Nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam(+84) 938 888 958minhduc@fastgroup.vn
Kiến thức · Chuỗi lạnh & dược · 4 phút đọc

Vận chuyển mẫu sinh học −80 °C, đá khô, nitơ lỏng: chọn logger dải thấp

Ở −80 °C, một chiếc data logger thông thường sẽ ngừng ghi, màn hình đen, pin cạn — đúng lúc lô mẫu cần bằng chứng nhất. Vận chuyển siêu lạnh đòi hỏi thiết bị và cách đặt khác hẳn chuỗi lạnh 2–8 °C. Bài này đi qua ba môi trường: tủ âm sâu, đá khô và nitơ lỏng.

Kỹ thuật viên lấy giá mẫu từ bình nitơ lỏng, thùng đá khô bên cạnhẢnh minh họa

Ba môi trường siêu lạnh, ba bài toán

Môi trườngNhiệt độDùng choThách thức với thiết bị ghi
Tủ âm sâu (ULT freezer)Khoảng −80 đến −60 °CNgân hàng mẫu, huyết tương, vaccine siêu lạnhLogger thường không chịu được dải nhiệt; pin yếu ở nhiệt độ thấp
Đá khô (CO₂ rắn)Khoảng −78,5 °C khi thăng hoaVận chuyển mẫu đông sâu, bệnh phẩm, sinh phẩmĐá thăng hoa dần — nhiệt độ tăng khi hết đá; kiện thuộc hàng nguy hiểm khi đi máy bay
Nitơ lỏng / dry shipperKhoảng −196 °CTế bào, mô, phôi, tế bào gốc, chủng vi sinhKhông logger tích hợp nào chịu được; phải dùng đầu dò

Chọn logger theo dải nhiệt

Thông số theo tài liệu SpotSee:

ModelDải đoKiểuKhi nào dùng
MaxiLog Alert −80 °C S (8114-S)−80 °C đến +30 °CDùng một lần, màn hình cảnh báoGửi kèm từng thùng đá khô; người nhận đọc PDF
MaxiLog Alert −80 °C M (8114-M)−80 °C đến +30 °CNhiều lần, cấu hình bằng MDASTủ âm sâu, thùng đá khô tái sử dụng, thẩm định
3C\Temp USB −200 °C (7065)Đến −200 °C với đầu dòNhiều lầnBình nitơ lỏng, dry shipper
MaxiLog Alert (8018-M)−29 °C đến +72 °CNhiều lầnKhông dùng cho đá khô — dùng cho kho −20 °C, 2–8 °C

MaxiLog Alert có bộ nhớ 32K điểm, tùy chọn thời gian trễ khởi động, chu kỳ ghi, ngưỡng cao/thấp và kiểu báo động; dữ liệu đọc bằng phần mềm (có tùy chọn phần mềm hỗ trợ 21 CFR Part 11 theo tài liệu hãng).

Logger SpotSee: chọn đúng model theo dải nhiệt thấp nhất của chặng vận chuyển (ảnh SpotSee)
Logger SpotSee: chọn đúng model theo dải nhiệt thấp nhất của chặng vận chuyển (ảnh SpotSee)
Minh họa thùng đá khô cắt lớp với logger có đầu dò tới giá mẫu
Đầu dò đưa tới giá mẫu; thân logger nằm ở vùng ít lạnh hơn của thùng (minh họa)

Đặt cảm biến ở đâu trong thùng đá khô

Nhiệt độ quan trọng là nhiệt độ của mẫu, không phải nhiệt độ của viên đá khô:

  1. Đặt cảm biến (hoặc đầu dò) cạnh giá mẫu, không chôn giữa đá khô — nếu không, logger chỉ báo −78 °C cho tới khi đá hết và mẫu đã ấm.
  2. Ổn định logger trước khi khởi động: dùng thời gian trễ khởi động để logger nguội cùng thùng, tránh báo động giả đầu chuyến.
  3. Ghi đủ thời gian của chặng dài nhất cộng dự phòng (chậm chuyến, kẹt hải quan).
  4. Theo dõi lượng đá: nhiệt độ mẫu bắt đầu tăng là dấu hiệu đá sắp hết — đây là thông tin quan trọng nhất của báo cáo.
  5. Với bình nitơ lỏng: đầu dò đưa vào khoang mẫu theo hướng dẫn của nhà sản xuất bình; thân logger ở ngoài.

Pin, hàng nguy hiểm và hàng không

  • Đá khô khi đi máy bay là hàng nguy hiểm (UN 1845, nhóm 9) với yêu cầu về đóng gói thoát khí, khai báo khối lượng, nhãn — làm theo hướng dẫn của hãng bay, forwarder và IATA DGR.
  • Pin lithium trong logger cũng chịu quy định vận chuyển hàng không về pin lắp trong thiết bị; kiểm tra với forwarder trước chuyến.
  • Pin ở nhiệt độ thấp: dung lượng giảm mạnh ở nhiệt độ âm sâu — chọn đúng model thiết kế cho dải đó, không "thử" logger thường.
  • Nhãn bên ngoài: hàng y tế nhạy nhiệt đi máy bay thường mang nhãn IATA "Time & Temperature Sensitive" — xem nhãn IATA cho hàng dược.
Thùng đá khô vận chuyển mẫu sinh học −80 °C kèm thiết bị ghi nhiệt độ
Thùng đá khô vận chuyển mẫu đông sâu: logger dải thấp đặt cạnh giá mẫu (minh họa)

Báo cáo: điều cần xem khi nhận mẫu

Khi nhận thùng, đọc báo cáo logger (PDF tự tạo với bản dùng một lần, MDAS với bản nhiều lần) và kiểm tra:

MụcCâu hỏi
Nhiệt độ cao nhấtMẫu có vượt giới hạn trên của quy trình (ví dụ −60 °C) không?
Thời gian trên ngưỡngVượt bao lâu, ở thời điểm nào của hành trình?
Xu hướng cuối chuyếnNhiệt độ có đang tăng đều (đá sắp hết) không?
Khởi động, kết thúcCó khớp với thời gian đóng thùng và nhận thùng không?

Cách đọc từng mục trên báo cáo logger: data logger nhiệt độ là gì. Khi cần một bằng chứng cơ khí không cần pin cho ngưỡng âm (ví dụ hàng phải giữ trên −20 °C), xem ColdSNAP — dải ngưỡng −20 °C đến +15 °C.

Giải pháp: phòng xét nghiệm, bệnh phẩm, sinh phẩm, chuỗi lạnh vaccine, nghiên cứu, giáo dục. Nhóm: data logger nhiệt độ.

Tài liệu gốc dùng trong bài

Bài viết đối chiếu với tài liệu do SpotSee phát hành. Tải bản PDF để xem chi tiết.

Hỏi đáp

Logger nào dùng được cho thùng đá khô?

Theo SpotSee, MaxiLog Alert −80 °C (8114-S dùng một lần, 8114-M dùng nhiều lần) có dải −80 °C đến +30 °C, phù hợp đá khô và tủ âm sâu. MaxiLog Alert thường (−29 °C đến +72 °C) không dùng cho đá khô.

Đo nhiệt độ bình nitơ lỏng bằng gì?

Cần logger có đầu dò chịu nhiệt độ cực thấp, như 3C\Temp USB −200 °C (7065); đầu dò đưa vào khoang mẫu, thân logger ở ngoài.

Nên đặt logger ở đâu trong thùng đá khô?

Đặt cảm biến hoặc đầu dò cạnh giá mẫu, không chôn giữa đá khô, để đo đúng nhiệt độ của mẫu và thấy được thời điểm đá sắp hết.

Đá khô có phải hàng nguy hiểm khi gửi máy bay không?

Có. Đá khô (UN 1845) thuộc nhóm 9 hàng nguy hiểm khi vận chuyển hàng không, cần đóng gói, khai báo và dán nhãn theo yêu cầu của hãng bay và IATA.