Thông số theo catalog Qlight
| Model | Độ rọi tại 1 m | Kích thước | Cấp bảo vệ | Công tắc |
|---|---|---|---|---|
| EPL | 330 – 570 Lux | 35 × 13,2 × 391–556 mm | IP50 | Không |
| EPLS | 300 – 500 Lux | 35 × 26 × 388–553 mm | IP20 | Có, gắn sẵn |
| EPLUS | 200 Lux | 30 × 38 × 316–446 mm | IP20 | Có, gắn sẵn |
Toàn series dùng DC 24V, vỏ nhôm, thấu kính PC. EPL có nhiệt độ làm việc −25 °C đến +55 °C.
Bốn đặc điểm theo catalog
- Chịu rung tốt và tản nhiệt tốt nhờ thân nhôm — hai điểm hay hỏng nhất của đèn LED dân dụng gắn lên máy.
- Tiêu thụ điện thấp, tuổi thọ dài nhờ LED hiệu suất cao.
- Công tắc ON/OFF gắn trên thân với EPLS và EPLUS — điều khiển nguồn ngay tại đèn.
- Hai dải chiều dài thân 380 / 550 mm để chọn theo phạm vi chiếu sáng và khoảng trống lắp đặt. EPLUS dùng chao chữ U.
Vì sao bản có công tắc thường được chọn
Với máy cải tạo, bàn thao tác lắp thêm hoặc tủ kiểm tra, chi phí lớn không nằm ở cái đèn mà ở kéo thêm mạch điều khiển từ tủ điện ra. EPLS và EPLUS bỏ hẳn phần việc đó: cấp 24V thường trực, thợ tự bật tắt tại chỗ.
Đổi lại, hai model này chỉ IP20 — chỗ có công tắc là chỗ khó làm kín. Cần vừa có công tắc vừa kín nước thì phải dùng đèn kín + công tắc rời lắp trong hộp riêng.
Giới hạn cần biết
Không dùng cho máy có dung dịch cắt gọt. Thấu kính PC sẽ mờ dần khi tiếp xúc dầu cắt gọt nóng, và IP20–IP50 không chặn được dầu bắn. Đây là giới hạn vật liệu, không phải lỗi sản phẩm.
Máy có dầu thì chọn EBL Series hoặc EHL Series — IP67, thấu kính kính cường lực, catalog ghi rõ chịu được dầu cắt gọt nhiệt độ cao.
Chọn model
| Tình huống | Model |
|---|---|
| Cần sáng nhất trong nhóm, môi trường khô có bụi | EPL — 570 Lux, IP50 |
| Bàn thao tác, cần bật tắt tại chỗ | EPLS |
| Chỗ lắp rất hẹp, chỉ cần sáng vừa | EPLUS — 200 Lux, thân 316 mm |
| Kho lạnh, vùng nhiệt độ âm | EPL — chịu tới −25 °C |
Cần trên 700 Lux hoặc rửa máy bằng nước nóng áp lực cao thì chuyển sang nhóm đèn làm việc LED dòng công nghiệp: QML, QMHL đạt IP67/IP69K.
Gửi chiều dài thân cần dùng, số lượng và độ rọi mong muốn qua trang liên hệ.


