
Ảnh sản phẩm ColdChain Complete, nguồn SpotSee
ColdChain Complete
Một chỉ thị theo dõi cả hai chiều: quá nóng theo thời gian và quá lạnh
ColdChain Complete gộp chỉ thị nóng (có thời gian phản ứng) và chỉ thị lạnh trên cùng một thẻ, cho hàng có dải bảo quản hai đầu như 2–8 °C, 0–8 °C, 2–25 °C. Bản tiêu chuẩn là thẻ đặt trong thùng; bản XS tự dính cho hộp nhỏ; một số mã tích hợp WarmMark QR để quét bằng điện thoại. Sai số ±1 °C, hạn dùng 1 năm.
- Nhóm
- Chỉ thị chuỗi lạnh
- Dải theo dõi
- 0–8, 0–10, 2–8, 0–25, 2–25, 2–30, 2–37 °C
- Thời gian phản ứng nóng
- 8 giờ hoặc 48 giờ
- Sai số
- ±1 °C
- Hạn dùng
- 1 năm
- Dạng
- Thẻ (không keo), XS (có keo), bản QR
- Số mã hàng
- 16 mã
Cách hoạt động
Hàng 2–8 °C hỏng theo hai cách: bị nóng (xe lạnh hỏng, chờ ở sân bay) và bị lạnh hoặc đông (đặt sát đá gel, tủ lạnh chỉnh sai). Một chỉ thị nóng như WarmMark hay một chỉ thị lạnh như FreezeSafe QR chỉ trả lời một nửa. ColdChain Complete đặt cả hai trên một thẻ:
- Chỉ thị nóng báo khi nhiệt độ vượt mức trên của dải và kéo dài quá thời gian ghi trên mã (8 giờ hoặc 48 giờ). Phần này được kích hoạt bằng pull-tab khi đưa vào sử dụng.
- Chỉ thị lạnh báo khi nhiệt độ xuống dưới mức dưới của dải. Phần này không cần kích hoạt.
Cả hai không đảo ngược: người nhận mở thùng, nhìn một thẻ là biết lô hàng có nằm trong dải suốt hành trình hay không.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị (theo SpotSee) |
|---|---|
| Dải theo dõi | 0–8, 0–10, 2–8, 0–25, 2–25, 2–30, 2–37 °C (theo mã) |
| Thời gian phản ứng phía nóng | 8 giờ hoặc 48 giờ |
| Sai số nhiệt độ | ±1 °C |
| Kích hoạt | Phía nóng kéo pull-tab; phía lạnh không cần kích hoạt |
| Hạn dùng | 1 năm |
| Bảo quản trước khi dùng | 15–25 °C, nơi tối, độ ẩm 35–55 % RH |
| Dạng | Thẻ đặt trong thùng (không keo); XS có keo; bản tích hợp WarmMark QR |
Cách chọn mã
Chọn theo ba câu hỏi: dải bảo quản ghi trên nhãn hàng, mức chịu đựng khi vượt ngưỡng nóng (ngắn → 8 giờ, chịu được lâu hơn → 48 giờ) và kiểu bao bì.
| Dải bảo quản | Thẻ tiêu chuẩn | Bản XS tự dính | Bản kèm WarmMark QR |
|---|---|---|---|
| 2–8 °C (vaccine, sinh phẩm, insulin) | 27178 (48 h) | CCC XS 2-8-8, CCC XS 2-8-48 | 27184 (8 h), 27185 (48 h) |
| 0–8 °C | 27179 (48 h) | CCC XS 0-8-8, CCC XS 0-8-48 | 27183 (8 h) |
| 0–10 °C (thực phẩm lạnh) | 27181 (48 h) | – | – |
| 0–25 °C, 2–25 °C (nhiệt độ phòng có kiểm soát) | – | CCC XS 0-25-8, CCC XS 2-25-8 | 27180, 27182 (8 h) |
| 2–30 °C, 2–37 °C | 27177, 27186 (8 h) | – | – |
- Thẻ tiêu chuẩn: đặt trong thùng xốp, cạnh sản phẩm; không dính lên hàng.
- XS: nhỏ, có keo, dán lên hộp thuốc, hộp kit xét nghiệm.
- Bản WarmMark QR: phía nóng là WarmMark QR, quét bằng ứng dụng SpotSee để lưu ảnh, thời gian, vị trí làm bằng chứng số.
Hướng dẫn sử dụng
- Bảo quản chỉ thị ở 15–25 °C, nơi tối cho đến khi dùng.
- Ổn định chỉ thị cùng nhiệt độ với hàng (trong dải bảo quản) trước khi đóng thùng.
- Kéo pull-tab để kích hoạt phía nóng; đặt thẻ trong thùng sát sản phẩm hoặc dán bản XS lên hộp.
- Ghi ngày giờ kích hoạt, mã lô lên phiếu đi kèm.
- Khi nhận: đọc cả hai phía. Phía nào đã đổi màu thì cách ly lô hàng và xử lý theo dữ liệu độ ổn định của sản phẩm; với bản QR, quét để lưu bằng chứng.
Cần đường cong nhiệt độ cho hồ sơ GDP, đặt thêm data logger cho mỗi xe hoặc pallet. Xem mô hình đầy đủ ở chuỗi lạnh vaccine.
16 mã ColdChain Complete
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể. Bấm vào mã để xem thông số, quy cách và gửi yêu cầu báo giá.
| Mã hàng | Mô tả | Thông số chính | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 27179 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 48 giờ | 0–8 °C, 48 giờ | — |
| 27181 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–10 °C, 48 giờ | 0–10 °C, 48 giờ | — |
| 27178 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ | 2–8 °C, 48 giờ | — |
| 27177 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–30 °C, 8 giờ | 2–30 °C, 8 giờ | — |
| 27186 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–37 °C, 8 giờ | 2–37 °C, 8 giờ | — |
| 27183 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 0–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27180 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 0–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27184 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 2–8 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27185 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ, kèm WarmMark QR | 2–8 °C, 48 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| 27182 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | 2–25 °C, 8 giờ, kèm WarmMark QR | — |
| CCC XS 0-8-8 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 8 giờ, bản XS | 0–8 °C, 8 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 0-8-48 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–8 °C, 48 giờ, bản XS | 0–8 °C, 48 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 0-25-8 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 0–25 °C, 8 giờ, bản XS | 0–25 °C, 8 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 2-8-8 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 8 giờ, bản XS | 2–8 °C, 8 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 2-8-48 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–8 °C, 48 giờ, bản XS | 2–8 °C, 48 giờ, bản XS | — |
| CCC XS 2-25-8 | Chỉ thị chuỗi lạnh ColdChain Complete 2–25 °C, 8 giờ, bản XS | 2–25 °C, 8 giờ, bản XS | — |
Ứng dụng
- Phân phối dược phẩm 2–8 °C
- Phòng xét nghiệm, bộ kit chẩn đoán
- Thực phẩm và đồ uống cần kiểm soát nhiệt
Ngân hàng máu & truyền máu
Chỉ thị nhiệt độ túi máu HemoTemp II, data logger cho tủ và thùng vận chuyển máu.
Kho thuốc GSP & phân phối dược GDP
Thiết bị tự ghi nhiệt độ, chỉ thị TTI và nhãn IATA cho kho thuốc và xe vận chuyển dược.
Phòng xét nghiệm, bệnh phẩm & sinh phẩm
Theo dõi bệnh phẩm, mẫu sinh học, kit chẩn đoán từ 2–8 °C đến −80 °C và −200 °C.
Chuỗi lạnh thực phẩm & thủy sản
Chỉ thị TTI, chỉ thị đóng băng và logger cho thủy sản, trái cây, thịt và hàng giao nhanh.
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu gốc do SpotSee phát hành (tiếng Anh), tải trực tiếp từ Fast Group. Cần bản đúng phiên bản cho hồ sơ thầu, gửi yêu cầu để được xác nhận.
- Coldchain Complete Sales SheetBrochure · PDF · 3 trang · 383 KBTải PDF
- ColdChain CompleteChứng nhận / tuân thủ · PDF · 1 trang · 170 KBTải PDF
Bài viết về ColdChain Complete

WarmMark hay data logger: khi nào chỉ thị là đủ, khi nào cần thiết bị ghi
Chỉ thị WarmMark trả lời "có vượt không, bao lâu"; logger trả lời "vượt lúc nào, bao nhiêu độ". Ma trận chọn theo loại hàng, quy định và chi phí mỗi lô.

Vaccine sợ đông băng: chọn FreezeSafe QR, ColdMark hay ColdSNAP
Điểm nào trong chuỗi lạnh hay làm vaccine đông băng, yêu cầu của Thông tư 36/2018 và cách chọn giữa FreezeSafe QR, ColdMark, ColdSNAP theo ngưỡng, độ chính xác, dữ liệu.

Nhãn IATA "Time & Temperature Sensitive" cho hàng dược đường hàng không
Nhãn IATA Time & Temperature Sensitive là gì, vì sao hàng dược đi máy bay cần nó, nhãn 7150ADR500 có chỉ thị 2–8 °C, và cách phối hợp nhãn ngoài với chỉ thị, logger trong kiện.
Hỏi đáp về ColdChain Complete
Vì sao phía lạnh không cần kích hoạt?
Chỉ thị lạnh chỉ phản ứng khi nhiệt độ xuống dưới mức dưới của dải. Trong điều kiện bảo quản 15–25 °C trước khi dùng, nó không bị kích hoạt sớm nên không cần tab riêng. Phía nóng có tab để thời gian phản ứng bắt đầu đúng lúc đưa hàng vào chuỗi lạnh.
Chọn bản 8 giờ hay 48 giờ?
Theo mức chịu đựng nhiệt của sản phẩm. Hàng nhạy (một số vaccine, chế phẩm sinh học) chọn 8 giờ để cảnh báo sớm; hàng có dữ liệu ổn định cho phép vượt ngưỡng lâu hơn chọn 48 giờ để giảm báo động không cần thiết.
ColdChain Complete khác dùng riêng WarmMark và FreezeSafe thế nào?
Kết quả tương đương nhưng chỉ một thẻ, một lần kích hoạt, một lần đọc và một vị trí đặt trong thùng. Khi khối lượng lớn, gộp hai chỉ thị giúp giảm thao tác và sai sót ở khâu đóng gói.
Mua ColdChain Complete chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Fast Group Engineering (Công ty TNHH Fast Group) là nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam, báo giá ColdChain Complete theo mã hàng, kèm thời gian giao hàng và chứng từ.
ColdChain Complete có bao nhiêu mã hàng?
Portal liệt kê 16 mã ColdChain Complete theo catalog công khai của SpotSee. Mỗi mã có trang riêng với thông số, quy cách đóng gói và tài liệu.
Cần thông tin gì để báo giá ColdChain Complete?
Mã hàng (hoặc ngưỡng nhiệt độ, mức G, kiểu lắp cần dùng), số lượng, nơi giao hàng, thời điểm cần hàng và yêu cầu chứng từ.
Cùng nhóm chỉ thị chuỗi lạnh

WarmMark
WarmMark là chỉ thị thời gian – nhiệt độ (TTI) dạng tăng: khi hàng hóa tiếp xúc nhiệt độ vượt ngưỡng trong một…

WarmMark QR
WarmMark QR kết hợp chỉ thị nhiệt độ WarmMark với mã QR định danh.

ColdMark
ColdMark là chỉ thị nhiệt độ giảm: cửa sổ đổi màu khi hàng hóa bị lạnh xuống dưới ngưỡng, ví dụ 0 °C, −3 °C hoặc 10 °C.

ColdSNAP
ColdSNAP là chỉ thị cơ học phát hiện nhiệt độ giảm xuống ngưỡng (−20 °C đến 15 °C).
