Van điện từ/điều khiển

2KS Series(Internally piloted and normally opened) Fluid Control van(2/2 way)

2KS Series(Internally piloted and normally opened) Fluid Control van(2/2 way): thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

Series/model2KS Series
NhómVan điện từ/điều khiển
Category2KS Series Home
Product ID113
DatasheetChưa có PDF trực tiếp
Manual/catalogKiểm tra theo series
CAD/3DCó link CAD
2KS Series
Thông tin kỹ thuật

Điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng

Phần này tóm tắt đặc điểm kỹ thuật và checklist chọn mã theo nhóm sản phẩm.

Nhóm Control Components điều khiển hướng khí, đóng mở lưu lượng hoặc điều khiển xi lanh. Khi chọn van điện từ cần xác định số cổng, số vị trí, điện áp coil, kiểu tác động, lưu lượng, cỡ ren và kiểu manifold nếu lắp nhiều van.

Bảng dữ liệu nhanh

Tên sản phẩm2KS Series(Internally piloted and normally opened) Fluid Control van(2/2 way)
Series/model2KS Series
Nhóm kỹ thuậtVan điện từ/điều khiển
Category AirTAC2KS Series Home
Ứng dụng tham khảoChưa nêu rõ trong mô tả sản phẩm; Fast Group sẽ kiểm tra thêm khi nhận RFQ.
Nhóm danh mụcTrang chủ > Sản phẩm > Giới thiệu sản phẩm > 2 way van > 2KS Series Trang chủ
Xem toàn bộ series
Chọn cấu hình

Checklist khi gửi RFQ

Chuẩn bị đủ các thông tin này giúp Fast Group kiểm tra cấu hình và báo giá nhanh hơn.

  • Chốt số cổng, số vị trí và kiểu tác động trước khi so mã.
  • Kiểm tra điện áp coil, cỡ cổng, chuẩn ren và lưu lượng yêu cầu.
  • Nếu lắp manifold, cần biết số station, kiểu cấp/xả khí và phụ kiện đi kèm.
  • Khi thay thế, gửi ảnh tem van, ảnh coil và ảnh cổng ren để tránh nhầm cấu hình.

Ứng dụng thường gặp

  • Tủ điều khiển khí nén
  • Máy đóng gói
  • Cụm cấp phôi
  • Cơ cấu xi lanh tác động kép
Gửi RFQ AirTAC
Datasheet và tài liệu

Tài liệu tham khảo

Chưa có datasheet PDF trực tiếp trên trang này. Fast Group sẽ kiểm tra theo series hoặc catalog liên quan khi nhận RFQ.

Hỗ trợ đặt hàng

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng, hỗ trợ kiểm tra mã hàng, tư vấn cấu hình và chuẩn bị chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Xem tài liệu hãng
Liên quan

Sản phẩm cùng series hoặc cùng nhóm

Mở thêm các trang liên quan để so cấu hình, datasheet và lựa chọn thay thế.

110,160 Series coil — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

110,160 Series coil

110,160 Series coil: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

110,160 Series

116,170 Series coil — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

116,170 Series coil

116,170 Series coil: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

116,170 Series

3V-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

3V-van manifold

3V-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

3V-

4V/5V-van manifold — AirTAC
Van điện từ/điều khiển

4V/5V-van manifold

4V/5V-van manifold: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn van/coil/manifold.

4V/5V-

Fast Group Engineering hỗ trợ cung cấp AirTAC chính hãng, báo giá theo RFQ và chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Ngữ cảnh chọn hàng

Khi nào nên chọn 2KS Series

Phù hợp cho tủ điều khiển khí nén, cơ cấu xi lanh tác động đơn/kép, cụm cấp phôi và máy đóng gói.

Cùng một series van có thể khác điện áp coil, trạng thái trung tâm, kiểu pilot, cổng ren và phụ kiện manifold.

Thông tin nên chuẩn bị

  • mã van đầy đủ
  • điện áp coil
  • số cổng/vị trí
  • cỡ cổng
  • chuẩn ren
  • manifold nếu có
FAQ

Câu hỏi nhanh về 2KS Series(Internally piloted and normally opened) Fluid Control van(2/2 way)

Cần thông tin gì để báo giá nhanh?

Nên gửi mã van đầy đủ, điện áp coil, số cổng/vị trí, cỡ cổng, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.

Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.

Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?

Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.