Nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam(+84) 938 888 958minhduc@fastgroup.vn
Kiến thức · Quy định & hồ sơ · 6 phút đọc

Thẩm định phân bố nhiệt độ kho (temperature mapping) từng bước theo GSP

Thẩm định phân bố nhiệt độ — temperature mapping — là bước trả lời câu hỏi nền tảng của GSP: trong kho này, chỗ nào nóng nhất, chỗ nào lạnh nhất, và hàng có được để ở chỗ đạt hay không. Không có báo cáo mapping, mọi logger cố định trong kho chỉ là đặt theo cảm tính.

Kỹ sư thẩm định đặt logger theo lưới điểm trong kho lạnhẢnh minh họa

Mapping là gì và vì sao GSP bắt buộc

Temperature mapping (thẩm định phân bố nhiệt độ, đánh giá độ đồng đều nhiệt độ) là việc đặt nhiều data logger cùng lúc theo một lưới điểm trong không gian bảo quản, ghi liên tục trong một khoảng thời gian, rồi phân tích để biết nhiệt độ phân bố thế nào.

Thông tư 36/2018/TT-BYT về GSP gắn mapping với ba yêu cầu cụ thể trong Phụ lục I:

Yêu cầuVai trò của mapping
Thiết bị theo dõi tự ghi phải đặt ở vị trí có nhiệt độ dao động nhiều nhấtMapping là cách duy nhất xác định vị trí đó
Thiết bị đặt ở khu vực có khả năng dao động nhất, dựa trên kết quả mappingBáo cáo mapping là căn cứ hồ sơ cho vị trí logger
Mapping thực hiện theo hướng dẫn của WHO, cho thấy độ đồng đều nhiệt độPhương pháp phải theo hướng dẫn kỹ thuật WHO về mapping khu vực bảo quản
Có quy trình mapping cho khu vực bảo quản, kho lạnh, tủ lạnh, phương tiện vận chuyểnMapping không chỉ cho kho — cả tủ và xe
Theo dõi điều kiện bảo quản theo mùaMapping lặp lại ở mùa nóng và mùa lạnh

Thông tư GDP (03/2018/TT-BYT) cũng yêu cầu kết quả đánh giá độ đồng đều nhiệt độ cho thấy sự đồng nhất trong toàn bộ kho, và thiết bị theo dõi đặt ở vị trí dao động nhiều nhất. Nền tảng pháp lý chung: bài GSP theo Thông tư 36/2018.

Dược sĩ kiểm tra kho thuốc đạt GSP, cảm biến nhiệt độ gắn trên kệ
Kho thuốc kệ cao: tầng kệ trên cùng sát mái, khu gần cửa nhập hàng và gần dàn điều hòa thường khác xa giữa lối đi (minh họa)

Bước 1 — Đề cương mapping

Đề cương (protocol) là tài liệu được phê duyệt trước khi đặt logger. Nội dung tối thiểu:

  1. Mục tiêu, phạm vi: kho nào, kho lạnh nào, tủ nào, xe nào; kho trống hay kho có hàng.
  2. Điều kiện bảo quản mục tiêu: ví dụ 15–30 °C (điều kiện thường), 2–8 °C (lạnh); có theo dõi độ ẩm hay không.
  3. Sơ đồ điểm đo: số lượng, tọa độ từng logger, mã serial.
  4. Thiết bị: model logger, độ chính xác, giấy chứng nhận hiệu chuẩn còn hạn.
  5. Chu kỳ ghi, thời gian ghi, các hoạt động sẽ diễn ra trong thời gian mapping (nhập xuất, mở cửa, xả đá).
  6. Tiêu chí chấp nhận và cách xử lý điểm không đạt.
  7. Trách nhiệm: người thực hiện, người phê duyệt.

Bước 2 — Bố trí logger theo lưới ba chiều

Minh họa lưới điểm đo thẩm định phân bố nhiệt độ kho ba tầng chiều cao
Lưới điểm đo ba mức chiều cao; điểm đỏ là vị trí nóng nhất — sát mái, gần cửa — thường là nơi đặt logger cố định sau mapping (minh họa)

Nguyên tắc theo hướng dẫn kỹ thuật của WHO về mapping khu vực bảo quản:

  • Lưới đều theo chiều dài và chiều rộng của khu vực chứa hàng; khoảng cách giữa các điểm tùy kích thước kho.
  • Ba mức chiều cao: gần sàn (mức kệ thấp nhất có hàng), giữa, và mức kệ cao nhất có hàng (gần mái là vùng nóng nhất ở kho Việt Nam).
  • Điểm rủi ro bổ sung: cạnh cửa ra vào, cửa nhập hàng; dưới và trước cửa gió điều hòa, dàn lạnh; tường hướng nắng; dưới mái tôn; gần thiết bị tỏa nhiệt; góc khuất ít lưu thông khí.
  • Một logger bên ngoài khu vực để ghi nhiệt độ môi trường — giúp giải thích các dao động.
  • Tủ lạnh, tủ vaccine: các góc trên, dưới, gần cửa, gần dàn lạnh, tâm tủ.
  • Xe lạnh: gần cửa sau, gần dàn lạnh, giữa thùng, các mức chiều cao.

Một kho vài trăm mét vuông, kệ cao vài tầng thường cần vài chục điểm đo. Fast Group tính số lượng logger theo bản vẽ mặt bằng và chiều cao kệ thực tế.

Bước 3 — Thời gian ghi và mùa

  • Chu kỳ ghi: dày hơn yêu cầu theo dõi thường xuyên — 1 đến 5 phút để thấy rõ tác động của mở cửa, chu kỳ máy lạnh, xả đá.
  • Thời gian: đủ dài để phủ một chu kỳ vận hành thật — ngày làm việc và cuối tuần, giờ nhập xuất cao điểm, chu kỳ xả đá. Thực hành phổ biến là ghi liên tục nhiều ngày, thường tối thiểu khoảng một tuần.
  • Theo mùa: miền Bắc mapping mùa hè và mùa đông; miền Nam mùa nắng và mùa mưa (độ ẩm). Kho mới: mapping lúc trống và lúc có hàng.
  • Thẩm định lại khi sửa chữa lớn, thay điều hòa, thay đổi cách xếp kệ, mở rộng kho.
Logger dùng nhiều lần cho mapping: đồng bộ thời gian, cấu hình bằng MDAS, tải dữ liệu hàng loạt (ảnh SpotSee)
Logger dùng nhiều lần cho mapping: đồng bộ thời gian, cấu hình bằng MDAS, tải dữ liệu hàng loạt (ảnh SpotSee)
Minh họa đặt data logger ở thùng giữa pallet để đo nhiệt độ đại diện
Mapping xe, thùng: thêm logger ở giữa khối hàng để so sánh nhiệt độ hàng với nhiệt độ không khí (minh họa)

Bước 4 — Phân tích và báo cáo

Sau khi thu hồi logger, tải dữ liệu bằng phần mềm (với SpotSee: MDAS) và phân tích:

Phân tíchCâu hỏi trả lời
Min, max, trung bình từng điểmĐiểm nào nóng nhất, lạnh nhất?
Thời gian ngoài giới hạn từng điểmCó vùng nào không đạt điều kiện bảo quản?
Chênh lệch giữa các điểm cùng thời điểmĐộ đồng đều nhiệt độ của kho
Tương quan với nhiệt độ ngoài, hoạt động mở cửaNguyên nhân dao động
Thời gian phục hồi sau mở cửa, mất điện (nếu thử)Kho chịu được sự cố bao lâu?

Báo cáo mapping kết luận: khu vực đạt / không đạt, vùng không được để hàng (ví dụ kệ trên cùng sát mái vào mùa hè), vị trí đặt logger cố định (điểm nóng nhất, điểm lạnh nhất), hành động khắc phục và lịch mapping lại.

Chọn logger cho mapping và cho giám sát sau mapping

Mục đíchYêu cầuModel gợi ý
Mapping kho điều kiện thường (cần độ ẩm)Nhiều lần, nhiệt độ + độ ẩm, đồng bộ thời gianMaxiLog RH M (7071), 3C\Temp RH M (7061)
Mapping kho lạnh, tủ 2–8 °CNhiều lần, chính xác trong 0–10 °CMaxiLog2 M (8118-M)
Mapping tủ âm sâuDải đến −80 °CMaxiLog Alert −80 °C M (8114-M)
Logger cố định sau mappingMàn hình, cảnh báo tại chỗMaxiLog Alert M (8018-M)
Nhìn nhanh trên kệ, tủThuận nghịch, ba màuSpotCheck 2–8 °C, SpotCheck 15–25 °C
Xe lạnh tuyến dàiThời gian thực, vị trí, cảnh báoSpotSee Go

Mọi logger dùng cho mapping phải có chứng nhận hiệu chuẩn còn hạn; nhiều đơn vị kiểm tra lại logger sau đợt mapping để khẳng định dữ liệu tin cậy. Cách đọc số liệu trên báo cáo logger: data logger nhiệt độ là gì.

Bốc thùng bảo ôn chứa vaccine lên xe tải lạnh
Xe lạnh cũng cần mapping: nhiệt độ gần cửa sau và gần dàn lạnh có thể khác nhau nhiều (minh họa)

Khi hàng rời kho, yêu cầu chuyển sang GDP — xem GDP theo Thông tư 03/2018. Giải pháp theo ngành: kho thuốc GSP, phân phối GDP, chuỗi lạnh vaccine, bệnh viện, phòng khám. Danh mục: data logger nhiệt độ.

Tài liệu gốc dùng trong bài

Bài viết đối chiếu với tài liệu do SpotSee phát hành. Tải bản PDF để xem chi tiết.

Hỏi đáp

Temperature mapping kho cần bao nhiêu logger?

Tùy diện tích, chiều cao kệ và số điểm rủi ro. Logger đặt theo lưới đều ở ba mức chiều cao cộng các điểm cạnh cửa, cửa gió, mái; kho vài trăm mét vuông thường cần vài chục điểm đo.

Mapping kho bao lâu một lần?

Thông tư 36/2018 yêu cầu theo dõi theo mùa; thực tế nên mapping ở mùa nóng và mùa lạnh (hoặc mùa mưa), và thẩm định lại khi sửa chữa lớn, thay hệ thống lạnh hay thay đổi bố trí kệ.

Có cần mapping tủ lạnh, xe lạnh không?

Có. Thông tư 36/2018 yêu cầu quy trình mapping cho khu vực bảo quản, kho lạnh, tủ lạnh và phương tiện vận chuyển.

Logger dùng một lần có dùng để mapping được không?

Không nên. Mapping cần logger dùng nhiều lần, có chứng nhận hiệu chuẩn, đồng bộ thời gian và tải dữ liệu bằng phần mềm để phân tích nhiều điểm cùng lúc.