
Ảnh sản phẩm Mực & huyền phù Thermochromic, nguồn SpotSee
Mực & huyền phù Thermochromic
Huyền phù, bột màu và mực đổi màu theo nhiệt: thuận nghịch và vĩnh viễn
Vật liệu thermochromic để tự tạo chỉ thị nhiệt trên bao bì, sản phẩm, vải hay bề mặt in: huyền phù gốc nước kích hoạt lạnh 15 °C hoặc kích hoạt nóng, chạm tay 29 °C; bột màu không BPA 19 °C và 31 °C; mực Kromagen đổi màu vĩnh viễn K60–K170 cho in flexo và in lụa. Có bộ kit ba màu để thử nghiệm.
- Nhóm
- Vật liệu đổi màu nhiệt
- Kích hoạt lạnh
- 15 °C (TS-*15)
- Kích hoạt nóng, chạm
- 29 °C (TS-*29)
- Bột không BPA
- 19 °C, 31 °C (TP31)
- Mực vĩnh viễn
- Kromagen K60–K170
- Số mã hàng
- 18 mã
Cách hoạt động
Vật liệu thermochromic chứa sắc tố vi nang (leuco dye) đổi màu ở một nhiệt độ kích hoạt:
- Thuận nghịch. Màu thay đổi khi đi qua nhiệt độ kích hoạt và trở lại khi nhiệt độ quay về. Loại kích hoạt lạnh hiện màu khi lạnh hơn ngưỡng (ví dụ lon nước báo "đủ lạnh"); loại kích hoạt nóng đổi màu khi ấm hơn ngưỡng, ở 29 °C thì hơi ấm bàn tay đủ làm đổi màu.
- Vĩnh viễn — Kromagen. Mực đổi màu một lần khi đạt nhiệt độ ghi trên mã (K60 ≈ 60 °C … K170 ≈ 170 °C) và giữ màu mới, dùng làm bằng chứng đã qua nhiệt: dấu tiệt trùng, sấy, lưu hóa, hàn, ép nhiệt.
Thông số kỹ thuật
| Loại | Mã | Nhiệt độ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Huyền phù kích hoạt lạnh | TS-RED15, TS-BLUE15, TS-BLACK15 | 15 °C | Trong suốt → màu khi lạnh |
| Bộ kit kích hoạt lạnh | TS-COLDKIT | 15 °C | Xanh, đỏ, đen |
| Huyền phù kích hoạt nóng, chạm | TS-BLUE29, TS-RED29, TS-BLACK29 | 29 °C | Đổi màu khi ấm, chạm tay |
| Bộ kit chạm tay | TS-WARMKIT | 29 °C | Xanh, đỏ, đen |
| Bột không BPA | TP31/019CBL, TP31/019CM, TP31/019CT | 19 °C | Xanh, magenta, ngọc; 50 g |
| Bột không BPA | TP31/031CBL, TP31/031CM, TP31/031CT | 31 °C | Xanh, magenta, ngọc; 50 g |
| Mực Kromagen vĩnh viễn | TI21139-100G | K60 | Magenta, 100 g |
| Mực Kromagen flexo gốc nước | TI21034-100G | K90 | Đen, 100 g |
| Mực Kromagen in lụa gốc nước | TI11061-100G, TI11041-100G | K115, K170 | Đen, 100 g |
Cách chọn vật liệu
| Mục tiêu | Vật liệu |
|---|---|
| Bao bì đồ uống báo "đủ lạnh", hiệu ứng khi ướp lạnh | Huyền phù kích hoạt lạnh 15 °C |
| Đồ chơi, sản phẩm tương tác, hiệu ứng chạm tay | Huyền phù kích hoạt nóng 29 °C |
| Phối vào nhựa, mực, sơn với nồng độ tự kiểm soát | Bột không BPA 19 °C hoặc 31 °C |
| Bằng chứng đã qua quá trình nhiệt, không đảo ngược | Mực Kromagen K60–K170 |
| Chưa chắc, cần thử nhiều màu | TS-COLDKIT, TS-WARMKIT |
Cần nhãn đổi màu dùng ngay, xem nhãn thermochromic; cần đổi màu theo tia UV, xem photochromic.
Hướng dẫn sử dụng
- Đọc TDS và SDS của từng mã trước khi phối: tỉ lệ pha, hệ chất mang tương thích, nhiệt độ gia công tối đa.
- Thử trên mẫu nhỏ trước khi chạy sản xuất: kiểm tra màu, độ bám, nhiệt độ kích hoạt thực tế sau khi in hoặc phủ.
- Tránh gia công ở nhiệt độ cao hoặc dùng dung môi không tương thích với vi nang; sắc tố có thể mất khả năng đổi màu.
- Bảo quản kín, tránh ánh nắng trực tiếp; vật liệu thermochromic nhạy với UV kéo dài.
Xem thêm: dệt may, in ấn, bao bì, nghiên cứu, giáo dục.
18 mã Mực & huyền phù Thermochromic
Mỗi mã là một cấu hình cụ thể. Bấm vào mã để xem thông số, quy cách và gửi yêu cầu báo giá.
| Mã hàng | Mô tả | Thông số chính | Quy cách |
|---|---|---|---|
| TS-RED15 | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C | 15 °C | — |
| TS-BLACK15 | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C | 15 °C | — |
| TS-BLUE15 | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 15 °C | 15 °C | — |
| TS-COLDKIT | Bộ huyền phù kích hoạt lạnh 15 °C (xanh, đỏ, đen) | 15 °C | — |
| TS-BLUE29 | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C | 29 °C | — |
| TS-RED29 | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C | 29 °C | — |
| TS-BLACK29 | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 29 °C | 29 °C | — |
| TS-WARMKIT | Bộ huyền phù kích hoạt nhiệt 29 °C, cảm ứng tay (xanh, đỏ, đen) | 29 °C | — |
| TI21139-100G | Mực đổi màu vĩnh viễn Kromagen, magenta K60C, 100 g | Mực đổi màu vĩnh viễn Kromagen, magenta K60C, 100 g | — |
| TI21034-100G | Mực flexo Kromagen gốc nước, đen K90C, 100 g | Mực flexo Kromagen gốc nước, đen K90C, 100 g | — |
| TI11061-100G | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K115C, 100 g | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K115C, 100 g | — |
| TI11041-100G | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K170C, 100 g | Mực in lụa Kromagen gốc nước, đen K170C, 100 g | — |
| TP31/019CBL-50GR | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C | 19 °C | — |
| TP31/019CM-50GR | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C | 19 °C | — |
| TP31/019CT-50GR | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 19 °C | 19 °C | — |
| TP31/031CBL-50GR | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C | 31 °C | — |
| TP31/031CM-50GR | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C | 31 °C | — |
| TP31/031CT-50GR | Vật liệu đổi màu theo nhiệt 31 °C | 31 °C | — |
Ứng dụng
- Bao bì cảnh báo nhiệt độ, nhãn chống giả
- Vải, đồ chơi, sản phẩm tiêu dùng
- Cảm biến in, bề mặt cảm ứng nhiệt
Tài liệu kỹ thuật
Tài liệu gốc do SpotSee phát hành (tiếng Anh), tải trực tiếp từ Fast Group. Cần bản đúng phiên bản cho hồ sơ thầu, gửi yêu cầu để được xác nhận.
- Kromagen Black 170 NH Concentrate Screen & Flexo TDSDatasheet · PDF · 6 trang · 381 KBTải PDF
- Kromagen Black 60NH Concentrate Screen & Flexo TDSDatasheet · PDF · 6 trang · 336 KBTải PDF
- Kromagen Black 90 NH Concentrate Screen & Flexo TDSDatasheet · PDF · 6 trang · 362 KBTải PDF
- Kromagen black 115 NH Concentrate Screen & Flexo TDSDatasheet · PDF · 6 trang · 319 KBTải PDF
- Handbook of TLC TechnologyBrochure · PDF · 36 trang · 1,8 MBTải PDF
- Kromagen Inks and ConcentratesSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 6 trang · 231 KBTải PDF
- Thermochromic DispersionSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 5 trang · 427 KBTải PDF
- Thermochromic PowderSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 5 trang · 346 KBTải PDF
- Thermochromic WB Gravure Ink – Bis A FreeSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 4 trang · 337 KBTải PDF
- Thermochromic Water-Based Flexo InkSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 5 trang · 429 KBTải PDF
- Thermochromic Water-Based Gravure InkSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 5 trang · 429 KBTải PDF
- Thermochromic Water-Based Screen InkSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 5 trang · 429 KBTải PDF
- Water-Based Screen BinderSDS (an toàn hóa chất) · PDF · 3 trang · 224 KBTải PDF
Bài viết về Mực & huyền phù Thermochromic

Tấm tinh thể lỏng nhiệt sắc: tìm điểm nóng trên bo mạch, tản nhiệt không cần camera nhiệt
Nguyên lý tinh thể lỏng nhiệt sắc, chọn dải 20–50 °C và độ rộng dải, cách đặt tấm lên bo mạch, đọc màu, chụp ảnh so sánh; so sánh với camera nhiệt; ứng dụng trong R&D, QC và giảng dạy.

Mực thermochromic: in đổi màu theo nhiệt cho bao bì, tem chống giả và bằng chứng quá trình nhiệt
Phân biệt mực thermochromic thuận nghịch và vĩnh viễn, chọn nhiệt độ kích hoạt cho bao bì đồ uống, tem xác thực chạm tay, dấu bằng chứng tiệt trùng, sấy; quy trình thử in và lưu ý gia công.
Hỏi đáp về Mực & huyền phù Thermochromic
Mực thermochromic có in được trên máy in phun văn phòng không?
Các sản phẩm trong dòng này là huyền phù, bột và mực cho in lụa, flexo, phủ hoặc phối vào vật liệu. Fast Group gửi TDS để kiểm tra tương thích với quy trình in cụ thể.
Mực Kromagen có trở lại màu ban đầu không?
Không. Kromagen là mực đổi màu vĩnh viễn, dùng làm dấu bằng chứng sản phẩm đã đạt nhiệt độ của quá trình.
Mua Mực & huyền phù Thermochromic chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Fast Group Engineering (Công ty TNHH Fast Group) là nhà phân phối chính thức SpotSee tại Việt Nam, báo giá Mực & huyền phù Thermochromic theo mã hàng, kèm thời gian giao hàng và chứng từ.
Mực & huyền phù Thermochromic có bao nhiêu mã hàng?
Portal liệt kê 18 mã Mực & huyền phù Thermochromic theo catalog công khai của SpotSee. Mỗi mã có trang riêng với thông số, quy cách đóng gói và tài liệu.
Cần thông tin gì để báo giá Mực & huyền phù Thermochromic?
Mã hàng (hoặc ngưỡng nhiệt độ, mức G, kiểu lắp cần dùng), số lượng, nơi giao hàng, thời điểm cần hàng và yêu cầu chứng từ.
Cùng nhóm vật liệu đổi màu nhiệt

Tấm tinh thể lỏng (Liquid Crystal)
Tấm polyester 12″ × 12″ phủ tinh thể lỏng nhiệt sắc (TLC), đổi màu từ đen → đỏ → xanh lá → xanh dương theo nhiệt…

Nhãn Thermochromic
Nhãn dán thermochromic đổi màu khi nóng hoặc khi lạnh tại một ngưỡng cố định (ví dụ 27 °C).
