Đặc điểm
Theo catalog Qlight, QN cho nhiều hiệu ứng chiếu sáng: LED sáng liên tục, nháy, strobe và giả xoay trong cùng thiết bị, kết hợp nhiều kiểu âm báo gồm warning, alarm, melody và bản ghi giọng nói.
Vỏ nhôm cho độ bền cao, kết cấu kín hoàn toàn đạt IP66, và LED tuổi thọ dài giúp giảm đáng kể công bảo trì — yếu tố quan trọng khi thiết bị lắp ở vị trí khó tiếp cận trên giàn hoặc tháp.
Thông số theo catalog Qlight
- Điện áp: DC 12–24V hoặc AC 110–230V
- Âm lượng: QNHS tối đa 118 dB, QNHS-H tối đa 123 dB, chỉnh được âm lượng
- Cấp bảo vệ: IP66
- Vật liệu: vỏ nhôm, vỏ loa PC, thấu kính kính cường lực, lọc PC
- Nhiệt độ môi trường: −40 °C ≤ Tamb ≤ +70 °C (T5), −40 °C ≤ Tamb ≤ +55 °C (T6)
- Kích thước loa (bản QN): Ø186 mm, dài 295 mm
Cấp phòng nổ theo từng chứng nhận
| Chứng nhận | Ghi nhãn |
|---|---|
| IECEx | Ex db IIC T6 Gb, IP66 / Ex db IIC T5 Gb, IP66 |
| ATEX | II 2G Ex db IIC T6 Gb, IP66 / II 2G Ex db IIC T5 Gb, IP66 |
| KCs | Ex d IIC T5/T6, IP66 |
| NEPSI, CCC | Ex db IIC T6/T5 |
Ghi nhãn ATEX II 2G tương ứng Zone 1 cho khí.
Các model
| Model | Loại |
|---|---|
| QN, QN-H | Còi điện tử phòng nổ |
| QNHS, QNHS-H | Đèn LED kèm còi, bản ngang |
| QNVS, QNVS-H | Đèn LED kèm còi, bản đứng |
Hậu tố -H là bản âm lượng cao (123 dB).
Chọn QN khi nào
Chọn QN khi khu vực rất ồn — sàn máy nén, khu bơm, khu tua-bin — và cần một thiết bị vừa phát âm lớn vừa có tín hiệu nhìn. Nếu chỉ cần 110 dB và ưu tiên kích thước gọn, xem QNES Series. Nếu chỉ cần âm thanh, xem SPNA Series.
Gửi Zone, nhóm khí và mức ồn khu vực qua trang liên hệ.


