Van điện từ/điều khiển

4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)

4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

Series/model4V100 Series
NhómVan điện từ/điều khiển
Category4V Series Home
Product ID50
Datasheet1 file
Manual/catalog1 link
CAD/3DCó link CAD
4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way) — AirTAC
Thông tin kỹ thuật

Điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng

Phần này tóm tắt đặc điểm kỹ thuật và checklist chọn mã theo nhóm sản phẩm.

  • Có thể chọn pilot trong hoặc pilot ngoài (internal/external pilot).
  • Cấu trúc sliding column cho độ kín tốt và phản ứng nhạy.
  • Van điện từ 3 vị trí có nhiều kiểu chức năng trung tâm để lựa chọn.
  • Van điện từ double control có chức năng nhớ trạng thái.
  • Lỗ trong được gia công đặc biệt để giảm ma sát, áp khởi động thấp và tăng tuổi thọ.
  • Không cần cấp dầu bôi trơn.
  • Thông số này liên quan đến cấu hình van/coil/manifold; cần đối chiếu datasheet để chốt điện áp, cổng ren, số cổng/vị trí và kiểu tác động.
  • Có cơ cấu thao tác tay để hỗ trợ lắp đặt và chạy thử.
  • Có nhiều cấp điện áp tiêu chuẩn để lựa chọn.

Bảng dữ liệu nhanh

Tên sản phẩm4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)
Series/model4V100 Series
Nhóm kỹ thuậtVan điện từ/điều khiển
Category AirTAC4V Series Home
Ứng dụng tham khảoChưa nêu rõ trong mô tả sản phẩm; Fast Group sẽ kiểm tra thêm khi nhận RFQ.
Nhóm danh mụcTrang chủ > Sản phẩm > Giới thiệu sản phẩm > Van điện từ > 4V Series > 4V Series Trang chủ
Xem toàn bộ series
Tư vấn kỹ thuật

Gợi ý chọn cấu hình

4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way) là nhóm van điện từ AirTAC cần được chọn theo số cổng/vị trí, kiểu pilot, điện áp coil, cỡ cổng và lưu lượng. Khi dùng để thay thế, nên đối chiếu kỹ mã đầy đủ trên thân van và datasheet.

Checklist chọn cấu hình

  • Xác nhận van 3/2, 5/2 hoặc 5/3 theo cơ cấu đang điều khiển.
  • Chốt điện áp coil AC/DC và kiểu đầu nối điện.
  • Kiểm tra cỡ cổng, chuẩn ren và lưu lượng yêu cầu.
  • Nếu dùng manifold, xác nhận số station, kiểu cấp/xả khí và blank plate.
  • Đối chiếu manual override, pilot trong/ngoài và trạng thái trung tâm nếu là van 5/3.

Ghi chú ordering code

Với 4V100 Series, không chỉ gửi tên series; cần gửi mã đầy đủ trên tem van, điện áp coil, cỡ cổng và kiểu ren. Nếu chưa rõ, gửi ảnh tem và ảnh cổng ren để Fast Group đối chiếu.

Khi thay thế

Khi thay van cũ, kiểm tra layout cổng P/A/B/R/S, điện áp coil, kích thước thân van và phụ kiện manifold để tránh lệch cấu hình.

Thông số trọng tâm

Loại sản phẩmVan điện từ khí nén
Thông số trọng tâmway/position, coil voltage, port size, flow, pilot type
Tài liệu cần đối chiếudatasheet + catalog/manual

RFQ nên có

  • Mã van đầy đủ
  • Điện áp coil
  • Số lượng
  • Cỡ cổng/chuẩn ren
  • Có manifold hay lắp rời
  • Ảnh tem nếu thay thế

Đã có datasheet để đối chiếu, cần kiểm tra bảng mã trước khi chốt.

Tài liệu đối chiếu

Gửi RFQ với thông tin này
Chọn cấu hình

Checklist khi gửi RFQ

Chuẩn bị đủ các thông tin này giúp Fast Group kiểm tra cấu hình và báo giá nhanh hơn.

  • Chốt số cổng, số vị trí và kiểu tác động trước khi so mã.
  • Kiểm tra điện áp coil, cỡ cổng, chuẩn ren và lưu lượng yêu cầu.
  • Nếu lắp manifold, cần biết số station, kiểu cấp/xả khí và phụ kiện đi kèm.
  • Khi thay thế, gửi ảnh tem van, ảnh coil và ảnh cổng ren để tránh nhầm cấu hình.

Ứng dụng thường gặp

  • Tủ điều khiển khí nén
  • Máy đóng gói
  • Cụm cấp phôi
  • Cơ cấu xi lanh tác động kép
Gửi RFQ AirTAC
Datasheet và tài liệu

Tài liệu tham khảo

Có datasheet PDF để đối chiếu bảng mã, kích thước và phụ kiện trước khi chốt RFQ.

Hỗ trợ đặt hàng

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng, hỗ trợ kiểm tra mã hàng, tư vấn cấu hình và chuẩn bị chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Xem tài liệu hãng
Liên quan

Sản phẩm cùng series hoặc cùng nhóm

Mở thêm các trang liên quan để so cấu hình, datasheet và lựa chọn thay thế.

110,160 Series coil — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

110,160 Series coil

110,160 Series coil: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

110,160 Series

116,170 Series coil — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

116,170 Series coil

116,170 Series coil: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

116,170 Series

3V-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

3V-van manifold

3V-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

3V-

4V/5V-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

4V/5V-van manifold

4V/5V-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

4V/5V-

Fast Group Engineering hỗ trợ cung cấp AirTAC chính hãng, báo giá theo RFQ và chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Ngữ cảnh chọn hàng

Khi nào nên chọn 4V100 Series

Phù hợp cho tủ điều khiển khí nén, cơ cấu xi lanh tác động đơn/kép, cụm cấp phôi và máy đóng gói.

Cùng một series van có thể khác điện áp coil, trạng thái trung tâm, kiểu pilot, cổng ren và phụ kiện manifold.

Thông tin nên chuẩn bị

  • mã van đầy đủ
  • điện áp coil
  • số cổng/vị trí
  • cỡ cổng
  • chuẩn ren
  • manifold nếu có
FAQ

Câu hỏi nhanh về 4V100 Series van điện từ (5/2 way, 5/3 way)

Cần thông tin gì để báo giá nhanh?

Nên gửi mã van đầy đủ, điện áp coil, số cổng/vị trí, cỡ cổng, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.

Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.

Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?

Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.