Siemens 6ES7134-6HD01-0BA1 là module I/O thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, ANALOG INPUT MODULE, AI 4XU/I 2-WIRE STANDARD, PACKING UNIT: 1 PIECE, FITS TO BU-TYPE A0, A1, COLOR CODE CC03, MODULE DIAGNOSIS, 16BIT, +/-0,3%. Thông số nổi bật của 6ES7134-6HD01-0BA1: Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V3.0.0; Tổn hao công suất: 0.85 W.
Thông số nổi bật 6ES7134-6HD01-0BA1
Số ngõ vào analog (AI)4; Differential inputs
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV3.0.0
Tổn hao công suất0.85 W
Kiểu sản phẩmAI 4x U/I 2-wire ST
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7134-6HD01-0BA1
Cách viết khác6ES7 134-6HD01-0BA1, 6ES71346HD010BA1
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịModule I/O
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, ANALOG INPUT MODULE, AI 4XU/I 2-WIRE STANDARD, PACKING UNIT: 1 PIECE, FITS TO BU-TYPE A0, A1, COLOR CODE CC03, MODULE DIAGNOSIS, 16BIT, +/-0,3%
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2018-04-19
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.039 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623409236
Nhà cung cấp 6ES7134-6HD01-0BA1 Siemens uy tín: năm điều nên kiểm tra
Một nhà cung cấp Siemens uy tín cho 6ES7134-6HD01-0BA1 cần làm được năm việc: xác nhận mã MLFB và phiên bản; báo rõ trạng thái vòng đời và mã thay thế; cam kết CO/CQ theo lô; ghi thời gian giao hàng bằng văn bản; có kỹ sư hỗ trợ khi lắp đặt. Mọi báo giá 6ES7134-6HD01-0BA1 của Fast Group đều có đủ năm mục này. Xem thêm: checklist nhà cung cấp thiết bị Siemens.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7134-6HD01-0BA1 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/04/2018). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7134-6HD01-0BA1 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7134-6GD01-0BA1 | AI 4xI 2-/4-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GF00-0AA1 | AI 8xI 2-/4-wire BA | Số ngõ vào analog (AI): 8; Single-ended; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HS | Số ngõ vào analog (AI): 2; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 (đang xem) | AI 4x U/I 2-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6JD00-0CA1 | AI 4xRTD/TC 2-/3-/4-wire HF | Số ngõ vào analog (AI): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7135-6HB00-0DA1 | AQ 2xU/I HS | Số ngõ ra analog (AQ): 2; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7135-6HD00-0BA1 | AQ 4xU/I ST | Số ngõ ra analog (AQ): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7137-6AA01-0BA0 | CM PTP communication module for serial connection… | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s | Đang cung cấp |
Đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín cho ET 200SP
Là đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens, Fast Group lo trọn khâu đặt hàng, vận chuyển quốc tế, thông quan và giao đến kho khách hàng. Mã 6ES7134-6HD01-0BA1 được kiểm tra xuất xứ (Đức) và đối chiếu mã hàng trên tờ khai để chứng từ khớp với thiết bị thực giao. Xem thêm: đơn vị nhập khẩu thiết bị Siemens uy tín.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7134-6HD01-0BA1
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7134-6HD01-0BA1 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (15)
| Product type designation | AI 4x U/I 2-wire ST |
| HW functional status | FS22 or higher |
| Firmware version | V3.0.0 |
| FW update possible | Yes |
| usable BaseUnits | BU type A0, A1 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC03 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| Measuring range scalable | No |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | V21.1 or higher |
| STEP 7 configurable/integrated from version | configurable as of V5.7.3.3 with HSP0348 V3.0 / integrated as of V5.7.5.0 |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | One GSD file each, Revision 3 and 5 and higher |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.50 |
| Oversampling | No |
| MSI | No |
CiR - Configuration in RUN (2)
| Reparameterization possible in RUN | Yes |
| Calibration possible in RUN | No |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (2)
| Current consumption (rated value) | 30 mA |
| Current consumption, max. | 117 mA |
Encoder supply (3)
| 24 V | Yes; For current measurement |
| Short-circuit protection | Yes |
| Output current, max. | 20 mA; max. 50 mA per channel for a duration < 10 s |
Power loss (1)
Address area (1)
| Address space per module, max. | 8 byte; + 1 byte for QI information |
Hardware configuration (4)
| Automatic encoding | Yes |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | Type A |
| 2-wire connection | BU type A0, A1 |
Analog inputs (19)
| Number of analog inputs | 4; Differential inputs |
| For current measurement | 4 |
| For voltage measurement | 4 |
| permissible input voltage for voltage input (destruction limit), max. | 30 V |
| permissible input current for current input (destruction limit), max. | 50 mA |
| Cycle time (all channels), min. | Sum of the basic conversion times and additional processing times (depending on the parameterization of the active channels) |
| 0 to +10 V | Yes; 15 bit |
| Input resistance (0 to 10 V) | 120 kΩ |
| 1 V to 5 V | Yes; 15 bit |
| Input resistance (1 V to 5 V) | 120 kΩ |
| -10 V to +10 V | Yes; 16 bit incl. sign |
| Input resistance (-10 V to +10 V) | 120 kΩ |
| -5 V to +5 V | Yes; 16 bit incl. sign |
| Input resistance (-5 V to +5 V) | 120 kΩ |
| 0 to 20 mA | Yes; 15 bit |
| Input resistance (0 to 20 mA) | 100 Ω; + approx. 0.7 V diode forward voltage |
| 4 mA to 20 mA | Yes; 15 bit |
| Input resistance (4 mA to 20 mA) | 100 Ω; + approx. 0.7 V diode forward voltage |
| shielded, max. | 1 000 m; 200 m for voltage measurement |
Analog value generation for the inputs (11)
| Measurement principle | Sigma Delta |
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 16 bit |
| Integration time, parameterizable | Yes |
| Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz | 16.6 / 50 / 60 Hz |
| Conversion time (per channel) | 180 / 60 / 50 ms |
| Number of smoothing levels | 4 |
| parameterizable | Yes |
| Step: None | Yes; 1x conversion time |
| Step: low | Yes; 4x conversion time |
| Step: Medium | Yes; 8x conversion time |
| Step: High | Yes; 16x conversion time |
Encoder (3)
| for voltage measurement | Yes |
| for current measurement as 2-wire transducer | Yes |
| Burden of 2-wire transmitter, max. | 650 Ω |
Errors/accuracies (11)
| Linearity error (relative to input range), (+/-) | 0.01 % |
| Temperature error (relative to input range), (+/-) | 0.005 %/K |
| Crosstalk between the inputs, min. | -50 dB |
| Repeat accuracy in steady state at 25 °C (relative to input range), (+/-) | 0.05 % |
| Voltage, relative to input range, (+/-) | 0.5 % |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.5 % |
| Voltage, relative to input range, (+/-) | 0.3 % |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.3 % |
| Series mode interference (peak value of interference < rated value of input range), min. | 70 dB |
| Common mode voltage, max. | 10 V |
| Common mode interference, min. | 90 dB |
Interrupts/diagnostics/status information (11)
| Diagnostics function | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Limit value alarm | No |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes; at 4 to 20 mA |
| Short-circuit | Yes; with 1 to 5 V or 2-wire mode: Short-circuit of the encoder supply to ground or of an input to the encoder supply |
| Overflow/Underflow | Yes |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | No |
| for module diagnostics | Yes; green/red LED |
Potential separation (3)
| between the channels | Yes; channel group-specific between 2-wire current input group and voltage input group |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | Yes; only for voltage inputs |
Permissible potential difference (1)
| between the inputs (UCM) | 10 Vpp |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (5)
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 9.32 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 4.97 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 4.79 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.449 kg |
Security (1)
| signed firmware update | Yes; Firmware V3.0.0 or higher |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS02 |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| Metrological Approval |
| General Product Approval | For use in hazardous locations |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Miscellaneous | Type Examination Certificate |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7134-6HD01-0BA1
Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7134-6HD01-0BA1 uy tín?
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7134-6HD01-0BA1.
6ES7134-6HD01-0BA1 được nhập khẩu từ đâu, có tờ khai hải quan không?
6ES7134-6HD01-0BA1 có xuất xứ Đức theo dữ liệu Siemens. Fast Group nhập khẩu chính ngạch và cung cấp tờ khai hải quan, CO, CQ, hóa đơn VAT khi hợp đồng yêu cầu.
6ES7134-6HD01-0BA1 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7134-6HD01-0BA1 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 19/04/2018).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7134-6HD01-0BA1 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7134-6HD01-0BA1, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7134-6HD01-0BA1
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Báo giá ghi rõ tình trạng hàng, thời gian giao và chứng từ. Phản hồi trong ngày làm việc.