Siemens 6ES7131-6BF01-0BA0 là module I/O thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, Digital input module, DI 8x 24V DC Standard, type 3 (IEC 61131), sink input, (PNP, P-reading), Packing unit: 1 piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC01, input delay time 0,05..20ms, module diagnostics for: short-circuit of sensor supply, wire break, supply voltage. Thông số nổi bật của 6ES7131-6BF01-0BA0: Số ngõ vào số (DI): 8; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V0.0; Tổn hao công suất: 1 W; 24 V, 8 inputs supplied via encoder supply.
Thông số nổi bật 6ES7131-6BF01-0BA0
Số ngõ vào số (DI)8
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV0.0
Tổn hao công suất1 W; 24 V, 8 inputs supplied via encoder supply
Kiểu sản phẩmDI 8x24 VDC ST
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7131-6BF01-0BA0
Cách viết khác6ES7 131-6BF01-0BA0, 6ES71316BF010BA0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịModule I/O
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, Digital input module, DI 8x 24V DC Standard, type 3 (IEC 61131), sink input, (PNP, P-reading), Packing unit: 1 piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC01, input delay time 0,05..20ms, module diagnostics for: short-circuit of sensor supply, wire break, supply voltage
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2017-12-05
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.034 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623408598
Nhà phân phối Siemens chính hãng và nguồn hàng 6ES7131-6BF01-0BA0 tại Việt Nam
Với module I/O như 6ES7131-6BF01-0BA0, kênh mua quyết định chứng từ và bảo hành. Đừng chỉ so giá: hãy hỏi hàng nhập từ đâu, có CO/CQ theo lô không, mã trên nhãn có khớp hóa đơn không. Fast Group trả lời cả ba câu ngay trong báo giá 6ES7131-6BF01-0BA0, nên bộ phận mua hàng không phải hỏi lại. Xem thêm: cách chọn nhà phân phối Siemens chính hãng.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7131-6BF01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 05/12/2017). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7131-6BF01-0BA0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7131-6BF01-0BA0 (đang xem) | DI 8x24 VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7131-6BH01-0BA0 | DI 16x24VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BF01-0BA0 | DQ 8x24VDC/0.5A ST | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BH01-0BA0 | DQ 16x24VDC/0.5 ST | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GD01-0BA1 | AI 4xI 2-/4-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GF00-0AA1 | AI 8xI 2-/4-wire BA | Số ngõ vào analog (AI): 8; Single-ended; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HS | Số ngõ vào analog (AI): 2; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 | AI 4x U/I 2-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Giao nhanh 6ES7131-6BF01-0BA0: thời gian xuất kho Siemens 1 ngày
Dừng máy vì thiếu một module I/O luôn tốn kém hơn giá thiết bị. Hãy nêu mốc cần hàng ngay trong RFQ 6ES7131-6BF01-0BA0: Fast Group sẽ chọn tuyến vận chuyển phù hợp và báo trước nếu có rủi ro trễ hàng, thay vì để khách hàng phát hiện sau khi đã duyệt PO. Xem thêm: giao hàng nhanh thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7131-6BF01-0BA0
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7131-6BF01-0BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (19)
| Product type designation | DI 8x24 VDC ST |
| HW functional status | From FS02 |
| Firmware version | V0.0 |
| FW update possible | No |
| usable BaseUnits | BU type A0 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC01 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| suitable for operation on PROFINET R1 IMs | Yes |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | V14 |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 or higher |
| PCS 7 configurable/integrated from version | V8.1 SP1 |
| PCS neo can be configured/integrated from version | V3.1 |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | One GSD file each, Revision 3 and 5 and higher |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.3 |
| DI | Yes |
| Counter | No |
| Oversampling | No |
| MSI | No |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 50 mA; All channels are supplied from the encoder supply |
Encoder supply (8)
| Number of outputs | 8 |
| Output voltage, min. | 19.2 V |
| Short-circuit protection | Yes; per module |
| 24 V | Yes |
| Short-circuit protection | Yes |
| Output current, max. | 700 mA |
| Output current per channel, max. | 700 mA |
| Output current per module, max. | 700 mA |
Power loss (1)
| Power loss, typ. | 1 W; 24 V, 8 inputs supplied via encoder supply |
Address area (1)
| Inputs | 1 byte; + 1 byte for QI information |
Hardware configuration (7)
| Automatic encoding | Yes |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | Type A |
| 1-wire connection | BU type A0 |
| 2-wire connection | BU type A0 |
| 3-wire connection | BU type A0 with AUX terminals or potential distributor module |
| 4-wire connection | BU type A0 + Potential distributor module |
Digital inputs (15)
| Number of digital inputs | 8 |
| Digital inputs, parameterizable | Yes |
| Sourcing/sinking input | P-reading |
| Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 3 | Yes |
| Rated value (DC) | 24 V |
| for signal "0" | -30 to +5 V |
| for signal "1" | +11 to +30V |
| for signal "1", typ. | 2.5 mA |
| Parameterizable | Yes; 0.05 / 0.1 / 0.4 / 0.8 / 1.6 / 3.2 / 12.8 / 20 ms (in each case + delay of 30 to 500 µs, depending on line length) |
| at "0" to "1", min. | 0.05 ms |
| at "0" to "1", max. | 20 ms |
| at "1" to "0", min. | 0.05 ms |
| at "1" to "0", max. | 20 ms |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Encoder (2)
| 2-wire sensor | Yes |
| permissible quiescent current (2-wire sensor), max. | 1.5 mA |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Diagnostics function | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Diagnostic information readable | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Parameterizable | Yes |
| Monitoring of encoder power supply | Yes; Module-by-module, optional protective circuit for preventing wire-break diagnostics in the case of simple encoder contacts: 25 kOhm to 45 kOhm |
| Wire break | Yes; module-wise |
| short-circuit | Yes; module-wise |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green PWR LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | No |
| for module diagnostics | Yes; green/red DIAG LED |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | No |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (6)
| Suitable for safety functions | No |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 15.9 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 3.69 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 12.7 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.495 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (5)
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| FM | CCC-Ex |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCC-Ex |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7131-6BF01-0BA0
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 6ES7131-6BF01-0BA0 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 6ES7131-6BF01-0BA0 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
Bao lâu thì nhận được 6ES7131-6BF01-0BA0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7131-6BF01-0BA0 là 1 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
6ES7131-6BF01-0BA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7131-6BF01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 05/12/2017).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7131-6BF01-0BA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7131-6BF01-0BA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7131-6BF01-0BA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Hàng Siemens chính hãng, nhập khẩu rõ nguồn, đủ CO/CQ. Phản hồi trong ngày làm việc.