FRL và xử lý khí

GAFR Series bộ lọc điều áp

GAFR Series bộ lọc điều áp: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

Series/modelGAFR Series
NhómFRL và xử lý khí
CategoryGAFR Series Home
Product ID326
Datasheet1 file
Manual/catalog1 link
CAD/3DCó link CAD
GAFR Series bộ lọc điều áp — AirTAC
Thông tin kỹ thuật

Điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng

Phần này tóm tắt đặc điểm kỹ thuật và checklist chọn mã theo nhóm sản phẩm.

  • Đồng hồ áp dạng vuông bo tròn kèm clip và kính phóng đại, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Cơ cấu self-locking dạng nhấn giúp hạn chế thay đổi áp đặt do va chạm hoặc tác động bên ngoài.
  • Cơ cấu chỉnh áp dùng thiết kế cân bằng, giúp áp ra ổn định hơn.
  • Cấu trúc hướng dòng đặc biệt tạo xoáy khí để tách nước và lọc hạt rắn hiệu quả.
  • Có các cấp lọc tùy chọn theo datasheet, ví dụ 5μm, 40μm, 0.3μm hoặc 0.01μm tùy series.
  • Có hai kiểu xả nước: semi-auto drain và automatic drain.
  • Có ba vật liệu cốc: PC, nylon và kim loại.
  • Có thể chọn bracket để lắp đặt theo bố trí máy.

Bảng dữ liệu nhanh

Tên sản phẩmGAFR Series bộ lọc điều áp
Series/modelGAFR Series
Nhóm kỹ thuậtFRL và xử lý khí
Category AirTACGAFR Series Home
Ứng dụng tham khảoChưa nêu rõ trong mô tả sản phẩm; Fast Group sẽ kiểm tra thêm khi nhận RFQ.
Nhóm danh mụcTrang chủ > Sản phẩm > Giới thiệu sản phẩm > GA Series > GAFR Series > GAFR Series Trang chủ
Xem toàn bộ series
Tư vấn kỹ thuật

Gợi ý chọn cấu hình

GAFR Series bộ lọc điều áp thuộc nhóm FRL/xử lý khí AirTAC, dùng để lọc, điều áp hoặc cấp dầu cho hệ thống khí nén trước khi vào van và xi lanh.

Checklist chọn cấu hình

  • Chọn theo lưu lượng tổng của cụm máy, không chỉ theo cỡ ren.
  • Kiểm tra cỡ cổng, dải áp chỉnh và cấp lọc.
  • Xác nhận kiểu xả nước: manual, semi-auto hoặc automatic drain.
  • Kiểm tra vật liệu cốc: PC, nylon hoặc kim loại theo môi trường.
  • Chừa không gian tháo cốc lọc và đọc đồng hồ áp khi bảo trì.

Ghi chú ordering code

Với GAFR Series, RFQ nên có mã đầy đủ, cỡ cổng, dải áp, cấp lọc và kiểu xả nước. Nếu là cụm FRL, cần biết thứ tự module và phụ kiện bracket.

Khi thay thế

Khi thay cụm FRL, kiểm tra chiều dòng khí, khoảng cách lắp, phụ kiện nối module và vị trí đồng hồ áp.

Thông số trọng tâm

Loại sản phẩmFRL / filter-regulator
Thông số trọng tâmport size, flow, pressure range, filtration grade, drain type
Tài liệu cần đối chiếudatasheet + catalog/manual

RFQ nên có

  • Mã series
  • Cỡ cổng
  • Dải áp
  • Cấp lọc
  • Kiểu drain
  • Lưu lượng
  • Ảnh cụm cũ nếu thay thế

Đã có datasheet để đối chiếu, cần kiểm tra bảng mã trước khi chốt.

Tài liệu đối chiếu

Gửi RFQ với thông tin này
Chọn cấu hình

Checklist khi gửi RFQ

Chuẩn bị đủ các thông tin này giúp Fast Group kiểm tra cấu hình và báo giá nhanh hơn.

  • Chọn theo lưu lượng tổng, cỡ cổng, dải áp chỉnh và cấp lọc.
  • Kiểm tra kiểu xả nước, vật liệu cốc, đồng hồ áp và bracket lắp đặt.
  • Với cụm nhiều xi lanh, nên chừa dư lưu lượng để tránh tụt áp khi chạy đồng thời.
  • Kiểm tra chiều dòng khí và không gian tháo cốc lọc khi bảo trì.

Ứng dụng thường gặp

  • Tủ khí nén đầu nguồn
  • Trạm máy đóng gói
  • Cụm xử lý khí cho dây chuyền
  • Bảo vệ van và xi lanh
Gửi RFQ AirTAC
Datasheet và tài liệu

Tài liệu tham khảo

Có datasheet PDF để đối chiếu bảng mã, kích thước và phụ kiện trước khi chốt RFQ.

Hỗ trợ đặt hàng

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng, hỗ trợ kiểm tra mã hàng, tư vấn cấu hình và chuẩn bị chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

Xem tài liệu hãng
Liên quan

Sản phẩm cùng series hoặc cùng nhóm

Mở thêm các trang liên quan để so cấu hình, datasheet và lựa chọn thay thế.

GAC Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAC Series cụm FRL

GAC Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAC Series

GAC100 Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAC100 Series cụm FRL

GAC100 Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAC100 Series

GAFC Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAFC Series cụm FRL

GAFC Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAFC Series

GAFC100 Series cụm FRL — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAFC100 Series cụm FRL

GAFC100 Series cụm FRL: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAFC100 Series

GAFR100 Series bộ lọc điều áp — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAFR100 Series bộ lọc điều áp

GAFR100 Series bộ lọc điều áp: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAFR100 Series

GAF Series bộ lọc — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAF Series bộ lọc

GAF Series bộ lọc: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAF Series

GAF100 Series bộ lọc — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAF100 Series bộ lọc

GAF100 Series bộ lọc: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAF100 Series

GAR Series regulator — AirTAC
FRL và xử lý khí

GAR Series regulator

GAR Series regulator: thông tin kỹ thuật, datasheet và cấu hình cần kiểm tra trước khi chọn FRL hoặc cụm xử lý khí.

GAR Series

Fast Group Engineering hỗ trợ cung cấp AirTAC chính hãng, báo giá theo RFQ và chứng từ theo yêu cầu từng đơn hàng.

FAQ

Câu hỏi nhanh về GAFR Series bộ lọc điều áp

Cần thông tin gì để báo giá nhanh?

Nên gửi mã series, cỡ cổng, dải áp, cấp lọc, số lượng, nơi giao hàng và yêu cầu chứng từ. Nếu thay thế hàng cũ, ảnh tem và ảnh vị trí lắp sẽ giúp kiểm tra nhanh hơn.

Fast Group có hỗ trợ chứng từ không?

Fast Group Engineering cung cấp AirTAC chính hãng và có thể chuẩn bị hóa đơn VAT, CO/CQ hoặc chứng từ theo điều kiện từng đơn hàng khi khách nêu rõ từ đầu.

Nên xem trang nào trước khi gửi RFQ?

Hãy mở nhóm sản phẩm, hướng dẫn chọn mã và trang series liên quan để đối chiếu datasheet, kích thước và phụ kiện.