TESCOM 50-4000 Series là gì?
Dòng TESCOM 50-4000 bao gồm các dòng 50-4000, 50-4100 và 50-4200, là bộ điều áp giảm áp có tích hợp van bypass. Tên dòng sản phẩm cho thấy nhóm ứng dụng HPU và đầu giếng dưới biển; thông số phải được đối chiếu theo đúng dòng và cấp áp.
Ứng dụng
- Hệ thống HPU và điều khiển đầu giếng dưới biển được xác định trong tên tài liệu hãng; cần kiểm tra datasheet và cấu hình dự án.
Đặc điểm cần biết
- Các cấp áp đầu vào tối đa trong tài liệu hãng gồm 10.000, 15.000 và 20.000 psig / 690, 1.034 và 1.379 bar.
- Hệ số Cv được phân biệt: 0,12 cho bộ điều áp và 1,9 cho đường bypass tích hợp.
- Tài liệu liệt kê vật liệu thân inox 316 và Nitronic® 60, với Nitronic® 60 được ghi cho cấp áp đầu vào 20.000 psig.
Lưu ý khi chọn cấu hình
Các giá trị áp suất và Cv thuộc những phần hoặc cấu hình khác nhau. Khi chọn mã, cần xác định dòng 50-4000, 50-4100 hay 50-4200, áp nguồn và yêu cầu của đường bypass.
50-4000, 50-4100 and 50-4200 Series pressure reducing regulators, with their integrated bypass valve, reduce time to production and maintenance cost.
Mô tả của hãng (tiếng Anh)
Thông số kỹ thuật chính
Tổng hợp từ tài liệu TESCOM để tham khảo nhanh. Nhiều giá trị thuộc các cấu hình khác nhau (vật liệu, dải áp, kích cỡ) – không ghép các giá trị lớn nhất thành một mã; thông số theo part number được xác nhận khi báo giá.
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu hãng |
|---|---|
| Áp suất vào tối đa | 10,000, 15, 000, 20,000 psig / 690, 1034, 1379 bar |
| Vật liệu thân | 316 Stainless Steel, Nitronic® 60 (20,000 psig / 1379 bar Inlet) |
| Vật liệu seat | Main Valve, Vent: 17-4 Stainless Steel, Vespel® |
| O-ring | Buna-N, Viton®, EP |
| Vòng chặn (back-up ring) | CTFE |
| Chi tiết còn lại | 316 Series Stainless Steel, 17-4 Stainless Steel, Nitronic® 60 |
| 50-4000 Port Size & Type | 3/8, 1/2, 9/16; 1/4 BSPP, 1/4 NPTF, 1/4 NPTF (High Pressure), 1/4 NPTF (Medium Pressure) |
| 50-4100, 50-4200 Port Size & Type | 3/8, 9/16; 1/4 NPTF (High Pressure), 1/4 NPTF (Medium Pressure) |
| Nhiệt độ làm việc | -15°F to 165°F / -26°C to 74°C |
| Hệ số lưu lượng (Cv) | Cv = 0.12 (Control Regulator); Cv = 1.9 (Integrated Bypass) |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 50-4000: 15 lbs / 6.8 kg; 50-4100: 20 lbs / 9.1 kg; 50-4200: 20 lbs / 9.1 kg |
Tài liệu kỹ thuật 50-4000
Catalog, datasheet, hướng dẫn và bản vẽ CAD (tiếng Anh). Fast Group gửi bản PDF/CAD theo yêu cầu kèm báo giá. Trang sản phẩm chính thức: Emerson – TESCOM 50-4000 Series.
| Tài liệu | Loại | Dung lượng |
|---|---|---|
| Catalog: 50-4000 Series HPU Subsea Wellhead Regulator | Catalog / Datasheet | 864 KB |
| 50-4000 Operations and Service Manual | Hướng dẫn / Manual | 1009 KB |
| 50-4000 Series Flyer | Tài liệu kỹ thuật | 2.7 MB |
Mua TESCOM 50-4000 Series: chứng từ & hỗ trợ kỹ thuật
Fast Group cung cấp TESCOM 50-4000 Series hàng chính hãng, tư vấn cấu hình theo part number và ứng dụng thực tế (dầu khí, EPC, phòng thí nghiệm, nhà máy). Hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo từng lô; bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm dầu khí hỗ trợ tra nameplate khi thay thế, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật cho đấu thầu và phản hồi RFQ trong ngày làm việc.
Thông tin cần có khi gửi RFQ
- Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ
- Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp)
- Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu
- Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000
- Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…
- Vật liệu thân, seat, O-ring; yêu cầu NACE / làm sạch oxy
- Part number hoặc ảnh nameplate nếu thay thế; số lượng, nơi giao
Câu hỏi thường gặp
Cần cung cấp gì để chọn cấu hình TESCOM 50-4000?
Các giá trị áp suất và Cv thuộc những phần hoặc cấu hình khác nhau. Khi chọn mã, cần xác định dòng 50-4000, 50-4100 hay 50-4200, áp nguồn và yêu cầu của đường bypass.
Có thể lấy thông số tối đa của dòng TESCOM 50-4000 cho mọi mã hàng không?
Cần đối chiếu thông số của đúng mã cấu hình. Tài liệu giới thiệu cấp dòng có thể tổng hợp nhiều lựa chọn vật liệu, dải áp và kết nối khác nhau.
TESCOM 50-4000 Series có phải hàng chính hãng, có CO/CQ không?
Có. Fast Group phân phối TESCOM 50-4000 Series hàng chính hãng Emerson, nguồn gốc rõ ràng, đủ CO/CQ và chứng từ nhập khẩu theo từng lô, bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng – đáp ứng hồ sơ dự án dầu khí, EPC và nhà máy tại Việt Nam.
TESCOM 50-4000 Series có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. TESCOM 50-4000 Series được bảo hành chính hãng 12 tháng kể từ ngày giao hàng. Fast Group tư vấn lắp đặt, cấu hình và tra phụ tùng / soft goods kit theo part number; hỗ trợ tại công trường tùy trường hợp và được thống nhất khi báo giá.
Cần thông tin gì để báo giá 50-4000?
Môi chất (khí / lỏng, thành phần) và nhiệt độ; Áp suất vào min/max và áp suất ra cần đặt (hoặc dải áp); Lưu lượng min/max hoặc Cv yêu cầu; Kiểu tải: lò xo, dome, khí nén hoặc điều khiển ER5000; Kết nối: NPTF, SAE, MS33649, High/Medium Pressure, BSPP…. Nếu thay thế, gửi part number đầy đủ hoặc ảnh nameplate.
Thời gian giao hàng 50-4000 bao lâu?
Lead time phụ thuộc cấu hình (vật liệu, dải áp, kết nối, tùy chọn) và được xác nhận trong báo giá. Fast Group giao hàng toàn quốc từ TP.HCM và Vũng Tàu.
Mã 50-4000 cũ không còn sản xuất thì sao?
Gửi part number hoặc ảnh nameplate; Fast Group đối chiếu cấu hình và đề xuất mã thay thế tương đương nếu có, kèm xác nhận kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Nhận báo giá TESCOM 50-4000 Series
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Phản hồi trong ngày làm việc.