Kiểu bảo vệ nR và giới hạn sử dụng
ST-Ex dùng kiểu bảo vệ Ex nR (restricted breathing — hạn chế thở): vỏ được làm kín tới mức khí cháy bên ngoài rất khó lọt vào bên trong.
Theo catalog Qlight, thiết bị dùng được cho ứng dụng Zone 2 với cấp phòng nổ nR, và hãng chú thích rõ: Zone 2 là nơi thiết bị có thể gặp điều kiện môi trường nguy hiểm bất thường trong thời gian ngắn.
Không dùng ST-Ex cho Zone 1. Zone phải lấy từ bản vẽ phân vùng nguy hiểm được phê duyệt của dự án.
Thông số theo catalog Qlight
- Đường kính: Ø45 mm; cao 115–275 mm (bản không còi), 149–309 mm (bản có còi)
- Điện áp: DC 12V, DC 24V
- Cấp bảo vệ: IP54
- Cấp phòng nổ: Ex nR II T6, IP54 (KCs, tầng 2–3); Ex nR IIC T6 Gc (CCC, NEPSI, tầng 1–5); Ex nR II T4, IP54 (KCs, tầng 1–5)
- Vật liệu: thấu kính và thân polycarbonate, vỏ lắp nhôm, nắp PC/nhôm
- Âm lượng (bản B): chỉnh được, tối đa 83 dB tại 1 m
- Nhiệt độ môi trường: −20 °C đến +40 °C
Lưu ý: cấp nhiệt độ phụ thuộc số tầng — bản 1–5 tầng theo KCs chỉ đạt T4, còn bản 2–3 tầng đạt T6. Cần đối chiếu với yêu cầu của dự án.
Ba model
| Model | Còi | Ghi chú |
|---|---|---|
| ST45ML-Ex | Không | Bản tiêu chuẩn |
| STB45ML-Ex | 83 dB | Bản có còi |
| STB45ML-NEC | 83 dB | Bản tăng cường an toàn, DC 24V, cao 232 mm |
So sánh chi phí và phạm vi
| Tiêu chí | ST-Ex | QST50-Ex / QTEX |
|---|---|---|
| Zone | Chỉ Zone 2 | Zone 1 và 2 |
| Cấp bảo vệ IP | IP54 | IP66 |
| Vật liệu | Polycarbonate | Nhôm |
| Nhiệt độ môi trường | −20 đến +40 °C | −40 đến +60 °C |
Gửi trích lục bản vẽ phân vùng nguy hiểm qua trang liên hệ để Fast Group xác nhận thiết bị đúng cấp trước khi báo giá.


