Bốn series
| Series | Kích thước lồng | Nguồn sáng | Cấp bảo vệ |
|---|---|---|---|
| SNE Series | Ø152 mm, cao 238 mm | Xoay bóng, LED sáng/nháy, strobe xenon | IP66 |
| SEA Series | Ø167 mm, cao 287 mm | Xoay bóng, LED, strobe xenon | Ex db IIC T6 Gb, IP66 |
| QNE Series | Ø130 mm, cao 172 mm | LED đa chức năng | Ex db IIC T5/T6, IP66 |
| QNE-CR Series | Ø130 mm, cao 172 mm | LED, chịu lạnh −52 °C | Ex db IIC T6/T5 Gb, IP66 |
Chọn theo kích thước và khoảng cách
- QNE Ø92 mm là bản nhỏ gọn nhất, hợp với kết cấu chật, lan can, gần thiết bị. Vỏ nhôm hoặc bản inox (
-SUS) cho môi trường ăn mòn. - SNE Ø152 mm là bản cân bằng giữa kích thước và độ sáng.
- SEA Ø167 mm là bản lớn nhất, theo catalog dành cho tín hiệu cần nhìn ở khoảng cách xa.
Chọn nguồn sáng
| Nguồn sáng | Ưu điểm | Cân nhắc |
|---|---|---|
LED sáng/nháy (L) | Tuổi thọ dài nhất, ít bảo trì | — |
Xoay LED (LR) | Hiệu ứng quét, vẫn bền | — |
| Xoay bóng đèn | Chi phí ban đầu thấp | Phải thay bóng, khó tiếp cận trên giàn |
Strobe xenon (S) | Chớp mạnh, nổi bật | Tiêu thụ đỉnh cao hơn |
Trên giàn khoan hoặc kết cấu cao, chi phí tiếp cận để thay bóng thường lớn hơn chênh lệch giá thiết bị, nên bản LED gần như luôn hợp lý hơn.
Chi tiết kỹ thuật cần lưu ý
- Ngõ vào cáp
1/2″ NPT; cáp gland phòng nổ đặt riêng. - Vật liệu: thấu kính kính cường lực, lọc PC, vỏ nhôm, lồng bảo vệ và giá đỡ STS316L.
- Màu vỏ tiêu chuẩn: MUNSELL No. 7.5BG 7/2 (SNE, SEA) hoặc đỏ (QNE).
- Điện áp: DC 12V, DC 24V, AC 120V, AC 230V tùy model.
Cần thêm tín hiệu âm thanh trong cùng thiết bị thì xem nhóm đèn còi báo chống cháy nổ. Gửi yêu cầu qua trang liên hệ.









