TESCOM 26-1000 Series là gì?
TESCOM 26-1000 là dòng bộ điều áp có phạm vi điều khiển áp suất đến 10.000 psig / 690 bar theo tài liệu hãng. Các lựa chọn thân inox và đồng thau có giới hạn áp đầu vào khác nhau, vì vậy thông số tối đa của dòng không áp dụng cho mọi phiên bản.
Ứng dụng
- Điều chỉnh áp suất trong hệ thống áp suất cao, với dải đầu ra được lựa chọn theo cấu hình.
Đặc điểm cần biết
- Thân có lựa chọn inox 316 hoặc đồng thau.
- Cv tiêu chuẩn 0,06; các tùy chọn được liệt kê gồm 0,02, 0,12 và 0,30.
- Tài liệu liệt kê nhiều kiểu cổng, trong đó có SAE, NPTF và kết nối áp suất cao.
Lưu ý khi chọn cấu hình
Áp đầu vào tối đa của phiên bản inox được ghi là 10.000 psig / 690 bar, còn phiên bản đồng thau là 6.000 psig / 415 bar theo nguyên bản nguồn. Cần đối chiếu thêm dải áp đầu ra, kiểu tạo lực và chuẩn kết nối; không chọn chỉ dựa trên con số áp suất lớn nhất của dòng.
26-1000 Series controls pressures up to 10,000 psig / 690 bar.
Mô tả của hãng (tiếng Anh)
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Áp suất vào tối đa | Stainless Steel: 10,000 psig / 690 bar; Brass: 6000 psig / 415 bar |
| Dải áp suất ra | 5-500, 5-800, 10-1500, 15-2500, 25-4000, 50-6000, 200-10,000 psig; 0.3-35, 0.3-55, 0.7-105, 1-175, 1.7-275, 3.4-415, 14-690 bar |
| Vật liệu thân | 316 Stainless Steel or Brass |
| Vật liệu seat | Main Valve Seat: Vespel®; Vent Valve Seat: CTFE |
| Bonnet | 300 Series Stainless Steel |
| Vòng chặn (back-up ring) | Teflon® |
| Lọc 40 micron | 300 Series Stainless Steel or Bronze |
| Trim | 300 Series Stainless Steel |
| Cổng kết nối (cỡ & kiểu) | Inlet & Outlet Port Type: SAE, NPTF, MS33649, High Pressure, Medium Pressure; Inlet & Outlet Port Size: 1/4, 3/8 (NPTF only) |
| Nhiệt độ làm việc | -40°F to 165°F / -40°C to 74°C |
| Hệ số lưu lượng (Cv) | Standard: Cv = 0.06; Optional: Cv = 0.02, 0.12, 0.30 |
| Kiểu tải | Air Ratio, Dome, Bias, Wrench Adjust |
| Khối lượng (không đồng hồ) | Stainless Steel: 5.5 lbs / 2.5 kg ; Brass: 5.7 lbs / 2.6 kg |
Tài liệu kỹ thuật 26-1000
Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá. Trang sản phẩm chính thức: Emerson – TESCOM 26-1000 Series.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Catalog: Series 26-1000 Pressure Regulator | Catalog / Datasheet | 1.2 MB |
| 3D Drawing: 26-1000 Series - 26-10XX_24 | Bản vẽ CAD 2D/3D | 135 KB |
| Brochure: Aerospace & Defense | Brochure | 1.8 MB |
Mua TESCOM 26-1000 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật
Fast Group cung cấp TESCOM 26-1000 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ
- Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp)
- Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu
- Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000
- Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…
- Vật liệu thân, seat, O-ring; yêu cầu NACE / làm sạch oxy
- Part number hoặc ảnh nameplate nếu thay thế; số lượng, nơi giao
Câu hỏi thường gặp
Cần cung cấp gì để chọn cấu hình TESCOM 26-1000?
Áp đầu vào tối đa của phiên bản inox được ghi là 10.000 psig / 690 bar, còn phiên bản đồng thau là 6.000 psig / 415 bar theo nguyên bản nguồn. Cần đối chiếu thêm dải áp đầu ra, kiểu tạo lực và chuẩn kết nối; không chọn chỉ dựa trên con số áp suất lớn nhất của dòng.
Có thể lấy thông số tối đa của dòng TESCOM 26-1000 cho mọi mã hàng không?
Cần đối chiếu thông số của đúng mã cấu hình. Tài liệu giới thiệu cấp dòng có thể tổng hợp nhiều lựa chọn vật liệu, dải áp và kết nối khác nhau.
TESCOM 26-1000 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối TESCOM 26-1000 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
TESCOM 26-1000 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. TESCOM 26-1000 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.
Cần thông tin gì để báo giá 26-1000?
Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ; Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp); Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu; Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000; Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.
Thời gian giao hàng 26-1000 bao lâu?
Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.
Mã 26-1000 cũ không còn sản xuất thì sao?
Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Nhận báo giá TESCOM 26-1000 Series
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.