Tất cả sản phẩm AirTAC

280 trang sản phẩm AirTAC theo nhóm và series. Dùng ô tra mã để tìm nhanh theo part number hoặc tên series.

Catalog

Danh sách sản phẩm AirTAC

GAC Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAC Series cụm FRL

GAC Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAC Series

GAC100 Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAC100 Series cụm FRL

GAC100 Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAC100 Series

GAFC Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAFC Series cụm FRL

GAFC Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAFC Series

GAFC100 Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAFC100 Series cụm FRL

GAFC100 Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAFC100 Series

GAFR Series bộ lọc điều áp — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAFR Series bộ lọc điều áp

GAFR Series bộ lọc điều áp: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAFR Series

GAFR100 Series bộ lọc điều áp — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAFR100 Series bộ lọc điều áp

GAFR100 Series bộ lọc điều áp: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAFR100 Series

GAF Series bộ lọc — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAF Series bộ lọc

GAF Series bộ lọc: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAF Series

GAF100 Series bộ lọc — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAF100 Series bộ lọc

GAF100 Series bộ lọc: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAF100 Series

GAR Series regulator — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAR Series regulator

GAR Series regulator: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAR Series

GAR100 Series regulator — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAR100 Series regulator

GAR100 Series regulator: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAR100 Series

GAL Series Lubricatior — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAL Series Lubricatior

GAL Series Lubricatior: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAL Series

GAL100 Series lubricator — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAL100 Series lubricator

GAL100 Series lubricator: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAL100 Series

GT Series — AirTAC
FRL và xử lý khí

GT Series

Short PC bowl type

GT Series

bracket — AirTAC
FRL và xử lý khí

bracket

Joint accessories--bracket

GA Series

GV Series van soft-start — AirTAC
FRL và xử lý khí

GV Series van soft-start

GV Series van soft-start: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GV Series

GZ Series van safe on-off — AirTAC
FRL và xử lý khí

GZ Series van safe on-off

GZ Series van safe on-off: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GZ Series

GPFR Series precision filter-regulator — AirTAC
FRL và xử lý khí

GPFR Series precision filter-regulator

GPFR Series precision filter-regulator: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GPFR Series

SDR Series regulator — AirTAC
FRL và xử lý khí

SDR Series regulator

SDR Series regulator: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

SDR Series

đồng hồ áp — AirTAC
FRL và xử lý khí

đồng hồ áp

đồng hồ áp: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

Pressure Gauge

GVR Series vacuum regulator — AirTAC
FRL và xử lý khí

GVR Series vacuum regulator

GVR Series vacuum regulator: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GVR Series

GVF Series Vacuum bộ lọc — AirTAC
FRL và xử lý khí

GVF Series Vacuum bộ lọc

GVF Series Vacuum bộ lọc: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GVF Series

110,160 Series coil — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

110,160 Series coil

110,160 Series coil: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

110,160 Series

116,170 Series coil — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

116,170 Series coil

116,170 Series coil: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

116,170 Series

3V-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

3V-van manifold

3V-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

3V-

4V/5V-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

4V/5V-van manifold

4V/5V-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

4V/5V-

CPV15S Series(NPT) — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

CPV15S Series(NPT)

Integrated van điện từ (3/2 way)

CPV15S Series

CPV10 Series manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

CPV10 Series manifold

CPV10 Series manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

CPV10 Series

7V Series manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

7V Series manifold

7V Series manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

7V Series

F-DSUB25/F-DSUB37 cable — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

F-DSUB25/F-DSUB37 cable

F-DSUB25/F-DSUB37 cable: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

F-DSUB25/F-DSUB37

6TV Series
Van điện từ/điều khiển

6TV Series manifold

6TV Series manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

6TV Series

3V300 Series van điện từ (3/2 way) — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

3V300 Series van điện từ (3/2 way)

3V300 Series van điện từ (3/2 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

3V300 Series

4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way) — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)

4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

4V100 Series

4V200 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way) — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

4V200 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)

4V200 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

4V200 Series

4V400 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way) — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

4V400 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)

4V400 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

4V400 Series

6A Series
Van điện từ/điều khiển

6A Series Air van (5/2 5/3 way)

6A Series Air van (5/2 5/3 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

6A Series

6A Series
Van điện từ/điều khiển

6A van manifold

6A van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

6A Series

6TA Series
Van điện từ/điều khiển

6TA Series Air van (3/2 way)

6TA Series Air van (3/2 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

6TA Series

6TA Series
Van điện từ/điều khiển

6TA Series manifold

6TA Series manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

6TA Series

3A-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

3A-van manifold

3A-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

3A-

4A-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

4A-van manifold

4A-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

4A-

PCV Series Pilot no-return van — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

PCV Series Pilot no-return van

PCV Series Pilot no-return van: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

PCV Series

TR Series xi lanh hai ty — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

TR Series xi lanh hai ty

TR Series xi lanh hai ty: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

TR Series

TCL,TCM Series guided xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

TCL,TCM Series guided xi lanh

TCL,TCM Series guided xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

TCL,TCM Series

HGS Series xi lanh bàn trượt — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HGS Series xi lanh bàn trượt

HGS Series xi lanh bàn trượt: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HGS Series

HLH Series xi lanh bàn trượt — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HLH Series xi lanh bàn trượt

HLH Series xi lanh bàn trượt: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HLH Series

HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type) — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type)

HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type): thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HLQ Series

RMS Series xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

RMS Series xi lanh

RMS Series Rodless magnetic xi lanh

RMS Series

RMT Series xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

RMT Series xi lanh

RMT Series Rodless magnetic xi lanh(With guide)

RMT Series

RMTL Series xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

RMTL Series xi lanh

RMTL Series Rodless magnetic xi lanh(With exactit...

RMTL Series

RMH Series xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

RMH Series xi lanh

RMH Series Rodless magnetic xi lanh(With Linear g...

RMH Series

HRQ Series Rotary table xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HRQ Series Rotary table xi lanh

HRQ Series Rotary table xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HRQ Series

HRS Series Rotary table xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HRS Series Rotary table xi lanh

HRS Series Rotary table xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HRS Series

HRQ Series Rotary table xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HRQ Series Rotary table xi lanh

HRQ Series Rotary table xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HRQ Series

HRS Series Rotary table xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HRS Series Rotary table xi lanh

HRS Series Rotary table xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HRS Series

HFD Series Compact air gripper — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HFD Series Compact air gripper

HFD Series Compact air gripper: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HFD Series

HFC Series Air gripper — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HFC Series Air gripper

HFC Series Air Gripper(Parallel open/close style)

HFC Series

HFKL Series Air gripper — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HFKL Series Air gripper

Parallel with guide/longer stroke/ball bearing sty...

HFKL Series

HFP Series Air gripper — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HFP Series Air gripper

HFP Series Air Gripper(Mechanical parallel style)

HFP Series

CMS,DMS Series Sensor — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

CMS,DMS Series Sensor

CMS,DMS Series Sensor: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

CMS,DMS Series

EMS Series sensor — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

EMS Series sensor

EMS Series sensor: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

EMS Series

NPB Series roundline xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

NPB Series roundline xi lanh

NPB Series roundline xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

NPB Series

NACQ Series Compact xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

NACQ Series Compact xi lanh

NACQ Series Compact xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

NACQ Series

NACF Series Round Compact xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

NACF Series Round Compact xi lanh

NACF Series Round Compact xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

NACF Series

US98A,UE95A Series ống polyurethane — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

US98A,UE95A Series ống polyurethane

US98A,UE95A Series ống polyurethane: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

US98A,UE95A Series

POC-đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

POC-đầu nối male

POC-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

POC-

PCF-đầu nối female — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PCF-đầu nối female

PCF-đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PCF-

PC-đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PC-đầu nối male

PC-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PC-

PV-co nối union elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PV-co nối union elbow

PV-co nối union elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PV-

PLF-Female elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PLF-Female elbow

PLF-Female elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PLF-

PLL- Extended male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PLL- Extended male elbow

PLL- Extended male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PLL

PL-Male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PL-Male elbow

PL-Male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PL-

PSA-Straight Speed Controller — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PSA-Straight Speed Controller

PSA-Straight Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PSA-

PSS-Universal Speed Controller — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PSS-Universal Speed Controller

PSS-Universal Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PSS-

PSL-Speed Controller — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PSL-Speed Controller

PSL-Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PSL-

PTL-Speed Controller(Push lock) — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PTL-Speed Controller(Push lock)

PTL-Speed Controller(Push lock): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PTL-

PTL-M Speed Controller(Push lock) — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PTL-M Speed Controller(Push lock)

PTL-M Speed Controller(Push lock): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PTL-M

PHV-Finger van — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PHV-Finger van

PHV-Finger van: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PHV-

BESL-Throttling silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BESL-Throttling silencer

BESL-Throttling silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BESL-

BSL-Universal silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BSL-Universal silencer

BSL-Universal silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BSL-

BSLM-Mini silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BSLM-Mini silencer

BSLM-Mini silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BSLM-

PAL\PALM-Plastic silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PAL\PALM-Plastic silencer

PAL\PALM-Plastic silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PAL\PALM-

PPA Series Plug-in Silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PPA Series Plug-in Silencer

PPA Series Plug-in Silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PPA Series

PL-M Male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PL-M Male elbow

PL-M Male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PL-M

PC-M đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PC-M đầu nối male

PC-M đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PC-M

PHK-Universal reducer triple branch union — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PHK-Universal reducer triple branch union

PHK-Universal reducer triple branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PHK-

PHD-Universal reducer four branch union — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PHD-Universal reducer four branch union

PHD-Universal reducer four branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PHD-

PHW-Double universal male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PHW-Double universal male elbow

PHW-Double universal male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PHW-

PHF-Universal female elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PHF-Universal female elbow

PHF-Universal female elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PHF-

PH-Universal male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PH-Universal male elbow

PH-Universal male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PH-

PG-Different diameter straight — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PG-Different diameter straight

PG-Different diameter straight: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PG-

PU-Straight — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PU-Straight

PU-Straight: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PU-

PGJ-Plug-in reducer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PGJ-Plug-in reducer

PGJ-Plug-in reducer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PGJ-

PEW-Different diameter tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PEW-Different diameter tee

PEW-Different diameter tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PEW-

PEG-Different diameter tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PEG-Different diameter tee

PEG-Different diameter tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PEG-

PED-Male run tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PED-Male run tee

PED-Male run tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PED-

PEB-Male branch tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PEB-Male branch tee

PEB-Male branch tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PEB-

PE-Union tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PE-Union tee

PE-Union tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PE-

PYB-Branch Y — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PYB-Branch Y

PYB-Branch "Y"

PYB-

PY-Union Y — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PY-Union Y

PY-Union "Y"

PY-

PZG-Different diameter cross — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PZG-Different diameter cross

PZG-Different diameter cross: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PZG-

PZB-Threaded cross — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PZB-Threaded cross

PZB-Threaded cross: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PZB-

PZ-Cross — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PZ-Cross

PZ-Cross: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PZ-

PKG-Reducer triple branch union — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PKG-Reducer triple branch union

PKG-Reducer triple branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PKG-

PKD-Male reducer triple branch union — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PKD-Male reducer triple branch union

PKD-Male reducer triple branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PKD-

PMF-Bulkhead female connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PMF-Bulkhead female connector

PMF-Bulkhead female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PMF-

PLM-Bulkhead male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PLM-Bulkhead male elbow

PLM-Bulkhead male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PLM-

PM-Bulkhead union — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PM-Bulkhead union

PM-Bulkhead union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PM-

PP-Plug — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PP-Plug

PP-Plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PP-

BU- Double female connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BU- Double female connector

BU- Double female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BU

BD-Male & đầu nối female — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BD-Male & đầu nối female

BD-Male & đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BD-

BZ-Hexagon head cap plug — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BZ-Hexagon head cap plug

BZ-Hexagon head cap plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BZ-

BB-đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BB-đầu nối male

BB-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BB-

BKC-Straight locknut connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BKC-Straight locknut connector

BKC-Straight locknut connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BKC-

BPMF-Metal bulkhead female connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BPMF-Metal bulkhead female connector

BPMF-Metal bulkhead female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BPMF-

BPM-Metal bulkhead connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BPM-Metal bulkhead connector

BPM-Metal bulkhead connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BPM-

BPOC-Hexagon socket head metal male connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BPOC-Hexagon socket head metal male connector

BPOC-Hexagon socket head metal male connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BPOC-

BPCF-Metal female connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BPCF-Metal female connector

BPCF-Metal female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BPCF-

BPC-Metal male connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BPC-Metal male connector

BPC-Metal male connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BPC-

POC-S đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

POC-S đầu nối male

POC-S đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

POC-S

PC-S đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PC-S đầu nối male

PC-S đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PC-S

PLL-S Extended male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PLL-S Extended male elbow

PLL-S Extended male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PLL-S

PL-S Male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PL-S Male elbow

PL-S Male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PL-S

PSA-S Straight Speed Controller — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PSA-S Straight Speed Controller

PSA-S Straight Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PSA-S

PSS-S Universal Speed Controller — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PSS-S Universal Speed Controller

PSS-S Universal Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PSS-S

PSL-S Speed Controller — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PSL-S Speed Controller

PSL-S Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PSL-S

PTL-S Speed Controller(Push lock) — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PTL-S Speed Controller(Push lock)

PTL-S Speed Controller(Push lock): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PTL-S

PTL-MS Speed Controller(Push lock) — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PTL-MS Speed Controller(Push lock)

PTL-MS Speed Controller(Push lock): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PTL-MS

BESL-S Throttling silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BESL-S Throttling silencer

BESL-S Throttling silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BESL-S

BSL-S Universal silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BSL-S Universal silencer

BSL-S Universal silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BSL-S

BSLM-S Mini silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BSLM-S Mini silencer

BSLM-S Mini silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BSLM-S

PHW-S Double universal male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PHW-S Double universal male elbow

PHW-S Double universal male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PHW-S

PHF-S Universal female elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PHF-S Universal female elbow

PHF-S Universal female elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PHF-S

PH-S Universal male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PH-S Universal male elbow

PH-S Universal male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PH-S

PED-S Male run tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PED-S Male run tee

PED-S Male run tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PED-S

PEB-S Male branch tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PEB-S Male branch tee

PEB-S Male branch tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PEB-S

PZB-S Threaded cross — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PZB-S Threaded cross

PZB-S Threaded cross: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PZB-S

PKD-S Male reducer triple branch union — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PKD-S Male reducer triple branch union

PKD-S Male reducer triple branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PKD-S

BU-S Double female connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BU-S Double female connector

BU-S Double female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BU-S

BD-S Male & đầu nối female — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BD-S Male & đầu nối female

BD-S Male & đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BD-S

BZ-S Hexagon head cap plug — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BZ-S Hexagon head cap plug

BZ-S Hexagon head cap plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BZ-S

BB-S đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BB-S đầu nối male

BB-S đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BB-S

BKC-S Straight locknut connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

BKC-S Straight locknut connector

BKC-S Straight locknut connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

BKC-S

NACA/NACJ Series
Fitting, ống và phụ kiện

NACA/NACJ Series Shock Absorber

NACA/NACJ Series Shock Absorber: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NACA/NACJ Series

ACA,ACJ Series Shock Absorber — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

ACA,ACJ Series Shock Absorber

ACA,ACJ Series Shock Absorber: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

ACA,ACJ Series

NUE95A Series
Fitting, ống và phụ kiện

NUE95A Series PU Tube

NUE95A Series PU Tube: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NUE95A Series

NPCF-đầu nối female — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPCF-đầu nối female

NPCF-đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPCF-

NPC-đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPC-đầu nối male

NPC-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPC-

NPV-co nối union elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPV-co nối union elbow

NPV-co nối union elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPV-

NPL Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPLF Female elbow

NPLF Female elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPL Series

NPL Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPLL Extended male elbow

NPLL Extended male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPL Series

NPL-Male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPL-Male elbow

NPL-Male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPL-

NPSA-Straight Speed Controller — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPSA-Straight Speed Controller

NPSA-Straight Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPSA-

NPTL-Speed Controller(Push lock) — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPTL-Speed Controller(Push lock)

NPTL-Speed Controller(Push lock): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPTL-

Speed Controller S
Fitting, ống và phụ kiện

NPSS Universal Speed Controller

NPSS Universal Speed Controller: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Speed Controller Series

Finger valve Serie
Fitting, ống và phụ kiện

NPHV Finger van

NPHV Finger van: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Finger valve Series

Silencer Series
Fitting, ống và phụ kiện

NBESL Throttling silencer

NBESL Throttling silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Silencer Series

NBSL-Universal silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NBSL-Universal silencer

NBSL-Universal silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NBSL-

NBSLM-Mini silencer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NBSLM-Mini silencer

NBSLM-Mini silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NBSLM-

NPH Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPHK Universal reducer triple branch union

NPHK Universal reducer triple branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPH Series

NPH Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPHD Universal reducer four branch union

NPHD Universal reducer four branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPH Series

NPH Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPHW Double universal male elbow

NPHW Double universal male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPH Series

NPH Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPHF Universal female elbow

NPHF Universal female elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPH Series

NPH Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPH Universal male elbow

NPH Universal male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPH Series

NPG-Different diameter straight — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPG-Different diameter straight

NPG-Different diameter straight: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPG-

NPU-Straight — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPU-Straight

NPU-Straight: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPU-

NPGJ-Plug-in reducer — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPGJ-Plug-in reducer

NPGJ-Plug-in reducer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPGJ-

NPE Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPEW Different diameter tee

NPEW Different diameter tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPE Series

NPE Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPEG Different diameter tee

NPEG Different diameter tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPE Series

NPED-Male run tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPED-Male run tee

NPED-Male run tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPED-

NPEB-Male branch tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPEB-Male branch tee

NPEB-Male branch tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPEB-

NPE-Union tee — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPE-Union tee

NPE-Union tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPE-

NPY Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPYW Different diameter union Y

NPYW Different diameter union Y: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPY Series

NPY-Union Y — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPY-Union Y

NPY-Union "Y"

NPY-

NPZ Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPZG Different diameter cross

NPZG Different diameter cross: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPZ Series

NPZ Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPZB Threaded cross

NPZB Threaded cross: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPZ Series

NPZ Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPZ Cross

NPZ Cross: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPZ Series

NPK Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPKG Reducer triple branch union

NPKG Reducer triple branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPK Series

NPK Series
Fitting, ống và phụ kiện

NPKD Male reducer triple branch union

NPKD Male reducer triple branch union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPK Series

NPMF-Bulkhead female connector — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPMF-Bulkhead female connector

NPMF-Bulkhead female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPMF-

NPLM-Bulkhead male elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPLM-Bulkhead male elbow

NPLM-Bulkhead male elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPLM-

NPM-Bulkhead union — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPM-Bulkhead union

NPM-Bulkhead union: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPM-

NPP-Plug — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NPP-Plug

NPP-Plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NPP-

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBU Double female connector

NBU Double female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBD Male đầu nối female

NBD Male đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

NBZ-Hexagon head cap plug — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

NBZ-Hexagon head cap plug

NBZ-Hexagon head cap plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

NBZ-

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBB đầu nối male

NBB đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBKC Straight locknut connector

NBKC Straight locknut connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBPMF Metal bulkhead female connector

NBPMF Metal bulkhead female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBPM Metal bulkhead connector

NBPM Metal bulkhead connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBPCF Metal female connector

NBPCF Metal female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

Metal
Fitting, ống và phụ kiện

NBPC Metal male connector

NBPC Metal male connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Metal

LGC Series crossed roller way — AirTAC
Linear guide

LGC Series crossed roller way

LGC Series crossed roller way: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn linear guide.

LGC Series

LRM Series miniature linear guide — AirTAC
Linear guide

LRM Series miniature linear guide

LRM Series miniature linear guide: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn linear guide.

LRM Series

LSD Series low profile linear guide — AirTAC
Linear guide

LSD Series low profile linear guide

LSD Series low profile linear guide: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn linear guide.

LSD Series

LSH Series standard linear guide — AirTAC
Linear guide

LSH Series standard linear guide

LSH Series standard linear guide: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn linear guide.

LSH Series