Fitting, ống và phụ kiện

BSLM-Mini silencer

BSLM-Mini silencer: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

Series/modelBSLM-
NhómFitting, ống và phụ kiện
CategorySilencer Series Home
Product ID481
Datasheet1 file
Manual/catalogKiểm tra theo series
CAD/3DCó link CAD
BSLM-Mini silencer — AirTAC
Thông tin kỹ thuật

Điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng

Phần này tóm tắt đặc điểm kỹ thuật và checklist chọn mã theo nhóm sản phẩm.

Nhóm Fittings & Tubing & Accessories quyết định độ kín, tốc độ đáp ứng và độ ổn định của hệ khí nén. Khi chọn cần đối chiếu đường kính ống, chuẩn ren, vật liệu, môi trường dầu/nhiệt và hướng lắp.

Bảng dữ liệu nhanh

Tên sản phẩmBSLM-Mini silencer
Series/modelBSLM-
Nhóm kỹ thuậtFitting, ống và phụ kiện
Category AirTACSilencer Series Home
Ứng dụng tham khảoChưa nêu rõ trong mô tả sản phẩm; Fast Group sẽ kiểm tra thêm khi nhận RFQ.
Nhóm danh mụcTrang chủ > Sản phẩm > Giới thiệu sản phẩm > One-Touch Fittings(PT Thread) > Silencer Series > Silencer Series Trang chủ
Xem toàn bộ series
Chọn cấu hình

Checklist khi gửi RFQ

Chuẩn bị đủ các thông tin này giúp Fast Group kiểm tra cấu hình và báo giá nhanh hơn.

  • Xác nhận đường kính ống, chuẩn ren, hình dạng đầu nối và vật liệu.
  • Với speed controller, kiểm tra hướng chỉnh lưu lượng và vị trí lắp.
  • Với silencer hoặc shock absorber, đối chiếu ren, tải va đập và môi trường.
  • Khi thay thế fitting, gửi ảnh thực tế kèm thước đo đường kính ống.

Ứng dụng thường gặp

  • Đấu nối ống khí
  • Điều chỉnh tốc độ xi lanh
  • Giảm ồn xả khí
  • Phụ kiện lắp đặt máy
Gửi RFQ AirTAC
Datasheet và tài liệu

Tài liệu tham khảo

Có datasheet PDF để đối chiếu bảng mã, kích thước và phụ kiện trước khi chốt RFQ.

Hỗ trợ đặt hàng

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng, hỗ trợ kiểm tra mã hàng, tư vấn cấu hình và chuẩn bị chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Xem tài liệu hãng
Liên quan

Sản phẩm cùng series hoặc cùng nhóm

Mở thêm các trang liên quan để so cấu hình, datasheet và lựa chọn thay thế.

US98A,UE95A Series ống polyurethane — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

US98A,UE95A Series ống polyurethane

US98A,UE95A Series ống polyurethane: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

US98A,UE95A Series

POC-đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

POC-đầu nối male

POC-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

POC-

PCF-đầu nối female — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PCF-đầu nối female

PCF-đầu nối female: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PCF-

PC-đầu nối male — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PC-đầu nối male

PC-đầu nối male: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PC-

PV-co nối union elbow — AirTAC
Fitting, ống và phụ kiện

PV-co nối union elbow

PV-co nối union elbow: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn fitting, ống hoặc phụ kiện.

PV-

Fast Group Engineering hỗ trợ cung cấp AirTAC chính hãng, báo giá theo RFQ và chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

FAQ

Câu hỏi nhanh về BSLM-Mini silencer

Cần thông tin gì để báo giá nhanh?

Nên gửi đường kính ống, chuẩn ren, hình dạng đầu nối, vật liệu, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.

Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.

Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?

Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.