Performance Line là gì trong danh mục Qlight
Trong catalog, Qlight mô tả hầu hết sản phẩm nhóm này bằng đúng một chữ: economical — economical product, economy type work light. Đây là dòng được cắt bớt tùy chọn để hạ giá thành, không phải dòng bị hạ cấp bảo vệ.
Cách hiểu đúng khi lập dự toán: nếu yêu cầu chỉ là "có đèn báo trạng thái máy, có đèn chiếu vùng gia công, chịu được môi trường xưởng" thì Performance Line đủ. Khi phát sinh yêu cầu điều khiển (IO-Link, Ethernet, không dây), nhiều tầng màu, hoặc độ rọi cao cho trạm kiểm tra ngoại quan, phải chuyển sang đèn tháp tín hiệu, Smart Factory hoặc đèn LED công nghiệp.
Hai nhóm sản phẩm
| Nhóm | Dùng cho |
|---|---|
| Đèn beacon LED công nghiệp | Báo trạng thái máy, trạm thao tác, tủ điều khiển — 17 model |
| Đèn làm việc LED | Chiếu sáng vùng gia công, bàn thao tác, trong máy — 5 model |
Đặc điểm chung của nhóm beacon
Cả hai series beacon đều dựa trên một ý tưởng: một đèn phát được ba màu tín hiệu, thay cho ba đèn đơn hoặc một đèn tháp ba tầng. Với máy chỉ cần báo chạy — chờ — lỗi, đây là cách rẻ và gọn nhất.
- EMCL Series — beacon dẹt, đường kính Ø30 / Ø50 / Ø70 / Ø90 mm, cao 43–79 mm, vỏ nhôm, thấu kính PC. Bản tiêu chuẩn đạt IP69K.
- ET Series — beacon lắp cột, Ø50 / Ø64 mm, cao 189–350 mm, thân ABS hoặc nhôm, có pát gập.
Tất cả đều là DC 24V, còi tối đa 85 dB ở 1 m theo catalog Qlight.
Bẫy đặt hàng quan trọng nhất của nhóm beacon
Catalog ghi rõ cấp bảo vệ theo hai cột: IP69K (Standard) và IP20 (Buzzer type). Nghĩa là:
Chọn bản có còi thì cấp bảo vệ tụt từ IP69K xuống IP20.
Đây là lỗi thường gặp nhất khi mua beacon dòng này. Nếu vị trí lắp có nước hoặc bụi ướt mà vẫn cần âm báo, phương án đúng là beacon kín IP69K + còi lắp riêng ở vị trí khô, hoặc chuyển sang dòng đèn cảnh báo và còi báo có bản còi chống nước.
Điều tương tự áp dụng cho ngõ ra dây: bản dây rút là tiêu chuẩn, bản đầu nối M12 là tùy chọn đặt hàng — phải khai báo ngay trong RFQ vì ảnh hưởng lead time.
Đặc điểm chung của nhóm đèn làm việc
Ba series, tách theo cấp bảo vệ chứ không theo độ sáng:
| Series | Cấp bảo vệ | Độ rọi tại 1 m | Thấu kính |
|---|---|---|---|
| EPL Series | IP20 – IP50 | 200 – 570 Lux | PC |
| EBL Series | IP67 | 700 Lux (DC) / 300 Lux (AC) | Kính cường lực |
| EHL Series | IP67 | 450 Lux | Kính cường lực |
Ranh giới thực tế rất rõ: có dung dịch cắt gọt hay không.
- Máy khô, tủ điều khiển, bàn kiểm tra, khu lắp ráp → EPL. Bản EPLS và EPLUS còn gắn sẵn công tắc ON/OFF trên thân, không cần kéo thêm mạch điều khiển.
- Máy CNC, máy tiện, máy phay có dầu cắt gọt nóng → EBL hoặc EHL. Catalog nêu rõ hai dòng này chịu dầu tốt ở máy công cụ dùng dầu cắt gọt nhiệt độ cao, thấu kính kính cường lực thay cho PC.
Nếu yêu cầu vượt quá mức này — rửa máy bằng tia nước nóng áp lực cao, hoặc cần trên 1.000 Lux — thì không dùng Performance Line nữa mà chuyển sang QML / QMHL đạt IP67/IP69K và tới 2.500 Lux.
Ba tiêu chí chọn
1. Cấp bảo vệ theo vị trí lắp thật
| Vị trí | Cấp cần có | Gợi ý |
|---|---|---|
| Trong tủ điện, phòng điều khiển khô | IP20 đủ | ET, EPL |
| Xưởng chung, có bụi | IP65 trở lên | ETG50L, ETR50L |
| Máy có dầu, có nước bắn | IP67 | EBL, EHL |
| Rửa nước, môi trường khắc nghiệt | IP69K | EMCL bản tiêu chuẩn |
Lưu ý phần lớn ET Series là IP20 — đây là dòng lắp trong nhà xưởng có mái, không dùng ngoài trời.
2. Khoảng cách nhìn
Thấu kính quyết định nhiều hơn công suất:
- Thấu kính mờ (translucent) — ánh sáng dịu, giảm vùng khuất, nhìn gần tốt: EMCL, ET50MCL, ETR50MCL, ETAR50L, ETR50L
- Thấu kính trong (transparent globe) — nhìn xa rõ hơn: ETA50L, ETA50MCL
- Thấu kính lọc màu (tinted) — màu đậm, tương phản cao: ETG50L
Trạm thao tác người đứng ngay cạnh máy → chọn bản mờ. Nhà xưởng lớn, quản đốc nhìn cả dãy máy từ xa → chọn bản trong.
3. Không gian lắp
| Tình huống | Gợi ý |
|---|---|
| Mặt tủ điều khiển, không gian rất hẹp | EMCL30 — Ø30 mm, cao 43 mm |
| Trên nắp máy, cần nhìn từ xa | ET Series lắp cột, cao 189–350 mm |
| Vị trí rung, hay va chạm | ET có pát gập — gập lại khi vận chuyển hoặc bảo trì |
| Cần chạm để tắt báo tại chỗ | EMCL50T — bản có chức năng cảm ứng chạm |
Bảng chọn nhanh
| Tình huống | Gợi ý |
|---|---|
| Báo trạng thái máy CNC, tủ hẹp | EMCL30 / EMCL50 |
| Báo trạng thái nhưng khu vực có nước rửa | EMCL bản tiêu chuẩn, còi lắp riêng |
| Cần 7 màu tín hiệu trên một đèn | EMCL50U-7C |
| Đèn báo lắp cột, ngân sách thấp | ET50MCL / ET64MCL |
| Chiếu sáng bàn kiểm tra, máy khô | EPL, bản có công tắc |
| Chiếu sáng máy có dầu cắt gọt | EBL hoặc EHL |
| Cần AC 220V trực tiếp, không có nguồn 24V | EBL — bản AC 220V, 300 Lux |
Fast Group
Fast Group là nhà phân phối được Qlight ủy quyền tại Việt Nam (Certificate of Distributor do Qlight Korea cấp). Toàn bộ hàng Performance Line là hàng đặt theo đơn, không có sẵn tồn kho tại Việt Nam, nên thông tin cần có ngay trong RFQ gồm:
- Model và số lượng theo từng model
- Điện áp — DC 24V hay AC 220V
- Bản còi hay không còi — quyết định cấp IP thực nhận
- Ngõ ra dây rút hay đầu nối M12
- Chiều dài thân (với EPL / EBL)
Gửi danh sách qua trang liên hệ, hoặc tra mã cụ thể tại trang tra cứu part number. Đội kỹ thuật phản hồi kèm lead time và phương án thay thế nếu model đã ngưng sản xuất.





















