Thông số theo catalog Qlight

Hạng mụcGiá trị
ModelEHL
Độ rọi tại 1 m450 Lux
Điện ápDC 24V
Cấp bảo vệIP67
Thấu kínhKính cường lực
VỏNhôm
PátSTS (inox)
Nhiệt độ môi trường−25 °C đến +55 °C

Năm đặc điểm theo catalog

  1. Đèn làm việc LED bản kinh tế, chống nước, chống bụi, chịu dầu.
  2. Tiêu thụ điện thấp, tuổi thọ dài nhờ LED hiệu suất cao.
  3. Tuổi thọ gần như vĩnh viễn nhờ nguồn sáng LED bền.
  4. Cáp vào 1,5 m là tiêu chuẩn; làm theo yêu cầu với đầu nối M12 nếu khách đặt.
  5. Nhiệt độ môi trường −25 °C đến +55 °C.

Vì sao pát STS là điểm khác biệt

EBL và EHL dùng chung công thức chống dầu: IP67 + thấu kính kính cường lực + vỏ nhôm. Khác nhau ở hai chỗ: độ rọi (700 so với 450 Lux) và vật liệu pát.

Pát là chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thân máy, chịu rung liên tục và thường bị đọng nước ở mặt tiếp giáp. Ở khu vực ẩm, gần bể rửa, hoặc có hơi hóa chất, pát nhôm rỗ và gãy trước khi đèn hỏng. Pát STS giải quyết đúng điểm này.

Chọn EHL khi:

  • Vị trí lắp ẩm, đọng nước, hoặc gần khu vực rửa
  • Có hơi hóa chất ăn mòn nhôm
  • Chỉ cần 450 Lux, không cần tới 700 Lux

Chọn EBL khi cần sáng hơn, hoặc khi chỉ có nguồn AC 220V — EHL chỉ có bản DC 24V.

Chốt gì trong đơn hàng

  1. Số lượng và vị trí lắp — để xác định chiều dài cáp cần thiết
  2. Cáp 1,5 m tiêu chuẩn hay đầu nối M12 — M12 là bản làm theo yêu cầu, ảnh hưởng lead time
  3. Nhiệt độ thực tế tại vị trí lắp nếu gần lò hoặc trong kho lạnh

So với series lân cận

Nhu cầuChọn
Sáng hơn, hoặc cần nguồn AC 220VEBL Series
Máy khô, ngân sách thấp, cần công tắc tại chỗEPL Series
Rửa nước nóng áp lực cao (IP69K)QML / QMHL
Cần đổi màu ánh sáng theo trạng thái máyQDML-IOL — IP67, IO-Link

Gửi mô tả vị trí lắp và điều kiện môi trường qua trang liên hệ.