Siemens 6ES7132-6BF01-0BA0 là module I/O thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, Digital output module, DQ 8x 24V DC/0,5A Standard, Source output (PNP,P-switching) Packing unit: 1 piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC02, substitute value output, module diagnostics for: short-circuit to L+ and ground, wire break, supply voltage. Thông số nổi bật của 6ES7132-6BF01-0BA0: Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V0.0; Tổn hao công suất: 1 W.
Thông số nổi bật 6ES7132-6BF01-0BA0
Số ngõ ra số (DQ)8
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV0.0
Tổn hao công suất1 W
Kiểu sản phẩmDQ 8x24VDC/0.5A ST
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7132-6BF01-0BA0
Cách viết khác6ES7 132-6BF01-0BA0, 6ES71326BF010BA0
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịModule I/O
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, Digital output module, DQ 8x 24V DC/0,5A Standard, Source output (PNP,P-switching) Packing unit: 1 piece, fits to BU-type A0, Colour Code CC02, substitute value output, module diagnostics for: short-circuit to L+ and ground, wire break, supply voltage
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2017-12-07
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.035 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623408703
Đại lý cung cấp ET 200SP Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Mua 6ES7132-6BF01-0BA0 qua một đại lý Siemens có năng lực kỹ thuật giúp tránh sai mã: mô tả đặt hàng, phiên bản và phụ kiện đi kèm được đối chiếu trước khi phát hành PO. Với đơn hàng dự án, Fast Group gộp 6ES7132-6BF01-0BA0 cùng các mã ET 200SP khác vào một báo giá, một bộ chứng từ. Xem thêm: đại lý cung cấp thiết bị Siemens cho dầu khí, EPC.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7132-6BF01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/12/2017). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7132-6BF01-0BA0 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7131-6BF01-0BA0 | DI 8x24 VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7131-6BH01-0BA0 | DI 16x24VDC ST | Số ngõ vào số (DI): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BF01-0BA0 (đang xem) | DQ 8x24VDC/0.5A ST | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BH01-0BA0 | DQ 16x24VDC/0.5 ST | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GD01-0BA1 | AI 4xI 2-/4-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GF00-0AA1 | AI 8xI 2-/4-wire BA | Số ngõ vào analog (AI): 8; Single-ended; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HS | Số ngõ vào analog (AI): 2; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 | AI 4x U/I 2-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Giao nhanh 6ES7132-6BF01-0BA0: thời gian xuất kho Siemens 1 ngày
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7132-6BF01-0BA0 là 1 ngày. Cộng thêm vận chuyển quốc tế và thông quan, Fast Group ghi rõ tổng thời gian giao 6ES7132-6BF01-0BA0 trong báo giá. Với hạng mục gấp, chúng tôi đề xuất vận chuyển hàng không hoặc mã tương đương giao được sớm hơn. Xem thêm: cách rút ngắn thời gian giao hàng Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7132-6BF01-0BA0
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7132-6BF01-0BA0 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (18)
| Product type designation | DQ 8x24VDC/0.5A ST |
| HW functional status | from FS21 |
| Firmware version | V0.0 |
| FW update possible | No |
| usable BaseUnits | BU type A0 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC02 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | STEP 7 TIA V14 with HSP0222 / integrated as of TIA V15 |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 with HSP0230 V7.0 / integrated as of V5.6 SP1 |
| PCS 7 configurable/integrated from version | V8.1 SP1 |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | One GSD file each, Revision 3 and 5 and higher |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.3 |
| DQ | Yes |
| DQ with energy-saving function | No |
| PWM | No |
| Oversampling | No |
| MSO | No |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (1)
| Current consumption, max. | 20 mA; without load |
Output voltage (1)
Power loss (1)
Address area (1)
| Address space per module, max. | 1 byte; + 1 byte for QI information |
Hardware configuration (7)
| Automatic encoding | Yes |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | Type A |
| 1-wire connection | BU type A0 |
| 2-wire connection | BU type A0 |
| 3-wire connection | BU type A0 with AUX terminals or potential distributor module |
| 4-wire connection | BU type A0 + Potential distributor module |
Digital outputs (32)
| Type of digital output | Source output (PNP, current-sourcing) |
| Number of digital outputs | 8 |
| Current-sinking | No |
| Current-sourcing | Yes |
| Digital outputs, parameterizable | Yes |
| output type acc. to IEC 61131, type 0.5 | Yes |
| Short-circuit protection | Yes; Electronic |
| Response threshold, typ. | 1 A; 0.7 to 1.3 A |
| Open-circuit detection | Yes |
| Limitation of inductive shutdown voltage to | Typ. L+ (-50 V) |
| Controlling a digital input | Yes |
| with resistive load, max. | 0.5 A |
| with inductive load, max. | 0.5 A |
| on lamp load, max. | 5 W |
| lower limit | 48 Ω |
| upper limit | 12 kΩ |
| for signal "1" rated value | 0.5 A |
| for signal "1" permissible range, max. | 0.5 A |
| for signal "0" residual current, max. | 0.1 mA |
| "0" to "1", max. | 50 µs; at rated load |
| "1" to "0", max. | 100 µs; at rated load |
| for uprating | No |
| for redundant control of a load | Yes |
| with resistive load, max. | 100 Hz |
| with inductive load, max. | 0.1 Hz; higher frequencies are possible, see Equipment Manual "Maximum permitted switching frequency of inductive loads" |
| on lamp load, max. | 10 Hz |
| Current per channel, max. | 0.5 A |
| Current per module, max. | 4 A |
| up to 60 °C, max. | 4 A |
| up to 50 °C, max. | 4 A |
| shielded, max. | 1 000 m |
| unshielded, max. | 600 m |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Diagnostics function | Yes |
| Substitute values connectable | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes; module-wise |
| Short-circuit to ground | Yes; module-wise |
| Short-circuit to L+ | Yes; module-wise |
| Group error | Yes |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green PWR LED |
| Channel status display | Yes; green PWR LED |
| for channel diagnostics | No |
| for module diagnostics | Yes; green PWR LED |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| Between the channels and load voltage L+ | No |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (7)
| Suitable for safety functions | No |
| Suitable for safety-related tripping of standard modules | No |
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 20.4 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 3.16 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 17.5 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.221 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| EMV | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Miscellaneous | Type Examination Certificate |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7132-6BF01-0BA0
Mua 6ES7132-6BF01-0BA0 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7132-6BF01-0BA0 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
Bao lâu thì nhận được 6ES7132-6BF01-0BA0?
Theo SiePortal, thời gian xuất kho tiêu chuẩn của Siemens cho 6ES7132-6BF01-0BA0 là 1 ngày. Tổng thời gian giao đến Việt Nam được ghi rõ trong báo giá; hạng mục gấp có thể đi hàng không.
6ES7132-6BF01-0BA0 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7132-6BF01-0BA0 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 07/12/2017).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7132-6BF01-0BA0 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7132-6BF01-0BA0, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7132-6BF01-0BA0
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Đại lý cung cấp tại TP.HCM và Vũng Tàu, giao toàn quốc. Phản hồi trong ngày làm việc.