Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HFD Series Compact air gripper

HFD Series Compact air gripper: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

Series/modelHFD Series
NhómXi lanh/cơ cấu chấp hành
CategoryAir Gripper Home
Product ID419
Datasheet1 file
Manual/catalogKiểm tra theo series
CAD/3DCó link CAD
HFD Series Compact air gripper — AirTAC
Thông tin kỹ thuật

Điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng

Phần này tóm tắt đặc điểm kỹ thuật và checklist chọn mã theo nhóm sản phẩm.

Nhóm Actuators biến áp khí thành chuyển động tuyến tính, quay hoặc kẹp. Khi chọn xi lanh cần xác định bore, stroke, kiểu gá, cảm biến từ, ren cổng, tải, tốc độ và điều kiện môi trường.

Bảng dữ liệu nhanh

Tên sản phẩmHFD Series Compact air gripper
Series/modelHFD Series
Nhóm kỹ thuậtXi lanh/cơ cấu chấp hành
Category AirTACAir Gripper Home
Ứng dụng tham khảoChưa nêu rõ trong mô tả sản phẩm; Fast Group sẽ kiểm tra thêm khi nhận RFQ.
Nhóm danh mụcTrang chủ > Sản phẩm > Giới thiệu sản phẩm > Air Grippers > Air Gripper > Air Gripper Trang chủ
Xem toàn bộ series
Tư vấn kỹ thuật

Gợi ý chọn cấu hình

HFD Series là air gripper AirTAC dùng cho cơ cấu kẹp gắp trong máy tự động. Khi chọn cần đối chiếu lực kẹp, hành trình ngón, kiểu dẫn hướng, moment cho phép và kích thước gá.

Checklist chọn cấu hình

  • Xác định kiểu kẹp song song/góc/rộng theo cơ cấu tay gắp.
  • Kiểm tra lực kẹp theo áp làm việc và chiều dài ngón kẹp.
  • Đối chiếu hành trình, tải/moment cho phép và độ cứng dẫn hướng.
  • Kiểm tra vị trí cổng khí, cảm biến từ và phụ kiện gá.
  • Với môi trường bụi, ưu tiên phiên bản có che bụi nếu phù hợp.

Ghi chú ordering code

RFQ HFD Series nên có mã đầy đủ, áp làm việc, tải cần kẹp, chiều dài ngón kẹp, cảm biến và bản vẽ/ảnh gá nếu thay thế.

Khi thay thế

Khi thay gripper, đo kích thước gá, vị trí lỗ, hành trình ngón và kiểm tra lực kẹp theo áp thực tế; không chỉ thay theo tên series.

Thông số trọng tâm

Loại sản phẩmAir gripper
Thông số trọng tâmgripping force, stroke, finger length, allowable moment, sensor/mounting
Tài liệu cần đối chiếudatasheet + CAD/bản vẽ

RFQ nên có

  • Mã gripper
  • Áp làm việc
  • Tải/chi tiết cần kẹp
  • Hành trình
  • Cảm biến
  • Bản vẽ hoặc ảnh gá

Đã có datasheet để đối chiếu, cần kiểm tra bảng mã trước khi chốt.

Tài liệu đối chiếu

Gửi RFQ với thông tin này
Chọn cấu hình

Checklist khi gửi RFQ

Chuẩn bị đủ các thông tin này giúp Fast Group kiểm tra cấu hình và báo giá nhanh hơn.

  • Đối chiếu bore, stroke, kiểu gá và kích thước lắp chính.
  • Kiểm tra cảm biến từ, rãnh sensor, phụ kiện gá và ren đầu cần.
  • Với guided cylinder hoặc gripper, cần kiểm tra tải, moment và độ cứng dẫn hướng.
  • Khi thay thế, gửi ảnh tem, ảnh tổng thể và kích thước lỗ gá.

Ứng dụng thường gặp

  • Cơ cấu đẩy/kéo
  • Kẹp gắp
  • Bàn trượt
  • Máy lắp ráp tự động
Gửi RFQ AirTAC
Datasheet và tài liệu

Tài liệu tham khảo

Có datasheet PDF để đối chiếu bảng mã, kích thước và phụ kiện trước khi chốt RFQ.

Hỗ trợ đặt hàng

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng, hỗ trợ kiểm tra mã hàng, tư vấn cấu hình và chuẩn bị chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Xem tài liệu hãng
Liên quan

Sản phẩm cùng series hoặc cùng nhóm

Mở thêm các trang liên quan để so cấu hình, datasheet và lựa chọn thay thế.

TR Series xi lanh hai ty — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

TR Series xi lanh hai ty

TR Series xi lanh hai ty: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

TR Series

TCL,TCM Series guided xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

TCL,TCM Series guided xi lanh

TCL,TCM Series guided xi lanh: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

TCL,TCM Series

HGS Series xi lanh bàn trượt — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HGS Series xi lanh bàn trượt

HGS Series xi lanh bàn trượt: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HGS Series

HLH Series xi lanh bàn trượt — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HLH Series xi lanh bàn trượt

HLH Series xi lanh bàn trượt: thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HLH Series

HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type) — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type)

HLQ Series xi lanh bàn trượt(Ball bearing type): thông tin kỹ thuật, datasheet và kích thước cần kiểm tra trước khi chọn xi lanh/cơ cấu chấp hành.

HLQ Series

RMS Series xi lanh — AirTAC
Xi lanh/cơ cấu chấp hành

RMS Series xi lanh

RMS Series Rodless magnetic xi lanh

RMS Series

Fast Group Engineering hỗ trợ cung cấp AirTAC chính hãng, báo giá theo RFQ và chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

FAQ

Câu hỏi nhanh về HFD Series Compact air gripper

Cần thông tin gì để báo giá nhanh?

Nên gửi series, bore, stroke, kiểu gá, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.

Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.

Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?

Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.