Ba series, ba cách tiếp cận
QST50-Ex Series — đèn tháp slim Zone 1
Theo catalog, đây là đèn tháp LED chống cháy nổ áp lực và bụi, đạt Ex db IIC T6 Gb, dùng ống khuếch tán đặc biệt hội tụ ánh sáng LED cho khả năng nhìn xa tốt. Vỏ và nắp bằng nhôm, IP66, nhiệt độ môi trường −40 °C đến +60 °C. Có bản còi 90 dB và bản kèm terminal block.
Chứng nhận: IECEx, ATEX, KCs, CCC.
QTEX Series — đèn tháp trong vỏ phòng nổ
Cách làm khác: lấy đèn tháp Ø80 mm lắp bên trong một vỏ chịu áp lực nổ Ø144 mm. Đạt Ex d IIC T6, IP66, thấu kính kính cường lực, vỏ nhôm, hộp đấu dây nằm trong thân. Có bản lắp trực tiếp và bản gắn tường, bản QTEXB kèm còi 90 dB.
ST-Ex Series — kiểu nR cho Zone 2
Dùng kiểu bảo vệ Ex nR (restricted breathing), chỉ dành cho Zone 2. Thân Ø45 mm, thấu kính và vỏ polycarbonate, vỏ lắp bằng nhôm, IP54. Bản STB45ML-Ex có còi chỉnh âm lượng tới 83 dB.
Đây là phương án chi phí thấp hơn khi bản vẽ phân vùng xác định khu vực là Zone 2.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | QST50-Ex | QTEX | ST-Ex |
|---|---|---|---|
| Zone | 1 và 2 | 1 và 2 | Chỉ Zone 2 |
| Kiểu bảo vệ | Ex db IIC T6 Gb | Ex d IIC T6 | Ex nR II T6 |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 | IP66 | IP54 |
| Vật liệu chính | Nhôm | Nhôm, kính cường lực | Polycarbonate |
| Còi | 90 dB | 90 dB (bản B) | 83 dB (bản B) |
| Nhiệt độ môi trường | −40 đến +60 °C | — | −20 đến +40 °C |
| Kích thước | Slim | Ø144 mm, cao 457–472 mm | Ø45 mm |
Lưu ý quan trọng
Không dùng ST-Ex cho Zone 1. Kiểu nR chỉ được chấp nhận ở Zone 2 — nơi khí cháy ít khả năng xuất hiện và nếu có thì chỉ trong thời gian ngắn. Zone phải lấy từ bản vẽ phân vùng nguy hiểm của dự án.
Nếu máy nằm ngoài khu vực nguy hiểm, dùng đèn tháp tín hiệu thông thường sẽ kinh tế hơn nhiều.
Gửi Zone, nhóm khí và cấu hình tầng màu qua trang liên hệ.










