Siemens 6ES7132-6BH01-0BA0 là module I/O thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, Digital output module, DQ 16x 24V DC/0,5A Standard, Source output (PNP,P-switching) Packing unit: 1 piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC00, substitute value output, module diagnostics for: short-circuit to L+ and ground, wire break, supply voltage. Thông số nổi bật của 6ES7132-6BH01-0BA0: Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V0.0; Tổn hao công suất: 1 W.
Thông số nổi bật 6ES7132-6BH01-0BA0
Số ngõ ra số (DQ)16
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV0.0
Tổn hao công suất1 W
Kiểu sản phẩmDQ 16x24VDC/0.5 ST
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7132-6BH01-0BA0
Cách viết khác6ES7 132-6BH01-0BA0, 6ES71326BH010BA0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịModule I/O
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, Digital output module, DQ 16x 24V DC/0,5A Standard, Source output (PNP,P-switching) Packing unit: 1 piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC00, substitute value output, module diagnostics for: short-circuit to L+ and ground, wire break, supply voltage
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2017-12-07
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.035 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623408574
Phân biệt 6ES7132-6BH01-0BA0 chính hãng và hàng trôi nổi
Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 6ES7132-6BH01-0BA0 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7132-6BH01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/12/2017). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7132-6BH01-0BA0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7131-6BF01-0BA0 | DI 8x24 VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7131-6BH01-0BA0 | DI 16x24VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BF01-0BA0 | DQ 8x24VDC/0.5A ST | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BH01-0BA0 (đang xem) | DQ 16x24VDC/0.5 ST | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GD01-0BA1 | AI 4xI 2-/4-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GF00-0AA1 | AI 8xI 2-/4-wire BA | Số ngõ vào analog (AI): 8; Single-ended; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HS | Số ngõ vào analog (AI): 2; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 | AI 4x U/I 2-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
6ES7132-6BH01-0BA0 có đầy đủ CO/CQ không?
Với dự án dầu khí và EPC, hồ sơ quan trọng ngang thiết bị. CO/CQ của 6ES7132-6BH01-0BA0 phải ghi đúng mã MLFB và số lượng thực giao; Fast Group đối chiếu từng dòng trước khi bàn giao, tránh trường hợp hàng về nhưng không nghiệm thu được vì lệch chứng từ. Xem thêm: CO/CQ hàng Siemens chính hãng.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7132-6BH01-0BA0
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7132-6BH01-0BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (18)
| Product type designation | DQ 16x24VDC/0.5 ST |
| HW functional status | from FS21 |
| Firmware version | V0.0 |
| FW update possible | No |
| usable BaseUnits | BU type A0 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC00 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | STEP 7 TIA V14 with HSP0222 / integrated as of TIA V15 |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 with HSP0230 V7.0 / integrated as of V5.6 SP1 |
| PCS 7 configurable/integrated from version | V8.1 SP1 |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | One GSD file each, Revision 3 and 5 and higher |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.3 |
| DQ | Yes |
| DQ with energy-saving function | No |
| PWM | No |
| Oversampling | No |
| MSO | No |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 30 mA; without load |
Output voltage (1)
Power loss (1)
Address area (1)
| Address space per module, max. | 2 byte; + 2 bytes for QI information |
Hardware configuration (6)
| Automatic encoding | Yes |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | Type A |
| 1-wire connection | BU type A0 |
| 2-wire connection | BU type A0 with AUX terminals or potential distributor module |
| 3-wire connection | BU type A0 with AUX terminals or potential distributor module |
Digital outputs (36)
| Type of digital output | Source output (PNP, current-sourcing) |
| Number of digital outputs | 16 |
| Current-sinking | No |
| Current-sourcing | Yes |
| Digital outputs, parameterizable | Yes |
| output type acc. to IEC 61131, type 0.5 | Yes |
| Short-circuit protection | Yes; Electronic |
| Response threshold, typ. | 1 A; 0.7 to 1.3 A |
| Open-circuit detection | Yes |
| Limitation of inductive shutdown voltage to | Typ. L+ (-50 V) |
| Controlling a digital input | Yes |
| with resistive load, max. | 0.5 A |
| with inductive load, max. | 0.5 A |
| on lamp load, max. | 5 W |
| lower limit | 48 Ω |
| upper limit | 12 kΩ |
| for signal "1" rated value | 0.5 A |
| for signal "1" permissible range, max. | 0.5 A |
| for signal "0" residual current, max. | 0.1 mA |
| "0" to "1", typ. | 50 µs |
| "1" to "0", typ. | 100 µs |
| for uprating | No |
| for redundant control of a load | Yes |
| with resistive load, max. | 100 Hz |
| with inductive load, max. | 0.1 Hz; higher frequencies are possible, see Equipment Manual "Maximum permitted switching frequency of inductive loads" |
| on lamp load, max. | 10 Hz |
| Current per channel, max. | 0.5 A |
| Current per module, max. | 8 A; see Equipment Manual "Derating curve" |
| up to 40 °C, max. | 8 A |
| up to 50 °C, max. | 6 A |
| up to 60 °C, max. | 4 A |
| up to 30 °C, max. | 8 A |
| up to 40 °C, max. | 6 A |
| up to 50 °C, max. | 4 A |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Diagnostics function | Yes |
| Substitute values connectable | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes; module-wise |
| Short-circuit to ground | Yes; module-wise |
| Short-circuit to L+ | Yes; module-wise |
| Group error | Yes |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green PWR LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | No |
| for module diagnostics | Yes; green/red DIAG LED |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| Between the channels and load voltage L+ | No |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (7)
| Suitable for safety functions | No |
| Suitable for safety-related tripping of standard modules | No |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 29.3 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 3.98 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 25.6 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.245 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS03 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS03 |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see ET 200SP system manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| Miscellaneous | Manufacturer Declaration |
| EMV | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7132-6BH01-0BA0
6ES7132-6BH01-0BA0 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7132-6BH01-0BA0 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
6ES7132-6BH01-0BA0 có đầy đủ CO/CQ không?
Có. 6ES7132-6BH01-0BA0 được giao kèm CO, CQ, packing list và hóa đơn VAT; tờ khai hải quan cung cấp khi hợp đồng yêu cầu. Xuất xứ theo dữ liệu Siemens: Đức.
6ES7132-6BH01-0BA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7132-6BH01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/12/2017).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7132-6BH01-0BA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7132-6BH01-0BA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7132-6BH01-0BA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.