Siemens 6ES7193-6PA00-0AA0 là phụ kiện / BaseUnit thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, spare part Server module for ET 200SP. Thông số nổi bật của 6ES7193-6PA00-0AA0: Kiểu sản phẩm: Server module; Kích thước (R×C×S): 7 mm x 117 mm x 36 mm.
Thông số nổi bật 6ES7193-6PA00-0AA0
Tóm tắt nhanh
6ES7193-6PA00-0AA0 có đầy đủ CO/CQ không?
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 6ES7193-6PA00-0AA0 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7193-6PA00-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/12/2012). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7193-6PA00-0AA0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 6ES7193-6BP00-0DA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP20-0BA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP20-0DA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6PA00-0AA0 (đang xem) | Spare part Server module for ET 200SP | Spare part Server module for ET 200SP | Đang cung cấp |
| 6ES7510-1DJ01-0AB0 | CPU 1510SP-1 PN | Bộ nhớ chương trình: 100 KB; Số cổng PROFINET: 1 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7510-1DK03-0AB0 | CPU 1510SP-1 PN | Bộ nhớ chương trình: 200 KB; Số cổng PROFINET: 1 | Đang cung cấp |
| 6ES7512-1DK01-0AB0 | CPU 1512SP-1 PN | Bộ nhớ chương trình: 200 KB; Số cổng PROFINET: 1 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7512-1DM03-0AB0 | CPU 1512SP-1 PN | Bộ nhớ chương trình: 400 KB; Số cổng PROFINET: 1 | Đang cung cấp |
Giao nhanh 6ES7193-6PA00-0AA0: thời gian xuất kho Siemens 1 ngày
Dừng máy vì thiếu một phụ kiện / BaseUnit luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 6ES7193-6PA00-0AA0: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: cách rút ngắn thời gian giao hàng Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7193-6PA00-0AA0
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7193-6PA00-0AA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (1)
| Product type designation | Server module |
Installation type/mounting (1)
| Mounting | Mounting rail 7.5 mm and 15 mm |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 30 mA |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 7 mm |
| Height | 117 mm |
| Depth | 36 mm |
Weights (1)
| Weight, approx. | 19 g |
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCS (China Classification Society) | KR (Korean Register of Shipping) |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7193-6PA00-0AA0
6ES7193-6PA00-0AA0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7193-6PA00-0AA0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
Bao lâu thì nhận được 6ES7193-6PA00-0AA0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7193-6PA00-0AA0 là 1 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
6ES7193-6PA00-0AA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7193-6PA00-0AA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/12/2012).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7193-6PA00-0AA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7193-6PA00-0AA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7193-6PA00-0AA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đầy đủ CO/CQ theo lô. Phản hồi trong ngày làm việc.