CMS,DMS Series
CMS,DMS Series Sensor: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
Xi lanh tiêu chuẩn, compact, guided cylinder, rotary table, air gripper và phụ kiện xi lanh.
Nhóm Actuators biến áp khí thành chuyển động tuyến tính, quay hoặc kẹp. Khi chọn xi lanh cần xác định bore, stroke, kiểu gá, cảm biến từ, ren cổng, tải, tốc độ và điều kiện môi trường.
Với cơ cấu kẹp hoặc bàn trượt, ngoài lực cần kiểm tra độ cứng dẫn hướng, moment cho phép và phụ kiện gá. Với xi lanh thay thế, mã series và kích thước lắp quan trọng hơn tên gọi thương mại.
Series thường gặp: SC, ACQ, SDA, MAL, HFC, HRQ
Fast Group hỗ trợ báo giá, kiểm mã và chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.
Mỗi series có trang riêng với sản phẩm liên quan, link datasheet và checklist thông tin cần xác nhận.
CMS,DMS Series Sensor: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
EMS Series sensor: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
HFC Series Air Gripper(Parallel open/close style)
Parallel open/close hollow style
HFD Series Compact air gripper: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
Parallel style with guide track-Roller bearing
Parallel with guide/longer stroke/ball bearing sty...
HFKP Series Parallel Gripper with dust-proof cover...
HFP Series Air Gripper(Mechanical parallel style)
HFR Series Air Gripper(180°open/close style)
HFT Series Wide Air Gripper
HFY Series Air Gripper(Angular style)
Parallel style with guide track--Ball bearing
HGS Series xi lanh bàn trượt: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
HLF Series Low profile precision slide table cylin...
HLH Series xi lanh bàn trượt: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type): thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
HLS Series xi lanh bàn trượt(Cross roller beari...
HRQ Series Rotary table xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
HRS Series Rotary table xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
NACF Series Round Compact xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
NACQ Series Compact xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
NSU Series Standard xi lanh
NPB Series roundline xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
RMH Series Rodless magnetic xi lanh(With Linear g...
RMS Series Rodless magnetic xi lanh
RMT Series Rodless magnetic xi lanh(With guide)
RMTL Series Rodless magnetic xi lanh(With exactit...
TCL,TCM Series guided xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
TR Series xi lanh hai ty: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.
Bảng này hỗ trợ mở nhanh trang sản phẩm, kiểm tra tài liệu hiện có và gửi RFQ.
| Sản phẩm | Nhóm/category | Tài liệu | Hành động |
|---|---|---|---|
| TR Series xi lanh hai tyTR Series | TR Dual rod Cylinder Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| TCL,TCM Series guided xi lanhTCL,TCM Series | TCL,TCM Guided Cylinder Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HGS Series xi lanh bàn trượtHGS Series | HGS,HLF,HLH,HLQ,HLS Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HLF Series xi lanh bàn trượt(Roller type)HLF Series | HGS,HLF,HLH,HLQ,HLS Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HLH Series xi lanh bàn trượtHLH Series | HGS,HLF,HLH,HLQ,HLS Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type)HLQ Series | HGS,HLF,HLH,HLQ,HLS Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HLS Series xi lanh bàn trượt(Cross roller bearing)HLS Series | HGS,HLF,HLH,HLQ,HLS Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| RMS Series xi lanhRMS Series | RMS,RMT,RMTL,RMH Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| RMT Series xi lanhRMT Series | RMS,RMT,RMTL,RMH Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| RMTL Series xi lanhRMTL Series | RMS,RMT,RMTL,RMH Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| RMH Series xi lanhRMH Series | RMS,RMT,RMTL,RMH Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HRQ Series Rotary table xi lanhHRQ Series | Rotary Table Cylinders Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HRS Series Rotary table xi lanhHRS Series | Rotary Table Cylinders Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HRQ Series Rotary table xi lanhHRQ Series | HRQ Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HRS Series Rotary table xi lanhHRS Series | HRS Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFD Series Compact air gripperHFD Series | Air Gripper Home | datasheet, CAD | Gửi RFQ |
| HFC Series Air gripperHFC Series | Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFCQ Series Air gripperHFCQ Series | Air Gripper Home | datasheet, CAD | Gửi RFQ |
| HFZ Series Air gripperHFZ Series | Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFK Series Air gripperHFK Series | Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFKL Series Air gripperHFKL Series | Air Gripper Home | datasheet, CAD | Gửi RFQ |
| HFKP Series Parallel Gripper with dust-proof cover and roller bearing styleHFKP Series | Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFP Series Air gripperHFP Series | Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFY Series Air gripperHFY Series | Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFR Series Air gripperHFR Series | Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| HFT Series Wider air gripperHFT Series | Wider Air Gripper Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| CMS,DMS Series SensorCMS,DMS Series | Sensor Home | datasheet, CAD | Gửi RFQ |
| EMS Series sensorEMS Series | Sensor Home | datasheet, CAD | Gửi RFQ |
| NFPA xi lanh NSU SeriesNFPA Cylinder NSU Series | NSU Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| NPB Series roundline xi lanhNPB Series | NPB Pen size cylinder Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| NACQ Series Compact xi lanhNACQ Series | NACQ Compact Cylinder Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
| NACF Series Round Compact xi lanhNACF Series | NACF Round Compact Cylinder Home | datasheet, manual/catalog, CAD | Gửi RFQ |
Khách hàng thường đi theo luồng: chọn nhóm sản phẩm, mở series phù hợp, kiểm datasheet, rồi gửi mã đầy đủ để báo giá.
Dùng cho cơ cấu đẩy/kéo, kẹp gắp, bàn trượt, xoay và các cụm tự động cần chuyển động khí nén.
Khi thay thế xi lanh, kích thước lắp, bore/stroke, vị trí gá và cảm biến từ thường quan trọng hơn tên gọi series.
Cần series, bore, stroke, kiểu gá, cảm biến từ và số lượng.
Dùng cho cơ cấu đẩy/kéo, kẹp gắp, bàn trượt, xoay và các cụm tự động cần chuyển động khí nén.
Khi thay thế xi lanh, kích thước lắp, bore/stroke, vị trí gá và cảm biến từ thường quan trọng hơn tên gọi series.
Nên gửi series, bore, stroke, kiểu gá, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.
Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.
Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.