Bảng tổng hợp
| Dòng | Kiểu | Áp tối đa | Cv / cổng | Dùng khi |
|---|---|---|---|---|
| 30 Series | Van chặn tay | 6.000 / 10.000 psig | Cv 0,28–1,57+; cổng 1/4–1-1/2 | Van chặn chung cho panel, HPU |
| VJ | Van tay | 10.000 psig (SS), 6.000 psig (brass) | Nhiều lựa chọn seat | Chặn/điều chỉnh tay áp cao |
| VK | Block & bleed manifold | 10.000 psig (SS) | – | Cô lập và xả cho đồng hồ, transducer |
| VN | Van tay hai chiều | 10.000 psig | Cv 20; hub Grayloc 1-1/2" | Lưu lượng rất lớn |
| CC | Van tiết lưu | tới 10.000 psig | Cv rất nhỏ | Tinh chỉnh lưu lượng, xả chậm |
| VA / VG | Van khí nén NO/NC | 3.500 / 6.000 / 10.000 psig | VA Cv 0,75; VG Cv 2,0 | Tự động hóa, tuổi thọ chu kỳ cao |
| VM | Van khí nén lưu lượng cao | 6.000 psig | Cv 4,5; cổng 3/4, 1" | Nạp/xả nhanh thể tích lớn |
| VT | Van khí nén 3 ngã | 3.500 / 6.000 / 10.000 psig | Cv 0,75 | Chuyển hướng dòng, chọn nguồn |
| Metal diaphragm shut-off | Van màng kim loại | 40 bar | 1/4 NPTF | Khí tinh khiết, khí ăn mòn (thân SS) |
Chọn vật liệu seat
Van TESCOM cho phép chọn seat theo môi chất và áp: Nylatron, CTFE, PEEK, Tefzel® ETFE, Vespel®, Teflon®. Ví dụ 30 Series: 30-1100 và 30-1300 dùng Nylatron; 30-1200 và 30-1400 dùng CTFE. Nguyên tắc chung: seat mềm (CTFE, PTFE) kín tốt ở áp vừa; seat cứng (PEEK, Vespel®) bền ở áp cao và chu kỳ nhiều. Xem thêm bài chọn vật liệu.
Van khí nén: những gì cần ghi trong RFQ
- Thường đóng (NC) hay thường mở (NO) – quyết định trạng thái an toàn khi mất khí điều khiển.
- Áp khí điều khiển có sẵn tại hiện trường.
- Solenoid tích hợp (VA/VG có tùy chọn) – điện áp, chứng nhận phòng nổ nếu cần.
- Tần suất đóng mở – để chọn seat và O-ring phù hợp tuổi thọ.
Kết nối áp cao
Danh mục TESCOM có NPTF, SAE, BSP, MS33649, Medium Pressure (30-1100) và hub Grayloc (VN). Với hệ trên 10.000 psig, kết nối cone & thread thường được ưu tiên. Luôn đồng bộ kiểu kết nối giữa van, regulator, tubing và fitting.
Fast Group Engineering
Fast Group cung cấp van áp cao TESCOM chính hãng, đủ CO/CQ Emerson và chứng từ nhập khẩu theo lô, bảo hành 12 tháng. Với yêu cầu MTC EN 10204 3.1 hoặc thử áp tại xưởng, vui lòng nêu trong RFQ để được xác nhận trước khi đặt hàng.
Ví dụ chọn van cho một panel thử
- Cô lập nguồn 10.000 psig: van tay 30 Series hoặc VJ thân 316 SS.
- Cấp/ngắt tự động theo chương trình: VA (NC – đóng khi mất khí điều khiển, trạng thái an toàn).
- Chọn giữa hai nguồn: VT 3 ngã.
- Xả chậm có kiểm soát: CC metering valve.
- Cô lập và xả cho transducer: VK block & bleed.
Bảo trì van áp cao
- Không siết van tay quá lực – seat mềm bị biến dạng, mất kín.
- Kiểm tra rò qua trục (stem) và qua seat định kỳ.
- Van khí nén: kiểm tra khí điều khiển sạch, khô; kiểm tra số chu kỳ so với khuyến cáo.
- Thay seat và O-ring bằng kit đúng mã.
Sai lầm thường gặp
- Dùng van bi thông thường ở áp vượt định mức thực tế của nó.
- Chọn van NO cho vị trí cần đóng khi mất khí.
- Lẫn lộn ren SAE và NPT khi thay van trên panel cũ.
Câu hỏi thường gặp
Van áp cao TESCOM có dùng cho cả khí và chất lỏng?
Đa số dòng dùng được cho cả hai; vật liệu seat và O-ring cần chọn theo môi chất cụ thể.
VA và VG khác nhau thế nào?
Cùng là van khí nén NO/NC; VA có Cv 0,75 với cổng 1/4–3/8, VG có Cv 2,0 với cổng 3/8–3/4.
Có van áp cao 3 ngã không?
Có, VT Series là van khí nén 3 ngã, áp tới 10.000 psig, Cv 0,75.
Cần tư vấn chọn thiết bị TESCOM?
Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua form RFQ, Zalo (+84) 938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn.