Thông số theo catalog Qlight
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Model | EBL |
| Độ rọi tại 1 m | 700 Lux (DC) / 300 Lux (AC) |
| Điện áp | DC 24V hoặc AC 220V |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 45 × 50 × 314 – 618 mm |
| Thấu kính | Kính cường lực |
| Vỏ và pát | Nhôm |
Năm đặc điểm theo catalog
- Đèn làm việc LED bản kinh tế, chống nước, chống bụi, chịu dầu.
- Chịu dầu tốt ở máy công cụ dùng dầu cắt gọt nhiệt độ cao — đây là câu phân biệt EBL với EPL.
- Tiêu thụ điện thấp, tuổi thọ dài nhờ LED hiệu suất cao.
- Ba dải chiều dài thân 300 / 500 / 600 mm — chọn theo phạm vi chiếu sáng và khoảng trống lắp đặt.
- Cáp rút 1,5 m là tiêu chuẩn; bản đầu nối M12 chọn được như tùy chọn đặt hàng.
Hai điểm quyết định khi chọn EBL
Bản AC 220V. Đây là lý do thực tế nhất để chọn EBL ở Việt Nam. Với máy đơn lẻ, máy cũ cải tạo hoặc bàn thao tác không có sẵn nguồn 24V, bản AC bỏ hẳn được bộ nguồn — ít việc và ít điểm hỏng hơn. Đổi lại độ rọi giảm còn 300 Lux so với 700 Lux của bản DC. Cần sáng thì phải có nguồn 24V.
Thấu kính kính cường lực. Khác biệt với thấu kính PC không chỉ ở độ bền va đập mà ở khả năng giữ trong khi tiếp xúc dầu nóng lâu dài. Ở máy CNC, máy tiện, máy phay có dung dịch cắt gọt, đây là chi tiết quyết định tuổi thọ thực tế của đèn.
Chốt gì trong đơn hàng
- Điện áp — DC 24V (700 Lux) hay AC 220V (300 Lux)
- Chiều dài thân — đo khoảng trống thật trên máy, không lấy theo bản vẽ
- Ngõ ra cáp — cáp 1,5 m tiêu chuẩn hay M12 đặt riêng, vì ảnh hưởng lead time
So với series lân cận
| Nhu cầu | Chọn |
|---|---|
| Chỉ cần 450 Lux, cần pát inox | EHL Series |
| Máy khô, muốn rẻ hơn, cần công tắc tại chỗ | EPL Series |
| Rửa máy bằng tia nước nóng áp lực cao | QML / QMHL — IP67/IP69K |
| Trên 1.000 Lux cho trạm kiểm tra ngoại quan | QMHL — tới 2.500 Lux |
| Khu vực có khí cháy nổ | Đèn làm việc chống cháy nổ |
Gửi loại máy, nguồn điện sẵn có và chiều dài thân cần dùng qua trang liên hệ.
