Siemens 6ES7193-6BP20-0BA0 là phụ kiện / BaseUnit thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, BaseUnit BU15-P16+A10+2B, BU type A0, Push-in terminals, with 10 AUX terminals, bridged to the left, WxH: 15 mmx141 mm. Thông số nổi bật của 6ES7193-6BP20-0BA0: Điện áp nguồn: 24 V; Kiểu sản phẩm: BU type A0; Kích thước (R×C×S): 15 mm x 141 mm x 35 mm.
Thông số nổi bật 6ES7193-6BP20-0BA0
Điện áp nguồn24 V
Kiểu sản phẩmBU type A0
Kích thước (R×C×S)15 mm x 141 mm x 35 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7193-6BP20-0BA0
Cách viết khác6ES7 193-6BP20-0BA0, 6ES71936BP200BA0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịPhụ kiện / BaseUnit
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, BaseUnit BU15-P16+A10+2B, BU type A0, Push-in terminals, with 10 AUX terminals, bridged to the left, WxH: 15 mmx141 mm
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2012-03-30
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.058 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85366990
EAN4025515080862
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7193-6BP20-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/03/2012). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7193-6BP20-0BA0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7155-6BA01-0CN0 | IM 155-6 DP HF | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 12 Mbit/s | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP00-0BA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP00-0DA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP20-0BA0 (đang xem) | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6BP20-0DA0 | BU type A0 | Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7193-6PA00-0AA0 | Spare part Server module for ET 200SP | Spare part Server module for ET 200SP | Đang cung cấp |
| 6ES7510-1DJ01-0AB0 | CPU 1510SP-1 PN | Bộ nhớ chương trình: 100 KB; Số cổng PROFINET: 1 | Ngừng sản xuất |
| 6ES7510-1DK03-0AB0 | CPU 1510SP-1 PN | Bộ nhớ chương trình: 200 KB; Số cổng PROFINET: 1 | Đang cung cấp |
Cung ứng 6ES7193-6BP20-0BA0 tại Fast Group
Fast Group – đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị Siemens chính hãng – cung ứng 6ES7193-6BP20-0BA0 với các hạng mục:
- Xác nhận 6ES7193-6BP20-0BA0 theo nhãn thiết bị hoặc BOM, bao gồm hậu tố phiên bản.
- Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7193-6BP20-0BA0 là 1 ngày. Thời gian giao về Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
- Hồ sơ CO, CQ, packing list, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan theo yêu cầu đơn hàng; giao hàng toàn quốc.
Thông tin cho yêu cầu báo giá 6ES7193-6BP20-0BA0
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
Thông số kỹ thuật 6ES7193-6BP20-0BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (2)
| Product type designation | BU type A0 |
| HW functional status | From FS06 |
Supply voltage (2)
| Rated value (DC) | 24 V |
| external protection for power supply lines | Yes; 24 V DC/10 A miniature circuit breaker with type B or C tripping characteristic |
Current carrying capacity (3)
| For P1 and P2 bus, max. | 10 A |
| For AUX bus, max. | 10 A |
| For process terminals, max. | 2 A |
Hardware configuration (3)
| New potential group | No |
| Potential group continued from the left | Yes |
| Number of slots | 1; Type A0 |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (5)
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 1.09 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 1.08 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 0 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.0045 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Accessories (3)
| for process terminals | CC00 to CC09 |
| for AUX terminals | CC71 to CC73 |
| for add-on terminals | does not exist |
Connection method (8)
| Terminal type | Push-in terminal |
| system-integrated shield connection | Yes; Optional |
| Conductor cross-section, min. | 0.14 mm²; AWG 26 |
| Conductor cross-section, max. | 2.5 mm²; AWG 14 |
| Number of process terminals to I/O module | 16 |
| Number of terminals to AUX bus | 10 |
| Number of add-on terminals | 0 |
| Number of terminals with connection to P1 and P2 bus | 2 |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 141 mm |
| Depth | 35 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Type Examination Certificate |
| Maritime application | Environment |
| KR (Korean Register of Shipping) |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7193-6BP20-0BA0
6ES7193-6BP20-0BA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7193-6BP20-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 30/03/2012).
Yêu cầu báo giá 6ES7193-6BP20-0BA0 cần những thông tin gì?
Mã đầy đủ, số lượng, thời hạn cần hàng, địa điểm giao và yêu cầu chứng từ. Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
Yêu cầu báo giá
Quý khách vui lòng gửi mã 6ES7193-6BP20-0BA0 và số lượng; Fast Group xác nhận nguồn hàng, thời gian giao và phát hành báo giá.