Nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam(+84) 938 888 958minhduc@fastgroup.vn
Kiến thức · Chuỗi lạnh & dược · 4 phút đọc

Chuỗi lạnh thủy sản xuất khẩu: theo dõi nhiệt độ từ kho cấp đông đến container

Một container cá tra, tôm đông lạnh rời cảng Cát Lái có thể đi hơn hai tuần trên biển. Khi người mua mở cửa container ở cảng đích và thấy một góc hàng mềm, câu hỏi đầu tiên là: lô hàng đã bị ấm lên ở đâu — kho, xe, bãi cảng hay trên tàu? Chỉ có dữ liệu nhiệt độ mới trả lời được.

Bốc thùng thủy sản đông lạnh vào container lạnh tại cảng Cát LáiẢnh minh họa

Hai dòng hàng, hai yêu cầu nhiệt độ

Thủy sản xuất khẩu Việt Nam đi theo hai dòng chính, với yêu cầu nhiệt độ rất khác nhau:

Dòng hàngNhiệt độ thường dùngRủi ro chính
Đông lạnh (cá tra fillet, tôm, mực…)Bảo quản và vận chuyển khoảng −18 °C hoặc thấp hơnẤm lên khi chờ bốc xếp, mất điện kho, container lạnh trục trặc → rã đông một phần, tái đông, giảm chất lượng
Tươi, ướp lạnh (cá, hải sản sống, hàng đi máy bay)Khoảng 0–4 °C (giới hạn trên thường dưới 10 °C)Ấm lên nhanh, vi sinh phát triển; hoặc đông cục bộ khi sát đá

Nhiệt độ cụ thể do hợp đồng, quy định của thị trường nhập khẩu và kế hoạch HACCP của doanh nghiệp quy định — chỉ thị và logger phải được chọn theo đúng con số đó.

Bản đồ điểm rủi ro trong chuỗi xuất khẩu

  1. Nhà máy — kho cấp đông, kho thành phẩm: hàng xếp sát cửa, mất điện, xả đá kéo dài.
  2. Đóng hàng vào container: cửa container mở lâu, hàng chờ ngoài kho lạnh, container chưa hạ nhiệt trước (pre-cool) đã đóng hàng.
  3. Vận chuyển nội địa, bãi cảng: container rút điện khi chuyển bãi, chờ xếp tàu.
  4. Trên tàu: sự cố máy lạnh container, cài đặt sai nhiệt độ.
  5. Cảng đích, kho người mua: chờ thông quan, dỡ hàng.

Container lạnh có bộ ghi nhiệt độ riêng của máy lạnh, nhưng dữ liệu đó thuộc hãng tàu, đo không khí tại cửa gió, và không đi theo từng kiện khi kiện được tách khỏi container. Chủ hàng cần dữ liệu của chính mình.

Công nhân xếp thùng tôm đông lạnh trong kho lạnh nhà máy thủy sản
Kho lạnh nhà máy thủy sản: điểm khởi đầu của bằng chứng nhiệt độ (minh họa)

Logger theo container, chỉ thị theo kiện

Cách phối hợp được nhiều nhà xuất khẩu áp dụng:

LớpĐặt ở đâuSản phẩm SpotSeeGiá trị
Logger1–3 logger mỗi container: gần cửa, giữa, cuối khối hàngMaxiLog2 S (8118-S), c\Temp (7009); hàng đông sâu: MaxiLog Alert −80 °C SĐường cong nhiệt độ cả hành trình; báo cáo PDF gửi người mua
Chỉ thị báo ấmTrong một số thùng mẫu mỗi pallet hoặc mỗi lôHàng đông lạnh: WarmMark −18 °C; hàng tươi: WarmMark 10 °CNgười mua nhìn từng thùng là biết, kể cả khi thùng đã tách khỏi container
Chỉ thị báo đôngHàng tươi sát đáColdMark 0 °CPhát hiện đông cục bộ
Dữ liệu số khi giaoThay WarmMark thườngWarmMark QR −18 °C, 10 °CNgười nhận quét QR, lưu ảnh và thời điểm
Thời gian thựcLô giá trị cao, tuyến hàng khôngSpotSee GoCảnh báo khi còn trên đường

Theo bảng của hãng, WarmMark ngưỡng −18 °C ba ô đổi màu ở khoảng 1 giờ, 3 giờ, 12 giờ khi nhiệt độ cao hơn ngưỡng 2 °C; ngưỡng 10 °C ở khoảng 2 giờ, 12 giờ, 48 giờ. Hành trình biển dài có bản Long Run ngưỡng 10 °C, các mốc đến 168 giờ. Chi tiết: WarmMark hay data logger.

WarmMark: chỉ thị thời gian – nhiệt độ, cho biết hàng ấm lên và trong bao lâu (ảnh SpotSee)
WarmMark: chỉ thị thời gian – nhiệt độ, cho biết hàng ấm lên và trong bao lâu (ảnh SpotSee)
Minh họa đặt data logger ở thùng giữa pallet để đo nhiệt độ đại diện
Logger trong khối hàng, không đặt sát cửa gió lạnh của container (minh họa)

Lưu ý khi dùng chỉ thị cho hàng đông lạnh

  • WarmMark −18 °C phải được bảo quản dưới ngưỡng (trong tủ đông) và ổn định thấp hơn ngưỡng ít nhất 5 °C trong tối thiểu 30 phút trước khi kích hoạt — nếu không, chỉ thị sẽ báo ngay khi dán.
  • Kích hoạt trong kho lạnh, dán lên thùng đã đạt nhiệt độ; ghi thời điểm kích hoạt.
  • Dán ở thùng đại diện cho vùng rủi ro: gần cửa container, lớp trên cùng.
  • Không dùng chỉ thị báo lạnh (ColdMark, ColdSNAP) cho hàng đông lạnh — hàng đông cần báo ấm lên, không phải báo lạnh.

Khi người mua khiếu nại

Bộ hồ sơ có giá trị nhất khi có tranh chấp:

  1. Báo cáo logger từ lúc đóng container đến lúc mở cửa ở cảng đích.
  2. Ảnh chỉ thị trên các thùng mẫu lúc giao (quét QR nếu dùng WarmMark QR).
  3. Dữ liệu nhiệt độ kho thành phẩm trước khi xuất.
  4. Biên bản đóng hàng: nhiệt độ hàng, thời gian cửa mở, pre-cool container.

Với dữ liệu này, doanh nghiệp chỉ ra được sự cố xảy ra trước hay sau khi giao hàng cho hãng tàu — điều quyết định trách nhiệm và bồi thường. Quy trình xử lý khi chỉ thị đã đổi màu sẽ có ở bài riêng trong loạt bài này.

Giải pháp: chuỗi lạnh thực phẩm, thủy sản, bếp ăn công nghiệp, HACCP. Tổng quan: chỉ thị nhiệt độ là gì, data logger nhiệt độ là gì.

Tài liệu gốc dùng trong bài

Bài viết đối chiếu với tài liệu do SpotSee phát hành. Tải bản PDF để xem chi tiết.

Hỏi đáp

Container lạnh đã có bộ ghi nhiệt độ, có cần thêm logger không?

Nên có. Bộ ghi của máy lạnh container thuộc hãng tàu và đo nhiệt độ không khí tại cửa gió; logger của chủ hàng đo trong khối hàng và là dữ liệu doanh nghiệp tự kiểm soát khi có khiếu nại.

Dùng chỉ thị nào cho hàng đông lạnh −18 °C?

WarmMark ngưỡng −18 °C (WM -18/0) hoặc bản QR (WM -18/0-SQ). Chỉ thị phải được bảo quản trong tủ đông và kích hoạt trong kho lạnh.

Chỉ thị báo lạnh có dùng cho thủy sản tươi không?

Có, khi cần phát hiện hàng tươi bị đông cục bộ do xếp sát đá. ColdMark 0 °C phù hợp; không dùng chỉ thị báo lạnh cho hàng đông lạnh.

Mỗi container cần mấy logger?

Thông thường 1–3 logger: gần cửa, giữa và cuối khối hàng. Lô giá trị cao hoặc khách hàng yêu cầu chặt có thể dùng nhiều hơn hoặc thêm thiết bị thời gian thực.