Vì sao khu vực nguy hiểm cần thiết bị riêng
Trong khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy, một tia lửa từ tiếp điểm relay hay bề mặt nóng của bóng đèn cũng đủ gây cháy nổ. Thiết bị báo hiệu thông thường — dù đạt IP65 — không được phép dùng ở những nơi này.
Thiết bị phòng nổ giải quyết bằng nguyên lý khác: vỏ đủ chắc để chứa được vụ nổ bên trong và không cho ngọn lửa lan ra ngoài (kiểu db), hoặc kết cấu hạn chế khí lọt vào (kiểu nR), kèm giới hạn nhiệt độ bề mặt.
Với nhà thầu EPC và chủ đầu tư dầu khí Việt Nam, chọn sai cấp Ex nghĩa là hàng về không được nghiệm thu. Trang này tóm tắt cách đọc mã Ex và chọn đúng thiết bị.
Đọc một mã Ex hoàn chỉnh
Ví dụ mã ghi trên nhãn thiết bị Qlight: Ex db IIC T6 Gb
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
Ex | Thiết bị đạt chuẩn phòng nổ |
db | Kiểu bảo vệ: vỏ chịu áp lực nổ (flameproof enclosure) |
IIC | Nhóm khí: IIC là nhóm khắt khe nhất, gồm hydro và acetylene |
T6 | Cấp nhiệt độ: nhiệt độ bề mặt tối đa 85 °C |
Gb | Mức bảo vệ thiết bị (EPL): dùng được cho Zone 1 |
Ba Zone theo mức độ nguy hiểm
| Zone | Mô tả | EPL yêu cầu |
|---|---|---|
| Zone 0 | Khí cháy hiện diện liên tục hoặc trong thời gian dài | Ga |
| Zone 1 | Khí cháy có khả năng xuất hiện trong vận hành bình thường | Gb |
| Zone 2 | Khí cháy ít khả năng xuất hiện, và nếu có thì chỉ trong thời gian ngắn | Gc |
Phần lớn thiết bị Qlight trong danh mục này đạt Gb (Zone 1), nên dùng được cả cho Zone 1 và Zone 2. Riêng dòng nR như ST-Ex và QMFL300-Ex chỉ dành cho Zone 2.
Nhóm khí và cấp nhiệt độ
| Nhóm khí | Khí đại diện | Ghi chú |
|---|---|---|
| IIA | Propane | Ít khắt khe nhất |
| IIB | Ethylene | Trung bình |
| IIC | Hydro, acetylene | Khắt khe nhất — thiết bị IIC dùng được cho cả IIA và IIB |
| Cấp nhiệt độ | Nhiệt độ bề mặt tối đa |
|---|---|
| T4 | 135 °C |
| T5 | 100 °C |
| T6 | 85 °C |
Cấp càng cao (T6) thì càng an toàn và dùng được cho nhiều loại khí hơn. Nhiều model Qlight ghi T5/T6 vì cấp phụ thuộc nhiệt độ môi trường: ví dụ dòng QN Series đạt T6 khi nhiệt độ môi trường tới +55 °C, và T5 khi tới +70 °C.
Bảy nhóm sản phẩm
| Nhóm | Dùng cho |
|---|---|
| Đèn cảnh báo chống cháy nổ | Tín hiệu nhìn: đèn beacon xoay, nháy, strobe |
| Còi báo điện tử chống cháy nổ | Tín hiệu nghe: còi 118 dB, chuông báo động |
| Đèn còi báo chống cháy nổ | Kết hợp đèn và còi trong một thiết bị |
| Đèn tháp tín hiệu chống cháy nổ | Báo trạng thái máy trong khu vực nguy hiểm |
| Đèn làm việc LED chống cháy nổ | Chiếu sáng khu vực và chiếu sáng sự cố |
| Thiết bị báo hiệu kích hoạt bằng điện thoại | Báo có cuộc gọi trong khu vực ồn |
| Đèn cảnh báo hàng không chống cháy nổ | Đèn báo chướng ngại trên kết cấu cao |
Năm điểm cần chốt trước khi đặt hàng
1. Phân loại khu vực theo hồ sơ dự án
Zone, nhóm khí và cấp nhiệt độ phải lấy từ bản vẽ phân vùng nguy hiểm (hazardous area classification drawing) của dự án, không suy đoán. Đây là tài liệu do đơn vị thiết kế lập và chủ đầu tư phê duyệt.
2. Chứng nhận nào được chấp nhận
Thiết bị Qlight thường có nhiều chứng nhận song song: IECEx, ATEX, KCs (Hàn Quốc), NEPSI (Trung Quốc), CCC, INTERTEK (NRTL cho thị trường Bắc Mỹ). Dự án tại Việt Nam thường yêu cầu IECEx hoặc ATEX; hồ sơ đấu thầu có thể nêu rõ loại nào. Cần xác nhận trước vì mỗi chứng nhận là một bộ hồ sơ riêng.
3. Ngõ vào cáp
Phần lớn thiết bị phòng nổ Qlight dùng ren 1/2″ NPT; dòng đèn làm việc QLEX có cả M20×P1.5. Cáp gland phòng nổ thường không kèm theo thiết bị và phải đặt riêng, đúng cấp Ex tương ứng. Đây là chi tiết hay bị bỏ sót khi lập danh mục vật tư.
4. Nhiệt độ môi trường
Dải thông dụng là −40 °C đến +60/+70 °C. Hai model chuyên lạnh sâu là QNE-CR và QNES-CR, hoạt động tới −52 °C — dùng cho kho lạnh, LNG và dự án xứ lạnh.
5. Vật liệu vỏ và chống ăn mòn
Vỏ nhôm là tiêu chuẩn. Với môi trường biển, nhiều model có lồng bảo vệ và giá đỡ bằng thép không gỉ STS316L; một số dòng có bản vỏ inox (-SUS). Màu vỏ tiêu chuẩn của Qlight cho dòng phòng nổ là MUNSELL No. 7.5BG 7/2, riêng dòng QNE/QNES là màu đỏ.
Bảng chọn nhanh
| Nhu cầu | Gợi ý |
|---|---|
| Đèn beacon Zone 1, kích thước nhỏ | QNE Series Ø92 mm |
| Đèn beacon Zone 1, nhìn xa | SEA Series hoặc SNE Series |
| Đèn kèm còi 123 dB | QN Series |
| Chuông báo động phòng nổ | SBE Series |
| Đèn tháp báo trạng thái máy Zone 1 | QST50-Ex hoặc QTEX |
| Đèn tháp Zone 2, chi phí thấp hơn | ST-Ex Series |
| Chiếu sáng khu vực và sự cố | QLEX Series |
| Lạnh sâu tới −52 °C | QNE-CR, QNES-CR |
Hồ sơ Fast Group cung cấp cho dự án
Với khách dầu khí và nhà thầu EPC, Fast Group Engineering hỗ trợ bộ hồ sơ thường được yêu cầu khi nghiệm thu:
- Chứng chỉ Ex (IECEx/ATEX) và datasheet đúng mã đặt hàng
- Bản vẽ kích thước và file CAD/STEP của hãng
- Chứng từ xuất xứ và chất lượng theo yêu cầu dự án
- Tư vấn đối chiếu mã hàng với bản vẽ phân vùng nguy hiểm
Gửi bảng kê vật tư hoặc bản vẽ phân vùng qua trang liên hệ để nhận đề xuất mã và báo giá. Nếu chưa có mã, ghi rõ Zone, nhóm khí, cấp nhiệt độ, điện áp và loại tín hiệu cần (đèn, còi hay cả hai).





























































