Hai series
EMCL Series — beacon dẹt, kín nước
Beacon gắn trực tiếp lên mặt máy hoặc mặt tủ. Bốn đường kính Ø30 / Ø50 / Ø70 / Ø90 mm, cao 43–79 mm, vỏ nhôm, thấu kính PC. Bản tiêu chuẩn đạt IP69K — theo catalog là kết cấu kín hoàn toàn, chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Chín model, gồm các bản chức năng riêng: EMCL50U-7C phát 7 màu tín hiệu, EMCL50T có chức năng cảm ứng chạm.
ET Series — beacon lắp cột, có pát gập
Beacon dạng cột cho vị trí cần nhìn từ xa. Ø50 / Ø64 mm, cao 189–350 mm, thân ABS hoặc nhôm. Điểm nhận dạng của series này là pát gập (foldable bracket) — gập được khi vận chuyển máy, đi qua cửa thấp, hoặc khi bảo trì.
Tám model, khác nhau chủ yếu ở thấu kính và vật liệu thân.
Bảng so sánh
| EMCL | ET | |
|---|---|---|
| Kiểu lắp | Gắn phẳng lên mặt máy / mặt tủ | Lắp cột, có pát gập |
| Đường kính | Ø30 / 50 / 70 / 90 mm | Ø50 / 64 mm |
| Chiều cao | 43 – 79 mm | 189 – 350 mm |
| Vỏ | Nhôm | ABS hoặc nhôm |
| Cấp bảo vệ bản tiêu chuẩn | IP69K (một số bản IP67 / IP69) | IP20; riêng ETG50L và ETR50L đạt IP65 / IP54 |
| Số màu | 3 màu; bản 7C phát 7 màu | 3 màu trên một tầng |
| Điện áp | DC 24V | DC 24V |
| Còi | Tối đa 85 dB tại 1 m | Tối đa 85 dB tại 1 m |
Ba điều cần biết trước khi đặt hàng
1. Bản có còi thì cấp bảo vệ tụt xuống IP20. Catalog Qlight ghi hai cột riêng: IP69K (Standard) và IP20 (Buzzer type). Beacon có còi không còn kín nước. Nếu vị trí lắp có nước bắn mà vẫn cần âm báo, tách thành beacon kín + còi lắp riêng ở vị trí khô, hoặc xem nhóm đèn cảnh báo và còi báo hiệu.
2. Đầu nối M12 là tùy chọn đặt hàng. Bản tiêu chuẩn là dây rút. Theo catalog, cả hai kiểu đều chọn được cho bản có còi, nhưng M12 phải khai báo khi đặt hàng — ảnh hưởng trực tiếp đến lead time.
3. Phần lớn ET Series là IP20. Đây là dòng lắp trong nhà xưởng có mái. Nếu vị trí lắp ngoài trời hoặc có nước, chọn ETG50L / ETR50L (IP65) hoặc chuyển hẳn sang EMCL.
Chọn thấu kính theo khoảng cách nhìn
Với beacon, thấu kính ảnh hưởng đến độ nhận biết nhiều hơn công suất LED:
| Loại thấu kính | Đặc điểm theo catalog | Model tiêu biểu |
|---|---|---|
| Mờ (translucent) | Ánh sáng dịu, giảm vùng khuất, dễ nhìn ở cự ly gần | EMCL (toàn bộ), ET50MCL, ETR50MCL, ETAR50L |
| Trong (transparent globe) | Nhìn xa rõ hơn | ETA50L, ETA50MCL |
| Lọc màu (tinted) | Màu đậm, tương phản cao | ETG50L |
Người thợ đứng ngay tại máy → bản mờ. Quản đốc quan sát cả dãy máy từ đầu xưởng → bản trong hoặc lọc màu.
Bảng chọn nhanh
| Tình huống | Gợi ý |
|---|---|
| Mặt tủ điều khiển chật | EMCL30 — Ø30 mm, cao 43 mm |
| Báo trạng thái máy, môi trường rửa nước | EMCL50 / EMCL70 bản tiêu chuẩn |
| Cần nhìn rõ từ xa trên nắp máy | ETA50L — thân nhôm, thấu kính trong |
| Máy hay di chuyển, qua cửa thấp | ET Series — pát gập |
| Cần nhiều hơn 3 trạng thái | EMCL50U-7C — 7 màu |
| Muốn tắt báo bằng cách chạm tại chỗ | EMCL50T |
| Cần nhiều tầng màu độc lập | Chuyển sang đèn tháp tín hiệu |
Gửi vị trí lắp, điều kiện môi trường và số trạng thái cần báo qua trang liên hệ để nhận đề xuất model kèm lead time.
















