
Ảnh sản phẩm Data logger USB, nguồn SpotSee
Data logger USB
Thiết bị tự ghi nhiệt độ, độ ẩm: MaxiLog, MaxiLog Alert, 3C\Temp, c\Temp, MicroDL
Data logger SpotSee ghi nhiệt độ (và độ ẩm trên model RH) theo chu kỳ, lưu đến 32.000 điểm và xuất báo cáo khi kết thúc chuyến hoặc kỳ theo dõi. Bản dùng một lần tự tạo PDF khi cắm USB; bản dùng nhiều lần cấu hình và tải dữ liệu bằng phần mềm MDAS. Dải tích hợp −80 °C đến +72 °C; đến −200 °C với đầu dò của 3C\Temp.
- Nhóm
- Data logger nhiệt độ
- Dải đo
- −80…+72 °C; đến −200 °C (đầu dò)
- Bộ nhớ
- 32K điểm
- Chu kỳ ghi
- 2 giây – 36 giờ
- Cảnh báo
- LED, màn hình (MaxiLog Alert)
- Phần mềm
- PDF qua USB; MDAS cho bản nhiều lần
- Số mã hàng
- 20 mã
Cách hoạt động
Logger đo nhiệt độ theo chu kỳ cài đặt và lưu vào bộ nhớ trong. Khi kết thúc:
- Bản dùng một lần (S, Single-use): cắm vào cổng USB, logger tự tạo báo cáo PDF gồm đồ thị, min/max, thời gian vượt ngưỡng. Người nhận không cần cài phần mềm, nên rất hợp để gửi kèm từng lô hàng.
- Bản dùng nhiều lần (M, Multi-use): cấu hình chu kỳ ghi, ngưỡng cảnh báo, thời gian trễ khởi động và tải dữ liệu bằng phần mềm MDAS của SpotSee; dùng cho kho, tủ, xe lạnh và thẩm định nhiệt độ (mapping).
LED hoặc màn hình (trên MaxiLog Alert) báo ngay khi đã vượt ngưỡng, người nhận biết kết quả trước khi đọc báo cáo.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị (theo SpotSee, tùy model) |
|---|---|
| Dải đo tích hợp | −80 °C đến +72 °C |
| Dải đo với đầu dò | Đến −200 °C (3C\Temp USB −200 °C) |
| Độ chính xác | Đến ±0,2 °C trong dải 0–10 °C (model tiêu chuẩn) |
| Bộ nhớ | 32.000 điểm |
| Chu kỳ ghi | 2 giây đến 36 giờ |
| Báo động | LED; màn hình LCD trên MaxiLog Alert, MicroDL |
| Đọc dữ liệu | PDF tự tạo qua USB (bản một lần); phần mềm MDAS |
| Độ ẩm | MaxiLog RH, 3C\Temp RH |
Bảng chọn nhanh
| Model | Kiểu | Đo | Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| MaxiLog2 S / M | Một lần / nhiều lần | Nhiệt độ | Gọn, giá thấp, PDF hoặc phần mềm MDAS |
| MaxiLog Alert S / M | Một lần / nhiều lần | Nhiệt độ | Màn hình, cảnh báo vượt ngưỡng |
| MaxiLog Alert −80 °C | Một lần / nhiều lần | Nhiệt độ | Đá khô, siêu lạnh |
| MaxiLog RH, 3C\Temp RH | Một lần / nhiều lần | Nhiệt độ + độ ẩm | Kho GSP, phòng sạch, rau quả |
| 3C\Temp USB −200 °C | Nhiều lần | Nhiệt độ (đầu dò) | Nitơ lỏng, cryo |
| c\Temp, c\TempAA | Một lần | Nhiệt độ | Rất gọn, gửi kèm từng lô |
| MicroDL có LCD | Nhiều lần | Nhiệt độ (đầu dò inox) | −40 °C đến +72 °C, cắm vào sản phẩm |
Cách chọn mã
| Nhu cầu | Mã gợi ý |
|---|---|
| Gửi kèm lô hàng 2–8 °C, người nhận đọc PDF | 8118-S MaxiLog2, 7009 c\Temp, 8012 c\TempAA |
| Theo dõi tủ, kho, xe lạnh định kỳ | 8118-M MaxiLog2, 8018-M MaxiLog Alert |
| Cần màn hình, cảnh báo tại chỗ | 8018-S / 8018-M MaxiLog Alert |
| Kho GSP có yêu cầu độ ẩm, phòng sạch | 7071 MaxiLog RH M, 7070 MaxiLog RH S, 7061 3C\Temp RH M, 7064 3C\Temp RH S |
| Đá khô, đông sâu −80 °C | 8114-M / 8114-S MaxiLog Alert −80 °C |
| Bình nitơ lỏng, cryo | 7065 3C\Temp USB −200 °C |
| Đo trong sản phẩm, bể, đường ống | 8065 MicroDL đầu dò inox, 8030 MicroDL-200 |
| Phụ kiện đọc dữ liệu | 8028 MDL Reader Station, 9046 cáp USB A–mini B, 8094 cáp USB–jack 3,5 mm |
Cần theo dõi thời gian thực, có vị trí và cảnh báo khi hàng đang trên đường, xem SpotSee Go.
Hướng dẫn sử dụng
- Chọn chế độ: bản một lần dùng cấu hình sẵn; bản nhiều lần cài chu kỳ ghi, ngưỡng, thời gian trễ khởi động bằng MDAS.
- Ổn định logger ở nhiệt độ của hàng trước khi khởi động để tránh báo động giả lúc đầu chuyến.
- Khởi động ghi, đặt logger ở vị trí đại diện: giữa pallet hoặc giữa thùng, không áp sát đá gel hay dàn lạnh.
- Ghi mã logger, giờ khởi động vào chứng từ lô hàng.
- Kết thúc: dừng ghi, cắm USB lấy PDF hoặc tải dữ liệu bằng MDAS; lưu báo cáo vào hồ sơ lô hàng.
Logger nhiều lần phải được hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu GSP, GDP. Xem kho thuốc GSP, phân phối GDP và nhóm data logger.
20 mã Data logger USB
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể. Bấm vào mã để xem thông số, quy cách và gửi yêu cầu báo giá.
| Mã hàng | Mô tả | Thông số chính | Quy cách |
|---|---|---|---|
| 7061 | 3C\Temp RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | 3C\Temp RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 7064 | 3C\Temp RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | 3C\Temp RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 7065 | 3C\Temp USB −200 °C, đầu dò cho bình nitơ lỏng | -200 °C | — |
| 7063 | 3C\Temp USB dùng một lần | 3C\Temp USB dùng một lần | — |
| 8016 | c\TempAA DSC dùng một lần | c\TempAA DSC dùng một lần | — |
| 8012 | c\TempAA dùng một lần (đỏ) | c\TempAA dùng một lần (đỏ) | — |
| 7009 | c\Temp USB dùng một lần, pin cúc áo | c\Temp USB dùng một lần, pin cúc áo | — |
| 8118-M | MaxiLog2 dùng nhiều lần, đọc qua phần mềm MDAS | MaxiLog2 dùng nhiều lần, đọc qua phần mềm MDAS | — |
| 8118-S | MaxiLog2 dùng một lần, xuất báo cáo PDF | MaxiLog2 dùng một lần, xuất báo cáo PDF | — |
| 8114-M | MaxiLog Alert −80 °C dùng nhiều lần cho hàng siêu lạnh | -80 °C | — |
| 8114-S | MaxiLog Alert −80 °C dùng một lần cho hàng siêu lạnh | -80 °C | — |
| 8018-M | MaxiLog Alert dùng nhiều lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | MaxiLog Alert dùng nhiều lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | — |
| 8018-S | MaxiLog Alert dùng một lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | MaxiLog Alert dùng một lần, có màn hình và cảnh báo vượt ngưỡng | — |
| 7071 | MaxiLog RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | MaxiLog RH USB dùng nhiều lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 7070 | MaxiLog RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | MaxiLog RH USB dùng một lần, đo nhiệt độ và độ ẩm | — |
| 8028 | Đế đọc MDL Reader Station cho dòng MicroDL | Đế đọc MDL Reader Station cho dòng MicroDL | — |
| 8065 | MicroDL có LCD, đầu dò inox, −40 °C đến +72 °C | -40 °C | — |
| 8030 | MicroDL-200 đầu dò thép 6″, cáp 20″, bộ nhớ 32K | MicroDL-200 đầu dò thép 6″, cáp 20″, bộ nhớ 32K | — |
| 9046 | Cáp USB A sang mini B cho logger | Cáp USB A sang mini B cho logger | — |
| 8094 | Cáp USB-A sang jack 3,5 mm cho c\Temp và EDL | Cáp USB-A sang jack 3,5 mm cho c\Temp và EDL | — |
Ứng dụng
- Thẩm định kho lạnh, xe lạnh
- Vận chuyển vaccine, mẫu sinh học, tế bào gốc
- Giám sát phòng sạch, kho nguyên liệu
Ngân hàng máu & truyền máu
Chỉ thị nhiệt độ túi máu HemoTemp II, data logger cho tủ và thùng vận chuyển máu.
Chuỗi lạnh vaccine
Chỉ thị đông băng và vượt ngưỡng cho vaccine 2–8 °C, từ kho tỉnh đến điểm tiêm.
Kho thuốc GSP & phân phối dược GDP
Thiết bị tự ghi nhiệt độ, chỉ thị TTI và nhãn IATA cho kho thuốc và xe vận chuyển dược.
Phòng xét nghiệm, bệnh phẩm & sinh phẩm
Theo dõi bệnh phẩm, mẫu sinh học, kit chẩn đoán từ 2–8 °C đến −80 °C và −200 °C.
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu gốc do SpotSee phát hành (tiếng Anh), tải trực tiếp từ Fast Group. Cần bản đúng phiên bản cho hồ sơ thầu, gửi yêu cầu để được xác nhận.
- Product BriefDatasheet · PDF · 2 trang · 359 KBTải PDF
- 3c\Temp Product OverviewBrochure · PDF · 2 trang · 378 KBTải PDF
- LOG-ICBrochure · PDF · 2 trang · 712 KBTải PDF
- MaxiLog Alert Example ReportBrochure · PDF · 3 trang · 201 KBTải PDF
- MaxiLog Alert Product OverviewBrochure · PDF · 2 trang · 468 KBTải PDF
- MaxiLog PDF Example ReportBrochure · PDF · 2 trang · 8 KBTải PDF
- MaxiLog PDF Product OverviewBrochure · PDF · 3 trang · 513 KBTải PDF
- MicroDL OverviewBrochure · PDF · 2 trang · 329 KBTải PDF
- Alarm Guide for MaxiLog SeriesHướng dẫn sử dụng · PDF · 2 trang · 475 KBTải PDF
- Configuration Guide for 3c\TempHướng dẫn sử dụng · PDF · 5 trang · 712 KBTải PDF
- Configuration Guide for MaxiLog SeriesHướng dẫn sử dụng · PDF · 7 trang · 986 KBTải PDF
- Initializing the MicroDL Temperature LoggerHướng dẫn sử dụng · PDF · 7 trang · 1,0 MBTải PDF
- MDAS SoftwareHướng dẫn sử dụng · PDF · 5 trang · 1,3 MBTải PDF
- MaxiLog HX User GuideHướng dẫn sử dụng · PDF · 5 trang · 600 KBTải PDF
- MaxiLog How to Read GuideHướng dẫn sử dụng · PDF · 9 trang · 2,3 MBTải PDF
- MaxiThermal SoftwareHướng dẫn sử dụng · PDF · 3 trang · 710 KBTải PDF
Bài viết về Data logger USB

WarmMark hay data logger: khi nào chỉ thị là đủ, khi nào cần thiết bị ghi
Chỉ thị WarmMark trả lời "có vượt không, bao lâu"; logger trả lời "vượt lúc nào, bao nhiêu độ". Ma trận chọn theo loại hàng, quy định và chi phí mỗi lô.

Vận chuyển mẫu sinh học −80 °C, đá khô, nitơ lỏng: chọn logger dải thấp
Ba môi trường siêu lạnh — tủ −80 °C, đá khô, nitơ lỏng — và cách chọn logger: MaxiLog Alert −80 °C, 3C\Temp đầu dò −200 °C; vị trí đầu dò, pin, quy định hàng nguy hiểm, báo cáo.

Thẩm định phân bố nhiệt độ kho (temperature mapping) từng bước theo GSP
Đề cương, bố trí logger theo lưới ba chiều, thời gian ghi, mapping theo mùa, phân tích điểm nóng – lạnh và chọn vị trí logger cố định cho kho thuốc, kho lạnh, tủ và xe theo GSP và hướng dẫn WHO.
Hỏi đáp về Data logger USB
Logger dùng một lần có cần phần mềm để đọc không?
Không. Cắm vào cổng USB, logger tự tạo báo cáo PDF; người nhận mở bằng trình đọc PDF thông thường.
MDAS là gì?
MDAS là phần mềm của SpotSee để cấu hình và tải dữ liệu từ các logger dùng nhiều lần: chu kỳ ghi, ngưỡng cảnh báo, thời gian trễ khởi động, xuất báo cáo.
Logger nào dùng cho thẩm định nhiệt độ (mapping) kho?
Dùng các bản nhiều lần như MaxiLog2 M hoặc MaxiLog RH M (khi cần cả độ ẩm), đặt theo lưới điểm trong kế hoạch mapping. Fast Group tư vấn số lượng theo diện tích, chiều cao kho.
Logger có kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không?
Tùy model. Báo giá của Fast Group nêu rõ mã nào có chứng chỉ hiệu chuẩn của nhà sản xuất và phương án hiệu chuẩn lại định kỳ.
Mua Data logger USB chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Fast Group Engineering (Công ty TNHH Fast Group) là nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam, báo giá Data logger USB theo mã hàng, kèm thời gian giao hàng và chứng từ.
Data logger USB có bao nhiêu mã hàng?
Portal liệt kê 20 mã Data logger USB theo catalog công khai của SpotSee. Mỗi mã có trang riêng với thông số, quy cách đóng gói và tài liệu.
Cần thông tin gì để báo giá Data logger USB?
Mã hàng (hoặc ngưỡng nhiệt độ, mức G, kiểu lắp cần dùng), số lượng, nơi giao hàng, thời điểm cần hàng và yêu cầu chứng từ.

