Sơ đồ khối một băng thử áp
- Nguồn áp: bơm khí nén tăng áp (air-driven pump/booster) hoặc bơm thủy lực.
- Lọc trước van và regulator.
- Điều áp để đặt mức áp thử.
- Van cô lập, van xả, van tiết lưu – vận hành tay hoặc khí nén.
- Đo lường: đồng hồ áp, transducer, ghi dữ liệu.
- Buồng/khiên bảo vệ quanh mẫu thử.
Thiết bị TESCOM cho từng khối
| Khối | Thiết bị | Thông số tham chiếu |
|---|---|---|
| Điều áp áp cực cao | 50-4000/4100/4200 | Áp vào tới 20.000 psig / 1.379 bar; có van bypass tích hợp |
| Điều áp khí áp cao | 26-1000, 26-1700 | Áp vào 10.000 psig (thân SS); dải ra tới 200–10.000 psig |
| Van chặn tay | 30 Series, VJ | 30 Series: 6.000 / 10.000 psig; VJ: 10.000 psig (SS) |
| Van tay lưu lượng lớn | VN | 10.000 psig, Cv 20, hub Grayloc 1-1/2" |
| Van khí nén | VA/VG, VT (3 ngã), VM | VA/VG: 3.500 / 6.000 / 10.000 psig, NO/NC, có tùy chọn solenoid tích hợp |
| Van tiết lưu | CC | Tới 10.000 psig, trục không xoay |
| Block & bleed | VK | 10.000 psig (SS), 6.000 psig (brass) |
| Lọc | 98 Series | Tới 10.000 psig, lõi 10 micron |
| Điều khiển | ER5000, ER5000 kits | PID, nối máy tính/PLC |
| Đo lường | Pressure transducer, đồng hồ áp | Transducer: sai số ±0,25% FS (100/200 Series); đồng hồ: tới 10.000 psig |
Tự động hóa với ER5000
ER5000 cho phép chạy profile thử: tăng áp theo bước, giữ áp (hold), xả theo tốc độ – và ghi lại dữ liệu. Bộ ER5000 kit theo mô tả của hãng gồm ER5000, regulator (hoặc back pressure regulator 54-2100/26-1700 tải khí), transducer phản hồi 4–20 mA, regulator cấp có van xả và toàn bộ fitting – lắp trên tấm hoặc trong tủ. Với hệ thống hoàn chỉnh theo yêu cầu (burst & proof testing, leak test, PLC/HMI), TESCOM có mảng Pressure Control Systems.
Nguyên tắc an toàn không được bỏ qua
- Mọi chi tiết trong mạch có áp danh định ≥ áp thử lớn nhất, kể cả fitting và tubing.
- Có van xả và đường xả an toàn; có thiết bị bảo vệ quá áp độc lập.
- Ưu tiên thử bằng chất lỏng; thử bằng khí áp cao chỉ khi bắt buộc và có che chắn phù hợp.
- Xả khí hoàn toàn khỏi mạch thủy lực trước khi tăng áp.
- Không đứng trong vùng nguy hiểm khi tăng áp; điều khiển từ xa nếu có thể.
- Kiểm định đồng hồ và transducer định kỳ.
Fast Group Engineering
Fast Group cung cấp trọn bộ van, regulator, lọc, ER5000 và transducer TESCOM chính hãng cho băng thử áp, kèm CO/CQ Emerson theo lô. Gửi sơ đồ P&ID hoặc mô tả mức áp thử, môi chất, cỡ mẫu – chúng tôi lập BOM đồng bộ áp danh định và kết nối.
Ví dụ: cấu hình băng thử 15.000 psig thủy lực (minh họa)
- Bơm tăng áp dẫn động khí nén → lọc 98 Series.
- Regulator áp cao (50-2200 hoặc 50-4000 theo dải cần) đặt mức áp thử.
- Van khí nén VA/VG để cấp/ngắt từ xa; van tay 30 Series làm van cô lập.
- Back pressure regulator (ví dụ 54-2100) hoặc van xả CC để xả có kiểm soát.
- Transducer 4–20 mA + đồng hồ áp; ER5000 điều khiển và ghi profile.
Mọi chi tiết, kể cả fitting và tubing, phải có áp danh định ≥ áp thử lớn nhất cộng biên an toàn theo tiêu chuẩn áp dụng.
Burst test và proof test khác nhau thế nào?
- Proof test: tăng tới áp thử (cao hơn áp làm việc), giữ áp, kiểm tra rò và biến dạng – mẫu thử phải còn nguyên.
- Burst test: tăng áp đến khi mẫu phá hủy, ghi áp phá hủy – năng lượng giải phóng lớn, cần buồng bảo vệ.
- Leak test: kiểm tra độ kín, thường dùng khí (N2, He) ở áp thấp hơn.
Sai lầm thường gặp
- Dùng fitting NPT ở áp vượt định mức của chúng.
- Không có van xả độc lập – khi regulator lỗi, áp tăng quá mức thử.
- Đồng hồ áp không có kính an toàn / mặt chắn sau.
Câu hỏi thường gặp
Thử áp bằng khí có nguy hiểm hơn chất lỏng?
Có. Khí nén tích trữ năng lượng lớn hơn rất nhiều so với chất lỏng ở cùng áp và thể tích; vì vậy thử thủy tĩnh được ưu tiên, thử khí cần biện pháp che chắn và quy trình chặt chẽ.
ER5000 có điều khiển trực tiếp áp 10.000 psig không?
ER5000 điều khiển áp dome của regulator chính; áp cao do regulator chính (ví dụ dòng 26-, 50-, 54-) chịu, còn ER5000 làm việc với khí cấp áp thấp.
Fitting Medium Pressure dùng khi nào?
Thường dùng cho áp trên mức của NPT thông thường, ví dụ hệ 15.000–20.000 psig; cần đồng bộ với van và regulator có cổng tương ứng.
Cần tư vấn chọn thiết bị TESCOM?
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua form RFQ, Zalo (+84) 938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn.