Siemens 6ES7131-6BH01-0BA0 là module I/O thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, Digital input module, DI 16x 24V DC Standard, type 3 (IEC 61131), sink input, (PNP, P-reading), Packing unit: 1 Piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC00, input delay time 0,05..20ms, diagnostics wire break, diagnostics supply voltage. Thông số nổi bật của 6ES7131-6BH01-0BA0: Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V0.0; Tổn hao công suất: 1.7 W.
Thông số nổi bật 6ES7131-6BH01-0BA0
Số ngõ vào số (DI)16
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV0.0
Tổn hao công suất1.7 W
Kiểu sản phẩmDI 16x24VDC ST
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7131-6BH01-0BA0
Cách viết khác6ES7 131-6BH01-0BA0, 6ES71316BH010BA0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịModule I/O
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, Digital input module, DI 16x 24V DC Standard, type 3 (IEC 61131), sink input, (PNP, P-reading), Packing unit: 1 Piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC00, input delay time 0,05..20ms, diagnostics wire break, diagnostics supply voltage
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2017-12-07
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.035 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623408550
Mua 6ES7131-6BH01-0BA0 từ nhà phân phối Siemens chính hãng hay qua đơn vị nhập khẩu?
Khi tìm nhà phân phối Siemens chính hãng cho mã 6ES7131-6BH01-0BA0, điều người mua cần nhất là hàng đúng mã, đúng phiên bản và có chứng từ truy xuất được. Fast Group nhập khẩu 6ES7131-6BH01-0BA0 từ nguồn hàng Siemens chính hãng, kiểm tra mã MLFB và trạng thái vòng đời trên SiePortal trước khi báo giá, rồi bàn giao đủ CO/CQ cùng thiết bị. Xem thêm: cách chọn nhà phân phối Siemens chính hãng.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7131-6BH01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/12/2017). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7131-6BH01-0BA0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7131-6BF01-0BA0 | DI 8x24 VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7131-6BH01-0BA0 (đang xem) | DI 16x24VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BF01-0BA0 | DQ 8x24VDC/0.5A ST | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BH01-0BA0 | DQ 16x24VDC/0.5 ST | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GD01-0BA1 | AI 4xI 2-/4-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GF00-0AA1 | AI 8xI 2-/4-wire BA | Số ngõ vào analog (AI): 8; Single-ended; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HS | Số ngõ vào analog (AI): 2; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 | AI 4x U/I 2-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Nhà cung cấp 6ES7131-6BH01-0BA0 Siemens uy tín: năm điều nên kiểm tra
Một nhà cung cấp Siemens uy tín cho 6ES7131-6BH01-0BA0 cần làm được năm việc: xác nhận mã MLFB và phiên bản; báo rõ trạng thái vòng đời và mã thay thế; cam kết CO/CQ theo lô; ghi thời gian giao hàng bằng văn bản; có kỹ sư hỗ trợ khi lắp đặt. Mọi báo giá 6ES7131-6BH01-0BA0 của Fast Group đều có đủ năm mục này. Xem thêm: tiêu chí chọn nhà cung cấp Siemens uy tín.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7131-6BH01-0BA0
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7131-6BH01-0BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (19)
| Product type designation | DI 16x24VDC ST |
| HW functional status | From FS02 |
| Firmware version | V0.0 |
| FW update possible | No |
| usable BaseUnits | BU type A0 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC00 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| suitable for operation on PROFINET R1 IMs | Yes |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | V14 |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 |
| PCS 7 configurable/integrated from version | V8.1 SP1 |
| PCS neo can be configured/integrated from version | from V1.0.0 |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | One GSD file each, Revision 3 and 5 and higher |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.3 |
| DI | Yes |
| Counter | No |
| Oversampling | No |
| MSI | No |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 90 mA |
Encoder supply (1)
Power loss (1)
Address area (1)
| Inputs | 2 byte; + 2 bytes for QI information |
Hardware configuration (7)
| Automatic encoding | Yes |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | Type A |
| 1-wire connection | BU type A0 |
| 2-wire connection | BU type A0 + Potential distributor module |
| 3-wire connection | BU type A0 + Potential distributor module |
| 4-wire connection | BU type A0 + Potential distributor module |
Digital inputs (15)
| Number of digital inputs | 16 |
| Digital inputs, parameterizable | Yes |
| Sourcing/sinking input | P-reading |
| Input characteristic curve in accordance with IEC 61131, type 3 | Yes |
| Rated value (DC) | 24 V |
| for signal "0" | -30 to +5 V |
| for signal "1" | +11 to +30V |
| for signal "1", typ. | 2.5 mA |
| parameterizable | Yes; 0.05 / 0.1 / 0.4 / 0.8 / 1.6 / 3.2 / 12.8 / 20 ms (in each case + delay of 30 to 500 µs, depending on line length) |
| at "0" to "1", min. | 0.05 ms |
| at "0" to "1", max. | 20 ms |
| at "1" to "0", min. | 0.05 ms |
| at "1" to "0", max. | 20 ms |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Encoder (2)
| 2-wire sensor | Yes |
| permissible quiescent current (2-wire sensor), max. | 1.5 mA |
Interrupts/diagnostics/status information (13)
| Diagnostics function | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Diagnostic information readable | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Parameterizable | Yes |
| Monitoring of encoder power supply | No |
| Wire break | Yes; Module-by-module, optional protective circuit for preventing wire-break diagnostics in the case of simple encoder contacts: 25 kOhm to 45 kOhm |
| Short-circuit | No |
| Group error | Yes |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green PWR LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | No |
| for module diagnostics | Yes; green/red DIAG LED |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | No |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (6)
| Suitable for safety functions | No |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 21 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 4.25 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 17.5 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.743 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (4)
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| FM | CCC-Ex |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| CCC-Ex |
| Maritime application | Environment |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7131-6BH01-0BA0
Fast Group có phải nhà phân phối Siemens chính hãng cho 6ES7131-6BH01-0BA0 không?
Fast Group là đại lý cung cấp và đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens chính hãng tại Việt Nam. 6ES7131-6BH01-0BA0 được nhập từ nguồn hàng Siemens chính hãng, bàn giao kèm CO/CQ theo lô, hóa đơn VAT và tờ khai hải quan khi hợp đồng yêu cầu.
Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7131-6BH01-0BA0 uy tín?
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7131-6BH01-0BA0.
6ES7131-6BH01-0BA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7131-6BH01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/12/2017).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7131-6BH01-0BA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7131-6BH01-0BA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7131-6BH01-0BA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Hàng Siemens chính hãng, nhập khẩu rõ nguồn, đủ CO/CQ. Phản hồi trong ngày làm việc.