Siemens 6ES7135-6HB00-0DA1 là module I/O thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, Analog output module, AQ 2x U/I High Speed, suitable for BU type A0, A1, Color code CC00, channel diagnostics, 16 bit, +/-0.2%. Thông số nổi bật của 6ES7135-6HB00-0DA1: Số ngõ ra analog (AQ): 2; Điện áp nguồn: 24 V; Tổn hao công suất: 0.9 W; Kiểu sản phẩm: AQ 2xU/I HS.
Thông số nổi bật 6ES7135-6HB00-0DA1
Số ngõ ra analog (AQ)2
Điện áp nguồn24 V
Tổn hao công suất0.9 W
Kiểu sản phẩmAQ 2xU/I HS
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7135-6HB00-0DA1
Cách viết khác6ES7 135-6HB00-0DA1, 6ES71356HB000DA1
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịModule I/O
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, Analog output module, AQ 2x U/I High Speed, suitable for BU type A0, A1, Color code CC00, channel diagnostics, 16 bit, +/-0.2%
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2013-05-17
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.038 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4025515082644
Cam kết 6ES7135-6HB00-0DA1 chính hãng, mới 100%
Hàng chính hãng được nhận biết qua nhãn Siemens có mã MLFB, số serial và phiên bản (FS) khớp chứng từ; bao bì nguyên vẹn; CO/CQ đúng lô. Fast Group cam kết 6ES7135-6HB00-0DA1 mới 100%, chính hãng và không chào hàng đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7135-6HB00-0DA1 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 17/05/2013). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7135-6HB00-0DA1 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HS | Số ngõ vào analog (AI): 2; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 | AI 4x U/I 2-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6JD00-0CA1 | AI 4xRTD/TC 2-/3-/4-wire HF | Số ngõ vào analog (AI): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7135-6HB00-0DA1 (đang xem) | AQ 2xU/I HS | Số ngõ ra analog (AQ): 2; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7135-6HD00-0BA1 | AQ 4xU/I ST | Số ngõ ra analog (AQ): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7137-6AA01-0BA0 | CM PTP communication module for serial connection… | Điện áp nguồn: 24 V; Tốc độ truyền: 115.2 kbit/s | Đang cung cấp |
| 6ES7155-6AA01-0BN0 | IM155-6PN ST, including BusAdapter BA 2x RJ45 | Số cổng PROFINET: 1; 2 ports (switch); Điện áp nguồn: 24 V | Ngừng sản xuất |
| 6ES7155-6AA02-0BN0 | IM 155-6 PN ST incl. BA 2x RJ45 and server module | Số cổng PROFINET: 1; 2 ports (switch); Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Nhà cung cấp 6ES7135-6HB00-0DA1 Siemens uy tín: năm điều nên kiểm tra
Giá thấp nhưng thiếu chứng từ hoặc giao sai phiên bản sẽ đắt hơn nhiều khi dây chuyền phải dừng. Vì vậy Fast Group báo giá 6ES7135-6HB00-0DA1 kèm tình trạng hàng, thời gian giao và danh mục chứng từ ngay từ đầu, để so sánh các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng. Xem thêm: checklist nhà cung cấp thiết bị Siemens.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7135-6HB00-0DA1
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7135-6HB00-0DA1 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (12)
| Product type designation | AQ 2xU/I HS |
| HW functional status | From FS06 |
| usable BaseUnits | BU type A0, A1 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC00 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | Yes; 125 µs |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | V13 SP1 |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.5 SP3 / - |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | GSD Revision 5 |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.3 |
| Oversampling | Yes; 2 channels per module |
| MSO | No |
CiR - Configuration in RUN (2)
| Reparameterization possible in RUN | Yes |
| Calibration possible in RUN | No |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (2)
| Current consumption (rated value) | 45 mA; without load |
| Current consumption, max. | 90 mA; 2 channels current output 20 mA |
Power loss (1)
Address area (1)
| Address space per module, max. | 4 byte; + 1 byte for QI information (32 bytes in the oversampling operating mode) |
Hardware configuration (2)
| Automatic encoding |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | Type A |
Analog outputs (23)
| Number of analog outputs | 2 |
| Voltage output, short-circuit protection | Yes |
| Voltage output, short-circuit current, max. | 45 mA |
| Cycle time (all channels), min. | 125 µs |
| Analog output with oversampling | Yes |
| Values per cycle, max. | 16 |
| Resolution, min. | 45 µs; (2 channels), 35 µs (1 channel) |
| 0 to 10 V | Yes; 15 bit |
| 1 V to 5 V | Yes; 13 bit |
| -5 V to +5 V | Yes; 15 bit incl. sign |
| -10 V to +10 V | Yes; 16 bit incl. sign |
| 0 to 20 mA | Yes; 15 bit |
| -20 mA to +20 mA | Yes; 16 bit incl. sign |
| 4 mA to 20 mA | Yes; 14 bit |
| for voltage output two-wire connection | Yes |
| for voltage output four-wire connection | Yes |
| for current output two-wire connection | Yes |
| with voltage outputs, min. | 2 kΩ |
| with voltage outputs, capacitive load, max. | 1 µF |
| with current outputs, max. | 500 Ω |
| with current outputs, inductive load, max. | 1 mH |
| Voltages at the outputs | 30 V |
| shielded, max. | 1 000 m; 200 m for voltage output |
Analog value generation for the outputs (4)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 16 bit |
| for resistive load | 0.05 ms |
| for capacitive load | 0.05 ms; Max. 47 nF and 20 m cable length |
| for inductive load | 0.05 ms |
Errors/accuracies (9)
| Output ripple (relative to output range, bandwidth 0 to 50 kHz), (+/-) | 0.02 % |
| Linearity error (relative to output range), (+/-) | 0.03 % |
| Temperature error (relative to output range), (+/-) | 0.003 %/K |
| Crosstalk between the outputs, max. | -50 dB |
| Repeat accuracy in steady state at 25 °C (relative to output range), (+/-) | 0.03 % |
| Voltage, relative to output range, (+/-) | 0.2 % |
| Current, relative to output range, (+/-) | 0.2 % |
| Voltage, relative to output range, (+/-) | 0.1 % |
| Current, relative to output range, (+/-) | 0.1 % |
Isochronous mode (2)
| Execution and activation time (TCO), min. | 70 µs |
| Bus cycle time (TDP), min. | 125 µs |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Diagnostics function | Yes |
| Substitute values connectable | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes; channel-by-channel, only for output type "current" |
| short-circuit | Yes; channel-by-channel, only for output type "voltage" |
| Group error | Yes |
| Overflow/Underflow | Yes |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green PWR LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | Yes; red LED |
| for module diagnostics | Yes; green/red DIAG LED |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | Yes |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (5)
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 28.6 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 5.33 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 23.6 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.343 kg |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS06 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS06 |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; Restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Miscellaneous | CCC-Ex |
| Maritime application | Environment |
| NK / Nippon Kaiji Kyokai |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7135-6HB00-0DA1
6ES7135-6HB00-0DA1 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7135-6HB00-0DA1 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
Làm sao chọn nhà cung cấp 6ES7135-6HB00-0DA1 uy tín?
Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã MLFB đầy đủ, trạng thái vòng đời trên SiePortal, danh mục CO/CQ và thời gian giao bằng văn bản. Fast Group ghi đủ các mục này trong báo giá 6ES7135-6HB00-0DA1.
6ES7135-6HB00-0DA1 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7135-6HB00-0DA1 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 17/05/2013).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7135-6HB00-0DA1 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7135-6HB00-0DA1, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7135-6HB00-0DA1
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.