Lợi ích với từng bên
| Bên | Lợi ích |
|---|---|
| Chủ hàng, nhà thầu EPC | Biết kiện nào cần mở kiểm tra trước khi ký nhận; có bằng chứng khiếu nại |
| Forwarder, đơn vị vận tải | Chứng minh hàng rời tay mình vẫn nguyên vẹn; dữ liệu cải thiện quy trình |
| Kho vận | Phân loại kiện nhận vào nhanh, tự động với RFID |
| Bảo hiểm | Dữ liệu khách quan về thời điểm, mức độ sự kiện |
Bộ giải pháp theo loại kiện
| Loại kiện | Giải pháp |
|---|---|
| Thùng carton, kiện nhỏ dưới 25 kg | ShockWatch Label QR 37–75 G |
| Kiện gỗ, thùng thiết bị 25–500 kg | ShockWatch 2 QR 5–25 G + TiltWatch + nhãn đi kèm |
| Skid, kiện trên 227 kg, container | MAG 2000, reset được, dùng nhiều chuyến |
| Hàng giá trị cao cần theo dõi trực tuyến | SpotBot hoặc ShockLog Cellular GL |
| Thiết bị siêu trường siêu trọng | ShockLog 298 TR-H-GPS |
Nhãn đi kèm: một nửa giá trị của chỉ thị
SpotSee nhấn mạnh tác dụng răn đe của chỉ thị chỉ có được khi người bốc xếp nhìn thấy kiện đang bị giám sát. Nhãn đi kèm (companion label) dán cạnh chỉ thị, in cảnh báo và hướng dẫn cho người nhận. Có bản nhiều ngôn ngữ (Anh/Đức/Pháp/Tây Ban Nha hoặc Anh/Nhật/Trung/Hàn) cho hàng xuất nhập khẩu; băng cảnh báo ShockWatch PVC dùng quấn quanh kiện.
Quy trình cho một kiện hàng dự án
- Đóng gói: dán chỉ thị va đập và nghiêng trên hai mặt đối diện, nhãn đi kèm ở bốn mặt; ghi serial vào packing list.
- Xuất kho: quét QR hoặc chụp ảnh chỉ thị chưa kích hoạt.
- Mỗi lần chuyển giao trách nhiệm (cảng, kho ngoại quan, nhà thầu vận tải nội địa): kiểm tra và ghi trạng thái chỉ thị vào biên bản giao nhận.
- Nhận tại công trường: nếu chỉ thị đã kích hoạt, ghi chú vào biên bản, chụp ảnh, mở kiểm tra có mặt các bên; không từ chối nhận chỉ vì chỉ thị đỏ.
- Lưu hồ sơ: ảnh, biên bản và dữ liệu QR hoặc ShockLog đi cùng hồ sơ vật tư.










