Ba loại khí cần quản lý

  • Khí mang (carrier gas): He, N2, H2, Ar – lưu lượng liên tục, áp phải ổn định để thời gian lưu không trôi.
  • Khí đốt / khí hỗ trợ detector: H2 và không khí sạch cho FID – áp ổn định để ngọn lửa ổn định.
  • Khí chuẩn (calibration gas): hỗn hợp có nồng độ ppm, có thể chứa H2S, SO2, NO, NH3 – yêu cầu vật liệu trơ và thể tích chết nhỏ để tránh hấp phụ, sai nồng độ.

Một cấp hay hai cấp?

Áp chai khí giảm dần từ khoảng 150–200 bar khi đầy xuống vài chục bar khi gần hết. Bộ điều áp một cấp có “supply pressure effect”: áp ra tăng nhẹ khi áp chai giảm. Với GC, điều này gây trôi điểm đặt theo thời gian. Bộ điều áp hai cấp như 44-3400, SG2 hoặc WEGA 2 giữ áp ra gần như không đổi suốt vòng đời chai. Giải pháp khác: một cấp tại chai + bộ điều áp đường ống (line regulator) tại điểm dùng. Xem thêm một cấp và hai cấp.

Các dòng TESCOM thường dùng

Ứng dụngDòngThông số tham chiếu
Chai khí mang, khí chuẩn không ăn mòn44-3400 (hai cấp)Áp vào 3.500 psig / 241 bar; dải ra 0–25 … 0–250 psig; thân 316 SS, brass hoặc Monel
Chai khí tinh khiết, gọn nhẹSG2 (hai cấp), SG1 (một cấp)Áp vào tới 4.500 psig / 310 bar; dải ra 15–250 psig
Khí độ tinh khiết 6.0WEGA 1 / WEGA 2Khí và hỗn hợp tới 6.0 (99,9999 Vol%); áp vào 200 bar (300 bar tùy chọn)
Khí chuẩn có thành phần ăn mònWEGA CorrosiveDành cho khí chuẩn có thành phần ăn mòn; rò < 10-8 mbar·l/s He
Điều áp tại điểm dùng44-2200, MiniLabo 244-2200: áp vào 400 hoặc 3.500 psig, dải ra tới 0–500 psig
Cấp liên tục không gián đoạnNA-4Changeover cho khí mang và khí chuẩn, áp vào 3.000 psig / 207 bar

Những điểm kỹ thuật cần lưu ý

  • Màng kim loại thay vì màng elastomer cho khí chuẩn ppm: giảm hấp phụ và thẩm thấu (diffusion) – các dòng 44-3400, SG, WEGA đều có màng kim loại (316 SS, Elgiloy® hoặc Hastelloy® tùy model).
  • Purge: với khí độc hoặc khi thay chai thường xuyên, chọn bản có van purge như WEGA-SP (purge tích hợp, gồm van chặn và van một chiều).
  • Đầu nối chai: chuẩn CGA (Mỹ), DIN 477 (Đức) hoặc chuẩn của nhà cung cấp khí tại Việt Nam – phải xác nhận với nhà cung cấp khí trước khi đặt.
  • H2 làm khí mang: kiểm tra vật liệu, chống rò và quy định an toàn phòng máy.

Analyzer online tại nhà máy

Tại các nhà máy xử lý khí và lọc hóa dầu, GC online và analyzer thường đặt trong shelter với giá chai khí bên ngoài. Cấu hình phổ biến: bộ điều áp hai cấp hoặc changeover tại giá chai, line regulator trong shelter, đồng hồ áp inox. Nếu mẫu là chất lỏng (condensate, LPG), cần bộ điều áp hóa hơi – xem vaporizing regulator.

Fast Group hỗ trợ gì?

Fast Group Engineering cung cấp bộ điều áp TESCOM chính hãng cho phòng thí nghiệm và analyzer shelter, kèm CO/CQ Emerson theo lô. Gửi danh sách khí (thành phần, độ tinh khiết, áp chai, kiểu đầu chai) và áp/lưu lượng cần cấp – chúng tôi đề xuất cấu hình trọn bộ từ chai đến điểm dùng.

Ví dụ cấu hình cho một analyzer shelter (minh họa)

KhíTại giá chaiTrong shelter
Helium (khí mang)Changeover NA-4 thân inoxLine regulator 44-2200
Hydro (FID)Bộ điều áp hai cấp 44-3400 inoxLine regulator, van chặn màng kim loại
Không khí zeroBộ điều áp một cấpLine regulator
Khí chuẩn có H2S ppmWEGA Corrosive hoặc 44-3400 inox, có purgeĐường ống inox ngắn, xử lý bề mặt tốt

Sai lầm thường gặp

  • Dùng chung regulator giữa các chai khí chuẩn khác nhau: nhiễm chéo, mất nhiều giờ purge.
  • Regulator màng cao su cho khí chuẩn: hấp phụ và thẩm thấu làm nồng độ đầu ra lệch so với nhãn chai.
  • Không purge sau khi thay chai: không khí lọt vào làm nhiễu nền, đặc biệt với detector nhạy oxy và ẩm.
  • Đặt áp sát giới hạn trên của dải: độ ổn định kém; chọn dải sao cho điểm đặt nằm ở khoảng giữa.

Bảo trì định kỳ

Kiểm tra rò tại đầu chai mỗi lần thay chai, kiểm tra creep của regulator hằng quý và ghi nhận áp chai còn lại để lên kế hoạch đặt khí. Regulator cho khí chuẩn ăn mòn nên được purge và tháo kiểm tra theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Dùng regulator đồng thau cho khí chuẩn H2S được không?

Không nên. Khí chứa H2S, SO2, NH3… cần thân inox và màng kim loại; với nồng độ thấp, nên chọn dòng chuyên cho khí ăn mòn như WEGA Corrosive hoặc 44-3400 thân inox.

Bộ điều áp hai cấp có cần thiết cho khí mang GC?

Rất nên dùng nếu cấp trực tiếp từ chai, vì áp ra ổn định suốt vòng đời chai. Nếu đã có line regulator tại máy, một cấp tại chai có thể đủ.

Làm sao biết đầu nối chai khí cần loại nào?

Hỏi nhà cung cấp khí loại van chai (CGA, DIN 477, BS…) hoặc chụp ảnh đầu van chai gửi Fast Group để đối chiếu.

Cần tư vấn chọn thiết bị TESCOM?

Gửi part number, nameplate hoặc thông số qua form RFQ, Zalo (+84) 938 888 958 hoặc email minhduc@fastgroup.vn.