc ngưỡng nhiệt độ, mức G, kiểu lắp cần dùng), số lượng, nơi giao hàng, thời điểm cần hàng và yêu cầu chứng từ.
Cùng nhóm chỉ thị chuỗi lạnh

WarmMark QR
WarmMark QR kết hợp chỉ thị nhiệt độ WarmMark với mã QR định danh.

ColdMark
ColdMark là chỉ thị nhiệt độ giảm: cửa sổ đổi màu khi hàng hóa bị lạnh xuống dưới ngưỡng, ví dụ 0 °C, −3 °C hoặc 10 °C.

ColdSNAP
ColdSNAP là chỉ thị cơ học phát hiện nhiệt độ giảm xuống ngưỡng (−20 °C đến 15 °C).

FreezeSafe QR
FreezeSafe QR báo hiệu hàng hóa đã bị lạnh dưới ngưỡng đóng băng (0 °C, 2 °C, 5 °C, 10 °C, 15 °C…).
