Siemens 6ES7134-6GF00-0AA1 là module I/O thuộc dòng SIMATIC ET 200SP. Mô tả đặt hàng theo Siemens: SIMATIC ET 200SP, Analog input module, AI 8XI 2-/4-wire Basic, suitable for BU type A0, A1, Color code CC01, Module diagnostics, 16 bit. Thông số nổi bật của 6ES7134-6GF00-0AA1: Số ngõ vào analog (AI): 8; Single-ended; Điện áp nguồn: 24 V; Phiên bản firmware: V2.0.0; Tổn hao công suất: 0.7 W.
Thông số nổi bật 6ES7134-6GF00-0AA1
Số ngõ vào analog (AI)8; Single-ended
Điện áp nguồn24 V
Phiên bản firmwareV2.0.0
Tổn hao công suất0.7 W
Kiểu sản phẩmAI 8xI 2-/4-wire BA
Kích thước (R×C×S)15 mm x 73 mm x 58 mm
Tóm tắt nhanh
Mã đặt hàng (MLFB)6ES7134-6GF00-0AA1
Cách viết khác6ES7 134-6GF00-0AA1, 6ES71346GF000AA1
Dòng sản phẩmSIMATIC ET 200SP
Loại thiết bịModule I/O
Mô tả SiemensSIMATIC ET 200SP, Analog input module, AI 8XI 2-/4-wire Basic, suitable for BU type A0, A1, Color code CC01, Module diagnostics, 16 bit
Trạng thái vòng đờiĐang cung cấp P.M300 since 2015-03-31
Xuất kho tiêu chuẩn (Siemens)1 ngày
Khối lượng tịnh0.035 kg
Xuất xứĐức
Mã HS85389091
EAN4047623405511
Cam kết 6ES7134-6GF00-0AA1 chính hãng, mới 100%
Thị trường có nhiều module I/O Siemens trôi nổi: hàng tháo máy, hàng tân trang, hàng sai phiên bản. Với 6ES7134-6GF00-0AA1, Fast Group ghi rõ tình trạng mới 100% trong báo giá và chịu trách nhiệm nếu mã thực giao không khớp mã đặt hàng. Xem thêm: hàng Siemens chính hãng và hàng trôi nổi.
Trạng thái vòng đời và mã thay thế
6ES7134-6GF00-0AA1 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 31/03/2015). Trạng thái kiểm tra trên SiePortal ngày 23/09/2026; xem thêm hàng Siemens ngừng sản xuất và mã thay thế.
So sánh 6ES7134-6GF00-0AA1 với các mã cùng dòng SIMATIC ET 200SP
Bảng giúp chọn đúng mã trong cùng dòng trước khi gửi RFQ; bấm vào mã để xem chi tiết.
| Mã | Mô tả | Thông số chính | Trạng thái |
|---|
| 6ES7132-6BF01-0BA0 | DQ 8x24VDC/0.5A ST | Số ngõ ra số (DQ): 8; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7132-6BH01-0BA0 | DQ 16x24VDC/0.5 ST | Số ngõ ra số (DQ): 16; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GD01-0BA1 | AI 4xI 2-/4-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6GF00-0AA1 (đang xem) | AI 8xI 2-/4-wire BA | Số ngõ vào analog (AI): 8; Single-ended; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HB00-0DA1 | AI 2xU/I 2-/4-wire HS | Số ngõ vào analog (AI): 2; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6HD01-0BA1 | AI 4x U/I 2-wire ST | Số ngõ vào analog (AI): 4; Differential inputs; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7134-6JD00-0CA1 | AI 4xRTD/TC 2-/3-/4-wire HF | Số ngõ vào analog (AI): 4; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
| 6ES7135-6HB00-0DA1 | AQ 2xU/I HS | Số ngõ ra analog (AQ): 2; Điện áp nguồn: 24 V | Đang cung cấp |
Đại lý cung cấp ET 200SP Siemens chính hãng cho nhà máy và dự án
Fast Group là đại lý cung cấp thiết bị Siemens chính hãng, tiếp nhận RFQ 6ES7134-6GF00-0AA1 tại TP. Hồ Chí Minh và văn phòng Vũng Tàu. Nhà máy ở Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh khác đều nhận báo giá trong ngày làm việc và giao hàng tận nơi. Xem thêm: đại lý cung cấp thiết bị Siemens cho dầu khí, EPC.
Thông tin cần có khi gửi RFQ 6ES7134-6GF00-0AA1
Ứng dụng tiêu biểu của ET 200SP: tủ I/O hiện trường, dự án chuyển đổi từ ET 200M, máy và dây chuyền cần I/O phân tán gọn nhẹ. Để báo giá nhanh, vui lòng gửi:
- Mã MLFB
- số lượng
- hàng mới chính hãng hay surplus
- firmware (CPU/HMI)
- yêu cầu CO/CQ
- thời gian cần hàng
- địa điểm giao hàng
- chấp nhận mã thay thế (Có/Không)
- Liệt kê đủ module và loại BaseUnit (A0/A1, màu, loại cấp nguồn).
- Nêu giao thức về PLC: PROFINET hay PROFIBUS.
Thông số kỹ thuật 6ES7134-6GF00-0AA1 theo datasheet
Bảng dưới đây trích từ datasheet Siemens (tiếng Anh) để tham khảo khi lập yêu cầu kỹ thuật; thông số cuối cùng được xác nhận khi báo giá. Tải datasheet PDF từ Siemens.
General information (15)
| Product type designation | AI 8xI 2-/4-wire BA |
| HW functional status | FS23 or higher |
| Firmware version | V2.0.0 |
| FW update possible | Yes |
| usable BaseUnits | BU type A0, A1 |
| Color code for module-specific color-coded label | CC01 |
| I&M data | Yes; I&M0 to I&M3 |
| Isochronous mode | No |
| Measuring range scalable | No |
| STEP 7 TIA Portal configurable/integrated from version | TIA Portal V21 |
| STEP 7 configurable/integrated from version | V5.7 SP3 |
| PROFIBUS from GSD version/GSD revision | One GSD file each, Revision 3 and 5 and higher |
| PROFINET from GSD version/GSD revision | GSDML V2.45 |
| Oversampling | No |
| MSI | No |
CiR - Configuration in RUN (2)
| Reparameterization possible in RUN | No |
| Calibration possible in RUN | No |
Supply voltage (4)
| Rated value (DC) | 24 V |
| permissible range, lower limit (DC) | 19.2 V |
| permissible range, upper limit (DC) | 28.8 V |
| Reverse polarity protection | Yes |
Input current (2)
| Current consumption (rated value) | 25 mA |
| Current consumption, max. | 725 mA |
Encoder supply (3)
| 24 V | Yes |
| Short-circuit protection | Yes |
| Output current, max. | 0.7 A; total current of all encoders/channels |
Power loss (1)
Address area (1)
| Address space per module, max. | 16 byte |
Hardware configuration (6)
| Automatic encoding | Yes |
| Mechanical coding element | Yes |
| Type of mechanical coding element | Type A |
| 1-wire connection | BU type A0, A1 |
| 2-wire connection | BU type A0, A1 |
| 4-wire connection | BU type A0, A1 + potential distributor module |
Analog inputs (11)
| Number of analog inputs | 8; Single-ended |
| For current measurement | 8 |
| permissible input current for current input (destruction limit), max. | 50 mA |
| Cycle time (all channels), min. | 1 ms; per channel |
| 0 to 20 mA | Yes |
| Input resistance (0 to 20 mA) | 100 Ω; 15 bit |
| -20 mA to +20 mA | Yes |
| Input resistance (-20 mA to +20 mA) | 100 Ω; 16 bit incl. sign |
| 4 mA to 20 mA | Yes |
| Input resistance (4 mA to 20 mA) | 100 Ω; 15 bit |
| shielded, max. | 200 m |
Analog value generation for the inputs (10)
| Resolution with overrange (bit including sign), max. | 16 bit |
| Integration time, parameterizable | Yes |
| Interference voltage suppression for interference frequency f1 in Hz | 16.67 / 50 / 60 / 4 800 (16.67 / 50 / 60) |
| Conversion time (per channel) | 180 / 60 / 50 / 0.625 (67.5 / 22.5 / 18.75) ms |
| Number of smoothing levels | 4 |
| Parameterizable | Yes |
| Step: None | Yes |
| Step: low | Yes; 4x smoothing |
| Step: Medium | Yes; 8x smoothing |
| Step: High | Yes; 16x smoothing |
Encoder (4)
| for voltage measurement | No |
| for current measurement as 2-wire transducer | Yes |
| Burden of 2-wire transmitter, max. | 650 Ω |
| for current measurement as 4-wire transducer | Yes |
Errors/accuracies (7)
| Linearity error (relative to input range), (+/-) | 0.01 % |
| Temperature error (relative to input range), (+/-) | 0.005 %/K |
| Crosstalk between the inputs, min. | 50 dB |
| Repeat accuracy in steady state at 25 °C (relative to input range), (+/-) | 0.05 % |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.5 % |
| Current, relative to input range, (+/-) | 0.3 % |
| Series mode interference (peak value of interference < rated value of input range), min. | 70 dB; With conversion time 67.5 / 22.5 / 18.75 ms: 40 dB |
Interrupts/diagnostics/status information (12)
| Diagnostics function | Yes |
| Diagnostic alarm | Yes |
| Limit value alarm | No |
| Monitoring the supply voltage | Yes |
| Wire break | Yes; at 4 to 20 mA |
| Short-circuit | Yes; Sensor supply to M; module by module |
| Group error | Yes |
| Overflow/Underflow | Yes; module-wise |
| Monitoring of the supply voltage (PWR-LED) | Yes; green LED |
| Channel status display | Yes; green LED |
| for channel diagnostics | No |
| for module diagnostics | Yes; green/red DIAG LED |
Potential separation (3)
| between the channels | No |
| between the channels and backplane bus | Yes |
| between the channels and the power supply of the electronics | No |
Isolation (1)
| Isolation tested with | 707 V DC (type test) |
Standards, approvals, certificates (5)
| environmental product declaration | Yes |
| global warming potential, (total) [CO2 eq] | 9.32 kg |
| global warming potential, (during production) [CO2 eq] | 4.97 kg |
| global warming potential, (during operation) [CO2 eq] | 4.79 kg |
| global warming potential, (after end of life cycle) [CO2 eq] | -0.449 kg |
Security (3)
| signed firmware update | Yes; firmware V2.0.0 or higher |
| safely removing data | Yes; firmware V2.0.0 or higher |
| data integrity | Yes; firmware V2.0.0 or higher |
Ambient conditions (6)
| horizontal installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS04 |
| horizontal installation, max. | 60 °C |
| vertical installation, min. | -30 °C; < 0 °C as of FS04 |
| vertical installation, max. | 50 °C |
| Installation altitude above sea level, max. | 5 000 m; restrictions for installation altitudes > 2 000 m, see ET 200SP system manual |
| dew point, min. | -60 °C; suitable for dry room applications |
Dimensions (3)
| Width | 15 mm |
| Height | 73 mm |
| Depth | 58 mm |
Weights (1)
Classifications (14)
| eClass | 16 |
| eClass | 14 |
| eClass | 12 |
| eClass | 9.1 |
| eClass | 9 |
| eClass | 8 |
| eClass | 7.1 |
| eClass | 6 |
| ETIM | 10 |
| ETIM | 9 |
| ETIM | 8 |
| ETIM | 7 |
| IDEA | 4 |
| UNSPSC | 15 |
Approvals / Certificates (3)
| General Product Approval | EMV |
| For use in hazardous locations | Maritime application |
| Type Examination Certificate |
| Maritime application | Environment |
| KR (Korean Register of Shipping) |
Câu hỏi thường gặp về 6ES7134-6GF00-0AA1
6ES7134-6GF00-0AA1 Fast Group cung cấp có phải hàng chính hãng, mới 100%?
Có. 6ES7134-6GF00-0AA1 là hàng Siemens chính hãng, mới 100%, nguyên đai nguyên kiện, kèm CO/CQ theo lô. Fast Group không chào hàng tân trang hay đã qua sử dụng dưới danh nghĩa hàng mới.
Mua 6ES7134-6GF00-0AA1 ở đại lý Siemens nào tại TP.HCM và Vũng Tàu?
Fast Group tiếp nhận RFQ 6ES7134-6GF00-0AA1 tại 150/41 Nguyễn Cư Trinh, P. Cầu Ông Lãnh, TP.HCM và 51 Lê Văn Lộc, P. Vũng Tàu. Gửi mã qua Zalo 0938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn để có báo giá trong ngày làm việc.
6ES7134-6GF00-0AA1 còn được Siemens sản xuất không?
6ES7134-6GF00-0AA1 đang được Siemens sản xuất và cung cấp bình thường (PM300 từ 31/03/2015).
Làm sao để nhận báo giá 6ES7134-6GF00-0AA1 nhanh nhất?
Gửi mã 6ES7134-6GF00-0AA1, số lượng, thời gian cần hàng và nơi giao qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại 0938 888 958, hoặc dùng biểu mẫu RFQ trên trang. Đủ thông tin, báo giá được lập trong ngày làm việc.
Nhận báo giá Siemens 6ES7134-6GF00-0AA1
Gửi mã và số lượng qua email minhduc@fastgroup.vn hoặc Zalo/điện thoại (+84) 938 888 958, hoặc gửi RFQ qua biểu mẫu. Cam kết mới 100% chính hãng. Phản hồi trong ngày làm việc.