Đầu nối, ống và phụ kiện khí nén AirTAC

One-touch fittings, speed controller, silencer, PU/PA tube, shock absorber và phụ kiện lắp đặt.

Hướng dẫn kỹ thuật

Cách đọc nhóm Đầu nối, ống và phụ kiện khí nén

Nhóm Fittings & Tubing & Accessories quyết định độ kín, tốc độ đáp ứng và độ ổn định của hệ khí nén. Khi chọn cần đối chiếu đường kính ống, chuẩn ren, vật liệu, môi trường dầu/nhiệt và hướng lắp.

Speed controller và silencer ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xi lanh và tiếng ồn xả khí. Khi thay thế fitting, cần xác định rõ ren PT/NPT, đường kính ống và hình dạng đầu nối.

Ứng dụng thường gặp

  • Đấu nối ống khí
  • Điều chỉnh tốc độ xi lanh
  • Giảm ồn xả khí
  • Phụ kiện lắp đặt máy

Năng lực cung cấp

Số trang sản phẩm134
Số series118
Datasheet89
CAD/3D134

Series thường gặp: PC, PL, PY, PU, PTS, NPL

Fast Group hỗ trợ báo giá, kiểm mã và chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Series

Series trong nhóm này

Mỗi series có trang riêng với sản phẩm liên quan, link datasheet và checklist thông tin cần xác nhận.

ACA,ACJ Series

ACA,ACJ Series Shock Absorber: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BB-

BB-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BB-S

BB-S đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BD-

BD-Male & đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BD-S

BD-S Male & đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BESL-

BESL-Throttling silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BESL-S

BESL-S Throttling silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BKC-

BKC-Straight locknut connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BKC-S

BKC-S Straight locknut connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BPC-

BPC-Metal male connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BPCF-

BPCF-Metal female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BPM-

BPM-Metal bulkhead connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BPMF-

BPMF-Metal bulkhead female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BPOC-

BPOC-Hexagon socket head metal male connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BSL-

BSL-Universal silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BSL-S

BSL-S Universal silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BSLM-

BSLM-Mini silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BSLM-S

BSLM-S Mini silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BU

BU- Double female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BU-S

BU-S Double female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BZ-

BZ-Hexagon head cap plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

BZ-S

BZ-S Hexagon head cap plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

Finger valve Series

NPHV Finger van: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

Metal

NBU Double female connector: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

8 trang sản phẩm

NACA/NACJ Series

NACA/NACJ Series Shock Absorber: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NBSL-

NBSL-Universal silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NBSLM-

NBSLM-Mini silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NBZ-

NBZ-Hexagon head cap plug: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NPC-

NPC-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NPCF-

NPCF-đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NPE Series

NPEW Different diameter tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

2 trang sản phẩm

NPE-

NPE-Union tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NPEB-

NPEB-Male branch tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NPED-

NPED-Male run tee: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NPG-

NPG-Different diameter straight: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

NPGJ-

NPGJ-Plug-in reducer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

1 trang sản phẩm

Sản phẩm

Bảng tra nhanh trong nhóm

Bảng này hỗ trợ mở nhanh trang sản phẩm, kiểm tra tài liệu hiện có và gửi RFQ.

Sản phẩmNhóm/categoryTài liệuHành động
US98A,UE95A Series ống polyurethaneUS98A,UE95A SeriesUS98A,UE95A Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
UCS Series ống polyurethaneUCS SeriesUCS Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PA12,PA6 Series ống nylonPA12,PA6 SeriesPA12,PA6 Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
UN54D Series ống chống cháyUN54D SeriesUN54D Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
POC-đầu nối malePOC-PC Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PCF-đầu nối femalePCF-PC Series Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
PC-đầu nối malePC-PC Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PV-co nối union elbowPV-PL Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PLF-Female elbowPLF-PL Series Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
PLL- Extended male elbowPLLPL Series Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
PL-Male elbowPL-PL Series Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
PSA-Straight Speed ControllerPSA-Speed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PSS-Universal Speed ControllerPSS-Speed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PSL-Speed ControllerPSL-Speed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PTL-Speed Controller(Push lock)PTL-Speed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PTL-M Speed Controller(Push lock)PTL-MSpeed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PHV-Finger vanPHV-Finger valve Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
BESL-Throttling silencerBESL-Silencer Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
BSL-Universal silencerBSL-Silencer Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
BSLM-Mini silencerBSLM-Silencer Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PAL\PALM-Plastic silencerPAL\PALM-Silencer Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PPA Series Plug-in SilencerPPA SeriesSilencer Series Homedatasheet, manual/catalog, CADGửi RFQ
PL-M Male elbowPL-MMini Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PC-M đầu nối malePC-MMini Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PHK-Universal reducer triple branch unionPHK-PH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PHD-Universal reducer four branch unionPHD-PH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PHW-Double universal male elbowPHW-PH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PHF-Universal female elbowPHF-PH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PH-Universal male elbowPH-PH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PG-Different diameter straightPG-PU Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PU-StraightPU-PU Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PGJ-Plug-in reducerPGJ-PU Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PEW-Different diameter teePEW-PE Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PEG-Different diameter teePEG-PE Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PED-Male run teePED-PE Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PEB-Male branch teePEB-PE Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PE-Union teePE-PE Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PYW-Different diameter union YPYW-PY Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PYB-Branch YPYB-PY Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PY-Union YPY-PY Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PZG-Different diameter crossPZG-PZ Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PZB-Threaded crossPZB-PZ Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PZ-CrossPZ-PZ Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PKG-Reducer triple branch unionPKG-PK Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PKD-Male reducer triple branch unionPKD-PK Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PMF-Bulkhead female connectorPMF-PM Bulkhead Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PLM-Bulkhead male elbowPLM-PM Bulkhead Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PM-Bulkhead unionPM-PM Bulkhead Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PP-PlugPP-Plug Homedatasheet, CADGửi RFQ
BU- Double female connectorBUMetal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BD-Male & đầu nối femaleBD-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BZ-Hexagon head cap plugBZ-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BB-đầu nối maleBB-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BKC-Straight locknut connectorBKC-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BPMF-Metal bulkhead female connectorBPMF-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BPM-Metal bulkhead connectorBPM-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BPOC-Hexagon socket head metal male connectorBPOC-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BPCF-Metal female connectorBPCF-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
BPC-Metal male connectorBPC-Metal Homemanual/catalog, CADGửi RFQ
POC-S đầu nối malePOC-SPC Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PC-S đầu nối malePC-SPC Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PLL-S Extended male elbowPLL-SPL Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PL-S Male elbowPL-SPL Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PSA-S Straight Speed ControllerPSA-SSpeed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PSS-S Universal Speed ControllerPSS-SSpeed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PSL-S Speed ControllerPSL-SSpeed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PTL-S Speed Controller(Push lock)PTL-SSpeed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PTL-MS Speed Controller(Push lock)PTL-MSSpeed Controller Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
BESL-S Throttling silencerBESL-SSilencer Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
BSL-S Universal silencerBSL-SSilencer Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
BSLM-S Mini silencerBSLM-SSilencer Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PHW-S Double universal male elbowPHW-SPH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PHF-S Universal female elbowPHF-SPH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PH-S Universal male elbowPH-SPH Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PED-S Male run teePED-SPE Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PEB-S Male branch teePEB-SPE Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PYB-S Branch YPYB-SPY Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PZB-S Threaded crossPZB-SPZ Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
PKD-S Male reducer triple branch unionPKD-SPK Series Homedatasheet, CADGửi RFQ
BU-S Double female connectorBU-SMetal Homedatasheet, CADGửi RFQ
Luồng tra cứu

Từ danh mục đến RFQ

Khách hàng thường đi theo luồng: chọn nhóm sản phẩm, mở series phù hợp, kiểm datasheet, rồi gửi mã đầy đủ để báo giá.

1. Chọn đúng nhóm

Dùng để đấu nối đường khí, chỉnh tốc độ xi lanh, giảm ồn xả khí và hoàn thiện cụm lắp đặt trong máy.

2. Đối chiếu series

Nhầm đường kính ống hoặc chuẩn ren PT/NPT là lỗi phổ biến; nên gửi ảnh fitting cũ hoặc kích thước đo thực tế.

3. Gửi RFQ đủ dữ liệu

Cần đường kính ống, chuẩn ren, hình dạng đầu nối, vật liệu, hướng chỉnh lưu lượng và số lượng.

FAQ

Câu hỏi nhanh về Đầu nối, ống và phụ kiện khí nén AirTAC

Cần thông tin gì để báo giá nhanh?

Nên gửi đường kính ống, chuẩn ren, hình dạng đầu nối, vật liệu, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.

Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.

Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?

Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.