Bối cảnh pháp lý — đọc văn bản hiện hành
Mua sắm tại bệnh viện công thực hiện theo Luật Đấu thầu 2023 (số 22/2023/QH15, đã được sửa đổi, bổ sung) và các văn bản hướng dẫn; trang thiết bị y tế chịu quy định về quản lý trang thiết bị y tế (Nghị định 98/2021/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, hướng dẫn). Các văn bản này được cập nhật thường xuyên — khi lập hồ sơ, luôn dùng văn bản hợp nhất mới nhất và hướng dẫn của Sở Y tế, Bộ Y tế. Bài viết này tập trung vào phần kỹ thuật và chứng từ, không thay thế tư vấn pháp lý về đấu thầu.
Bước 1 — Phân nhóm đúng bản chất sản phẩm
Không phải chỉ thị nhiệt độ nào cũng là trang thiết bị y tế. Phân nhóm đúng giúp yêu cầu đúng chứng từ:
| Nhóm | Ví dụ | Chứng từ trọng tâm |
|---|---|---|
| Thiết bị dùng trực tiếp cho người bệnh, mẫu bệnh phẩm | Nhiệt kế dán trán Feverscan, nhãn nhiệt độ mẫu nước tiểu BriteDot | Kết quả phân loại TTBYT; hồ sơ lưu hành theo loại; ISO 13485; IFU tiếng Việt |
| Thiết bị theo dõi chế phẩm máu | Chỉ thị túi máu HemoTemp II, Activator | Phân loại theo kết quả thực tế của sản phẩm; tài liệu hiệu chuẩn lô; IFU |
| Thiết bị theo dõi điều kiện bảo quản (kho, tủ, vận chuyển) | Data logger, SpotCheck, WarmMark, ColdMark | Thông số kỹ thuật, chứng nhận hiệu chuẩn (logger), tài liệu hãng; đáp ứng GSP/GDP |
| Vật tư kiểm soát nhiễm khuẩn | Thermostrip, nhãn TDI cho máy rửa khử khuẩn | Thông số, tài liệu hãng; tùy kết quả phân loại |
Tại Fast Group, Feverscan và BriteDot đã có kết quả phân loại trang thiết bị y tế; với các mã khác, Fast Group cung cấp tài liệu và tình trạng phân loại cụ thể khi báo giá.
Bước 2 — Viết yêu cầu kỹ thuật đo được, không "chỉ định hãng"
Yêu cầu kỹ thuật tốt là yêu cầu kiểm chứng được bằng tài liệu và không mô tả một nhãn hiệu duy nhất. Ví dụ cho từng nhóm:
| Hạng mục | Yêu cầu kỹ thuật gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiệt kế dán trán | Dải hiển thị bao trùm 35–40 °C; sai số ≤ ±0,6 °C; dùng một lần; không chứa latex; hệ thống chất lượng ISO 13485 | Ghi rõ bản dùng một lần hay dùng nhiều lần |
| Nhãn nhiệt độ mẫu nước tiểu | Dải 32–38 °C; đọc qua thành cốc, không tiếp xúc mẫu; sai số theo tài liệu nhà sản xuất | Ghi thang °C hay kép °C/°F |
| Chỉ thị túi máu | Hiển thị nhiệt độ lõi 1–9 °C; ghi nhận không đảo ngược khi vượt khoảng 10 °C; hạn dùng ≥ 12 tháng; bảo quản không cần tủ lạnh | Kèm thiết bị kích hoạt 220–230 V nếu cần |
| Data logger tủ, kho 2–8 °C | Dải đo bao trùm −30…+70 °C; độ chính xác ≤ ±0,5 °C trong 0–10 °C; bộ nhớ ≥ 16.000 điểm; báo động cao/thấp tại chỗ; xuất báo cáo PDF; có chứng nhận hiệu chuẩn | Chu kỳ ghi cài được ≤ 30 phút theo GSP |
| Chỉ thị thuận nghịch tủ thuốc | Ba trạng thái dưới / trong / trên dải 2–8 °C; dán được trong tủ lạnh | — |
| Nhãn kiểm tra máy rửa khử khuẩn | Không đảo ngược; các mức 65 / 71 / 82 °C hoặc theo thông số máy | Dùng kèm thẩm định A0 theo ISO 15883 |
Lỗi hay gặp:
- Ghi "đổi màu khi vượt nhiệt độ" mà không nêu ngưỡng, sai số, thuận nghịch hay không đảo ngược.
- Gộp chỉ thị thuận nghịch và không đảo ngược chung một dòng — hai sản phẩm phục vụ hai mục đích khác nhau; xem chỉ thị nhiệt độ là gì.
- Data logger không yêu cầu chứng nhận hiệu chuẩn — trong khi GSP yêu cầu thiết bị theo dõi được hiệu chuẩn định kỳ; xem GSP theo Thông tư 36/2018.
- Không yêu cầu tài liệu hướng dẫn tiếng Việt cho sản phẩm nhân viên khoa phòng sử dụng hằng ngày.
Bước 3 — Danh mục chứng từ nhà thầu nên nộp

| Chứng từ | Mục đích |
|---|---|
| Giấy ủy quyền / chứng nhận nhà phân phối của hãng | Chứng minh nguồn gốc, khả năng cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật |
| Kết quả phân loại TTBYT, hồ sơ lưu hành (với sản phẩm là TTBYT) | Đáp ứng quy định quản lý TTBYT |
| CO (chứng nhận xuất xứ), CQ (chứng nhận chất lượng) theo lô | Đối chiếu khi giao hàng |
| Chứng nhận ISO 13485 của nhà sản xuất (với TTBYT) | Hệ thống quản lý chất lượng |
| Catalog, datasheet, IFU của hãng; IFU tiếng Việt | Đối chiếu thông số kỹ thuật |
| Chứng nhận hiệu chuẩn (data logger) | Đáp ứng GSP/GDP |
| Bảng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, có trích dẫn trang tài liệu | Giúp tổ chuyên gia đánh giá nhanh |
| Mẫu sản phẩm (nếu hồ sơ mời thầu yêu cầu) | Đánh giá thực tế |
Thư viện tài liệu gốc của SpotSee (datasheet, IFU, chứng nhận RoHS, REACH) có tại thư viện PDF; Fast Group bổ sung bản tiếng Việt và chứng từ nhập khẩu theo lô.
Bước 4 — Sau trúng thầu: giao nhận và sử dụng


- Kiểm tra số lô, hạn dùng, điều kiện bảo quản khi nhận (WarmMark, ColdMark có yêu cầu bảo quản trái ngược nhau).
- Với HemoTemp II: hiệu chuẩn từng lô theo hướng dẫn hãng — xem HemoTemp II túi máu.
- Đào tạo người dùng: Fast Group hỗ trợ hướng dẫn tại khoa phòng.
Giải pháp: bệnh viện, phòng khám, ngân hàng máu, kho thuốc GSP, phòng xét nghiệm. Bài liên quan: Feverscan, BriteDot.
Tài liệu gốc dùng trong bài
Bài viết đối chiếu với tài liệu do SpotSee phát hành. Tải bản PDF để xem chi tiết.
- Feverscan & Feverline OverviewBrochure · PDF · 1 trang · 232 KBTải PDF
- BriteDot BrochureBrochure · PDF · 1 trang · 257 KBTải PDF
- HemoTemp II ManualHướng dẫn sử dụng · PDF · 6 trang · 609 KBTải PDF
- MaxiLog Alert Product OverviewBrochure · PDF · 2 trang · 468 KBTải PDF
- Overview SheetBrochure · PDF · 1 trang · 154 KBTải PDF
Hỏi đáp
Chỉ thị nhiệt độ có phải là trang thiết bị y tế không?
Tùy sản phẩm. Thiết bị dùng trực tiếp cho người bệnh hoặc mẫu bệnh phẩm (như nhiệt kế dán trán) thường thuộc diện trang thiết bị y tế; thiết bị theo dõi điều kiện bảo quản kho, tủ có thể không. Cần căn cứ kết quả phân loại cụ thể của từng sản phẩm.
Feverscan và BriteDot đã có phân loại TTBYT chưa?
Theo Fast Group, Feverscan và BriteDot đã có kết quả phân loại trang thiết bị y tế tại Việt Nam; Fast Group cung cấp bản phân loại cho hồ sơ thầu.
Viết yêu cầu kỹ thuật thế nào để không bị coi là chỉ định thương hiệu?
Mô tả bằng thông số đo được (dải, sai số, kiểu thuận nghịch hay không đảo ngược, bộ nhớ, chứng nhận) thay vì tên sản phẩm; kiểm tra có ít nhất vài sản phẩm trên thị trường đáp ứng.
Fast Group hỗ trợ hồ sơ dự thầu những gì?
Fast Group cung cấp tài liệu hãng, bản tiếng Việt, kết quả phân loại (với sản phẩm đã có), CO/CQ theo lô và bảng đáp ứng kỹ thuật cho các sản phẩm SpotSee.








