Một câu hỏi quyết định cả nhóm
Nhóm này không chia theo độ sáng mà chia theo khả năng chịu dầu và nước:
| Series | Cấp bảo vệ | Thấu kính | Độ rọi tại 1 m | Điện áp |
|---|---|---|---|---|
| EPL Series | IP20 – IP50 | PC | 200 – 570 Lux | DC 24V |
| EBL Series | IP67 | Kính cường lực | 700 Lux (DC) / 300 Lux (AC) | DC 24V hoặc AC 220V |
| EHL Series | IP67 | Kính cường lực | 450 Lux | DC 24V |
Máy khô — bàn kiểm tra, khu lắp ráp, tủ điều khiển, băng tải đóng gói → EPL. Máy có dung dịch cắt gọt, có nước bắn → EBL hoặc EHL.
Thấu kính PC của EPL sẽ mờ dần khi tiếp xúc dầu cắt gọt nóng. Đây không phải lỗi sản phẩm mà là giới hạn vật liệu — chọn sai nhóm thì vài tháng sau phải thay.
Ba series
EPL Series — bản kinh tế, có công tắc
Ba model dùng chung thân nhôm tản nhiệt, LED hiệu suất cao, chịu rung tốt:
- EPL — 330–570 Lux, 35 × 13,2 × 391–556 mm, IP50, nhiệt độ làm việc −25 °C đến +55 °C
- EPLS — 300–500 Lux, 35 × 26 × 388–553 mm, IP20, có công tắc ON/OFF gắn sẵn
- EPLUS — 200 Lux, 30 × 38 × 316–446 mm, IP20, chao chữ U, có công tắc ON/OFF
Giá trị thực tế của bản có công tắc: thợ bật tắt đèn ngay tại máy, không cần kéo thêm mạch điều khiển từ tủ điện. Với máy cải tạo hoặc bàn thao tác lắp thêm, đây thường là lý do chọn EPLS/EPLUS thay vì EPL.
EBL Series — IP67, chịu dầu, có bản AC
EBL là model sáng nhất nhóm: 700 Lux ở bản DC 24V. Vỏ nhôm, pát nhôm, thấu kính kính cường lực, kích thước 45 × 50 × 314–618 mm.
Hai điểm đáng chú ý:
- Có bản AC 220V (300 Lux) — dùng được ngay với lưới điện Việt Nam, không cần bộ nguồn 24V. Với máy đơn lẻ hoặc cải tạo nhanh, đây là phương án ít việc nhất.
- Theo catalog, dòng này chịu dầu tốt ở máy công cụ dùng dầu cắt gọt nhiệt độ cao.
EHL Series — IP67, pát STS
EHL đạt 450 Lux, DC 24V, IP67, kính cường lực, vỏ nhôm và pát bằng STS (inox) thay cho nhôm. Nhiệt độ môi trường −25 °C đến +55 °C.
Chọn EHL thay EBL khi vị trí lắp có hơi ẩm hoặc hơi hóa chất ăn mòn pát nhôm, hoặc khi chỉ cần 450 Lux.
Hai điểm phải chốt khi đặt hàng
1. Chiều dài thân. Catalog chia theo dải: EPL và EPLS quanh 380 / 550 mm, EBL có 300 / 500 / 600 mm. Đo khoảng trống thật trên máy trước khi chốt — thân dài hơn cho vùng sáng đều hơn nhưng nhiều máy không đủ chỗ.
2. Ngõ ra cáp. Với EBL và EHL, cáp 1,5 m là tiêu chuẩn; bản đầu nối M12 là tùy chọn đặt hàng, phải khai báo trong RFQ vì ảnh hưởng lead time.
Khi nào nên bỏ qua nhóm này
Performance Line dừng ở 700 Lux và IP67. Vượt quá mức đó thì chuyển sang nhóm đèn làm việc LED của dòng công nghiệp:
| Yêu cầu | Chuyển sang |
|---|---|
| Rửa máy bằng tia nước nóng áp lực cao (IP69K) | QML / QMHL |
| Trên 1.000 Lux cho trạm kiểm tra ngoại quan | QMHL — tới 2.500 Lux |
| Dải sáng dài dọc thân máy, độ rọi cao | QMFLN — tới 5.550 Lux |
| Khu vực có khí cháy nổ | Đèn làm việc chống cháy nổ |
Bảng chọn nhanh
| Tình huống | Gợi ý |
|---|---|
| Bàn kiểm tra, khu lắp ráp khô | EPL |
| Cần bật tắt tại chỗ, không kéo mạch | EPLS hoặc EPLUS |
| Máy CNC có dầu cắt gọt, cần sáng | EBL — 700 Lux, IP67 |
| Chỉ có nguồn AC 220V | EBL bản AC — 300 Lux |
| Môi trường ẩm, hơi ăn mòn | EHL — pát STS |
Gửi loại máy, khoảng trống lắp đặt, nguồn điện sẵn có và độ rọi mong muốn qua trang liên hệ.




