Siemens 6ES7193-6BP00-0BA0 là phụ kiện / BaseUnit thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, BaseUnit BU15-P16+A0+2B, BU type A0, Push-in terminals, without AUX terminals, bridged to the left, WxH: 15x 117 mm. Thông số nổi bật của 6ES7193-6BP00-0BA0: Điện áp nguồn: 24 V; Kiểu sản phẩm: BU type A0; Kích thước (R×C×S): 15 mm x 117 mm x 35 mm.
Thông số nổi bật 6ES7193-6BP00-0BA0
Điện áp nguồn24 V
Kiểu sản phẩmBU type A0
Kích thước (R×C×S)15 mm x 117 mm x 35 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7193-6BP00-0BA0
Cách viết khác6ES7 193-6BP00-0BA0, 6ES71936BP000BA0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịPhụ kiện / BaseUnit
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, BaseUnit BU15-P16+A0+2B, BU type A0, Push-in terminals, without AUX terminals, bridged to the left, WxH: 15x 117 mm
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2012-03-30
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.048 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85366990
EAN4025515080848
Đại lý Siemens cung cấp 6ES7193-6BP00-0BA0 tại TP.HCM và Vũng Tàu
Mua 6ES7193-6BP00-0BA0 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 6ES7193-6BP00-0BA0 cùng các mã ET 200SP khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý Siemens tại TP.HCM và Vũng Tàu.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7193-6BP00-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/03/2012). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7193-6BP00-0BA0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7155-6AU02-0BN0 | IM 155-6 PN ST | Số cổng PROFINET: 1; 2 ports (switch); Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7155-6AU30-0CN0 | IM 155-6 PN/3 HF | Số cổng PROFINET: 1; 3 ports (switch); Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7155-6BA01-0CN0 | IM 155-6 DP HF | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP00-0BA0 (đang xem) | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP00-0DA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP20-0BA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP20-0DA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6PA00-0AA0 | Spare part Server module for ET 200SP | Spare part Server module for ET 200SP | Đang cung cấp |
Giao nhanh 6ES7193-6BP00-0BA0: thời gian xuất kho Siemens 1 ngày
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7193-6BP00-0BA0 là 1 ngày. Cộng thêm vận chuyển quốc tế và thông quan, Fast Group ghi rõ tổng thời gian giao 6ES7193-6BP00-0BA0 trong báo giá. Với hạng mục gấp, chúng tôi đề xuất vận chuyển hàng không hoặc mã tương đương giao được sớm hơn. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7193-6BP00-0BA0
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7193-6BP00-0BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (2)
| Product type designation | BU type A0 |
| HW functional status | From FS06 |
Supply voltage (3)
| Rated value (DC) | 24 V |
| external protection for power supply lines | Yes; 24 V DC/10 A miniature circuit breaker with type B or C tripping characteristic |
| Integrated | No |
Current carrying capacity (2)
| For P1 and P2 bus, max. | 10 A |
| For process terminals, max. | 2 A |
Hardware configuration (4)
| Automatic encoding | Yes |
| New potential group | No |
| Potential group continued from the left | Yes |
| Number of slots | 1; Type A0 |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (5)
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 0.873 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 0.866 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 0 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.0011 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Accessories (3)
| for process terminals | CC00 to CC09 |
| for AUX terminals | does not exist |
| for add-on terminals | does not exist |
Connection method (8)
| Terminal type | Push-in terminal |
| system-integrated shield connection | Yes; Optional |
| Conductor cross-section, min. | 0.14 mm²; AWG 26 |
| Conductor cross-section, max. | 2.5 mm²; AWG 14 |
| Number of process terminals to I/O module | 16; Pro slot |
| Number of terminals to AUX bus | 0 |
| Number of add-on terminals | 0 |
| Number of terminals with connection to P1 and P2 bus | 2; Pro slot |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 117 mm |
| Depth | 35 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (4)
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Maritime application | Environment |
| CCS (China Classification Society) | KR (Korean Register of Shipping) |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7193-6BP00-0BA0
Mua 6ES7193-6BP00-0BA0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7193-6BP00-0BA0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
Bao lâu thì nhận được 6ES7193-6BP00-0BA0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7193-6BP00-0BA0 là 1 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
6ES7193-6BP00-0BA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7193-6BP00-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/03/2012).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7193-6BP00-0BA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7193-6BP00-0BA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7193-6BP00-0BA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.